Mô tả
Yamaichi NS1001 – Mỡ Bôi Trơn Fluorine Chịu Nhiệt Cao Cho Khuôn Ép Nhựa
Yamaichi NS1001 là dòng mỡ bôi trơn fluorine hiệu suất cao của Yamaichi Chemical, Nhật Bản, được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt, độ ổn định hóa học và hạn chế dầu mỡ bám lên sản phẩm. Với phạm vi nhiệt độ sử dụng từ -30°C đến 250°C, sản phẩm phù hợp để bôi trơn các chi tiết trượt của khuôn ép nhựa, chốt đẩy, cơ cấu chuyển động và một số vị trí bôi trơn đặc biệt trong dây chuyền công nghiệp.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm mỡ bôi trơn khuôn ép nhựa có khả năng làm việc ở nhiệt độ cao, ít ảnh hưởng đến vật liệu xung quanh và có tính kháng dung môi tốt, Yamaichi NS1001 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Liên hệ Dầu Chính Hãng Nam Việt để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói và báo giá theo nhu cầu sử dụng.
1. Yamaichi NS1001 là gì?
Yamaichi NS1001 là mỡ bôi trơn hiệu suất cao thuộc dòng mỡ fluorine của Yamaichi Chemical, thương hiệu đến từ Nhật Bản. Sản phẩm được phát triển cho những vị trí cần bôi trơn ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao, tải trọng và môi trường mà các loại mỡ thông thường có thể không đáp ứng tốt.
Một trong những ứng dụng tiêu biểu của NS1001 là bôi trơn các chi tiết chuyển động trong khuôn ép nhựa. Những vị trí như chốt đẩy, ray trượt và bề mặt trượt cần được bôi trơn phù hợp để giảm ma sát, hạn chế mài mòn và hỗ trợ quá trình vận hành khuôn.
Bên cạnh ngành nhựa, sản phẩm còn được sử dụng tại một số vị trí bôi trơn trong dây chuyền sơn phủ, thiết bị hóa chất, ổ trục con lăn nhiệt và hệ thống chân không, tùy thuộc vào điều kiện vận hành thực tế.
Đặc điểm nổi bật của Yamaichi NS1001
- Mỡ bôi trơn fluorine hiệu suất cao.
- Có khả năng làm việc trong phạm vi nhiệt độ từ -30°C đến 250°C.
- Có tính trơ hóa học cao trong điều kiện sử dụng phù hợp.
- Kháng dung môi tốt, hầu như không hòa tan trong nhiều dung môi thông thường.
- Hạn chế ảnh hưởng đến kim loại, cao su và nhựa khi sử dụng đúng điều kiện tương thích.
- Phù hợp với các vị trí cần bôi trơn mà không mong muốn dầu mỡ thông thường gây bẩn sản phẩm.
- Thích hợp cho các chi tiết chuyển động trong khuôn ép nhựa và một số ứng dụng công nghiệp chuyên biệt.
2. Ưu điểm nổi bật của mỡ Yamaichi NS1001
2.1. Khả năng chịu nhiệt từ -30°C đến 250°C
Một ưu điểm quan trọng của Yamaichi NS1001 là phạm vi nhiệt độ sử dụng rộng, từ -30°C đến 250°C theo thông tin kỹ thuật được công bố.
Đặc tính này giúp sản phẩm đáp ứng nhiều vị trí bôi trơn có nhiệt độ thay đổi trong quá trình sản xuất, đặc biệt là các chi tiết chuyển động trên khuôn ép nhựa và một số bộ phận thiết bị công nghiệp.
Khi lựa chọn mỡ bôi trơn chịu nhiệt, doanh nghiệp cần xem xét cả nhiệt độ môi trường, nhiệt độ thực tế tại bề mặt tiếp xúc, tải trọng, tốc độ chuyển động và thời gian vận hành. Không nên chỉ căn cứ vào nhiệt độ tối đa để quyết định sản phẩm có phù hợp với mọi vị trí hay không.
2.2. Hạn chế dầu mỡ làm bẩn sản phẩm
Trong ngành ép nhựa, dầu mỡ dư thừa có thể bám lên bề mặt sản phẩm, ảnh hưởng đến ngoại quan hoặc gây khó khăn cho các công đoạn gia công tiếp theo.
Yamaichi NS1001 được sử dụng tại các vị trí cần lớp bôi trơn mỏng và có yêu cầu hạn chế vết dầu. Đây là đặc tính hữu ích đối với các chi tiết khuôn nằm gần vùng tạo hình hoặc các cơ cấu chuyển động có khả năng tiếp xúc với sản phẩm.
Tuy nhiên, để hạn chế nguy cơ dính mỡ lên sản phẩm, cần vệ sinh bề mặt trước khi bôi và chỉ sử dụng lượng mỡ cần thiết. Không nên hiểu đặc tính này là sản phẩm hoàn toàn không thể để lại dấu vết trong mọi điều kiện.
2.3. Khả năng kháng dung môi tốt
Yamaichi NS1001 có khả năng kháng nhiều dung môi thông thường. Đặc tính này giúp lớp mỡ duy trì hiệu quả bôi trơn trong những ứng dụng mà tính tương thích hóa học là yếu tố cần được xem xét.
Đối với các dây chuyền sản xuất có sử dụng hóa chất làm sạch hoặc dung môi công nghiệp, cần kiểm tra tính tương thích của sản phẩm với hóa chất thực tế trước khi triển khai trên diện rộng.
2.4. Hạn chế ảnh hưởng đến kim loại, cao su và nhựa
Trong các cơ cấu khuôn ép nhựa, mỡ bôi trơn có thể tiếp xúc với nhiều vật liệu khác nhau như kim loại, cao su và nhựa kỹ thuật.
Yamaichi NS1001 có tính trơ hóa học cao trong điều kiện sử dụng phù hợp, nhờ đó có thể được cân nhắc cho các vị trí cần hạn chế tác động hóa học lên vật liệu xung quanh.
Dù vậy, tính tương thích còn phụ thuộc vào loại vật liệu, phụ gia, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và trạng thái ứng suất của chi tiết. Với khuôn sử dụng nhựa kỹ thuật hoặc cao su đặc biệt, doanh nghiệp nên kiểm tra tương thích trước khi áp dụng chính thức.
2.5. Phù hợp với các vị trí cần lớp mỡ bôi trơn mỏng
Yamaichi NS1001 phù hợp với những vị trí không cần bôi lớp mỡ quá dày nhưng vẫn cần duy trì hiệu quả bôi trơn.
Khi sử dụng trên chốt đẩy hoặc ray trượt của khuôn ép nhựa, nên làm sạch hoàn toàn bụi bẩn, cặn nhựa và mỡ cũ trước khi bôi lớp mới. Việc bôi một lớp mỏng, đồng đều giúp hạn chế lượng mỡ dư thừa và giảm nguy cơ làm bẩn sản phẩm.

3. Thông số kỹ thuật của Yamaichi NS1001
Bảng dưới đây tổng hợp một số thông số được công bố cho sản phẩm NS1001. Các giá trị thử nghiệm có thể được trình bày theo phương pháp thử và điều kiện cụ thể của nhà sản xuất.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Yamaichi NS1001 |
| Thương hiệu | Yamaichi Chemical |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn fluorine |
| Ngoại quan | Màu trắng, dạng mỡ sệt |
| Phạm vi nhiệt độ sử dụng | -30°C đến 250°C |
| Khối lượng riêng ở 25°C | Khoảng 1,95 |
| Độ xuyên kim không làm việc, thang 1/4 | 275 |
| Điểm nhỏ giọt | Trên 200°C |
| Lượng bay hơi ở 99°C trong 22 giờ | 0,2% |
| Độ tách dầu ở 100°C trong 24 giờ | 2,8% |
| Độ tách dầu ở 200°C trong 24 giờ | 8,5% |
| Đóng gói tham khảo | 100 g, 500 g; cần xác nhận quy cách hàng thực tế |
Lưu ý: Các thông số trong bảng là giá trị tham khảo từ tài liệu kỹ thuật được công bố cho NS1001, không phải cam kết rằng mọi lô hàng đều có cùng quy cách đóng gói. Đối với thông số khối lượng riêng và độ xuyên kim, cần đối chiếu đơn vị và phương pháp thử trên tài liệu kỹ thuật chính thức khi lập hồ sơ nghiệm thu.
4. Ứng dụng của mỡ Yamaichi NS1001
Yamaichi NS1001 được sử dụng trong các ứng dụng cần mỡ bôi trơn chịu nhiệt, có tính ổn định hóa học và hạn chế dầu mỡ gây bẩn.
4.1. Bôi trơn khuôn ép nhựa
Đây là một trong những ứng dụng tiêu biểu của Yamaichi NS1001.
Sản phẩm có thể được cân nhắc sử dụng tại các vị trí như:
- Chốt đẩy sản phẩm trong khuôn ép nhựa.
- Ray trượt và bề mặt trượt của khuôn.
- Các chi tiết chuyển động cần hạn chế ma sát.
- Những vị trí cần hạn chế mỡ bám lên bề mặt sản phẩm nhựa.
- Các bộ phận khuôn làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao phù hợp với giới hạn của sản phẩm.
Việc lựa chọn mỡ cần dựa trên thiết kế khuôn, vật liệu chế tạo, chu kỳ ép, nhiệt độ thực tế và yêu cầu ngoại quan của sản phẩm đầu ra.
4.2. Bôi trơn chi tiết chuyển động trong dây chuyền công nghiệp
NS1001 có thể được sử dụng tại một số chi tiết chuyển động trong dây chuyền sản xuất, đặc biệt ở những vị trí mà dầu bôi trơn thông thường không phải lựa chọn phù hợp.
Trước khi sử dụng, cần đánh giá tải trọng, tốc độ chuyển động, nhiệt độ và yêu cầu bảo dưỡng của thiết bị.
4.3. Ổ trục con lăn nhiệt
Sản phẩm được giới thiệu trong một số tài liệu thương mại cho ứng dụng bôi trơn ổ trục con lăn nhiệt, chẳng hạn trong thiết bị photocopy.
Với các ổ trục công nghiệp khác, cần kiểm tra tải trọng, tốc độ quay, nhiệt độ và yêu cầu bôi trơn của nhà sản xuất thiết bị để xác định tính phù hợp.
4.4. Thiết bị và dây chuyền sơn phủ
Một số ứng dụng được công bố của NS1001 bao gồm bôi trơn tại các vị trí thích hợp trên dây chuyền sơn phủ.
Trong môi trường này, khả năng hạn chế vết dầu và tính tương thích với vật liệu xung quanh có thể là những yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, phải kiểm tra nguy cơ nhiễm bẩn bề mặt và yêu cầu chất lượng lớp sơn trước khi áp dụng.
4.5. Một số ứng dụng trong thiết bị hóa chất và hệ thống chân không
NS1001 cũng được giới thiệu cho một số vị trí bôi trơn trong thiết bị hóa chất và hệ thống chân không.
Không phải mọi hệ thống chân không hoặc thiết bị hóa chất đều phù hợp với cùng một loại mỡ. Cần đối chiếu yêu cầu về độ sạch, áp suất, nhiệt độ, khả năng thoát khí và tính tương thích hóa học của hệ thống trước khi sử dụng.
5. So sánh Yamaichi NS1001 với mỡ bôi trơn thông thường
Yamaichi NS1001 thuộc nhóm mỡ fluorine chuyên dụng, vì vậy việc lựa chọn sản phẩm nên dựa trên điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.
| Tiêu chí | Yamaichi NS1001 | Mỡ bôi trơn thông thường |
|---|---|---|
| Nền công nghệ | Mỡ fluorine | Tùy loại mỡ và hệ dầu gốc |
| Nhiệt độ sử dụng | -30°C đến 250°C theo thông tin công bố | Phụ thuộc từng sản phẩm |
| Kháng dung môi | Có khả năng kháng nhiều dung môi thông thường | Phụ thuộc dầu gốc và chất làm đặc |
| Tính tương thích vật liệu | Có tính trơ hóa học cao trong điều kiện phù hợp | Cần kiểm tra theo từng loại vật liệu |
| Ứng dụng khuôn ép nhựa | Phù hợp với một số vị trí cần bôi trơn chuyên dụng | Có thể phù hợp với các vị trí thông thường nếu đáp ứng yêu cầu |
| Yêu cầu sử dụng | Cần bôi đúng vị trí, đúng lượng và kiểm tra tương thích | Cần tuân thủ hướng dẫn của từng sản phẩm |
| Chi phí | Cần cân nhắc theo ứng dụng và lượng tiêu hao | Thường có nhiều phân khúc giá |
Kết luận so sánh: Yamaichi NS1001 đáng cân nhắc khi ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt cao, kháng dung môi và hạn chế ảnh hưởng của dầu mỡ đến sản phẩm. Với các vị trí bôi trơn cơ khí phổ thông, nên so sánh thêm yêu cầu kỹ thuật và chi phí để chọn loại mỡ phù hợp nhất.
MISUMI – Yamaichi NS1001 — tham khảo phạm vi nhiệt độ, ngoại quan và các giá trị thử nghiệm.
6. Hướng dẫn sử dụng Yamaichi NS1001
Để mỡ Yamaichi NS1001 phát huy hiệu quả, cần chuẩn bị bề mặt và thực hiện đúng quy trình bôi trơn.
Bước 1: Làm sạch bề mặt
- Dừng thiết bị và thực hiện các biện pháp an toàn trước khi bảo dưỡng.
- Loại bỏ bụi bẩn, cặn nhựa, dầu mỡ cũ và các chất bám trên bề mặt.
- Đảm bảo khu vực cần bôi trơn sạch trước khi sử dụng sản phẩm mới.
- Chỉ dùng chất làm sạch phù hợp với vật liệu và quy trình của nhà máy.
Bước 2: Bôi một lớp mỡ mỏng
- Lấy một lượng mỡ vừa đủ bằng dụng cụ sạch.
- Thoa đều lên bề mặt trượt hoặc chi tiết cần bôi trơn.
- Hạn chế để mỡ dư thừa tích tụ ở các góc khuất hoặc vùng gần sản phẩm.
- Không sử dụng lượng mỡ lớn hơn mức cần thiết nếu chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
Bước 3: Kiểm tra sau khi bôi
- Kiểm tra độ phủ của lớp mỡ trên bề mặt cần bôi trơn.
- Đảm bảo không có lượng mỡ dư thừa có thể bám lên sản phẩm.
- Chạy thử thiết bị theo quy trình vận hành an toàn.
- Theo dõi tình trạng chuyển động và chất lượng sản phẩm sau khi bảo dưỡng.
Bước 4: Bảo dưỡng định kỳ
Chu kỳ bổ sung mỡ phụ thuộc vào tần suất vận hành, nhiệt độ, tải trọng, mức độ nhiễm bẩn và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
Không nên áp dụng một chu kỳ cố định cho tất cả khuôn ép nhựa. Doanh nghiệp nên ghi nhận tình trạng mỡ và kết quả vận hành để xây dựng lịch bảo dưỡng phù hợp.
Lưu ý an toàn khi sử dụng
- Đọc tài liệu an toàn SDS và hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
- Không sử dụng sản phẩm vượt quá điều kiện nhiệt độ cho phép.
- Tránh để mỡ tiếp xúc với sản phẩm ở những vị trí có yêu cầu nghiêm ngặt về ngoại quan.
- Không tự ý trộn NS1001 với các loại mỡ khác khi chưa xác nhận tính tương thích.
- Khi sản phẩm bị nung nóng đến mức phân hủy, có thể phát sinh khí nguy hiểm chứa fluorine. Cần tránh quá nhiệt và tuân thủ hướng dẫn an toàn, thông gió của nhà sản xuất.
7. Quy cách đóng gói Yamaichi NS1001
Trên thị trường, Yamaichi NS1001 được giới thiệu với một số quy cách như:
- Hộp 100 g.
- Hộp 500 g.
- Một số nhà cung cấp có thể chào bán quy cách khác tùy nguồn hàng.
Quy cách thực tế có thể thay đổi theo nhà cung cấp và lô hàng nhập khẩu. Khi đặt mua, khách hàng nên xác nhận khối lượng tịnh, tình trạng bao bì, nhãn sản phẩm và tài liệu đi kèm.
8. Giá mỡ Yamaichi NS1001
Giá Yamaichi NS1001 phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt hàng, nguồn hàng và thời điểm báo giá.
Do đây là mỡ bôi trơn fluorine chuyên dụng, doanh nghiệp nên lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật thực tế thay vì chỉ so sánh giá với mỡ bôi trơn đa dụng.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:
- Quy cách cần mua: 100 g, 500 g hoặc quy cách khác.
- Số lượng dự kiến.
- Ứng dụng thực tế: khuôn ép nhựa, chi tiết trượt hay thiết bị công nghiệp.
- Yêu cầu về chứng từ và hồ sơ kỹ thuật.
Liên hệ Dầu Chính Hãng Nam Việt để được kiểm tra quy cách hàng hóa và báo giá theo số lượng đặt mua.
9. Mua mỡ Yamaichi NS1001 ở đâu?
Khi mua Yamaichi NS1001, doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng xác nhận đúng mã sản phẩm, quy cách đóng gói và thông tin kỹ thuật.
Dầu Chính Hãng Nam Việt hỗ trợ khách hàng tìm hiểu sản phẩm bôi trơn công nghiệp, tư vấn lựa chọn theo ứng dụng và cung cấp thông tin báo giá theo nhu cầu thực tế.
Khi liên hệ, khách hàng nên cho biết thiết bị đang sử dụng, vị trí cần bôi trơn và điều kiện vận hành để được hỗ trợ xác định sản phẩm phù hợp.
Thông tin liên hệ:
- Đơn vị: Dầu Chính Hãng Nam Việt
- Hotline: 0962.114.920
- Website: Dauchinhhang.vn
Yamaichi NS1001 – Giải pháp mỡ bôi trơn fluorine chuyên dụng cho khuôn ép nhựa và các vị trí cần khả năng chịu nhiệt, ổn định hóa học.


Reviews
There are no reviews yet.