Mô tả
Shell Morlina S1 B 680 – Dầu Tuần Hoàn Và Bôi Trơn Ổ Trục Công Nghiệp ISO VG 680
Trong các nhà máy cán thép, sản xuất giấy, xi măng, khai thác khoáng sản và cơ khí công nghiệp, nhiều hệ thống ổ trục và bôi trơn tuần hoàn phải vận hành liên tục dưới tải trọng lớn. Đối với những vị trí yêu cầu dầu có độ nhớt cao, việc lựa chọn đúng sản phẩm giúp duy trì màng dầu bôi trơn, hạn chế ma sát và bảo vệ bề mặt kim loại.
Shell Morlina S1 B 680 là dòng dầu tuần hoàn và bôi trơn ổ trục công nghiệp (Industrial Bearing & Circulating Oil) của Shell, được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế bằng dung môi.
Sản phẩm có cấp độ nhớt ISO VG 680, phù hợp với những hệ thống bôi trơn tuần hoàn, ổ trượt, ổ lăn và một số hộp số kín được thiết kế sử dụng dầu có độ nhớt tương ứng.
Điểm nổi bật của Shell Morlina S1 B 680 là khả năng tách nước, giải phóng khí, chống gỉ và hỗ trợ bảo vệ ổ trục trong những ứng dụng công nghiệp phù hợp.
Theo tài liệu kỹ thuật Shell, sản phẩm đáp ứng DIN 51517-1 Type C và yêu cầu Morgan MORGOIL® Lubricant Specification – New Oil Rev. 1.1.
1. Shell Morlina S1 B 680 là dầu gì?
Shell Morlina S1 B 680 là dầu bôi trơn công nghiệp thuộc dòng Shell Morlina S1 B, chuyên sử dụng cho hệ thống ổ trục và tuần hoàn dầu.
Tên gọi trước đây của dòng sản phẩm là Shell Vitrea M.
Dầu được sản xuất từ dầu gốc khoáng tinh chế bằng dung môi, kết hợp công thức nhằm duy trì đặc tính tách nước, giải phóng không khí và bảo vệ kim loại trong quá trình vận hành.
Trong hệ thống tuần hoàn, dầu được bơm từ bồn chứa đến các điểm bôi trơn thông qua đường ống và bộ lọc. Sau khi thực hiện nhiệm vụ giảm ma sát và mang nhiệt ra khỏi khu vực tiếp xúc, dầu quay về bồn chứa để tiếp tục chu trình.
Để hệ thống hoạt động ổn định, dầu cần duy trì độ nhớt phù hợp, hạn chế tạo bọt và có khả năng tách nước khi xảy ra nhiễm ẩm.
Shell Morlina S1 B 680 có độ nhớt động học 680 mm²/s tại 40°C và 37 mm²/s tại 100°C.
Đây là cấp dầu có độ nhớt cao, được lựa chọn cho những vị trí mà nhà sản xuất thiết bị yêu cầu ISO VG 680.
Tuy nhiên, dầu có độ nhớt cao hơn không có nghĩa phù hợp với mọi hệ thống. Độ nhớt phải được lựa chọn theo tải trọng, tốc độ, nhiệt độ và đặc tính cấp dầu của thiết bị.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Morlina S1 B 680
Khả năng tách nước, hỗ trợ duy trì màng dầu
Trong môi trường công nghiệp, nước có thể xâm nhập vào hệ thống bôi trơn qua phớt làm kín, bộ làm mát hoặc hiện tượng ngưng tụ.
Khi nước bị giữ trong dầu dưới dạng nhũ tương, khả năng bôi trơn có thể suy giảm và các bề mặt kim loại có nguy cơ bị ăn mòn.
Shell Morlina S1 B 680 được phát triển với khả năng tách nước, giúp hỗ trợ phân tách nước khỏi dầu trong điều kiện phù hợp.
Theo TDS Shell, sản phẩm có thời gian tách nhũ điển hình 50 phút tại 82°C theo ASTM D1401.
Đặc tính này tạo điều kiện cho việc loại bỏ nước tích tụ trong bồn chứa và hỗ trợ duy trì chất lượng dầu tuần hoàn.
Tuy nhiên, 50 phút là kết quả thử nghiệm tiêu chuẩn, không phải thời gian bảo đảm để tách mọi lượng nước nhiễm vào hệ thống thực tế.
Giải phóng khí, hỗ trợ bảo vệ bơm tuần hoàn
Trong quá trình dầu di chuyển qua bơm, đường ống và các điểm bôi trơn, không khí có thể bị cuốn vào hệ thống.
Nếu dầu giữ khí quá lâu, hiện tượng tạo bọt hoặc dao động lưu lượng có thể ảnh hưởng đến quá trình cấp dầu.
Shell Morlina S1 B 680 có đặc tính giải phóng khí (Air Release), hỗ trợ giảm lượng không khí bị giữ lại trong dầu.
Nhờ đó, sản phẩm góp phần hạn chế nguy cơ xâm thực tại bơm và duy trì sự ổn định của hệ thống tuần hoàn.
Tuy nhiên, nếu thiết bị xuất hiện hiện tượng hút khí do đường ống bị hở hoặc mức dầu quá thấp, cần xử lý nguyên nhân cơ khí thay vì chỉ thay dầu mới.
Chống gỉ và bảo vệ các bề mặt kim loại
Trong những nhà máy thường xuyên sử dụng nước làm mát, các bộ phận như ổ trượt, bạc trục và trục quay có thể tiếp xúc với hơi ẩm.
Shell Morlina S1 B 680 được Shell phát triển nhằm hỗ trợ hạn chế sự ăn mòn của các chi tiết kim loại.
Theo tài liệu kỹ thuật, sản phẩm đạt thử nghiệm chống gỉ ASTM D665A với nước cất.
Khả năng chống gỉ là đặc tính quan trọng đối với hệ thống ổ trục và tuần hoàn có nguy cơ nhiễm nước.
Để đạt hiệu quả bảo vệ tốt, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra tình trạng phớt, bộ làm mát và thực hiện xả nước định kỳ khi cần thiết.
Độ nhớt cao, phù hợp với những ổ trục có yêu cầu riêng
Một trong những đặc điểm quan trọng của Shell Morlina S1 B 680 là cấp độ nhớt cao.
Ở 40°C, sản phẩm có độ nhớt động học điển hình 680 mm²/s, cao hơn các cấp ISO VG 220 và ISO VG 320 trong cùng dòng sản phẩm.
Độ nhớt cao có thể giúp duy trì màng dầu trong những ứng dụng chịu tải và tốc độ phù hợp.
Đặc tính này đặc biệt đáng quan tâm tại các ổ trượt, bạc trượt và cụm cơ khí được thiết kế sử dụng dầu ISO VG 680.
Tuy nhiên, nếu sử dụng dầu quá đặc trong thiết bị không phù hợp, hệ thống có thể gặp khó khăn khi khởi động, giảm lưu lượng hoặc tăng tổn thất do ma sát.
Không nên tự nâng cấp độ nhớt từ ISO VG 320 hoặc 460 lên ISO VG 680 nếu chưa có khuyến nghị của nhà sản xuất máy.
Duy trì hiệu quả hệ thống tuần hoàn
Shell Morlina S1 B 680 được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế, nhằm hỗ trợ hiệu quả bôi trơn trong các hệ thống tuần hoàn công nghiệp.
Sự kết hợp giữa khả năng tách nước, thoát khí và chống gỉ giúp hạn chế một số vấn đề thường gặp trong quá trình vận hành.
Khi được sử dụng đúng yêu cầu, sản phẩm có thể hỗ trợ duy trì độ tin cậy của ổ trục, bơm cấp dầu và các bộ phận cơ khí.
Tuy nhiên, chu kỳ thay dầu cần được xác định theo điều kiện vận hành, hướng dẫn của nhà sản xuất máy và kết quả phân tích dầu định kỳ.
3. Thông số kỹ thuật Shell Morlina S1 B 680
Theo TDS Shell Morlina S1 B 680 phiên bản 4.1 ngày 09/06/2014, sản phẩm có các đặc tính kỹ thuật điển hình sau:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Morlina S1 B 680 |
| Tên gọi trước đây | Shell Vitrea M |
| Nhóm sản phẩm | Dầu ổ trục và dầu tuần hoàn |
| Dầu gốc | Dầu khoáng tinh chế bằng dung môi |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 680 |
| Độ nhớt động học tại 40°C | 680 mm²/s |
| Độ nhớt động học tại 100°C | 37 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 85 |
| Khối lượng riêng tại 15°C | 910 kg/m³ |
| Điểm chớp cháy COC | 300°C |
| Điểm rót chảy | -3°C |
| Chống gỉ ASTM D665A | Đạt |
| Tách nhũ ASTM D1401 tại 82°C | 50 phút |
| Tiêu chuẩn DIN | DIN 51517-1 Type C |
| Yêu cầu Morgan | MORGOIL New Oil Rev. 1.1 |
Các giá trị trong bảng là thông số điển hình, không phải giới hạn bảo đảm cho mọi lô sản xuất.
Tài liệu kỹ thuật: Shell Morlina S1 B 680 – TDS PDF.
Lưu ý: Điểm chớp cháy 300°C là kết quả thử nghiệm COC, không phải nhiệt độ làm việc liên tục của dầu. Tương tự, điểm rót chảy -3°C không phải nhiệt độ khởi động tối thiểu được bảo đảm.
4. Tiêu chuẩn chất lượng Shell Morlina S1 B 680
Shell Morlina S1 B 680 được Shell liệt kê với những yêu cầu kỹ thuật sau:
| Tiêu chuẩn | Ý nghĩa |
|---|---|
| ISO 3448 | Phân loại độ nhớt ISO VG 680 |
| DIN 51517-1 Type C | Dầu công nghiệp loại C |
| Morgan MORGOIL New Oil Rev. 1.1 | Yêu cầu kỹ thuật dầu ổ trục tương ứng |
| ASTM D445 | Phương pháp đo độ nhớt động học |
| ASTM D665A | Phương pháp đánh giá chống gỉ |
| ASTM D1401 | Phương pháp đánh giá khả năng tách nước |
Tiêu chuẩn Morgan MORGOIL New Oil Rev. 1.1 có ý nghĩa trong các hệ thống ổ trục sử dụng yêu cầu bôi trơn Morgan phù hợp.
Trong khi đó, DIN 51517-1 Type C là tiêu chuẩn dầu công nghiệp khác với DIN 51517-3 CLP, vốn được sử dụng cho các loại dầu bánh răng có tính năng chịu tải.
Do vậy, Shell Morlina S1 B 680 không nên được giới thiệu như dầu bánh răng chịu cực áp EP chuyên dụng.
Nếu hộp giảm tốc yêu cầu DIN 51517-3 CLP, cần lựa chọn đúng dòng sản phẩm được nhà sản xuất chỉ định.
5. Ứng dụng của Shell Morlina S1 B 680
Shell Morlina S1 B 680 phù hợp với những hệ thống sử dụng dầu tuần hoàn và dầu ổ trục cấp ISO VG 680.
Hệ thống bôi trơn tuần hoàn: Sản phẩm có thể được sử dụng trong những hệ thống máy công nghiệp được thiết kế sử dụng dầu khoáng ISO VG 680.
Ổ trượt và bạc trượt: Phù hợp khi nhà sản xuất yêu cầu độ nhớt cao và các tính năng của dầu ổ trục.
Ổ lăn bôi trơn bằng dầu: Có thể sử dụng nếu thiết bị chỉ định dầu ISO VG 680. Không mặc định phù hợp với ổ lăn tốc độ cao.
Ổ cổ trục máy cán thép: Thuộc nhóm ứng dụng được Shell công bố, với điều kiện đáp ứng yêu cầu dầu của hệ thống MORGOIL tương ứng.
Hộp số kín tải nhẹ hoặc trung bình: Có thể sử dụng khi thiết bị không yêu cầu dầu chịu cực áp EP.
Trong thực tế, những nhà máy cán thép, sản xuất giấy, xi măng hoặc chế biến khoáng sản có thể có các hệ thống đáp ứng những điều kiện trên. Tuy nhiên, không nên chọn dầu chỉ dựa vào ngành nghề sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm danh mục dầu tuần hoàn Shell để tìm hiểu các cấp độ nhớt và dòng dầu phù hợp.
6. So sánh Shell Morlina S1 B 680 và dầu tuần hoàn Shell khác
Khi lựa chọn dầu bôi trơn ổ trục, cần phân biệt cấp độ nhớt và phạm vi sử dụng của từng sản phẩm.
| Tiêu chí | Shell Morlina S1 B 680 | Shell Morlina S2 B 220 |
|---|---|---|
| Nhóm dầu | Dầu tuần hoàn, ổ trục | Dầu tuần hoàn, ổ trục |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 680 | ISO VG 220 |
| Công nghệ dầu | Gốc khoáng | Gốc khoáng |
| Độ nhớt tại 40°C | 680 mm²/s | Thuộc cấp ISO VG 220 |
| Tính năng nổi bật | Tách nước, thoát khí, chống gỉ | Chống oxy hóa, tách nước, chống gỉ |
| Tiêu chuẩn DIN | DIN 51517-1 Type C | DIN 51517-2 Type CL |
| Phạm vi | Hệ thống yêu cầu dầu VG 680 | Hệ thống yêu cầu dầu VG 220 |
Shell Morlina S1 B 680 phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ nhớt cao ISO VG 680.
Trong khi đó, Shell Morlina S2 B 220 có cấp độ nhớt thấp hơn và được phát triển theo yêu cầu kỹ thuật riêng.
Khách hàng có thể tham khảo Shell Morlina S2 B 220 – dầu tuần hoàn công nghiệp để tìm hiểu sự khác biệt giữa các dòng dầu.
Đối với những hệ thống cần dầu tổng hợp cao cấp, có thể xem thêm Shell Morlina S4 B 320.
Các sản phẩm nêu trên chỉ dùng để tham khảo, không phải lựa chọn thay thế trực tiếp cho Shell Morlina S1 B 680, vì khác cấp độ nhớt, công nghệ và phạm vi tiêu chuẩn.
7. Hướng dẫn sử dụng Shell Morlina S1 B 680
Trước khi thay dầu, cần kiểm tra đúng cấp độ nhớt và tiêu chuẩn kỹ thuật theo tài liệu bảo dưỡng.
Do Shell Morlina S1 B 680 có độ nhớt cao, đặc biệt cần xem xét khả năng bơm và lưu thông dầu tại nhiệt độ khởi động.
Đối với hệ thống tuần hoàn, nên kiểm tra tình trạng bơm, đường ống, bộ lọc, bồn chứa và bộ làm mát.
Khi thay dầu, cần loại bỏ nước, cặn bẩn và dầu cũ theo quy trình bảo dưỡng.
Không tự ý pha trộn sản phẩm với dầu bánh răng EP hoặc dầu tổng hợp khác loại khi chưa xác nhận khả năng tương thích.
Trong quá trình vận hành, nên theo dõi nhiệt độ dầu, độ nhớt, hàm lượng nước, trị số axit và các dấu hiệu mài mòn.
Chu kỳ thay dầu phải được xác định theo hướng dẫn OEM và tình trạng dầu thực tế.
8. Quy cách đóng gói Shell Morlina S1 B 680
Theo danh mục sản phẩm của một đơn vị phân phối Shell tại thị trường quốc tế, Shell Morlina S1 B 680 được ghi nhận với quy cách phuy 209 lít.
Tuy nhiên, quy cách tại Việt Nam có thể thay đổi theo mã hàng và nguồn cung.
Đối với những nhà máy có hệ thống tuần hoàn dung tích lớn, đóng gói phuy công nghiệp giúp thuận tiện hơn trong lưu kho và cấp phát dầu.
Trước khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận chính xác dung tích, xuất xứ, mã lô và thời gian giao.
9. Giá Shell Morlina S1 B 680 chính hãng
Giá Shell Morlina S1 B 680 phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt mua, nguồn cung và địa điểm giao nhận.
Đối với hệ thống ổ trục và tuần hoàn, việc lựa chọn đúng độ nhớt đặc biệt quan trọng.
Sử dụng dầu ISO VG 680 trong thiết bị chỉ yêu cầu ISO VG 220 hoặc 320 có thể làm tăng tổn thất do ma sát hoặc ảnh hưởng đến khả năng cấp dầu.
Vì vậy, khách hàng nên cung cấp thông tin thiết bị và tiêu chuẩn dầu hiện tại trước khi mua.
10. Mua Shell Morlina S1 B 680 ở đâu?
Dauchinhhang.vn cung cấp thông tin và hỗ trợ tư vấn lựa chọn các dòng dầu tuần hoàn, dầu ổ trục và dầu bôi trơn công nghiệp Shell.
Đối với khách hàng cần Shell Morlina S1 B 680, việc lựa chọn nên căn cứ vào hãng máy, model thiết bị, vị trí ổ trục, độ nhớt và tiêu chuẩn dầu đang sử dụng.
Khách hàng cũng có thể tham khảo các dòng dầu tuần hoàn Shell tại Dauchinhhang.vn để lựa chọn theo nhu cầu thực tế.
Thông tin tư vấn kỹ thuật và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: https://dauchinhhang.vn
Shell Morlina S1 B 680 – Dầu tuần hoàn và bôi trơn ổ trục công nghiệp gốc khoáng ISO VG 680, hỗ trợ tách nước, giải phóng khí, chống gỉ và duy trì màng dầu bôi trơn, đáp ứng DIN 51517-1 Type C và Morgan MORGOIL New Oil Rev. 1.1.

Reviews
There are no reviews yet.