Mô tả
Shell Morlina S4 B 460 – Dầu tổng hợp ổ trục, tuần hoàn ISO VG 460
Shell Morlina S4 B 460 là dầu bôi trơn tổng hợp hiệu suất cao thuộc dòng Shell Morlina S4 B, được thiết kế cho các hệ thống ổ trục và dầu tuần hoàn làm việc trong điều kiện tải nặng, nhiệt độ cao và yêu cầu tuổi thọ dầu dài.
Với cấp độ nhớt ISO VG 460, sản phẩm tạo lớp màng dầu dày, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu dầu có độ nhớt cao như ổ bi, ổ trục chịu tải, hộp giảm tốc, bánh răng vít, blower, bơm chân không và các hệ thống tuần hoàn công nghiệp.
Shell Morlina S4 B sử dụng nền dầu tổng hợp hiệu suất cao cùng hệ phụ gia chống oxy hóa, chống mài mòn, chống gỉ và ăn mòn. Shell định vị dòng sản phẩm này cho các ứng dụng khắc nghiệt, với ưu điểm nổi bật là tuổi thọ dầu dài, bảo vệ thiết bị và hiệu quả năng lượng.
Shell Morlina S4 B 460 là gì?
Shell Morlina S4 B 460 là dầu tổng hợp dùng cho bearing & circulating systems, thuộc cấp độ nhớt ISO VG 460.
Sản phẩm được phát triển để đáp ứng các hệ thống cần dầu có độ nhớt cao và khả năng duy trì tính năng ổn định trong thời gian dài.
Một số nhóm ứng dụng chính gồm:
• Ổ trục trượt và ổ trục lăn.
• Hệ thống dầu tuần hoàn.
• Hộp giảm tốc tải vừa và nặng theo yêu cầu.
• Bánh răng vít.
• Blower.
• Bơm chân không.
• Hộp giảm tốc không yêu cầu dầu EP.
• Một số thiết bị công nghiệp hoạt động ở nhiệt độ cao.
Shell hiện liệt kê Morlina S4 B 460 cho các ứng dụng như gear reducers non-EP, blowers, screw compressors, compressor cylinders và các hệ thống ổ trục.
Đặc tính nổi bật của Shell Morlina S4 B 460
Dầu gốc tổng hợp hiệu suất cao
Shell Morlina S4 B 460 sử dụng nền dầu tổng hợp có độ ổn định cao, giúp dầu duy trì tính năng tốt trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
So với nhiều loại dầu khoáng cùng cấp độ nhớt, dầu tổng hợp có thể mang lại khả năng kiểm soát độ nhớt tốt hơn khi nhiệt độ thay đổi và hỗ trợ giảm tổn thất do ma sát.
Shell cũng nhấn mạnh khả năng tăng hiệu suất năng lượng của Morlina S4 B nhờ đặc tính ma sát thấp và khả năng giảm tổn thất do bơm và dòng chảy.
Tuổi thọ dầu dài
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Shell Morlina S4 B 460 là khả năng chống oxy hóa và ổn định nhiệt tốt.
Dầu có thể duy trì tính năng trong thời gian dài, giúp giảm tần suất thay dầu trong những hệ thống phù hợp.
Điều này đặc biệt có giá trị đối với:
• Nhà máy hoạt động liên tục.
• Thiết bị khó dừng để bảo dưỡng.
• Hệ thống dầu tuần hoàn.
• Máy móc có lượng dầu lớn.
• Thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
Tuổi thọ dầu dài có thể giúp giảm chi phí nhân công, dầu thay thế và thời gian dừng máy. Shell cũng định vị Morlina S4 B với lợi ích extra long life và extra protection.
Khả năng chịu tải và chống mài mòn
Morlina S4 B 460 được thiết kế với công nghệ tổng hợp và phụ gia chống mài mòn, phù hợp với các hệ thống có tải trọng đáng kể.
TDS Shell hiện hành ghi nhận sản phẩm đáp ứng yêu cầu ISO 12925-1 Type CKS và được sử dụng trong các ứng dụng bánh răng, ổ trục và hệ thống tuần hoàn phù hợp.
Đặc tính này giúp dầu hỗ trợ:
• Giảm mài mòn.
• Duy trì lớp màng dầu.
• Bảo vệ ổ trục.
• Bảo vệ bánh răng.
• Tăng độ tin cậy của thiết bị.
Tách nước nhanh
Trong các hệ thống tuần hoàn, nước là một trong những tác nhân có thể làm giảm tuổi thọ dầu và gây ăn mòn thiết bị.
Shell Morlina S4 B 460 có khả năng tách nước nhanh, giúp nước dễ dàng được loại bỏ khỏi hệ thống thay vì tồn tại lâu dưới dạng nhũ tương.
Đây là đặc tính quan trọng đối với các nhà máy có môi trường ẩm hoặc thiết bị có nguy cơ nhiễm nước.
Khả năng thoát khí tốt
Không khí bị cuốn vào dầu có thể ảnh hưởng đến khả năng hình thành màng dầu và làm giảm độ ổn định của hệ thống tuần hoàn.
Morlina S4 B được thiết kế với khả năng air release tốt, hỗ trợ duy trì dòng dầu ổn định và giúp bảo vệ các bộ phận chuyển động.
Ứng dụng Shell Morlina S4 B 460
Bôi trơn ổ trục chịu tải
Shell Morlina S4 B 460 phù hợp cho các hệ thống sử dụng:
• Ổ trục trượt.
• Ổ bi.
• Ổ lăn.
• Ổ trục chịu tải cao.
Shell đặc biệt đề cập đến các ổ trục chịu tải cao thường gặp trong ngành xi măng và khai thác đá.
Độ nhớt ISO VG 460 giúp tạo lớp màng dầu dày, phù hợp với các vị trí có tải lớn và tốc độ không quá cao.
Hệ thống dầu tuần hoàn
Morlina S4 B 460 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống circulating oil yêu cầu dầu có độ nhớt cao.
Dầu được tuần hoàn liên tục qua các điểm bôi trơn rồi quay trở lại bể chứa.
Nhóm hệ thống này thường yêu cầu:
• Độ ổn định oxy hóa cao.
• Khả năng chống mài mòn.
• Khả năng tách nước.
• Khả năng thoát khí.
• Chống gỉ.
• Tuổi thọ dầu dài.
Hộp giảm tốc không EP
Shell Morlina S4 B 460 được khuyến nghị cho một số gear reducers non-EP.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn dầu.
Nếu hộp giảm tốc yêu cầu dầu bánh răng EP/CLP, không nên mặc định sử dụng Morlina S4 B 460 chỉ vì cùng cấp ISO VG 460. Cần kiểm tra yêu cầu của OEM và tiêu chuẩn dầu mà hộp số yêu cầu.
Shell hiện liệt kê Morlina S4 B 460 cho moderately loaded gearboxes, worm gear drives và gearboxes with internal backstops trong những điều kiện ứng dụng phù hợp.
Bánh răng vít
Dầu tổng hợp Morlina S4 B 460 có thể được sử dụng cho một số worm gear drives.
Đây là nhóm ứng dụng mà hiệu quả năng lượng của dầu có thể mang lại lợi ích đáng kể do đặc điểm ma sát trượt của bánh vít.
Shell cho biết Morlina S4 B có đặc tính ma sát thấp hơn trong các thử nghiệm, góp phần giảm tổn thất năng lượng.
Blower và máy nén
Shell Morlina S4 B 460 cũng được sử dụng trong một số ứng dụng blower và screw compressor.
Dầu có khả năng chống oxy hóa tốt và độ ổn định nhiệt cao, phù hợp với thiết bị phải hoạt động liên tục.
Thông số kỹ thuật Shell Morlina S4 B 460
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Morlina S4 B 460 |
| Thương hiệu | Shell |
| Dòng sản phẩm | Morlina S4 B |
| Công nghệ | Dầu tổng hợp, chống mài mòn |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 460 |
| Độ nhớt @40°C | 460 mm²/s |
| Độ nhớt @100°C | 51,0 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | Theo TDS Shell hiện hành |
| Điểm chớp cháy | 275°C |
| Điểm đông đặc | -33°C |
| Tỷ trọng @15°C | 855 kg/m³ |
| Tách nước ASTM D1401 | 30 phút |
| FZG Load Carrying Test | >12 |
| Ứng dụng | Ổ trục, tuần hoàn, gearbox non-EP, worm gear, blower |
Các thông số trên là các giá trị điển hình được công bố cho Shell Morlina S4 B 460; khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc hồ sơ thầu nên sử dụng TDS đúng phiên bản của lô hàng.
Tiêu chuẩn của Shell Morlina S4 B 460
Shell Morlina S4 B 460 được công bố đáp ứng các yêu cầu/tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến dầu bánh răng và dầu ổ trục như:
• ISO 12925-1 Type CKT
• DIN 51517 Part 3 – CLP Oils
• ANSI/AGMA 9005-E02
Ngoài ra, sản phẩm được Shell liệt kê cho nhiều yêu cầu và ứng dụng của các nhà sản xuất thiết bị như David Brown, Renold Gears, Siemens/VAI và các hệ thống công nghiệp khác.
Shell Morlina S4 B 460 có phải dầu bánh răng không?
Không nên gọi đơn giản là dầu bánh răng.
Shell Morlina S4 B 460 là dầu tổng hợp ổ trục và tuần hoàn, nhưng có thể được Shell khuyến nghị cho một số hộp giảm tốc và bánh vít.
Điểm khác biệt với Shell Omala là mục đích thiết kế chính.
Morlina S4 B 460:
→ Bearing & circulating oil
→ Một số gearbox non-EP
→ Worm gear
→ Blower
→ Vacuum pump
→ Compressor
Shell Omala:
→ Dầu bánh răng công nghiệp chuyên dụng
→ Hộp giảm tốc yêu cầu khả năng chịu cực áp EP
→ Các hệ thống bánh răng công nghiệp theo yêu cầu OEM
Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu dầu bánh răng ISO VG 460, cần xác định rõ hộp số yêu cầu EP hay non-EP trước khi tư vấn sản phẩm.
Shell Morlina S4 B 460 và dầu khoáng ISO VG 460
Morlina S4 B 460 có cùng cấp độ nhớt ISO VG 460 với nhiều dầu khoáng, nhưng công nghệ dầu gốc khác nhau.
| Tiêu chí | Shell Morlina S4 B 460 | Dầu khoáng ISO VG 460 |
| Công nghệ | Tổng hợp | Khoáng |
| ISO VG | 460 | 460 |
| Tuổi thọ dầu | Rất dài | Thông thường |
| Chống oxy hóa | Rất tốt | Tùy sản phẩm |
| Ổn định nhiệt | Cao | Thấp hơn |
| Nhiệt độ thấp | Tốt | Thấp hơn |
| Chịu tải | Tốt | Tùy công thức |
| Hiệu quả năng lượng | Cao | Thông thường |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Khắc nghiệt, yêu cầu tuổi thọ dài | Công nghiệp thông thường |
Ưu điểm lớn nhất của Morlina S4 B 460 là khả năng kết hợp giữa độ nhớt cao và nền dầu tổng hợp, phù hợp với những hệ thống mà tuổi thọ dầu và độ ổn định vận hành là ưu tiên.
Có thể thay thế dầu khoáng ISO VG 460 bằng Morlina S4 B 460 không?
Có thể xem xét trong một số hệ thống, nhưng không nên tự ý thay thế.
Trước khi chuyển đổi nên kiểm tra:
• Yêu cầu của OEM.
• Loại dầu đang sử dụng.
• Khả năng tương thích giữa hai loại dầu.
• Tình trạng dầu cũ.
• Vật liệu phớt và gioăng.
• Quy trình xả và vệ sinh dầu.
Shell cho biết Morlina S4 B có khả năng tương thích với dầu khoáng, tuy nhiên để đạt hiệu quả tối ưu, không nên trộn với các loại dầu khác và hệ thống nên được làm sạch, không nhiễm bẩn.
Lợi ích khi sử dụng Shell Morlina S4 B 460
Sử dụng đúng Shell Morlina S4 B 460 có thể mang lại các lợi ích:
• Tuổi thọ dầu dài, giúp giảm tần suất thay dầu.
• Bảo vệ thiết bị tốt trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
• Độ nhớt ISO VG 460, tạo màng dầu dày cho tải cao.
• Chống mài mòn tốt.
• Ổn định nhiệt và oxy hóa cao.
• Tách nước tốt.
• Thoát khí tốt.
• Giảm tổn thất ma sát.
• Có thể hỗ trợ tiết kiệm năng lượng trong các ứng dụng phù hợp.
• Phù hợp với nhiều hệ thống bearing & circulating oil.
• Được sử dụng cho một số gearbox, worm gear, blower và compressor theo yêu cầu thiết bị.
Mua Shell Morlina S4 B 460 chính hãng
Nếu bạn đang tìm mua Shell Morlina S4 B 460 chính hãng cho hệ thống ổ trục, dầu tuần hoàn, hộp giảm tốc non-EP, bánh vít, blower hoặc thiết bị công nghiệp tải nặng, việc xác định đúng cấp độ nhớt và đúng ứng dụng là rất quan trọng.
Dầu Chính Hãng Nam Việt hỗ trợ cung cấp các dòng dầu công nghiệp Shell cho nhà máy, doanh nghiệp sản xuất và đơn vị bảo trì.
Khách hàng được hỗ trợ:
• Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
• Tư vấn lựa chọn dầu theo thiết bị.
• Cung cấp TDS/SDS.
• Hỗ trợ CO, CQ và hóa đơn VAT.
• Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
• Báo giá theo số lượng.
• Giao hàng toàn quốc.
Website: dauchinhhang.vn
Hotline/Zalo: 0962 114 920

Reviews
There are no reviews yet.