Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Mobilith SHC 221 | Mỡ Tổng Hợp NLGI 1 Cho Bơm Mỡ Tập Trung

Mobilith SHC 221 | Mỡ Tổng Hợp NLGI 1 Cho Bơm Mỡ Tập Trung

Mobilith SHC 221 là mỡ bôi trơn tổng hợp đa dụng chịu cực áp NLGI 1, sử dụng dầu gốc tổng hợp ISO VG 220 và chất làm đặc Lithium Complex. Sản phẩm được Mobil đặc biệt khuyến nghị cho các ứng dụng công nghiệp và ô tô tải nặng sử dụng hệ thống bôi trơn mỡ tập trung. Mobilith SHC 221 có khả năng chống mài mòn, chống gỉ, chống ăn mòn và hoạt động trong dải nhiệt độ khuyến nghị từ -40°C đến 150°C

Compare

Mô tả

Mobilith SHC 221 – Mỡ Tổng Hợp NLGI 1 Cho Hệ Thống Bôi Trơn Tập Trung

Mobilith SHC 221 là mỡ bôi trơn tổng hợp hiệu suất cao thuộc dòng Mobilith SHC của Mobil, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp và ô tô tải nặng, đặc biệt phù hợp với centralized grease systems – hệ thống bôi trơn mỡ tập trung.

Sản phẩm sử dụng dầu gốc tổng hợp ISO VG 220, kết hợp chất làm đặc Lithium Complex, thuộc cấp độ đặc NLGI 1. Cấu trúc mềm hơn so với Mobilith SHC 220 NLGI 2 giúp Mobilith SHC 221 có khả năng bơm và phân phối tốt hơn trong các đường ống của hệ thống bôi trơn tập trung, đặc biệt ở nhiệt độ thấp.

Mobilith SHC 221 có khả năng chịu cực áp, chống mài mòn, chống gỉ, chống ăn mòn, chống nước và ổn định nhiệt – oxy hóa tốt, phù hợp với nhiều loại ổ trục và thiết bị công nghiệp hoạt động liên tục.

Mobilith SHC 221 là gì?

Mobilith SHC 221 là mỡ tổng hợp đa dụng chịu cực áp NLGI 1, sử dụng:

  • Dầu gốc tổng hợp ISO VG 220.
  • Chất làm đặc Lithium Complex.
  • Cấp NLGI 1.
  • Hệ phụ gia Extreme Pressure – EP.
  • Phụ gia chống mài mòn.
  • Phụ gia chống gỉ và ăn mòn.

Mobil đặc biệt khuyến nghị Mobilith SHC 221 cho các ứng dụng công nghiệp và phương tiện tải nặng sử dụng hệ thống bôi trơn mỡ tập trung.

Đặc điểm nổi bật của Mobilith SHC 221

1. Dầu gốc tổng hợp ISO VG 220

Mobilith SHC 221 sử dụng dầu gốc tổng hợp có độ nhớt điển hình:

  • 220 mm²/s tại 40°C
  • 30,3 mm²/s tại 100°C
  • Chỉ số độ nhớt khoảng 179

ISO VG 220 tạo màng dầu đủ dày để bảo vệ nhiều ổ trục công nghiệp chịu tải trong khi vẫn phù hợp với hệ thống phân phối mỡ.

2. Cấp độ đặc NLGI 1

Mobilith SHC 221 thuộc:

NLGI 1

Đây là điểm khác biệt rất quan trọng so với Mobilith SHC 220, vốn thuộc NLGI 2.

NLGI 1 có độ mềm hơn nên mang lại khả năng:

  • Bơm mỡ tốt hơn.
  • Di chuyển tốt hơn qua đường ống dài.
  • Phân phối đến nhiều điểm bôi trơn.
  • Hoạt động tốt hơn ở nhiệt độ thấp.
  • Phù hợp với hệ thống bơm mỡ tự động hoặc tập trung.

Vì vậy, nếu một nhà máy đang sử dụng hệ thống central lubrication system, Mobilith SHC 221 thường là lựa chọn đáng xem xét hơn Mobilith SHC 220.

3. Chất làm đặc Lithium Complex

Mobilith SHC 221 sử dụng chất làm đặc:

Lithium Complex

Công nghệ này giúp sản phẩm có:

  • Độ ổn định cơ học tốt.
  • Khả năng chịu nhiệt cao.
  • Khả năng chống nước.
  • Khả năng bám dính tốt.
  • Khả năng duy trì cấu trúc mỡ trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Điểm nhỏ giọt điển hình đạt khoảng:

265°C theo ASTM D2265.

4. Khả năng chịu cực áp

Mobilith SHC 221 là mỡ Extreme Pressure – EP, phù hợp với nhiều ứng dụng có tải trọng cao.

Trong phép thử Four-Ball EP ASTM D2596, sản phẩm có tải hàn điển hình:

250 kgf

Đặc tính này giúp bảo vệ bề mặt ổ trục khi chịu tải và áp lực tiếp xúc lớn.

5. Chống mài mòn

Mobilith SHC 221 có khả năng chống mài mòn tốt.

Trong phép thử Four-Ball Wear ASTM D2266, đường kính vết mòn điển hình khoảng:

0,5 mm

Khả năng này góp phần bảo vệ:

  • Vòng bi.
  • Ổ lăn.
  • Ổ trượt.
  • Chốt.
  • Khớp nối.
  • Các điểm bôi trơn chịu tải.

6. Khả năng chống gỉ và ăn mòn

Mobilith SHC Series sử dụng hệ phụ gia giúp bảo vệ kim loại khỏi:

  • Gỉ sét.
  • Ăn mòn.
  • Độ ẩm.
  • Nước.

Điều này đặc biệt hữu ích đối với thiết bị:

  • Ngoài trời.
  • Trong nhà máy thép.
  • Khai khoáng.
  • Thiết bị vận tải.
  • Máy móc công trình.

7. Khả năng bơm tốt ở nhiệt độ thấp

Một ưu điểm nổi bật của dầu gốc tổng hợp là không chứa sáp như nhiều dầu khoáng thông thường.

Kết hợp với cấp NLGI 1, Mobilith SHC 221 có khả năng bơm tốt trong điều kiện nhiệt độ thấp.

Mobil khuyến nghị sản phẩm trong khoảng:

-40°C đến 150°C

Đây là lợi thế lớn đối với các hệ thống bôi trơn tập trung có:

  • Đường ống dài.
  • Nhiều điểm bôi trơn.
  • Thiết bị ngoài trời.
  • Điều kiện nhiệt độ thấp.

Thông số kỹ thuật Mobilith SHC 221

Chỉ tiêu Giá trị điển hình
Tên sản phẩm Mobilith SHC 221
Thương hiệu Mobil
Dòng sản phẩm Mobilith SHC
Loại sản phẩm Mỡ tổng hợp chịu cực áp
Cấp NLGI 1
Chất làm đặc Lithium Complex
Màu sắc Light Tan – nâu vàng nhạt
Độ nhớt dầu gốc @40°C 220 mm²/s
Độ nhớt dầu gốc @100°C 30,3 mm²/s
Chỉ số độ nhớt 179
Độ xuyên kim sau 60 lần nhào trộn ASTM D217 325 × 0,1 mm
Điểm nhỏ giọt ASTM D2265 265°C
Four-Ball Weld Point ASTM D2596 250 kgf
Four-Ball Wear ASTM D2266 0,5 mm
Copper Corrosion ASTM D4048 1B
Corrosion Preventive Properties ASTM D1743 Pass
SKF Emcor – nước cất 0,0
Dải nhiệt độ vận hành khuyến nghị -40°C đến 150°C
Dầu gốc Tổng hợp ISO VG 220

Tài liệu kỹ thuật chính hãng:
👉 Xem PDS Mobilith SHC Series – Mobil

Lưu ý: Các số liệu trên là giá trị điển hình do Mobil/ExxonMobil công bố, không phải giới hạn kỹ thuật cố định. Khi lựa chọn mỡ cần đối chiếu PDS mới nhất và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Ứng dụng của Mobilith SHC 221

Hệ thống bôi trơn mỡ tập trung

Đây là ứng dụng quan trọng nhất của Mobilith SHC 221.

Các hệ thống bôi trơn tập trung sử dụng một bơm trung tâm để đưa mỡ qua đường ống đến nhiều điểm bôi trơn khác nhau.

Mỡ sử dụng trong hệ thống này cần có:

  • Khả năng bơm tốt.
  • Khả năng chảy trong đường ống.
  • Độ ổn định cơ học.
  • Khả năng chịu áp lực bơm.
  • Khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp.

Cấp NLGI 1 giúp Mobilith SHC 221 phù hợp hơn với hệ thống này so với nhiều loại mỡ NLGI 2.

Máy móc công nghiệp nặng

Mobilith SHC 221 có thể được sử dụng cho nhiều điểm bôi trơn trong:

  • Nhà máy thép.
  • Nhà máy xi măng.
  • Nhà máy khai khoáng.
  • Nhà máy giấy.
  • Nhà máy sản xuất vật liệu.
  • Thiết bị vận chuyển.
  • Máy móc công nghiệp nặng.

Đặc biệt thích hợp khi thiết bị được trang bị hệ thống bôi trơn tự động.

Xe tải và thiết bị vận tải hạng nặng

Mobil mô tả Mobilith SHC 221 phù hợp với các ứng dụng heavy-duty automotive.

Sản phẩm có thể được xem xét cho các điểm bôi trơn yêu cầu mỡ NLGI 1 trên:

  • Xe tải hạng nặng.
  • Đầu kéo.
  • Trailer.
  • Xe công trình.
  • Xe khai khoáng.
  • Máy xúc.
  • Máy ủi.

Nếu xe được trang bị hệ thống bơm mỡ tự động, Mobilith SHC 221 đặc biệt phù hợp.

Máy công trình

Các máy công trình thường có nhiều vị trí:

  • Chốt.
  • Bạc.
  • Khớp.
  • Ổ trục.
  • Cơ cấu quay.

Hệ thống bôi trơn tự động giúp cung cấp lượng mỡ nhỏ nhưng thường xuyên tới các vị trí này.

Mobilith SHC 221 có độ mềm NLGI 1 và khả năng EP tốt nên có thể đáp ứng nhiều ứng dụng như vậy khi OEM cho phép.

Ngành khai khoáng

Thiết bị khai khoáng thường phải làm việc trong:

  • Tải trọng cao.
  • Bụi.
  • Độ rung lớn.
  • Điều kiện ngoài trời.
  • Chu kỳ vận hành dài.

Mobilith SHC 221 có thể được sử dụng trong các hệ thống bơm mỡ trung tâm của:

  • Máy nghiền.
  • Máy xúc.
  • Xe tải mỏ.
  • Băng tải.
  • Thiết bị vận chuyển quặng.

Nhà máy thép

Các dây chuyền thép thường có hàng trăm hoặc hàng nghìn điểm bôi trơn.

Hệ thống bôi trơn tập trung thường được sử dụng nhằm:

  • Giảm nhân công.
  • Đảm bảo lượng mỡ đồng đều.
  • Hạn chế bỏ sót điểm bôi trơn.
  • Cấp mỡ trong khi thiết bị vận hành.

Mobilith SHC 221 có thể phù hợp với nhiều vị trí trong các hệ thống này nếu tải trọng, tốc độ và nhiệt độ nằm trong phạm vi thích hợp.

Ngành đường sắt

Mobilith SHC 221 có AAR M-942 approval theo tài liệu hướng dẫn lựa chọn mỡ của Mobil.

Do đó sản phẩm có thể được sử dụng cho một số ứng dụng đường sắt theo đúng yêu cầu kỹ thuật và phê duyệt liên quan.

Tại sao Mobilith SHC 221 phù hợp với hệ thống bôi trơn tập trung?

Một hệ thống bôi trơn tập trung có thể sử dụng đường ống dài hàng chục mét và cấp mỡ đến nhiều vị trí.

Khả năng bơm của mỡ bị ảnh hưởng bởi:

  • Cấp NLGI.
  • Nhiệt độ.
  • Đường kính ống.
  • Chiều dài đường ống.
  • Áp suất bơm.
  • Dầu gốc.
  • Loại chất làm đặc.

Mỡ NLGI 2 có thể trở nên khó bơm hơn khi nhiệt độ giảm.

Mobilith SHC 221 thuộc NLGI 1, vì vậy mềm hơn và dễ phân phối qua hệ thống hơn.

Dầu gốc tổng hợp cũng giúp cải thiện khả năng vận hành ở nhiệt độ thấp.

Mobilith SHC 221 và Mobilith SHC 220 khác nhau thế nào?

Đây là hai sản phẩm rất dễ bị nhầm vì đều sử dụng dầu gốc:

ISO VG 220

Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng là cấp NLGI.

Tiêu chí Mobilith SHC 221 Mobilith SHC 220
Dầu gốc Tổng hợp Tổng hợp
Độ nhớt @40°C 220 cSt 220 cSt
NLGI 1 2
Chất làm đặc Lithium Complex Lithium Complex
Four-Ball Weld 250 kgf 250 kgf
Điểm nhỏ giọt 265°C 265°C
Ứng dụng Hệ thống bôi trơn tập trung Bôi trơn đa dụng
Khả năng bơm qua đường ống Tốt hơn Thấp hơn SHC 221
Độ cứng mỡ Mềm hơn Cứng hơn

Nếu khách hàng cần bơm bằng hệ thống bôi trơn tập trung, Mobilith SHC 221 thường phù hợp hơn.

Nếu bôi trơn trực tiếp bằng súng mỡ hoặc cần mỡ giữ tốt tại ổ trục, Mobilith SHC 220 NLGI 2 có thể phù hợp hơn.

Không nên coi SHC 220 và SHC 221 là giống nhau chỉ vì cùng sử dụng dầu gốc ISO VG 220.

Mobilith SHC 221 có chịu tải nặng không?

Có.

Mobil mô tả Mobilith SHC 221 là:

Multi-purpose Extreme Pressure Grease

và khuyến nghị cho các ứng dụng công nghiệp và ô tô tải nặng.

Four-Ball Weld Point điển hình đạt:

250 kgf

Do đó sản phẩm phù hợp với nhiều ổ trục và cơ cấu chịu tải.

Tuy nhiên, đối với các ổ trục tải cực lớn và tốc độ rất thấp, có thể cần loại dầu gốc nhớt hơn như:

  • Mobilith SHC 460.
  • Mobilith SHC 1500.
  • Mobilith SHC 1000 Special.

Mobilith SHC 221 có phải mỡ chịu nhiệt không?

Mobil khuyến nghị sản phẩm trong khoảng:

-40°C đến 150°C

Điểm nhỏ giọt khoảng:

265°C

Mobilith SHC 221 vì vậy có khả năng làm việc trong dải nhiệt độ rộng.

Tuy nhiên, 265°C là điểm nhỏ giọt và không phải nhiệt độ vận hành liên tục.

Khi nhiệt độ ổ trục tăng, cần rút ngắn chu kỳ tái bôi trơn phù hợp.

Mobilith SHC 221 dùng cho tốc độ nào?

Mobilith SHC 221 sử dụng dầu gốc ISO VG 220.

Do đó sản phẩm thường phù hợp với:

  • Tốc độ thấp đến trung bình.
  • Một số ổ trục tốc độ trung bình tương đối cao nếu kích thước ổ trục phù hợp.

Nếu thiết bị có tốc độ rất cao, có thể cần mỡ có dầu gốc thấp hơn như:

Mobilith SHC 100 – ISO VG 100

Ngược lại, nếu tải rất nặng và tốc độ rất thấp, có thể cần:

  • Mobilith SHC 460.
  • Mobilith SHC 1500.

Việc lựa chọn nên dựa trên hệ số tốc độ ổ trục và tải trọng, không chỉ dựa vào RPM.

Lợi ích khi sử dụng Mobilith SHC 221

Khả năng bơm tốt

NLGI 1 giúp mỡ di chuyển tốt hơn trong đường ống và hệ thống bơm mỡ trung tâm.

Dải nhiệt độ rộng

Dầu tổng hợp giúp sản phẩm vận hành từ nhiệt độ thấp tới nhiệt độ cao.

Chống mài mòn

Hệ phụ gia giúp bảo vệ bề mặt ổ trục và các điểm ma sát.

Chịu tải tốt

Đặc tính EP giúp bảo vệ thiết bị trong điều kiện tải trọng công nghiệp.

Chống gỉ và ăn mòn

Mobilith SHC 221 giúp bảo vệ kim loại trong môi trường có độ ẩm và nước.

Kéo dài tuổi thọ mỡ

Dầu gốc tổng hợp có độ ổn định oxy hóa và nhiệt tốt, giúp hỗ trợ kéo dài chu kỳ tái bôi trơn khi điều kiện vận hành cho phép.

Hỗ trợ giảm chi phí bảo dưỡng

Khi kết hợp Mobilith SHC 221 với hệ thống bôi trơn tự động phù hợp, doanh nghiệp có thể:

  • Giảm thời gian bơm mỡ thủ công.
  • Giảm nguy cơ thiếu mỡ.
  • Giảm nguy cơ bơm quá nhiều mỡ.
  • Tăng độ ổn định của quá trình bôi trơn.
  • Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Mobilith SHC 221 có thể trộn với mỡ khác không?

Mobil cho biết dòng Mobilith SHC tương thích với phần lớn các sản phẩm sử dụng dầu khoáng.

Tuy nhiên, Mobil cũng lưu ý rằng việc trộn lẫn có thể làm giảm hiệu suất của sản phẩm.

Do đó khi chuyển đổi sang Mobilith SHC 221 nên:

  • Xác định mỡ đang sử dụng.
  • Kiểm tra chất làm đặc.
  • Kiểm tra dầu gốc.
  • Kiểm tra cấp NLGI.
  • Làm sạch hệ thống nếu có thể.
  • Xả lượng mỡ cũ khỏi đường ống.
  • Nạp Mobilith SHC 221 mới.
  • Theo dõi áp suất bơm và lưu lượng tại các điểm bôi trơn.

Với hệ thống bôi trơn tập trung, việc kiểm tra khả năng tương thích đặc biệt quan trọng vì lượng mỡ cũ có thể còn tồn tại trong đường ống.

Lưu ý khi sử dụng Mobilith SHC 221

Để sử dụng hiệu quả:

  • Kiểm tra OEM yêu cầu NLGI 1.
  • Kiểm tra yêu cầu dầu gốc ISO VG 220.
  • Xác định tải trọng.
  • Xác định tốc độ ổ trục.
  • Kiểm tra nhiệt độ vận hành.
  • Kiểm tra chiều dài đường ống.
  • Kiểm tra đường kính ống.
  • Kiểm tra áp suất bơm.
  • Không trộn với mỡ khác khi chưa đánh giá tương thích.
  • Theo dõi lượng mỡ tới từng điểm.
  • Điều chỉnh chu kỳ bơm theo điều kiện vận hành.
  • Không bơm quá nhiều mỡ vào ổ trục.

Bảo quản Mobilith SHC 221

Bảo quản sản phẩm:

  • Trong bao bì nguyên vẹn.
  • Đậy kín.
  • Tại nơi sạch, khô.
  • Tránh bụi.
  • Tránh nước.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh nhiệt độ quá cao.

Không sử dụng dụng cụ bẩn để lấy mỡ vì tạp chất có thể gây hư hỏng ổ trục và hệ thống phân phối.

Mua Mobilith SHC 221 chính hãng

Nếu doanh nghiệp đang tìm Mobilith SHC 221 chính hãng cho hệ thống bôi trơn tập trung, máy móc công nghiệp, xe tải hạng nặng, thiết bị khai khoáng hoặc nhà máy thép, cần kiểm tra kỹ yêu cầu về cấp NLGI và độ nhớt dầu gốc.

Khách hàng có thể cung cấp:

  • Tên thiết bị.
  • Hãng và model.
  • Hệ thống bơm mỡ đang sử dụng.
  • Chiều dài đường ống.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Loại ổ trục.
  • Tốc độ.
  • Tải trọng.
  • Loại mỡ đang sử dụng.

Các thông tin này giúp xác định Mobilith SHC 221 có phù hợp hay cần chuyển sang Mobilith SHC 220, SHC 460 hoặc cấp khác.

Liên hệ tư vấn và báo giá

🌐 Website: https://dauchinhhang.vn
☎ Hotline/Zalo: 0962 114 920

Liên hệ để nhận báo giá Mobilith SHC 221, kiểm tra quy cách đóng gói và tư vấn lựa chọn mỡ cho hệ thống bôi trơn tập trung và các thiết bị công nghiệp.

 

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Mobilith SHC 221 | Mỡ Tổng Hợp NLGI 1 Cho Bơm Mỡ Tập Trung”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare