Mô tả
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 – Dầu Máy Nén Lạnh Tổng Hợp POE ISO VG 68 Chính Hãng
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 là dòng dầu máy nén lạnh tổng hợp cao cấp gốc Polyol Ester (POE), cấp độ nhớt ISO VG 68, được Shell phát triển chuyên dụng cho các hệ thống làm lạnh sử dụng môi chất HFC như R134a, R404A, R407C và R507 khi phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất máy nén.
Sản phẩm nổi bật với khả năng chống oxy hóa, ổn định nhiệt, bảo vệ chống mài mòn và hỗ trợ kéo dài chu kỳ bảo dưỡng, giúp hệ thống máy nén lạnh duy trì hiệu quả hoạt động trong điều kiện vận hành liên tục.
Nhờ công nghệ dầu tổng hợp POE, Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 có đặc tính hòa trộn tốt với R134a và các môi chất HFC tương thích, hỗ trợ quá trình tuần hoàn và hồi dầu về máy nén.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp vận hành kho lạnh công nghiệp, nhà máy chế biến thực phẩm, hệ thống cấp đông thủy sản, nhà máy sản xuất đồ uống và hệ thống điều hòa không khí công nghiệp sử dụng máy nén yêu cầu dầu POE ISO VG 68.
1. Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 là dầu gì?
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 là dầu bôi trơn chuyên dụng dành cho máy nén lạnh, thuộc dòng Shell Refrigeration Oil S4 FR-F của thương hiệu Shell.
Sản phẩm trước đây được biết đến với tên thương mại Shell Clavus Oil R.
Khác với những loại dầu máy nén lạnh gốc khoáng thông thường, Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 được sản xuất từ dầu gốc tổng hợp Polyol Ester.
Công nghệ POE mang lại đặc tính hòa trộn phù hợp với môi chất lạnh HFC, giúp dầu di chuyển cùng môi chất và hỗ trợ quá trình hồi dầu về máy nén trong điều kiện thiết kế phù hợp.
Dầu có cấp độ nhớt ISO VG 68, với độ nhớt động học điển hình 66 mm²/s tại 40°C và 8,8 mm²/s tại 100°C.
Đặc tính này giúp dầu hình thành màng bôi trơn tại các vị trí chuyển động trong những máy nén được nhà sản xuất chỉ định sử dụng cấp nhớt ISO VG 68.
Theo tài liệu Shell, sản phẩm được khuyến nghị cho máy nén lạnh kín, bán kín và hở, bao gồm máy nén piston và máy nén kiểu quay.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn DIN 51503 KD dành cho dầu bôi trơn máy nén lạnh.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68
Chống oxy hóa và ổn định nhiệt cao
Trong quá trình vận hành, máy nén lạnh phải làm việc liên tục dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất thay đổi.
Đặc biệt, nhiệt độ xả cao có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa, khiến dầu suy giảm chất lượng và hình thành các sản phẩm phân hủy.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 sử dụng dầu gốc tổng hợp POE có độ ổn định nhiệt và khả năng chống oxy hóa tốt.
Nhờ đó, sản phẩm giúp hạn chế quá trình suy giảm tính chất dầu, duy trì hiệu quả bôi trơn và hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng trong điều kiện vận hành phù hợp.
Đặc tính này đặc biệt có ý nghĩa đối với các hệ thống lạnh công nghiệp yêu cầu hoạt động liên tục nhiều giờ mỗi ngày.
Bảo vệ chống mài mòn cho ổ trục và piston
Các bộ phận chuyển động của máy nén lạnh như ổ trục, piston và trục quay thường xuyên chịu ma sát và tải trọng.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 được Shell phát triển nhằm hỗ trợ giảm mài mòn tại những chi tiết quan trọng này.
Khi sử dụng đúng cấp độ nhớt, dầu giúp duy trì màng bôi trơn giữa các bề mặt tiếp xúc, hạn chế ma sát trực tiếp giữa những chi tiết kim loại.
Khả năng bảo vệ chống mài mòn góp phần hạn chế hư hỏng cơ khí, hỗ trợ tăng độ tin cậy và duy trì hiệu suất vận hành của máy nén lạnh.
Khả năng hòa trộn tốt với môi chất lạnh HFC
Trong hệ thống làm lạnh, dầu bôi trơn có thể bị cuốn theo dòng môi chất và di chuyển qua các bộ phận trao đổi nhiệt.
Nếu dầu không tương thích với môi chất, nguy cơ tích tụ dầu trong đường ống hoặc dàn bay hơi có thể tăng lên.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 được phát triển cho hệ thống sử dụng R134a và các môi chất HFC phù hợp.
Theo TDS Shell, sản phẩm có khả năng hòa trộn với R134a trong phạm vi nhiệt độ làm lạnh điển hình.
Đặc tính này góp phần hỗ trợ quá trình tuần hoàn và hồi dầu về máy nén, giúp duy trì điều kiện bôi trơn ổn định.
Tuy nhiên, khả năng hồi dầu thực tế vẫn phụ thuộc vào thiết kế đường ống, vận tốc dòng môi chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
Đặc tính chảy tốt ở nhiệt độ thấp
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 có điểm rót chảy -42°C theo phương pháp thử ISO 3016.
Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng chảy của dầu trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Đặc tính này phù hợp với yêu cầu của nhiều hệ thống làm lạnh công nghiệp, khi dầu được lựa chọn đúng theo đặc điểm thiết kế máy nén.
Tuy nhiên, điểm rót chảy -42°C không phải nhiệt độ bay hơi thấp nhất cho phép của mọi hệ thống.
Để lựa chọn chính xác cần kiểm tra khả năng hòa trộn dầu – môi chất và khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.
Hỗ trợ kéo dài chu kỳ bảo dưỡng
Độ ổn định nhiệt và chống oxy hóa của dầu POE giúp Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 duy trì đặc tính bôi trơn trong điều kiện phù hợp.
Theo Shell, sản phẩm được phát triển nhằm hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng dầu, kể cả trong những hệ thống có nhiệt độ xả máy nén cao.
Nhờ đó, dầu góp phần giảm nguy cơ phải dừng máy để thay dầu hoặc bảo dưỡng ngoài kế hoạch.
Tuy nhiên, chu kỳ thay dầu phải căn cứ vào hướng dẫn OEM, điều kiện vận hành và kết quả phân tích chất lượng dầu thực tế.
3. Thông số kỹ thuật Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68
Theo Technical Data Sheet Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68, phiên bản 1.2 ngày 08/10/2019, sản phẩm có các đặc tính điển hình sau:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | — | Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 |
| Nhóm sản phẩm | — | Dầu máy nén lạnh tổng hợp |
| Công nghệ dầu gốc | — | Polyol Ester (POE) |
| Cấp độ nhớt | ISO 3448 | ISO VG 68 |
| Độ nhớt tại 40°C | ISO 3104 | 66 mm²/s |
| Độ nhớt tại 100°C | ISO 3104 | 8,8 mm²/s |
| Khối lượng riêng tại 15°C | ISO 12185 | 991 kg/m³ |
| Điểm chớp cháy COC | ISO 2592 | Tối thiểu 230°C |
| Điểm rót chảy | ISO 3016 | -42°C |
| Trị số trung hòa TAN | ASTM D664 | Tối đa 0,06 mg KOH/g |
| Điểm tạo bông với R134a | DIN 51351 | Tối đa -30°C |
| Độ ổn định với R134a tại 250°C | DIN 51393 | Tối thiểu 96 giờ |
| Khả năng hòa trộn với R134a | — | Hòa trộn trong dải nhiệt độ làm lạnh điển hình |
| Tiêu chuẩn dầu lạnh | DIN 51503 | KD |
| Môi chất lạnh chính | — | R134a và HFC phù hợp |
Các giá trị trong bảng là đặc tính điển hình theo TDS Shell, không phải giới hạn bảo đảm tuyệt đối cho mọi lô sản xuất.
Lưu ý kỹ thuật: ISO VG 68 là cấp phân loại độ nhớt. Độ nhớt động học điển hình tại 40°C là 66 mm²/s, không phải chính xác 68 mm²/s.
Điểm chớp cháy tối thiểu 230°C là một chỉ tiêu thử nghiệm, không phải nhiệt độ vận hành liên tục cho phép.
Tài liệu kỹ thuật chính hãng: Tải TDS Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 – Shell PDF
4. Tiêu chuẩn và khả năng tương thích môi chất lạnh
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 đáp ứng yêu cầu DIN 51503 KD, đồng thời được thiết kế chủ yếu cho các hệ thống lạnh sử dụng môi chất HFC.
Môi chất lạnh R134a
R134a là môi chất được Shell nêu trực tiếp trong tài liệu kỹ thuật sản phẩm.
Dầu POE có đặc tính hòa trộn với R134a trong phạm vi nhiệt độ phù hợp, hỗ trợ quá trình lưu thông và hồi dầu trong hệ thống.
Môi chất R404A, R407C và R507
Những môi chất HFC này được sử dụng trong nhiều hệ thống làm lạnh thương mại và công nghiệp.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 có thể được cân nhắc sử dụng khi nhà sản xuất máy nén chỉ định dầu POE ISO VG 68 và xác nhận sự tương thích với môi chất tương ứng.
Môi chất R23 và R410A
Shell cũng liệt kê dòng S4 FR-F trong danh mục dầu dành cho các hệ thống sử dụng R23 và R410.
Tuy nhiên, cần kiểm tra từng model máy nén và loại môi chất cụ thể, bởi khả năng tương thích của dầu không chỉ phụ thuộc vào công nghệ POE mà còn liên quan đến độ nhớt, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
Tương thích gioăng phớt
Theo TDS Shell, sản phẩm tương thích với những vật liệu làm kín thường được sử dụng trong hệ thống lạnh HFC.
Khi thay đổi loại dầu hoặc chuyển đổi môi chất, vẫn cần kiểm tra gioăng, phớt và những vật liệu tiếp xúc trực tiếp với dầu theo hướng dẫn OEM.
Không nên tự ý sử dụng Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 thay thế dầu chuyên dụng cho hệ thống NH3 (R717) khi chưa có sự xác nhận kỹ thuật.
5. Ứng dụng Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 trong công nghiệp
Hệ thống kho lạnh công nghiệp
Các kho lạnh bảo quản thực phẩm, nông sản và hàng đông lạnh thường yêu cầu máy nén vận hành liên tục để duy trì nhiệt độ ổn định.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 phù hợp với những hệ thống sử dụng môi chất HFC và yêu cầu dầu POE ISO VG 68.
Sản phẩm hỗ trợ bảo vệ chi tiết máy nén, hạn chế mài mòn và duy trì khả năng bôi trơn trong điều kiện vận hành phù hợp.
Nhà máy chế biến và cấp đông thủy sản
Các dây chuyền chế biến thủy sản thường sử dụng hệ thống cấp đông và kho lạnh nhằm duy trì chất lượng sản phẩm.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 có thể đáp ứng yêu cầu bôi trơn của các máy nén lạnh HFC được nhà sản xuất chỉ định sử dụng dầu POE ISO VG 68.
Cần lưu ý, nhiều hệ thống lạnh công nghiệp trong ngành thủy sản sử dụng NH3 thay vì HFC, do đó phải xác định chính xác môi chất trước khi lựa chọn dầu.
Nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống
Các nhà máy sản xuất sữa, bia, nước giải khát và thực phẩm chế biến sử dụng hệ thống làm lạnh để kiểm soát nhiệt độ dây chuyền.
Đối với máy nén lạnh dùng HFC, Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 là sản phẩm có thể cân nhắc khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
Đây là dầu máy nén lạnh công nghiệp, không mặc định có chứng nhận NSF H1 cho các ứng dụng có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Hệ thống điều hòa không khí công nghiệp
Các hệ thống điều hòa trung tâm, thiết bị làm lạnh thương mại và cụm máy nén sử dụng HFC có thể yêu cầu dầu tổng hợp POE.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 hỗ trợ khả năng bôi trơn khi nhà sản xuất máy nén chỉ định cấp độ nhớt ISO VG 68.
Máy nén lạnh piston và máy nén kiểu quay
Theo TDS Shell, sản phẩm phù hợp với máy nén piston và máy nén kiểu quay trong các cấu hình kín, bán kín và hở.
Đối với máy nén trục vít hoặc các thiết bị có yêu cầu đặc biệt, cần đối chiếu hướng dẫn OEM trước khi sử dụng.
6. So sánh Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 với các cấp độ khác
Dòng Shell Refrigeration Oil S4 FR-F được phát triển với nhiều cấp độ nhớt để đáp ứng các yêu cầu máy nén khác nhau.
| Chỉ tiêu | S4 FR-F 32 | S4 FR-F 68 | S4 FR-F 100 |
|---|---|---|---|
| Dầu gốc | POE | POE | POE |
| Cấp ISO VG | 32 | 68 | 100 |
| Độ nhớt tại 40°C | 31 | 66 | 94 |
| Độ nhớt tại 100°C | 6,0 | 8,8 | 10,7 |
| Điểm chớp cháy | >220°C | ≥230°C | >230°C |
| Điểm rót chảy | -54°C | -42°C | -42°C |
| Khối lượng riêng 15°C | 1.018 | 991 | 984 |
Độ nhớt được tính bằng mm²/s và khối lượng riêng bằng kg/m³.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 có cấp độ nhớt nằm giữa S4 FR-F 32 và S4 FR-F 100, phù hợp với máy nén được nhà sản xuất chỉ định sử dụng ISO VG 68.
Không nên tự động chuyển từ cấp 32 lên 68 hoặc từ 100 xuống 68 nếu chưa được xác nhận kỹ thuật.
Việc lựa chọn sai độ nhớt có thể ảnh hưởng đến màng dầu bôi trơn, tổn thất ma sát, khả năng hồi dầu và điều kiện vận hành của máy nén.
Khách hàng có thể tìm hiểu thêm tại danh mục dầu máy nén lạnh Shell trên Dauchinhhang.vn để tham khảo những dòng dầu lạnh phù hợp.
7. Hướng dẫn sử dụng Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68
Một đặc điểm cần đặc biệt quan tâm của dầu gốc Polyol Ester là khả năng hút ẩm.
Dầu POE có thể hấp thụ hơi nước khi tiếp xúc với không khí, làm tăng nguy cơ thay đổi chất lượng dầu và ảnh hưởng đến độ tin cậy của hệ thống.
Để sử dụng hiệu quả, doanh nghiệp cần chú ý:
- Xác nhận loại môi chất lạnh và cấp độ nhớt ISO VG 68 theo yêu cầu OEM.
- Giữ kín bao bì trước khi nạp dầu.
- Sử dụng dụng cụ nạp dầu sạch, khô.
- Hạn chế tối đa thời gian dầu tiếp xúc với không khí.
- Không tự ý pha trộn dầu POE với dầu khoáng hoặc dầu tổng hợp khác.
- Kiểm tra độ ẩm, trị số axit và độ nhớt định kỳ.
- Theo dõi nhiệt độ xả, áp suất dầu và tình trạng hoạt động của máy nén.
- Thực hiện thay dầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Theo Shell, sau khi mở bao bì cần đóng kín cẩn thận và nên sử dụng lượng dầu còn lại trong vòng vài ngày nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm ẩm.
8. Quy cách đóng gói Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 có thể được cung cấp theo nhiều quy cách đóng gói khác nhau tùy thị trường và nguồn hàng.
Các quy cách như can 20 lít hoặc phuy công nghiệp cần được kiểm tra theo mã hàng và nguồn cung thực tế tại Việt Nam trước khi công bố.
Khi mua dầu, khách hàng cần kiểm tra tên sản phẩm, cấp ISO VG 68, dung tích, số lô, tem nhãn, tình trạng niêm phong và chứng từ đi kèm.
Đối với dầu POE, việc bảo quản trong bao bì kín có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm hạn chế hơi ẩm xâm nhập.
9. Giá Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 chính hãng
Giá Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt hàng, nguồn cung và địa điểm giao nhận.
Đối với các nhà máy sử dụng hệ thống lạnh vận hành liên tục, lựa chọn đúng loại dầu giúp hạn chế nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch và chi phí sửa chữa phát sinh.
Doanh nghiệp không nên chỉ so sánh giá của các loại dầu cùng cấp ISO VG 68 mà bỏ qua công nghệ dầu gốc và tính tương thích với môi chất lạnh.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp model máy nén, môi chất lạnh đang sử dụng, loại dầu hiện tại, số lượng cần mua và địa chỉ giao hàng.
10. Mua Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 ở đâu?
Dauchinhhang.vn hỗ trợ tư vấn và cung cấp thông tin về các dòng dầu mỡ bôi trơn công nghiệp Shell, bao gồm dầu máy nén lạnh tổng hợp dành cho hệ thống lạnh HFC.
Khách hàng đang tìm kiếm Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 chính hãng, cần đối chiếu thông số kỹ thuật, kiểm tra quy cách đóng gói hoặc nhận báo giá theo số lượng có thể liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ.
Việc cung cấp thông tin máy nén và môi chất lạnh đang sử dụng giúp quá trình lựa chọn dầu chính xác hơn, hạn chế nguy cơ đặt nhầm sản phẩm.
Thông tin tư vấn kỹ thuật và báo giá:
📞 Ms Mai: 0962 114 920
🌐 Website: https://dauchinhhang.vn
Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 68 – Dầu máy nén lạnh tổng hợp Polyol Ester ISO VG 68, chuyên dùng cho hệ thống HFC, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, ổn định nhiệt, bảo vệ chống mài mòn và hỗ trợ duy trì hiệu quả vận hành máy nén lạnh công nghiệp.

Reviews
There are no reviews yet.