Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Corena S4 P 100 – Dầu Máy Nén Khí Piston Tổng Hợp

Shell Corena S4 P 100 – Dầu Máy Nén Khí Piston Tổng Hợp

Shell Corena S4 P 100 là dầu máy nén khí piston tổng hợp gốc ester cao cấp cấp ISO VG 100, dành cho máy nén piston áp suất cao và điều kiện nhiệt độ khí xả trên 220°C. Sản phẩm giúp hạn chế cặn carbon và lacquer, bảo vệ chống mài mòn, tách nước tốt và có thể kéo dài chu kỳ bảo dưỡng van lên khoảng 2.000–4.000 giờ tùy điều kiện vận hành. Shell Corena S4 P 100 đáp ứng DIN 51506 VDL, ISO 6743-3 L-DAB Severe Duty và EN 12021.

Compare

Mô tả

Shell Corena S4 P 100 – Dầu Máy Nén Khí Piston Tổng Hợp Ester ISO VG 100

Shell Corena S4 P 100 là dầu máy nén khí piston tổng hợp cao cấp của Shell, được phát triển cho các máy nén khí piston – reciprocating air compressors hoạt động trong điều kiện áp suất cao, nhiệt độ khí xả lớn và yêu cầu độ tin cậy cao.

Sản phẩm sử dụng dầu gốc ester tổng hợp – synthetic ester base fluids kết hợp hệ phụ gia hiệu suất cao. Shell thiết kế Corena S4 P nhằm hạn chế cặn carbon và lacquer, bảo vệ piston, vòng bi và các bề mặt kim loại, đồng thời kéo dài thời gian vận hành giữa các kỳ bảo dưỡng.

Shell hiện xếp Corena S4 P vào nhóm dầu máy nén khí Extra Long Life – Improved Efficiency – Severe Applications, với các cấp độ nhớt ISO VG 68 và ISO VG 100.

Tải TDS Shell Corena S4 P 100 chính thức

Xem danh mục dầu máy nén khí Shell tại Dauchinhhang.vn

Shell Corena S4 P 100 là dầu gì?

Shell Corena S4 P 100 là dầu máy nén khí piston tổng hợp ISO VG 100, trước đây được biết đến với tên Shell Corena AP. TDS Shell mô tả sản phẩm là dầu tổng hợp tiên tiến dành cho máy nén piston áp suất cao, đặc biệt trong những trường hợp dầu máy nén gốc khoáng thông thường không còn đáp ứng tốt yêu cầu về nhiệt độ, cặn và tuổi thọ dầu.

Độ nhớt động học điển hình của sản phẩm đạt 100 mm²/s tại 40°C và 10,2 mm²/s tại 100°C. Đây là cấp ISO VG 100, phù hợp với những máy nén piston được OEM quy định sử dụng dầu độ nhớt tương ứng.

Điểm khác biệt chính so với Shell Corena S2 P 100 nằm ở công nghệ dầu gốc. Trong khi Corena S2 P sử dụng dầu gốc khoáng cho các ứng dụng tiêu chuẩn, Corena S4 P 100 sử dụng ester tổng hợp và hướng tới các điều kiện vận hành nặng hơn.

Ưu điểm nổi bật của Shell Corena S4 P 100

Hoạt động tốt ở nhiệt độ khí xả trên 220°C

Máy nén piston áp suất cao có thể tạo ra nhiệt độ rất lớn tại khu vực van xả và đầu piston. Khi dầu làm việc ở nhiệt độ cao liên tục, quá trình oxy hóa tăng nhanh và cặn carbon có thể hình thành.

Shell Corena S4 P được thiết kế cho các máy nén piston công nghiệp làm việc trong điều kiện khắc nghiệt với nhiệt độ khí xả vượt 220°C và áp suất đầu ra cao liên tục. Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng so với các dòng dầu compressor tiêu chuẩn.

Kéo dài thời gian bảo dưỡng van

Một lợi ích kỹ thuật rất đáng chú ý của Corena S4 P 100 là khả năng hạn chế cặn trong khu vực van.

Shell cho biết với dầu khoáng thông thường, thời gian bảo dưỡng van điển hình có thể khoảng 1.000 giờ. Corena S4 P có thể giúp kéo dài khoảng thời gian này lên 2.000–4.000 giờ, tùy thiết kế máy và điều kiện vận hành thực tế.

Điều này có thể giúp doanh nghiệp giảm số lần tháo vệ sinh van, giảm thời gian dừng máy và giảm chi phí bảo trì.

Hạn chế carbon và lacquer trên piston

Cặn carbon trên van và piston crown là một trong những vấn đề nghiêm trọng của máy nén piston.

Khi lượng cặn tăng, van có thể đóng mở không chính xác, hiệu suất nén giảm và nhiệt độ tiếp tục tăng. Shell Corena S4 P được thiết kế với xu hướng tạo cặn thấp nhằm giúp duy trì độ sạch của van và đỉnh piston trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.

Bảo vệ chống mài mòn và ăn mòn

Shell Corena S4 P cung cấp khả năng bảo vệ các bề mặt kim loại bên trong khỏi mài mòn và ăn mòn, giúp hỗ trợ kéo dài tuổi thọ các chi tiết quan trọng như vòng bi và bánh răng.

Trong TDS, thử nghiệm chống gỉ với nước cất theo ASTM D665A đạt Pass, còn thử ăn mòn đồng ASTM D130 đạt 1b.

Khả năng tách nước tốt

Nước ngưng thường xuyên xuất hiện trong hệ thống khí nén. Nếu dầu giữ nước hoặc tạo nhũ mạnh, nguy cơ ăn mòn và xuống cấp dầu sẽ tăng.

Corena S4 P có khả năng tách nước tốt, giúp condensate dễ dàng được loại bỏ khỏi hệ thống. TDS Shell công bố chỉ tiêu tách nước theo ASTM D1401 tại 82°C khoảng 25 phút.

Ứng dụng của Shell Corena S4 P 100

Ứng dụng chính của sản phẩm là máy nén khí piston công nghiệp, đặc biệt các máy nén áp suất cao làm việc trong điều kiện nhiệt độ khí xả vượt 220°C. Shell cũng cho phép sử dụng Corena S4 P trong một số máy nén khí thở, nhưng chỉ khi hệ thống có thiết bị xử lý khí phù hợp để bảo đảm chất lượng không khí đầu ra.

Ngoài ra, riêng cấp Shell Corena S4 P 100 có thể đáp ứng yêu cầu bôi trơn của nhiều hệ thống oil mist lubrication hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, nhờ khả năng nhiệt độ thấp và chống oxy hóa được cải thiện.

Các ngành có thể sử dụng gồm nhà máy thép, xi măng, khai khoáng, cơ khí, hóa chất, sản xuất vật liệu và các hệ thống khí nén piston hoạt động liên tục.

Thông số kỹ thuật Shell Corena S4 P 100

Theo TDS Shell Corena S4 P 100 v1.4:

Thông số Shell Corena S4 P 100
Cấp độ nhớt ISO VG 100
Loại dầu gốc Synthetic Ester
Độ nhớt @40°C 100 mm²/s
Độ nhớt @100°C 10,2 mm²/s
Khối lượng riêng @15°C 988 kg/m³
Điểm chớp cháy COC 260°C
Điểm rót chảy -39°C
Tro sunfat <0,02% m
Chống gỉ ASTM D665A Pass
Ăn mòn đồng ASTM D130 1b
Tách nước @82°C 25 phút
Ứng dụng chính Máy nén khí piston áp suất cao

Những giá trị trên là Typical Physical Characteristics, tức các thông số điển hình của sản phẩm hiện hành, không phải giới hạn tuyệt đối của mọi lô sản xuất.

Tiêu chuẩn của Shell Corena S4 P 100

TDS Shell hiện hành công bố Corena S4 P 100 đáp ứng DIN 51506 VDL / ISO/DP 6521-1-L-DAB – Severe Duty, ISO 6743-3 L-DAB – Severe Duty và EN 12021.

Nếu máy nén yêu cầu approval riêng của nhà sản xuất, doanh nghiệp nên kiểm tra đúng model và manual trước khi sử dụng.

Shell Corena S4 P 100 khác gì Shell Corena S2 P 100?

Hai sản phẩm đều có cấp độ nhớt ISO VG 100 và cùng hướng tới máy nén piston, nhưng cấp hiệu suất khác nhau.

Shell Corena S2 P 100 là dầu gốc khoáng cho các ứng dụng tiêu chuẩn. Shell Corena S4 P 100 sử dụng ester tổng hợp và được Shell định vị cho các ứng dụng khắc nghiệt hơn, nơi cần khả năng kiểm soát cặn tốt, nhiệt độ khí xả rất cao và thời gian bảo dưỡng dài.

Do đó, nếu máy thường xuyên chạy nóng, tải nặng hoặc dầu khoáng nhanh tạo carbon, Corena S4 P 100 là sản phẩm đáng xem xét nếu OEM cho phép.

Khả năng tương thích khi chuyển đổi sang Corena S4 P 100

Đây là điểm rất quan trọng vì Corena S4 P sử dụng ester tổng hợp.

Shell cho biết dầu có thể trộn với dầu khoáng, nhưng khi pha lẫn, hiệu suất của Corena S4 P sẽ giảm đáng kể. Vì vậy, khi chuyển từ dầu khoáng sang Corena S4 P, nên giảm tối đa lượng dầu cũ còn lại trong hệ thống.

Quan trọng hơn, ester không tương thích với tất cả vật liệu phớt. Shell nêu rằng một số máy nén cũ có thể cần thay seal trước khi chuyển sang sản phẩm mới. Các seal nitrile có hàm lượng acrylonitrile cao phù hợp hơn, trong khi loại nitrile hàm lượng thấp được Shell xếp vào nhóm không khuyến nghị.

Vì vậy, với máy cũ, không nên chỉ xả dầu khoáng rồi đổ S4 P 100 vào mà không kiểm tra vật liệu phớt.

Mua Shell Corena S4 P 100 chính hãng

Khi doanh nghiệp cần Shell Corena S4 P 100, đặc biệt để nâng cấp từ Corena S2 P 100 hoặc từ một dầu máy nén piston gốc khoáng khác, nên cung cấp đầy đủ thông tin máy để kiểm tra.

Thông tin nên có gồm hãng máy, model, công suất, áp suất, nhiệt độ khí xả, loại dầu hiện tại, vật liệu seal nếu biết và chu kỳ bảo dưỡng hiện tại.

Liên hệ tư vấn và báo giá:
Ms. Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn

Dauchinhhang.vn hiện đã có sản phẩm Corena S4 P 100 trong danh mục dầu máy nén khí Shell.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Corena S4 P 100 – Dầu Máy Nén Khí Piston Tổng Hợp”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare