Mô tả
ENEOS THERMONIX GREASE – Mỡ Bentonite chịu nhiệt, chống nước chính hãng
ENEOS THERMONIX GREASE là dòng mỡ bôi trơn chịu nhiệt gốc Bentonite của ENEOS, được phát triển cho các máy móc và thiết bị phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao, tiếp xúc với nước và yêu cầu độ ổn định cơ học tốt.
Theo thông tin chính thức từ ENEOS Industrial, THERMONIX GREASE sử dụng chất làm đặc Bentonite và dầu gốc khoáng tinh chế cao, có khả năng chịu nhiệt và chống nước tốt. Sản phẩm hiện có 2 cấp NLGI 1 và NLGI 2, với phạm vi nhiệt độ vận hành tham khảo từ -20°C đến 200°C.
ENEOS THERMONIX GREASE là gì?
ENEOS THERMONIX GREASE thuộc nhóm mỡ chịu nhiệt Bentone/Bentonite của ENEOS.
Khác với nhiều loại mỡ sử dụng xà phòng kim loại, THERMONIX sử dụng Bentonite làm chất làm đặc. Một ưu điểm quan trọng của hệ chất làm đặc này là không có điểm nhỏ giọt theo phương pháp thử thông thường, giúp mỡ duy trì cấu trúc tốt khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Dòng THERMONIX GREASE gồm:
• ENEOS THERMONIX GREASE 1
• ENEOS THERMONIX GREASE 2
Hai sản phẩm có cùng loại chất làm đặc và dầu gốc nhưng khác nhau về độ đặc NLGI.
Ưu điểm nổi bật của ENEOS THERMONIX GREASE
1. Chịu nhiệt cao
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của THERMONIX GREASE.
Theo dữ liệu ENEOS Industrial, sản phẩm có phạm vi nhiệt độ vận hành tham khảo từ -20°C đến 200°C. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những điểm bôi trơn mà mỡ thông thường có thể nhanh chóng suy giảm khi nhiệt độ tăng cao.
2. Chất làm đặc Bentonite
THERMONIX GREASE sử dụng Bentonite kết hợp với dầu khoáng tinh chế cao.
Bentonite là chất làm đặc không xà phòng, phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt cao.
Theo ENEOS, cả THERMONIX GREASE 1 và 2 đều sử dụng Bentonite và dầu gốc khoáng.
3. Khả năng chống nước tốt
Trong môi trường công nghiệp, nước có thể làm giảm độ bám và khả năng bôi trơn của nhiều loại mỡ.
THERMONIX GREASE được thiết kế với khả năng chống nước tốt, phù hợp với những vị trí có khả năng tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm. ENEOS công bố kết quả thử Water Washout ở 38°C trong 1 giờ lần lượt khoảng 0,2% đối với NLGI 1 và 0,1% đối với NLGI 2.
4. Độ ổn định cơ học tốt
Mỡ phải duy trì cấu trúc trong quá trình máy móc hoạt động liên tục.
THERMONIX GREASE có mechanical stability tốt, với độ thay đổi độ xuyên kim sau thử nghiệm worked stability được ENEOS công bố ở mức tương đối thấp.
5. Bảo vệ chi tiết kim loại
Ngoài khả năng chịu nhiệt và chống nước, THERMONIX GREASE còn có khả năng hỗ trợ bảo vệ các bề mặt kim loại.
Kết quả thử ăn mòn đồng ở 100°C trong 24 giờ của cả cấp 1 và 2 được ENEOS công bố là No change, cho thấy không có thay đổi trong điều kiện thử nghiệm này.
ENEOS THERMONIX GREASE 1 và 2 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | THERMONIX GREASE 1 | THERMONIX GREASE 2 |
|---|---|---|
| Cấp NLGI | 1 | 2 |
| Chất làm đặc | Bentonite | Bentonite |
| Dầu gốc | Mineral oil | Mineral oil |
| Độ xuyên kim 25°C | 325 | 280 |
| Worked penetration | 344 | 311 |
| Độ tách dầu | 3,0% | 2,0% |
| Water Washout | 0,2% | 0,1% |
| Phạm vi nhiệt độ tham khảo | -20 đến 200°C | -20 đến 200°C |
Các số liệu trên là giá trị đặc trưng được ENEOS công bố, không nên hiểu là thông số đảm bảo cho mọi lô sản phẩm.
ENEOS THERMONIX GREASE 1
THERMONIX GREASE 1 có cấp độ đặc NLGI 1, mềm hơn NLGI 2.
Mỡ NLGI 1 có khả năng lưu chuyển tốt hơn mỡ NLGI 2 trong những hệ thống phù hợp, đồng thời vẫn duy trì khả năng bám giữ tại vị trí bôi trơn.
Sản phẩm có thể được cân nhắc khi thiết bị yêu cầu mỡ chịu nhiệt NLGI 1.
ENEOS THERMONIX GREASE 2
THERMONIX GREASE 2 có độ đặc NLGI 2, là cấp mỡ phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
So với cấp 1, NLGI 2 đặc hơn và có khả năng duy trì tại vị trí bôi trơn tốt hơn trong những ứng dụng phù hợp.
Nếu thiết bị yêu cầu mỡ chịu nhiệt NLGI 2, THERMONIX GREASE 2 là cấp cần được xem xét.
Ứng dụng của ENEOS THERMONIX GREASE
ENEOS định vị THERMONIX GREASE là mỡ chịu nhiệt Bentonite dùng cho các điểm bôi trơn của máy móc tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Một số ứng dụng có thể gặp:
Máy móc công nghiệp nhiệt độ cao
THERMONIX có thể được sử dụng tại các vị trí bôi trơn cần mỡ chịu nhiệt và có yêu cầu chống nước.
Vòng bi chịu nhiệt
Các vòng bi hoạt động gần nguồn nhiệt cần loại mỡ có khả năng duy trì tính năng ở nhiệt độ cao.
Cần kiểm tra tốc độ vòng bi, tải trọng và nhiệt độ thực tế trước khi lựa chọn.
Thiết bị trong nhà máy
Sản phẩm có thể được cân nhắc cho các điểm bôi trơn của máy móc công nghiệp khi thiết bị yêu cầu mỡ Bentonite chịu nhiệt.
Môi trường có nước hoặc hơi ẩm
Khả năng chống nước giúp THERMONIX phù hợp hơn với những ứng dụng mà mỡ có thể tiếp xúc với nước.
Khi nào nên chọn THERMONIX GREASE thay vì mỡ thông thường?
THERMONIX GREASE đáng cân nhắc khi điểm bôi trơn có một hoặc nhiều điều kiện sau:
• Nhiệt độ vận hành cao.
• Có nguy cơ tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm.
• Cần mỡ có độ ổn định cơ học tốt.
• Thiết bị yêu cầu mỡ Bentonite chịu nhiệt.
• Mỡ thông thường bị suy giảm nhanh do nhiệt độ.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào nhiệt độ để lựa chọn. Tốc độ, tải trọng, loại vòng bi và vật liệu làm kín cũng cần được xem xét.
THERMONIX GREASE có điểm nhỏ giọt không?
Theo dữ liệu kỹ thuật chính thức của ENEOS Industrial, điểm nhỏ giọt của THERMONIX GREASE 1 và 2 được ghi là “None”.
Đây là đặc điểm thường thấy ở mỡ sử dụng Bentonite làm chất làm đặc, khác với nhiều loại mỡ xà phòng thông thường.
Tuy nhiên, không nên hiểu “không có điểm nhỏ giọt” đồng nghĩa với việc mỡ có thể hoạt động ở mọi nhiệt độ. Phạm vi sử dụng thực tế vẫn cần tuân thủ giới hạn nhiệt độ và hướng dẫn của nhà sản xuất.
So sánh nhanh THERMONIX GREASE với mỡ chịu nhiệt thông thường
| Tiêu chí | ENEOS THERMONIX GREASE | Mỡ thông thường |
| Chất làm đặc | Bentonite | Thường là xà phòng |
| Khả năng chịu nhiệt | Cao | Tùy loại |
| Chống nước | Tốt | Tùy loại |
| Độ ổn định cơ học | Tốt | Tùy loại |
| Phạm vi tham khảo | -20 đến 200°C | Thường thấp hơn |
| NLGI | 1, 2 | Tùy loại |
| Ứng dụng nhiệt độ cao | Phù hợp | Tùy sản phẩm |
Lưu ý quan trọng khi sử dụng ENEOS THERMONIX GREASE
• Không trộn THERMONIX GREASE với mỡ khác nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích.
• Khi chuyển đổi loại mỡ, nên làm sạch mỡ cũ nếu cần thiết.
• Kiểm tra đúng cấp NLGI 1 hoặc NLGI 2 theo yêu cầu của thiết bị.
• Không bơm quá nhiều mỡ vào vòng bi.
• Theo dõi nhiệt độ tại điểm bôi trơn.
• Kiểm tra định kỳ tình trạng mỡ và vòng bi.
• Bảo quản mỡ trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đối với ứng dụng đặc biệt, nên kiểm tra TDS/PDS và khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
Quy cách đóng gói ENEOS THERMONIX GREASE
Theo ENEOS Industrial, THERMONIX GREASE có các quy cách:
• Xô 16 kg
• Can 2,5 kg × 6
Quy cách có thể thay đổi tùy thị trường và nhà phân phối.
Mua ENEOS THERMONIX GREASE chính hãng
Nếu doanh nghiệp đang tìm ENEOS THERMONIX GREASE 1 hoặc THERMONIX GREASE 2, hãy cung cấp model máy, vị trí bôi trơn, nhiệt độ làm việc, tốc độ vòng bi và loại mỡ đang sử dụng để được tư vấn đúng sản phẩm.
Dầu Chính Hãng Nam Việt cung cấp dầu mỡ bôi trơn ENEOS cho nhà máy, xưởng cơ khí và thiết bị công nghiệp.
• Hàng hóa nguồn gốc rõ ràng.
• Hỗ trợ TDS/PDS, SDS và chứng từ khi cần.
• Tư vấn lựa chọn mỡ theo thiết bị.
• Hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn.
• Báo giá cạnh tranh.
• Giao hàng toàn quốc.
Website: dauchinhhang.vn
Hotline/Zalo: 0962 114 920

Reviews
There are no reviews yet.