Mô tả
Shell Air Tool Oil S2 A 100 – Dầu Máy Khoan Đá, Búa Khí Nén Chuyên Dụng ISO VG 100
Trong các ngành khai thác đá, khai khoáng, xây dựng, thi công hầm và cơ khí công nghiệp, những thiết bị như máy khoan đá khí nén, búa đục bê tông và dụng cụ khí nén thường xuyên phải hoạt động trong điều kiện rung động mạnh, tải trọng va đập lớn và độ ẩm cao.
Các cơ cấu bên trong máy liên tục chuyển động với tần suất cao, tạo ra ma sát và nguy cơ mài mòn nếu không được bôi trơn đầy đủ. Đặc biệt, khí nén có thể mang theo hơi nước, làm ảnh hưởng đến màng dầu và gây gỉ sét tại những chi tiết kim loại.
Shell Air Tool Oil S2 A 100 là dầu bôi trơn máy khoan đá và dụng cụ khí nén chuyên dụng ISO VG 100, được Shell phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu khắt khe của các thiết bị khí nén kiểu va đập.
Sản phẩm có khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn, duy trì màng dầu chịu tải và bôi trơn hiệu quả trong môi trường có nước, đồng thời phù hợp với nhiều hệ thống bôi trơn bằng sương dầu.
Nhờ các đặc tính này, Shell Air Tool Oil S2 A 100 là giải pháp đáng cân nhắc cho những doanh nghiệp khai thác đá, xây dựng và sản xuất công nghiệp sử dụng thiết bị khí nén thường xuyên.
1. Shell Air Tool Oil S2 A 100 là dầu gì?
Shell Air Tool Oil S2 A 100 là dầu bôi trơn chuyên dụng thuộc dòng Shell Air Tool Oil S2 A, dành cho các thiết bị sử dụng năng lượng khí nén, đặc biệt là dụng cụ khí nén kiểu đập và máy khoan đá.
Sản phẩm có tên gọi trước đây là Shell Torcula Oils, thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn bảo dưỡng máy đời cũ.
Shell Air Tool Oil S2 A 100 sử dụng dầu gốc khoáng kết hợp hệ phụ gia bảo vệ chống mài mòn, chống ăn mòn và hỗ trợ duy trì màng dầu trong điều kiện tải trọng va đập.
Với cấp độ nhớt ISO VG 100, dầu có độ nhớt động học 100 mm²/s tại 40°C và 11,5 mm²/s tại 100°C theo tài liệu kỹ thuật Shell.
Trong quá trình hoạt động, khí nén được cung cấp đến dụng cụ để tạo chuyển động cho piston, cơ cấu gõ hoặc bộ phận quay. Dầu được đưa vào hệ thống qua bộ châm dầu hoặc phương pháp cấp dầu do nhà sản xuất quy định.
Màng dầu hình thành trên những bề mặt chuyển động giúp hạn chế tiếp xúc kim loại trực tiếp, góp phần giảm mài mòn và bảo vệ các chi tiết chịu tải.
Đặc biệt, Shell Air Tool Oil S2 A 100 được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong điều kiện có hơi nước hoặc nước xâm nhập vào hệ thống khí nén.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Air Tool Oil S2 A 100
Chống mài mòn và bảo vệ cơ cấu va đập
Máy khoan đá và búa khí nén thường phải hoạt động dưới tác động của tải trọng va đập liên tục.
Các bộ phận như piston, xi lanh và cơ cấu truyền lực có thể bị mài mòn nhanh nếu màng dầu không đủ khả năng bảo vệ.
Shell Air Tool Oil S2 A 100 được Shell phát triển với tính năng chống mài mòn, hỗ trợ bảo vệ các chi tiết chuyển động trong dụng cụ khí nén kiểu đập.
Sản phẩm có độ bền màng dầu cao, giúp duy trì khả năng bôi trơn tại những vị trí chịu tải.
Khi sử dụng đúng loại dầu và lượng cấp dầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất máy, sản phẩm có thể góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị và hạn chế các sự cố do thiếu bôi trơn.
Chịu tải tốt, duy trì màng dầu ổn định
Trong các máy khoan đá khí nén, tải trọng tác động lên bề mặt kim loại thường thay đổi nhanh và lặp lại liên tục.
Dầu bôi trơn cần có khả năng hình thành màng dầu đủ bền để bảo vệ chi tiết máy trong những điều kiện này.
Shell Air Tool Oil S2 A 100 được thiết kế với độ bền màng dầu cao, hỗ trợ khả năng chịu tải và bảo vệ các cơ cấu va đập.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích tại những thiết bị khoan đá, búa phá bê tông và dụng cụ khí nén làm việc trong môi trường công trường.
Tuy nhiên, không nên mặc định sản phẩm có thể thay thế các loại dầu bánh răng chịu cực áp EP chuyên dụng.
Chống gỉ và chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt
Khí nén có thể chứa hơi nước, đặc biệt khi hệ thống tách ẩm hoạt động không hiệu quả hoặc khi máy làm việc ngoài trời.
Hơi nước có thể ngưng tụ tại các bộ phận bên trong dụng cụ và gây ăn mòn bề mặt kim loại.
Shell Air Tool Oil S2 A 100 được phát triển với đặc tính chống ăn mòn, hỗ trợ bảo vệ thiết bị ngay cả trong điều kiện có nước rửa trôi mạnh.
Điều này đặc biệt quan trọng với các máy khoan đá và dụng cụ khí nén thường xuyên làm việc tại mỏ đá, hầm lò hoặc công trường xây dựng.
Dầu giúp hạn chế nguy cơ gỉ sét và hỗ trợ duy trì điều kiện bôi trơn phù hợp cho các bề mặt chuyển động.
Khả năng tạo nhũ với nước, phù hợp môi trường có độ ẩm cao
Một đặc điểm kỹ thuật quan trọng của Shell Air Tool Oil S2 A 100 là khả năng tạo nhũ với nước (Emulsibility).
Trong một số ứng dụng khí nén, nước có thể xâm nhập vào khoang bôi trơn và làm gián đoạn quá trình hình thành màng dầu.
Shell Air Tool Oil S2 A 100 được phát triển với khả năng tạo nhũ nhằm duy trì bôi trơn trong môi trường ẩm ướt.
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với nhiều loại dầu tuần hoàn hoặc dầu tua-bin được thiết kế để tách nước càng nhanh càng tốt.
Lưu ý: Khả năng tạo nhũ không có nghĩa nước hoàn toàn vô hại đối với thiết bị. Hệ thống khí nén vẫn cần bộ lọc, bộ tách nước và quy trình bảo dưỡng phù hợp.
Khả năng lưu động ở nhiệt độ thấp
Khi khí nén giãn nở nhanh trong dụng cụ, nhiệt độ tại một số vị trí có thể giảm đáng kể.
Nếu dầu bị đặc lại hoặc tích tụ tại những khu vực này, khả năng cấp dầu có thể bị ảnh hưởng.
Shell Air Tool Oil S2 A 100 có đặc tính lưu động ở nhiệt độ thấp, giúp duy trì khả năng bôi trơn trong những điều kiện phù hợp.
Theo TDS Shell, sản phẩm có điểm rót chảy -24°C.
Đặc tính này hỗ trợ hạn chế sự tích tụ dầu tại những vị trí bị làm lạnh do quá trình giãn nở của khí nén.
Tuy nhiên, điểm rót chảy không phải nhiệt độ khởi động tối thiểu được bảo đảm. Việc lựa chọn dầu vẫn phải dựa trên thiết kế hệ thống và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
Phù hợp với hệ thống bôi trơn bằng sương dầu
Nhiều dụng cụ khí nén trong nhà máy và công trường sử dụng phương pháp đưa dầu vào dòng khí nén dưới dạng sương dầu.
Phương pháp này giúp dầu được vận chuyển đến những vị trí bên trong dụng cụ cần bôi trơn.
Shell Air Tool Oil S2 A 100 được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng bôi trơn bằng sương dầu (Oil Mist Lubrication).
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống châm dầu và bộ bôi trơn khí nén công nghiệp.
Doanh nghiệp cần điều chỉnh lưu lượng châm dầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh cấp dầu quá ít hoặc quá nhiều.
3. Thông số kỹ thuật Shell Air Tool Oil S2 A 100
Theo Technical Data Sheet Shell Air Tool Oil S2 A 100 phiên bản 2.3, ngày 18/07/2024, sản phẩm có những thông số kỹ thuật điển hình sau:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Air Tool Oil S2 A 100 |
| Tên dòng sản phẩm trước đây | Shell Torcula Oils |
| Nhóm dầu | Dầu bôi trơn dụng cụ khí nén và máy khoan đá |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 100 |
| Độ nhớt tại 40°C – ISO 3104 | 100 mm²/s |
| Độ nhớt tại 100°C – ISO 3104 | 11,5 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt – ISO 2909 | 102 |
| Khối lượng riêng tại 15°C – ISO 12185 | 884 kg/m³ |
| Điểm chớp cháy COC – ISO 2592 | 241°C |
| Điểm rót chảy – ISO 3016 | -24°C |
| Đặc tính chống mài mòn | Có |
| Đặc tính chống ăn mòn | Có |
| Khả năng tạo nhũ với nước | Có |
| Ứng dụng bôi trơn sương dầu | Có |
Tài liệu kỹ thuật Shell:
https://www.shell-livedocs.com/data/published/el/386cae8b-304e-4062-a876-266beed9b944.pdf
Các giá trị trên là thông số điển hình, không phải giới hạn bảo đảm cho tất cả các lô sản xuất.
Điểm chớp cháy 241°C không phải nhiệt độ vận hành liên tục được phép. Điểm rót chảy -24°C cũng không phải nhiệt độ khởi động tối thiểu được bảo đảm.
4. Tiêu chuẩn và khuyến nghị Shell Air Tool Oil S2 A 100
Theo tài liệu kỹ thuật Shell, sản phẩm đáp ứng:
| Tiêu chuẩn | Nội dung |
|---|---|
| ISO 3448 | Phân loại cấp độ nhớt ISO VG 100 |
| ISO 6743-11 Type PAC | Phân loại dầu bôi trơn dụng cụ khí nén |
| ISO 6743-11 Type PBC | Phân loại dầu bôi trơn dụng cụ khí nén |
Hai phân loại ISO 6743-11 PAC và PBC là cơ sở quan trọng để đánh giá sản phẩm theo nhóm dầu bôi trơn dụng cụ khí nén.
Shell cũng công bố sản phẩm tương thích với các vật liệu làm kín và lớp sơn thông thường được chỉ định dùng cùng dầu khoáng.
Tuy nhiên, việc lựa chọn dầu cho từng máy khoan đá, búa khí nén hoặc thiết bị chuyên dụng vẫn cần đối chiếu hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên tự bổ sung các phê duyệt OEM cụ thể nếu chưa có tài liệu xác nhận.
5. Ứng dụng Shell Air Tool Oil S2 A 100 trong công nghiệp
Máy khoan đá khí nén
Đây là ứng dụng quan trọng của Shell Air Tool Oil S2 A 100.
Sản phẩm phù hợp với nhiều máy khoan đá sử dụng cơ cấu va đập bằng khí nén, thường gặp trong khai thác mỏ, mỏ đá và thi công công trình.
Khả năng chống mài mòn và duy trì màng dầu giúp hỗ trợ bảo vệ các cơ cấu chuyển động bên trong máy.
Búa đục và búa phá bê tông khí nén
Các thiết bị như búa đục bê tông, búa phá đá và búa khí nén sử dụng cơ cấu đập liên tục trong điều kiện tải trọng lớn.
Shell Air Tool Oil S2 A 100 có thể được sử dụng khi thiết bị yêu cầu dầu bôi trơn khí nén ISO VG 100.
Thiết bị khai thác mỏ và hầm lò
Trong môi trường khai khoáng và thi công hầm, thiết bị khí nén thường phải làm việc trong điều kiện nhiều bụi, hơi ẩm và tải trọng va đập.
Dầu hỗ trợ bảo vệ cơ cấu bôi trơn trước nguy cơ mài mòn và ăn mòn.
Hệ thống bôi trơn sương dầu
Shell Air Tool Oil S2 A 100 có thể dùng trong các hệ thống bôi trơn sương dầu tại nhà máy sản xuất và xưởng cơ khí, khi thiết bị có yêu cầu tương ứng.
Một số hệ thống bánh răng và ổ trục có nguy cơ nhiễm nước
Theo tài liệu Shell, sản phẩm cũng có thể được xem xét sử dụng trong một số hệ thống bánh răng và ổ trục có nước xâm nhập.
Tuy nhiên, đây không phải ứng dụng thay thế mặc định cho dầu bánh răng công nghiệp hoặc dầu tuần hoàn thông thường.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục dầu mỡ Shell để lựa chọn các sản phẩm phù hợp với từng thiết bị.
6. So sánh Shell Air Tool Oil S2 A 100 và Shell Air Tool Oil S2 A 320
Hai sản phẩm cùng thuộc dòng Shell Air Tool Oil S2 A nhưng khác nhau về độ nhớt.
| Tiêu chí | Shell Air Tool Oil S2 A 100 | Shell Air Tool Oil S2 A 320 |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 100 | ISO VG 320 |
| Độ nhớt tại 40°C | 100 mm²/s | 320 mm²/s |
| Độ nhớt tại 100°C | 11,5 mm²/s | 25,0 mm²/s |
| Dầu gốc | Gốc khoáng | Gốc khoáng |
| Chống mài mòn | Có | Có |
| Chống ăn mòn | Có | Có |
| Bôi trơn trong môi trường ẩm | Có | Có |
| Ứng dụng | Thiết bị yêu cầu VG 100 | Thiết bị yêu cầu VG 320 |
Shell Air Tool Oil S2 A 100 có độ nhớt thấp hơn, phù hợp với những dụng cụ khí nén được thiết kế sử dụng ISO VG 100.
Trong khi đó, Shell Air Tool Oil S2 A 320 có độ nhớt cao hơn, dành cho các ứng dụng yêu cầu lớp dầu có đặc tính tương ứng.
Không nên tự ý chuyển từ ISO VG 100 sang ISO VG 320 chỉ vì muốn tăng khả năng bảo vệ. Độ nhớt cao hơn có thể ảnh hưởng đến khả năng cấp dầu, lưu lượng và hoạt động của dụng cụ khí nén.
7. Hướng dẫn sử dụng Shell Air Tool Oil S2 A 100
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất máy để xác nhận yêu cầu dầu bôi trơn ISO VG 100.
Đối với những dụng cụ có bộ châm dầu khí nén, cần kiểm tra mức dầu và điều chỉnh lưu lượng cấp dầu theo hướng dẫn vận hành.
Nên sử dụng dầu sạch, tránh bụi và nước xâm nhập vào bao bì trong quá trình bảo quản.
Khi thay đổi từ dầu khác sang Shell Air Tool Oil S2 A 100, cần kiểm tra tính tương thích và vệ sinh bộ cấp dầu khi cần thiết.
Trong quá trình vận hành, nên theo dõi tình trạng mài mòn, tiếng ồn, mức tiêu hao dầu và hoạt động của cơ cấu va đập.
Hệ thống khí nén cần được kiểm tra bộ lọc và tách nước định kỳ để giảm nguy cơ nhiễm bẩn.
Không sử dụng sản phẩm làm dầu bôi trơn bên trong máy nén khí hoặc thay thế dầu thủy lực nếu nhà sản xuất không cho phép.
8. Quy cách đóng gói Shell Air Tool Oil S2 A 100
Shell Air Tool Oil S2 A 100 có thể được phân phối theo những quy cách đóng gói công nghiệp khác nhau tùy thị trường và nguồn hàng.
Đối với các doanh nghiệp khai thác đá hoặc công trường có nhiều máy khoan khí nén, bao bì phuy công nghiệp thường thuận tiện cho việc bảo quản và cấp phát.
Với nhu cầu sử dụng ít hơn, khách hàng nên kiểm tra quy cách can phù hợp với số lượng cần dùng.
Quy cách can 20 lít hoặc phuy 209 lít cần được xác nhận theo mã hàng và nguồn cung thực tế tại Việt Nam.
Khi nhận hàng, cần kiểm tra tên sản phẩm, cấp ISO VG 100, tình trạng niêm phong, mã lô và tài liệu kỹ thuật tương ứng.
9. Giá Shell Air Tool Oil S2 A 100 chính hãng
Giá Shell Air Tool Oil S2 A 100 phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt mua, nguồn hàng và địa điểm giao nhận.
Đối với máy khoan đá hoặc thiết bị khí nén vận hành liên tục, lựa chọn đúng dầu bôi trơn giúp hỗ trợ bảo vệ cơ cấu va đập và hạn chế các sự cố liên quan đến mài mòn.
Khi so sánh giá, doanh nghiệp nên xem xét cả cấp độ nhớt, đặc tính chịu tải, khả năng bảo vệ trong môi trường ẩm và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp model máy, dầu đang sử dụng, quy cách đóng gói và số lượng cần mua.
10. Mua Shell Air Tool Oil S2 A 100 ở đâu?
Dauchinhhang.vn hỗ trợ tư vấn lựa chọn các dòng dầu bôi trơn dụng cụ khí nén, dầu máy khoan đá và dầu công nghiệp Shell.
Khách hàng có thể xem trực tiếp Shell Air Tool Oil S2 A 100 tại Dauchinhhang.vn để tìm hiểu thông tin và gửi yêu cầu báo giá.
Khi liên hệ, nên cung cấp tên thiết bị, model, cấp độ nhớt, loại dầu đang sử dụng và số lượng cần mua để được hỗ trợ lựa chọn phù hợp.
Thông tin tư vấn và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: https://dauchinhhang.vn
Shell Air Tool Oil S2 A 100 – Dầu bôi trơn máy khoan đá và dụng cụ khí nén chuyên dụng ISO VG 100, nổi bật với khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn, chịu tải, tạo nhũ với nước và bôi trơn bằng sương dầu. Phù hợp với máy khoan đá khí nén, búa phá bê tông, thiết bị khai thác mỏ, thi công hầm và những ứng dụng được nhà sản xuất thiết bị cho phép.

Reviews
There are no reviews yet.