Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S4 V150KP 2 – Mỡ chịu lạnh -50°C, chịu tải cao

Shell Gadus S4 V150KP 2 – Mỡ chịu lạnh -50°C, chịu tải cao

Shell Gadus S4 V150KP 2 là mỡ Lithium Complex cao cấp NLGI 2 sử dụng dầu gốc bán tổng hợp có độ nhớt 150 cSt tại 40°C. Sản phẩm có khả năng vận hành ở nhiệt độ thấp tới -50°C, ổn định cơ học khi rung động, chịu cực áp, chống nước và chống ăn mòn tốt; phù hợp cho quạt công nghiệp, động cơ điện, vòng bi bánh xe và nhiều ổ lăn công nghiệp.

Liên hệ: Ms. Mai – 0962.114.920 | Website: dauchinhhang.vn

Compare

Mô tả

Shell Gadus S4 V150KP 2 – Mỡ Lithium Complex chịu lạnh sâu, chịu tải cao cho vòng bi

Trong các thiết bị công nghiệp và phương tiện vận tải, vòng bi thường phải làm việc trong điều kiện rất khác nhau: nhiệt độ thấp khi khởi động, nhiệt độ cao sau thời gian vận hành dài, tải trọng thay đổi, rung động và đôi khi có nước xâm nhập.

Shell Gadus S4 V150KP 2 là mỡ bôi trơn đa dụng cao cấp của Shell được phát triển cho các ổ lăn công nghiệp và ô tô hoạt động trong dải nhiệt độ rộng, đặc biệt những ứng dụng cần khởi động và làm việc ở nhiệt độ rất thấp nhưng vẫn yêu cầu khả năng chịu cực áp EP.

Sản phẩm sử dụng chất làm đặc Lithium Complex, hỗn hợp dầu gốc khoáng và tổng hợp – tức dầu gốc bán tổng hợp, cùng hệ phụ gia chống oxy hóa, chống mài mòn và chống ăn mòn. Shell nêu rõ sản phẩm phù hợp cho các vòng bi công nghiệp và ô tô yêu cầu làm việc tới khoảng -50°C.

Tên cũ của sản phẩm là Shell Albida 0915.

TDS chính hãng Shell: Tải TDS Shell Gadus S4 V150KP 2

Trang sản phẩm: Shell Gadus S4 V150KP 2 tại dauchinhhang.vn

Shell Gadus S4 V150KP 2 là gì?

Shell Gadus S4 V150KP 2 là mỡ EP đa dụng NLGI 2 dành cho các ổ lăn công nghiệp và ô tô.

Công thức của sản phẩm gồm ba thành phần chính:

dầu gốc bán tổng hợp + Lithium Complex + hệ phụ gia EP/AW và chống oxy hóa.

Theo TDS Shell, độ nhớt dầu gốc đạt khoảng:

150 cSt tại 40°C
14 cSt tại 100°C.

Đây là mức độ nhớt trung bình, phù hợp với nhiều loại vòng bi cần cân bằng giữa khả năng tạo màng dầu, tải trọng và tốc độ vận hành.

Sản phẩm có cấp NLGI 2, màu nâu và độ xuyên kim sau giã khoảng 265–295 (0,1 mm).

Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp tới -50°C

Đây là điểm mạnh nổi bật nhất của Shell Gadus S4 V150KP 2.

Ở nhiệt độ thấp, dầu gốc và chất làm đặc có xu hướng trở nên cứng hơn. Nếu mỡ không được thiết kế phù hợp, vòng bi có thể gặp lực cản lớn khi khởi động, làm tăng mô-men, tiêu hao năng lượng và nhiệt độ.

Shell sử dụng hỗn hợp dầu gốc tổng hợp và khoáng nhằm cải thiện đặc tính nhiệt độ thấp. TDS xác nhận Gadus S4 V150KP 2 được dùng cho các ứng dụng yêu cầu vận hành ở nhiệt độ xuống tới -50°C.

Một số tài liệu danh mục Shell tại châu Âu đưa ra dải sử dụng tham khảo khoảng -50°C đến +150°C, với mức nhiệt tạm thời có thể cao hơn trong điều kiện thích hợp.

Điều này khiến sản phẩm đặc biệt phù hợp với thiết bị ngoài trời ở khu vực lạnh, kho lạnh, phương tiện vận tải hoặc các hệ thống phải khởi động sau thời gian dài ở nhiệt độ thấp.

Độ ổn định cơ học tốt khi rung động

Vòng bi trong quạt công nghiệp, motor, xe tải hoặc máy móc thường xuyên chịu rung động.

Nếu mỡ có độ ổn định cơ học kém, sau thời gian làm việc mỡ có thể trở nên quá mềm, chảy ra ngoài hoặc mất cấu trúc.

Shell Gadus S4 V150KP 2 được Shell công bố có excellent mechanical stability even under vibrating conditions, nghĩa là có khả năng duy trì độ đặc trong thời gian dài ngay cả khi thiết bị chịu rung động mạnh.

Đây là ưu điểm quan trọng với các quạt công nghiệp, động cơ điện và nhiều ổ lăn trên phương tiện.

Khả năng chịu cực áp EP và tải trọng tốt

Shell Gadus S4 V150KP 2 được phát triển với enhanced extreme-pressure properties, giúp tăng khả năng chịu tải trong các ổ lăn chịu lực cao.

Trong các vòng bi, khi tải tăng, áp suất tiếp xúc giữa bi/con lăn và raceway cũng tăng theo. Nếu màng dầu không đủ mạnh, bề mặt kim loại có thể bị mài mòn hoặc xuất hiện pitting.

Hệ phụ gia EP và chống mài mòn của Gadus S4 V150KP 2 giúp hỗ trợ bảo vệ bề mặt trong các điều kiện này.

Do đó sản phẩm phù hợp hơn mỡ đa dụng cơ bản khi thiết bị vừa cần khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp vừa yêu cầu chịu tải.

Khả năng chống nước tốt

Shell nêu rõ Gadus S4 V150KP 2 có good water resistance, giúp duy trì lớp bảo vệ ngay cả khi có lượng nước đáng kể hiện diện.

Khả năng chống nước đặc biệt quan trọng với:

quạt thông gió ngoài trời, motor trong môi trường ẩm, vòng bi bánh xe, thiết bị công nghiệp có nước rửa hoặc các cụm máy chịu độ ẩm cao.

Nếu nước xâm nhập vào mỡ, nguy cơ ăn mòn và suy giảm cấu trúc mỡ sẽ tăng nhanh. Vì vậy khả năng chống nước kết hợp với phụ gia chống gỉ giúp hỗ trợ kéo dài tuổi thọ vòng bi.

Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao

Mặc dù sản phẩm nổi bật về khả năng chịu lạnh, Shell Gadus S4 V150KP 2 cũng được phát triển để có tuổi thọ vận hành dài ở nhiệt độ cao.

TDS công bố điểm nhỏ giọt khoảng 260°C, một giá trị cao đối với mỡ Lithium Complex.

Cần lưu ý rằng 260°C là điểm nhỏ giọt, không phải nhiệt độ vận hành liên tục.

Các bảng danh mục Shell tại châu Âu thường đưa ra dải nhiệt độ sử dụng khoảng -50°C đến +150°C.

Khi vòng bi thường xuyên hoạt động ở nhiệt độ cao, chu kỳ tái bôi trơn cần được điều chỉnh theo nhiệt độ, tốc độ và hướng dẫn của OEM.

Ứng dụng của Shell Gadus S4 V150KP 2

TDS Shell liệt kê trực tiếp các ứng dụng điển hình gồm:

  • Ventilation fans – quạt thông gió
  • Electric motors – động cơ điện
  • Automotive wheel bearings – vòng bi bánh xe ô tô.

Ngoài ra, sản phẩm phù hợp với nhiều loại industrial and automotive roller bearings – ổ lăn công nghiệp và ô tô khi thiết bị cần dải nhiệt độ rộng và đặc tính EP.

Trong thực tế, có thể xem xét cho:

  • Quạt công nghiệp.
  • Blower.
  • Motor điện.
  • Vòng bi bánh xe.
  • Thiết bị ngoài trời.
  • Máy móc vận hành trong kho lạnh.
  • Vòng bi chịu rung động.
  • Hệ thống cần khả năng bơm mỡ tốt ở nhiệt độ thấp.

Khả năng bơm mỡ đường dài

Một lợi thế khác của Shell Gadus S4 V150KP 2 là Long Distance Pumpability: Good theo TDS.

Điều này có ý nghĩa đối với hệ thống cấp mỡ tập trung hoặc các thiết bị có đường ống dài.

Tuy nhiên, khả năng bơm thực tế vẫn phụ thuộc vào:

đường kính ống, chiều dài ống, nhiệt độ, áp suất bơm, số lượng bộ chia và lưu lượng yêu cầu.

Ở môi trường lạnh sâu, các yếu tố này càng cần được kiểm tra kỹ trước khi thiết lập hệ thống.

Thông số kỹ thuật Shell Gadus S4 V150KP 2

Chỉ tiêu Shell Gadus S4 V150KP 2
Tên cũ Shell Albida 0915
Cấp độ đặc NLGI 2
Màu sắc Nâu
Chất làm đặc Lithium Complex
Dầu gốc Bán tổng hợp
Độ nhớt dầu gốc @40°C 150 cSt
Độ nhớt dầu gốc @100°C 14 cSt
Độ xuyên kim sau giã @25°C 265–295 (0,1 mm)
Điểm nhỏ giọt 260°C
Khả năng bơm đường dài Good
Nhiệt độ thấp Tới khoảng -50°C
Dải nhiệt độ tham khảo Khoảng -50°C đến +150°C

Các giá trị vật lý chính ở trên được lấy từ TDS Shell. Dải nhiệt độ tham khảo -50 đến +150°C được thể hiện trong các bảng danh mục Shell tại thị trường châu Âu.

Vì sao dầu gốc 150 cSt phù hợp với nhiều vòng bi?

Độ nhớt dầu gốc khoảng 150 cSt tại 40°C là mức trung gian, giúp sản phẩm có phạm vi ứng dụng rộng hơn so với những mỡ dùng dầu gốc cực đặc 460–1.000 cSt.

Dầu gốc này đủ khả năng tạo màng dầu cho nhiều ổ lăn tải vừa đến cao, nhưng không tạo lực cản quá lớn như các mỡ chuyên dụng cho ổ trục cực chậm.

Tuy nhiên, khi sử dụng cho vòng bi tốc độ rất cao, vẫn cần tính hệ số tốc độ n × dm và kiểm tra khuyến nghị OEM.

Không nên mặc định mọi motor điện đều dùng được V150KP 2 chỉ vì Shell liệt kê motor điện trong ứng dụng.

Shell Gadus S4 V150KP 2 khác mỡ Lithium thông thường như thế nào?

Khác biệt chính nằm ở Lithium Complex và dầu gốc bán tổng hợp.

Mỡ lithium thông thường thường có giới hạn nhiệt và nhiệt độ thấp thấp hơn. Trong khi đó, Lithium Complex mang lại điểm nhỏ giọt cao và độ ổn định nhiệt tốt hơn.

Dầu gốc bán tổng hợp giúp cải thiện đặc tính ở nhiệt độ thấp, một yếu tố đặc biệt quan trọng với V150KP 2.

Vì vậy sản phẩm phù hợp với những ứng dụng cần đồng thời:

chịu lạnh + chịu nhiệt + EP + chống nước + ổn định rung động.

Hướng dẫn chuyển đổi sang Shell Gadus S4 V150KP 2

Trước khi chuyển mỡ, cần xác định loại chất làm đặc và dầu gốc của sản phẩm hiện tại.

Không nên bơm trộn trực tiếp hai loại mỡ nếu chưa xác định khả năng tương thích.

Nếu mỡ hiện tại không tương thích với Lithium Complex hoặc không rõ thành phần, nên loại bỏ tối đa lượng mỡ cũ trước khi nạp sản phẩm mới.

Sau chuyển đổi, cần theo dõi:

nhiệt độ vòng bi, lượng mỡ rò, độ ồn, rung động và tình trạng mỡ trong những chu kỳ đầu.

Đặc biệt với motor điện, không nên bơm quá nhiều mỡ vì lượng mỡ dư có thể làm tăng lực khuấy và nhiệt độ ổ trục.

Mua Shell Gadus S4 V150KP 2 chính hãng

Shell Gadus S4 V150KP 2 là lựa chọn đáng chú ý khi thiết bị cần một loại mỡ Lithium Complex NLGI 2, dầu gốc bán tổng hợp 150 cSt, làm việc được ở nhiệt độ xuống tới -50°C và vẫn có khả năng chịu tải, chống nước tốt.

Sản phẩm đặc biệt phù hợp với quạt thông gió, động cơ điện, vòng bi bánh xe và các ổ lăn công nghiệp hoạt động trong dải nhiệt độ rộng.

Khi cần chuyển từ Mobil, Castrol, SKF, Klüber, Total hoặc một loại mỡ khác sang Shell Gadus S4 V150KP 2, khách hàng nên cung cấp mã vòng bi, tốc độ quay, nhiệt độ, tải trọng, môi trường nước và mã mỡ hiện tại để đối chiếu chính xác.

Liên hệ tư vấn và báo giá:
Ms. Mai: 0962.114.920
Website: dauchinhhang.vn

Website dauchinhhang.vn hiện đã có trang riêng cho Shell Gadus S4 V150KP 2.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S4 V150KP 2 – Mỡ chịu lạnh -50°C, chịu tải cao”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare