Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Caltex Multifak EP 0 – Mỡ Lithium EP NLGI 0

Caltex Multifak EP 0 – Mỡ Lithium EP NLGI 0

Caltex Multifak EP 0 là mỡ bôi trơn đa dụng chịu cực áp (EP) cấp NLGI 0, được thiết kế cho các ứng dụng cần mỡ có độ đặc thấp, khả năng bơm tốt và chịu tải hiệu quả. Sản phẩm thuộc dòng Multifak EP của Chevron, phù hợp cho các hệ thống bôi trơn tập trung và những vị trí bôi trơn mà mỡ NLGI 1 hoặc NLGI 2 khó phân phối.

Với cấp NLGI 0, Multifak EP 0 mềm hơn đáng kể so với mỡ NLGI 2, giúp sản phẩm dễ di chuyển qua đường ống và thiết bị cấp mỡ. Đồng thời, hệ phụ gia EP giúp bảo vệ các bề mặt kim loại khi làm việc dưới tải trọng và áp suất cao.

Compare

Mô tả

Mỡ bôi trơn Caltex Multifak EP 0

Caltex Multifak EP 0 là mỡ bôi trơn đa dụng chịu cực áp (EP) cấp NLGI 0, được thiết kế cho các ứng dụng cần mỡ có độ đặc thấp, khả năng bơm tốt và chịu tải hiệu quả. Sản phẩm thuộc dòng Multifak EP của Chevron, phù hợp cho các hệ thống bôi trơn tập trung và những vị trí bôi trơn mà mỡ NLGI 1 hoặc NLGI 2 khó phân phối.

Với cấp NLGI 0, Multifak EP 0 mềm hơn đáng kể so với mỡ NLGI 2, giúp sản phẩm dễ di chuyển qua đường ống và thiết bị cấp mỡ. Đồng thời, hệ phụ gia EP giúp bảo vệ các bề mặt kim loại khi làm việc dưới tải trọng và áp suất cao.

Multifak EP 0 là gì?

Multifak EP 0 là mỡ lithium chịu cực áp cấp NLGI 0, sử dụng dầu gốc khoáng kết hợp chất làm đặc lithium và hệ phụ gia giúp tăng khả năng chịu tải, chống mài mòn, chống gỉ và chống oxy hóa.

Cấp NLGI 0 có độ đặc thấp hơn NLGI 1, 2 và 3. Đặc tính này giúp Multifak EP 0 có khả năng chảy và phân phối tốt hơn, đặc biệt phù hợp với các hệ thống bôi trơn sử dụng đường ống dài, bơm mỡ hoặc hệ thống bôi trơn tập trung.

Đặc điểm nổi bật của Caltex Multifak EP 0

Khả năng chịu cực áp

Multifak EP 0 được bổ sung hệ phụ gia Extreme Pressure (EP) nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện tải trọng cao.

Khi thiết bị hoạt động với áp suất tiếp xúc lớn, phụ gia EP giúp giảm nguy cơ tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại, từ đó hỗ trợ hạn chế mài mòn.

Độ đặc NLGI 0

NLGI 0 là cấp mỡ tương đối mềm, nằm giữa NLGI 00 và NLGI 1.

So với Multifak EP 2 hoặc EP 3, Multifak EP 0 có khả năng di chuyển và phân phối tốt hơn. Đây là đặc tính đặc biệt hữu ích trong hệ thống bôi trơn tự động.

Khả năng bơm tốt

Độ đặc thấp giúp Multifak EP 0 thuận lợi hơn khi cấp qua đường ống và thiết bị bơm mỡ phù hợp.

Sản phẩm có thể được cân nhắc cho các hệ thống bôi trơn tập trung trên xe tải, máy móc công nghiệp, thiết bị xây dựng và các cơ cấu có nhiều điểm bôi trơn.

Tuy nhiên, cần kiểm tra yêu cầu của nhà sản xuất hệ thống bôi trơn trước khi sử dụng.

Chống mài mòn và chống gỉ

Hệ phụ gia của Multifak EP 0 giúp hỗ trợ bảo vệ các chi tiết khỏi mài mòn, oxy hóa và gỉ sét.

Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với các thiết bị làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm.

Ứng dụng của Multifak EP 0

Caltex Multifak EP 0 có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng:

• Hệ thống bôi trơn tập trung

• Đường ống cấp mỡ dài

• Ổ trượt và bạc lót

• Vòng bi phù hợp với mỡ NLGI 0

• Khớp nối và các cơ cấu cơ khí

• Chassis và các điểm bôi trơn tập trung

• Xe tải và phương tiện vận tải

• Máy móc xây dựng

• Máy móc nông nghiệp

• Thiết bị công nghiệp

• Các vị trí yêu cầu mỡ lithium EP cấp NLGI 0

Việc sử dụng cho từng loại thiết bị cần căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện vận hành thực tế.

Thông số kỹ thuật Caltex Multifak EP 0

Chỉ tiêu Multifak EP 0
Thương hiệu Caltex / Chevron
Tên sản phẩm Multifak EP 0
Loại sản phẩm Mỡ lithium chịu cực áp
Cấp NLGI 0
Chất làm đặc Lithium
Dầu gốc Dầu khoáng
Phụ gia EP, chống mài mòn, chống gỉ, chống oxy hóa
Độ đặc Mềm
Khả năng bơm Tốt
Ứng dụng nổi bật Hệ thống bôi trơn tập trung, máy móc công nghiệp
Phương pháp cấp mỡ Thủ công hoặc hệ thống bôi trơn phù hợp

Lưu ý: Các chỉ tiêu định lượng như độ nhớt dầu gốc, độ xuyên kim, điểm nhỏ giọt và tải hàn Four-Ball cần được đối chiếu theo TDS chính thức của đúng phiên bản Multifak EP 0 trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật hoặc chào thầu.

Multifak EP 0 dùng cho hệ thống bôi trơn tự động

Đây là một trong những ứng dụng đáng chú ý của mỡ NLGI 0.

So với mỡ NLGI 2 hoặc NLGI 3, Multifak EP 0 mềm hơn nên có khả năng di chuyển tốt hơn qua các đường ống và thiết bị phân phối mỡ.

Đối với hệ thống bôi trơn tự động, cần kiểm tra:

• Loại bơm mỡ.

• Chiều dài và đường kính đường ống.

• Số lượng điểm bôi trơn.

• Nhiệt độ môi trường.

• Áp suất cấp mỡ.

• Cấp NLGI được nhà sản xuất hệ thống cho phép.

Không nên tự động thay thế mỡ NLGI 2 bằng NLGI 0 nếu hệ thống chưa được xác nhận tương thích.

Multifak EP 0 có dùng cho vòng bi được không?

Có thể, nếu vòng bi và hệ thống bôi trơn được thiết kế để sử dụng mỡ NLGI 0.

Tuy nhiên, với vòng bi thông thường, NLGI 2 thường phổ biến hơn. Multifak EP 0 phù hợp hơn khi thiết bị yêu cầu mỡ mềm, dễ phân phối hoặc bôi trơn bằng hệ thống tập trung.

Đối với vòng bi tốc độ cao, cần xem xét thêm độ nhớt dầu gốc, tốc độ quay, lượng mỡ và nhiệt độ vận hành. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào cấp NLGI.

Multifak EP 0 và Multifak EP 1

Hai sản phẩm thuộc cùng dòng Multifak EP nhưng khác cấp độ đặc:

Tiêu chí Multifak EP 0 Multifak EP 1
Cấp NLGI 0 1
Độ đặc Mềm hơn Đặc hơn
Khả năng bơm Tốt hơn Tốt
Hệ thống bôi trơn tập trung Phù hợp Phù hợp
Khả năng giữ mỡ Thấp hơn Tốt hơn
Chịu cực áp Có Có
Ứng dụng Hệ thống cấp mỡ, máy móc Máy móc và điểm bôi trơn thông thường

Việc lựa chọn NLGI 0 hay NLGI 1 cần dựa vào thiết kế hệ thống và yêu cầu của OEM.

Multifak EP 0 và Multifak EP 2

Tiêu chí Multifak EP 0 Multifak EP 2
NLGI 0 2
Độ đặc Mềm Đặc
Khả năng bơm Tốt hơn Thấp hơn
Khả năng giữ tại điểm bôi trơn Tốt Tốt hơn
Hệ thống bôi trơn tập trung Rất phù hợp trong hệ thống tương thích Tùy thiết kế
Ứng dụng tải nặng Có Có
Phụ gia EP Có Có

NLGI không trực tiếp quyết định khả năng chịu tải của mỡ. NLGI chủ yếu thể hiện độ đặc, trong khi khả năng chịu cực áp phụ thuộc vào công thức dầu gốc, chất làm đặc và hệ phụ gia.

Lưu ý khi sử dụng Multifak EP 0

Không nên trộn Multifak EP 0 với mỡ khác nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích.

Khi chuyển đổi loại mỡ, nên vệ sinh hoặc xả mỡ cũ theo quy trình bảo trì phù hợp.

Đặc biệt với hệ thống bôi trơn tự động, cần kiểm tra khả năng tương thích giữa mỡ, bơm, bộ chia, đường ống và điểm bôi trơn.

Nếu nhiệt độ môi trường cao hoặc thiết bị chịu tải lớn, cần lựa chọn chu kỳ tái bôi trơn phù hợp và tuân thủ hướng dẫn của OEM.

Lợi ích khi sử dụng Caltex Multifak EP 0

Độ đặc NLGI 0: Mềm, dễ phân phối hơn các cấp NLGI cao.

Khả năng bơm tốt: Phù hợp với nhiều hệ thống bôi trơn tập trung nếu được OEM phê duyệt.

Chịu cực áp: Hỗ trợ bảo vệ bề mặt dưới tải trọng cao.

Chống mài mòn: Giúp bảo vệ các chi tiết cơ khí.

Chống gỉ: Hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại trong môi trường ẩm.

Đa dụng: Có thể sử dụng cho nhiều thiết bị công nghiệp, xây dựng và vận tải.

Mua Caltex Multifak EP 0 chính hãng

Dầu Chính Hãng Nam Việt cung cấp các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn Caltex/Chevron chính hãng, trong đó có dòng Multifak EP với nhiều cấp NLGI phục vụ nhà máy, thiết bị xây dựng, phương tiện vận tải và hệ thống bôi trơn công nghiệp.

• Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
• Có TDS, SDS và chứng từ hàng hóa.
• Tư vấn lựa chọn NLGI 0, 1, 2 hoặc các cấp mỡ phù hợp.
• Hỗ trợ lựa chọn mỡ cho hệ thống bôi trơn tự động.
• Tư vấn theo tải trọng, nhiệt độ và phương pháp cấp mỡ.
• Báo giá cho nhà máy, doanh nghiệp và đại lý.
• Giao hàng toàn quốc.

Website: dauchinhhang.vn
Hotline/Zalo: 0962 114 920

 

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Caltex Multifak EP 0 – Mỡ Lithium EP NLGI 0”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare