Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Morlina S4 B 68 | Dầu Tuần Hoàn Tổng Hợp ISO VG 68

Shell Morlina S4 B 68 | Dầu Tuần Hoàn Tổng Hợp ISO VG 68

Shell Morlina S4 B 68 là dầu tuần hoàn và bôi trơn ổ trục tổng hợp cao cấp ISO VG 68, phù hợp với hệ thống tuần hoàn, ổ trượt, ổ lăn, hộp số tải vừa và một số bộ truyền động công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

Sản phẩm nổi bật với độ bền oxy hóa cao, khả năng chống mài mòn, chịu tải, tách nước nhanh và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng. Đáp ứng DIN 51517-3 CLP, ISO 12925-1 CKD, ANSI/AGMA 9005-F16 cùng các yêu cầu MORGOIL và SMS X-Roll được Shell công bố.

Tư vấn và báo giá: Ms Mai – 0962 114 920 | Dauchinhhang.vn

Compare

Mô tả

Shell Morlina S4 B 68 – Dầu Tuần Hoàn Tổng Hợp Cao Cấp ISO VG 68, Bảo Vệ Ổ Trục Và Tiết Kiệm Năng Lượng

Trong các nhà máy sản xuất xi măng, khai thác đá, chế biến khoáng sản, luyện kim và cơ khí công nghiệp, hệ thống ổ trục và bôi trơn tuần hoàn thường phải vận hành liên tục trong điều kiện tải trọng lớn và nhiệt độ thay đổi.

Đối với những hệ thống này, chất lượng dầu bôi trơn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hình thành màng dầu, mức độ ma sát, sự ổn định của thiết bị và công tác bảo dưỡng.

Dầu bôi trơn nếu không đáp ứng yêu cầu có thể bị oxy hóa, hình thành cặn, suy giảm khả năng bảo vệ ổ trục hoặc gây khó khăn khi khởi động ở nhiệt độ thấp.

Shell Morlina S4 B 68 là dòng dầu tuần hoàn và bôi trơn ổ trục tổng hợp cao cấp (Advanced Synthetic Bearing & Circulating Oil) của Shell, được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu vận hành khắt khe của các hệ thống công nghiệp hiện đại.

Sản phẩm được pha chế từ dầu gốc tổng hợp hiệu suất cao kết hợp hệ phụ gia chống oxy hóa, chống gỉ và chống mài mòn.

Với cấp độ nhớt ISO VG 68, Shell Morlina S4 B 68 phù hợp cho các hệ thống tuần hoàn, ổ trượt, ổ lăn và một số hộp số công nghiệp được nhà sản xuất chỉ định sử dụng dầu có độ nhớt tương ứng.

Điểm nổi bật của sản phẩm là độ bền oxy hóa cao, chỉ số độ nhớt lớn, khả năng tách nước nhanh, chống mài mòn và hỗ trợ nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng.

1. Shell Morlina S4 B 68 là dầu gì?

Shell Morlina S4 B 68 thuộc dòng dầu tuần hoàn và bôi trơn ổ trục tổng hợp Shell Morlina S4 B.

Dòng sản phẩm này trước đây được biết đến với tên Shell Omala RL, thường xuất hiện trong một số tài liệu bôi trơn công nghiệp cũ.

Khác với các loại dầu tuần hoàn gốc khoáng, Shell Morlina S4 B sử dụng dầu gốc tổng hợp có độ ổn định nhiệt và oxy hóa cao.

Trong hệ thống tuần hoàn, dầu được bơm từ bồn chứa qua bộ lọc và đường ống đến các vị trí cần bôi trơn. Tại đây, dầu hình thành màng bôi trơn giữa các bề mặt kim loại chuyển động, sau đó quay về bồn chứa để tiếp tục chu trình.

Để hệ thống hoạt động hiệu quả, dầu cần có độ nhớt phù hợp, khả năng bảo vệ chống mài mòn và khả năng duy trì tính chất trong thời gian vận hành.

Shell Morlina S4 B 68 có độ nhớt động học 68 mm²/s tại 40°C và 11 mm²/s tại 100°C.

Đặc biệt, sản phẩm có chỉ số độ nhớt VI 148, giúp hạn chế sự thay đổi độ nhớt khi nhiệt độ biến động so với nhiều loại dầu khoáng thông thường.

Nhờ đó, Shell Morlina S4 B 68 phù hợp với những hệ thống yêu cầu tính ổn định cao của màng dầu trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau.

Tuy nhiên, việc lựa chọn phải căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị, không chỉ dựa vào cấp độ nhớt hoặc công nghệ dầu tổng hợp.

2. Ưu điểm nổi bật của Shell Morlina S4 B 68

Độ bền oxy hóa cao, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ dầu

Trong quá trình hoạt động, dầu tuần hoàn liên tục tiếp xúc với nhiệt độ, không khí và các bề mặt kim loại.

Những yếu tố này có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa, làm thay đổi độ nhớt, hình thành cặn và ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn.

Shell Morlina S4 B 68 sử dụng dầu gốc tổng hợp ổn định kết hợp hệ phụ gia chống oxy hóa, giúp hạn chế sự hình thành các sản phẩm phân hủy bất lợi.

Theo tài liệu Shell, sản phẩm có kết quả thử nghiệm:

  • TOST – ASTM D943: Tối thiểu 10.000 giờ.
  • RPVOT – ASTM D2272: Tối thiểu 1.750 phút.

Các giá trị này phản ánh khả năng chống oxy hóa trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.

Nhờ đó, Shell Morlina S4 B 68 hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng dầu trong những điều kiện vận hành phù hợp, đồng thời giảm nguy cơ hình thành cặn gây ảnh hưởng đến bộ lọc và đường dầu.

Lưu ý: TOST 10.000 giờ không phải chu kỳ thay dầu thực tế. Thời gian thay dầu cần căn cứ vào hướng dẫn OEM và kết quả phân tích dầu định kỳ.

Chống mài mòn và bảo vệ ổ trục chịu tải

Ổ trượt, ổ lăn và các chi tiết truyền động thường phải chịu tải trọng cơ học trong suốt quá trình vận hành.

Nếu màng dầu không đủ khả năng bảo vệ, các bề mặt kim loại có thể tiếp xúc trực tiếp, làm tăng nguy cơ mài mòn và hư hỏng.

Shell Morlina S4 B 68 được pha chế với khả năng chống mài mòn, hỗ trợ bảo vệ các chi tiết trong hệ thống ổ trục và hộp số công nghiệp.

Theo TDS Shell, sản phẩm có khả năng chịu tải FZG đạt tối thiểu cấp 12 theo phương pháp DIN 51354-2.

Ngoài ra, dầu đáp ứng tiêu chuẩn DIN 51517-3 Type CLP, thể hiện khả năng chịu tải theo yêu cầu của nhóm dầu công nghiệp tương ứng.

Đặc tính này giúp Shell Morlina S4 B 68 phù hợp với một số hộp số tải vừa và hệ thống ổ trục chịu tải, khi cấp độ nhớt và tiêu chuẩn thiết bị phù hợp.

Tuy nhiên, không nên mặc định sản phẩm thay thế được mọi loại dầu bánh răng chuyên dụng.

Hỗ trợ nâng cao hiệu suất và tiết kiệm năng lượng

Một trong những lợi ích đáng chú ý của dầu gốc tổng hợp là khả năng duy trì đặc tính độ nhớt tốt trong phạm vi nhiệt độ rộng.

Shell Morlina S4 B 68 có chỉ số độ nhớt 148, cao hơn đáng kể so với nhiều dòng dầu tuần hoàn gốc khoáng.

Điều này hỗ trợ khả năng lưu động khi khởi động lạnh và duy trì độ nhớt bôi trơn ở nhiệt độ vận hành cao.

Theo Shell, đặc tính nhiệt độ thấp và khả năng hạn chế biến thiên độ nhớt có thể giúp giảm tổn thất bơm và tổn thất dòng chảy, từ đó tạo cơ hội tiết kiệm năng lượng.

Lợi ích này đặc biệt đáng quan tâm với những hệ thống tuần hoàn vận hành liên tục.

Tuy nhiên, mức tiết kiệm năng lượng thực tế phụ thuộc vào thiết kế máy, điều kiện vận hành và loại dầu được thay thế.

Không nên khẳng định mức tiết kiệm điện cụ thể nếu chưa có dữ liệu đo kiểm.

Hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ thay đổi

Shell Morlina S4 B 68 có điểm rót chảy -48°C và chỉ số độ nhớt cao.

Hai đặc tính này cho thấy khả năng làm việc ở phạm vi nhiệt độ rộng hơn so với nhiều dầu gốc khoáng thông thường.

Đối với các thiết bị cần khởi động trong môi trường lạnh hoặc hoạt động tại khu vực có nhiệt độ thay đổi, dầu tổng hợp có thể giúp hỗ trợ lưu động và hình thành màng bôi trơn phù hợp.

Tuy nhiên, điểm rót chảy không phải nhiệt độ khởi động tối thiểu được bảo đảm. Khả năng khởi động còn phụ thuộc vào độ nhớt thực tế, công suất bơm, kết cấu đường ống và yêu cầu của nhà sản xuất máy.

Khả năng tách nước nhanh, hỗ trợ bảo vệ hệ thống

Trong những hệ thống có nước làm mát hoặc độ ẩm cao, nước có thể xâm nhập vào dầu thông qua phớt, bộ trao đổi nhiệt hoặc hiện tượng ngưng tụ.

Nếu nước tồn tại dưới dạng nhũ tương, khả năng bôi trơn có thể suy giảm và nguy cơ ăn mòn tăng lên.

Shell Morlina S4 B 68 được phát triển với khả năng tách nước tốt.

Theo TDS, sản phẩm có kết quả tách nước ASTM D1401 tại 82°C không quá 10 phút.

Đặc tính này giúp nước có điều kiện phân tách khỏi dầu, hỗ trợ quá trình loại bỏ nước khỏi bồn chứa.

Tuy nhiên, cần thường xuyên kiểm tra nguồn nhiễm nước và xử lý các vấn đề liên quan đến phớt hoặc hệ thống làm mát.

Chống gỉ, hạn chế tạo bọt và hỗ trợ duy trì độ sạch

Shell Morlina S4 B 68 sử dụng hệ phụ gia chống gỉ và chống ăn mòn nhằm hỗ trợ bảo vệ các bề mặt kim loại.

Bên cạnh đó, sản phẩm có đặc tính giải phóng khí và kiểm soát tạo bọt, giúp hạn chế những ảnh hưởng bất lợi đến hệ thống tuần hoàn.

Theo TDS, kết quả thử chống tạo bọt ASTM D892 Sequence II là 30/0 mL.

Ngoài ra, dầu có khả năng lọc tốt, hỗ trợ duy trì độ sạch trong những hệ thống sử dụng bộ lọc phù hợp.

Những đặc tính này góp phần duy trì hoạt động ổn định của bơm, ổ trục và đường dầu.

3. Thông số kỹ thuật Shell Morlina S4 B 68

Theo TDS chính hãng Shell Morlina S4 B 68 phiên bản 4.9, sản phẩm có những thông số điển hình sau:

Chỉ tiêu kỹ thuật Giá trị
Tên sản phẩm Shell Morlina S4 B 68
Tên gọi dòng sản phẩm trước đây Shell Omala RL
Loại dầu Dầu ổ trục và tuần hoàn tổng hợp
Công nghệ dầu gốc Dầu tổng hợp hiệu suất cao
Cấp độ nhớt ISO VG 68
Độ nhớt động học tại 40°C 68 mm²/s
Độ nhớt động học tại 100°C 11 mm²/s
Chỉ số độ nhớt 148
Khối lượng riêng tại 15°C 849 kg/m³
Điểm chớp cháy COC 270°C
Điểm rót chảy -48°C
Tách nước ASTM D1401 tại 82°C Tối đa 10 phút
Chống tạo bọt ASTM D892 Sequence II 30/0 mL
RPVOT ASTM D2272 Tối thiểu 1.750 phút
TOST ASTM D943 Tối thiểu 10.000 giờ
Khả năng chịu tải FZG Tối thiểu cấp 12

Những giá trị trên là thông số kỹ thuật điển hình, không phải giới hạn bảo đảm của mọi lô sản xuất.

Tài liệu kỹ thuật Shell: https://www.shell-livedocs.com/data/published/en-US/250ac062-a822-45a1-bef7-54e9b1729aee.pdf

Lưu ý: Một số TDS Shell cũ thể hiện thông số khác, chẳng hạn độ nhớt tại 100°C là 10,5 mm²/s, chỉ số độ nhớt 142 hoặc điểm rót chảy -54°C. Khi công bố thông số trên website cần thống nhất theo một phiên bản TDS phù hợp với nguồn hàng.

4. Tiêu chuẩn chất lượng Shell Morlina S4 B 68

Shell Morlina S4 B 68 đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật được Shell liệt kê dưới đây:

Tiêu chuẩn Nội dung
ISO 3448 Phân loại độ nhớt ISO VG 68
ISO 12925-1 Type CKD Yêu cầu dầu bánh răng công nghiệp có hiệu năng tương ứng
DIN 51517-3 Type CLP Dầu công nghiệp có đặc tính chịu tải và chống mài mòn
ANSI/AGMA 9005-F16 Yêu cầu dầu bôi trơn bánh răng công nghiệp
MORGOIL Lubricant Specification New Oil Rev. 1.1 Yêu cầu dầu bôi trơn ổ trục MORGOIL
MORGOIL Advanced Lubricant New Oil Rev. 2.5 Yêu cầu dầu ổ trục MORGOIL tiên tiến
SMS X-Roll SN-180-2 Yêu cầu dầu ổ trục công nghiệp SMS
SMS X-Roll SN-180-3 Yêu cầu dầu ổ trục công nghiệp SMS

Điểm đáng chú ý là Shell Morlina S4 B 68 được TDS liệt kê với DIN 51517-3 Type CLP, khác với nhiều sản phẩm dầu tuần hoàn gốc khoáng thuộc dòng Morlina S2 B thông dụng.

Điều này giúp sản phẩm đáp ứng những yêu cầu cao hơn về khả năng chịu tải và bảo vệ chống mài mòn.

Tuy nhiên, việc đáp ứng tiêu chuẩn không có nghĩa sản phẩm được chấp thuận cho tất cả các hộp số hoặc ổ trục.

Doanh nghiệp cần kiểm tra đúng yêu cầu OEM và cấp độ nhớt trước khi sử dụng.

5. Ứng dụng Shell Morlina S4 B 68 trong công nghiệp

Hệ thống bôi trơn tuần hoàn: Shell Morlina S4 B 68 phù hợp với các hệ thống cần dầu tổng hợp ISO VG 68, có yêu cầu độ ổn định oxy hóa và khả năng lọc tốt.

Ổ trượt và bạc trượt: Có thể sử dụng trong những hệ thống ổ trượt được chỉ định dầu có độ nhớt và đặc tính chịu tải tương ứng.

Ổ lăn công nghiệp: Phù hợp với những ổ lăn có yêu cầu bôi trơn bằng dầu ISO VG 68.

Hộp số kín tải vừa: Dầu có thể sử dụng cho những hộp số công nghiệp yêu cầu độ nhớt ISO VG 68 và tiêu chuẩn phù hợp.

Bộ truyền động trục vít: Là một trong những nhóm ứng dụng được Shell công bố cho dòng Morlina S4 B.

Bơm chân không: Có thể sử dụng cho các loại bơm chân không được nhà sản xuất cho phép sử dụng dầu bôi trơn tương ứng.

Hộp số có cơ cấu chống quay ngược: Thuộc nhóm ứng dụng Shell liệt kê, với điều kiện dầu được chấp thuận cho thiết kế thực tế.

Ngành xi măng và khai thác đá: Những hệ thống ổ trục chịu tải trong nhà máy xi măng hoặc khai thác đá là nhóm ứng dụng đáng chú ý.

Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục dầu tuần hoàn Shell tại Dauchinhhang.vn để lựa chọn cấp độ nhớt và dòng dầu phù hợp.

6. So sánh Shell Morlina S4 B 68 và Shell Morlina S2 B 100

Shell Morlina S4 B 68 và Shell Morlina S2 B 100 đều là dầu bôi trơn ổ trục và tuần hoàn công nghiệp, nhưng có sự khác biệt đáng kể về công nghệ và độ nhớt.

Tiêu chí Shell Morlina S4 B 68 Shell Morlina S2 B 100
Nhóm dầu Tuần hoàn tổng hợp cao cấp Tuần hoàn gốc khoáng
Cấp độ nhớt ISO VG 68 ISO VG 100
Độ nhớt tại 40°C 68 mm²/s 100 mm²/s
Công nghệ dầu Tổng hợp Khoáng
Chỉ số độ nhớt 148 97
Khả năng vận hành nhiệt độ thấp Nổi bật Theo đặc tính dầu khoáng
Chống oxy hóa Hiệu năng cao Hiệu năng thông dụng
DIN 51517-3 CLP Có Không được TDS S2 B liệt kê
Định hướng ứng dụng Điều kiện khắc nghiệt, hiệu suất cao Ổ trục và tuần hoàn thông dụng

Shell Morlina S4 B 68 hướng đến những hệ thống yêu cầu hiệu năng bôi trơn cao, thời gian sử dụng dầu dài và khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.

Trong khi đó, Shell Morlina S2 B 100 là dòng dầu tuần hoàn gốc khoáng phù hợp với các hệ thống yêu cầu ISO VG 100.

Hai sản phẩm không phải lựa chọn thay thế trực tiếp, bởi vừa khác cấp độ nhớt vừa khác công nghệ dầu.

Nếu thiết bị yêu cầu dầu tổng hợp có độ nhớt cao hơn, khách hàng có thể tìm hiểu thêm Shell Morlina S4 B 220 – dầu tổng hợp ổ trục và tuần hoàn.

Đối với những hệ thống cần ISO VG 320, có thể tham khảo Shell Morlina S4 B 320.

Không nên tự ý thay đổi độ nhớt khi chưa có cơ sở kỹ thuật hoặc hướng dẫn từ nhà sản xuất máy.

7. Hướng dẫn sử dụng Shell Morlina S4 B 68

Trước khi sử dụng, cần kiểm tra cấp độ nhớt ISO VG 68 và những tiêu chuẩn dầu được nhà sản xuất thiết bị yêu cầu.

Đối với hệ thống tuần hoàn, nên kiểm tra bơm dầu, đường ống, bộ lọc, bồn chứa và bộ làm mát để bảo đảm điều kiện cấp dầu phù hợp.

Khi chuyển đổi từ dầu khoáng sang Shell Morlina S4 B 68, Shell cho biết sản phẩm tương thích với dầu khoáng và thường không cần quy trình chuyển đổi đặc biệt.

Tuy nhiên, để tận dụng tối đa đặc tính của dầu tổng hợp, nên hạn chế pha trộn với dầu cũ và vệ sinh hệ thống khi cần thiết.

Đối với thiết bị vận hành liên tục, cần phân tích dầu định kỳ để kiểm tra độ nhớt, trị số axit, hàm lượng nước, độ sạch và tình trạng oxy hóa.

Chu kỳ thay dầu phải dựa trên hướng dẫn OEM và kết quả đánh giá dầu thực tế, không áp dụng thời gian cố định cho mọi hệ thống.

8. Quy cách đóng gói Shell Morlina S4 B 68

Shell Morlina S4 B 68 có thể được phân phối theo nhiều quy cách đóng gói khác nhau tùy từng thị trường và nguồn cung.

Đối với các hệ thống tuần hoàn có dung tích lớn, bao bì phuy công nghiệp thường thuận tiện trong quá trình vận chuyển, lưu kho và cấp phát dầu.

Đối với những nhà máy có nhu cầu sử dụng số lượng nhỏ, cần kiểm tra quy cách bao bì phù hợp với lượng dầu sử dụng.

Quy cách đóng gói thực tế tại Việt Nam cần xác nhận theo mã hàng, không nên mặc định sản phẩm luôn có sẵn can 20 lít hoặc phuy 209 lít.

Khi mua hàng, khách hàng nên kiểm tra tên sản phẩm, cấp độ nhớt ISO VG 68, tình trạng niêm phong, mã lô và tài liệu kỹ thuật tương ứng.

9. Giá Shell Morlina S4 B 68 chính hãng

Giá Shell Morlina S4 B 68 phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt mua, nguồn hàng và địa điểm giao nhận.

Do sử dụng dầu gốc tổng hợp cao cấp, sản phẩm cần được đánh giá không chỉ dựa trên giá mua mà còn theo chi phí vận hành và bảo dưỡng tổng thể.

Khả năng chống oxy hóa cao, hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng dầu và giảm tổn thất năng lượng có thể đem lại lợi ích kinh tế trong những hệ thống phù hợp.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phải được đánh giá theo điều kiện vận hành và chương trình bảo dưỡng của từng nhà máy.

Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về thiết bị, cấp độ nhớt, tiêu chuẩn dầu, dung tích hệ thống và số lượng cần mua để được tư vấn báo giá.

10. Mua Shell Morlina S4 B 68 ở đâu?

Dauchinhhang.vn cung cấp thông tin và hỗ trợ tư vấn lựa chọn các dòng dầu tuần hoàn, dầu ổ trục và dầu bôi trơn công nghiệp Shell.

Đối với khách hàng cần Shell Morlina S4 B 68, nên cung cấp hãng máy, model thiết bị, cấp độ nhớt đang sử dụng, tiêu chuẩn yêu cầu và số lượng đặt mua để được hỗ trợ kiểm tra nguồn hàng phù hợp.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm dầu tuần hoàn Shell để lựa chọn những dòng dầu Morlina đáp ứng nhu cầu thực tế.

Thông tin tư vấn kỹ thuật và báo giá:

Ms Mai: 0962 114 920

Website: https://dauchinhhang.vn

Shell Morlina S4 B 68 – Dầu tuần hoàn và bôi trơn ổ trục tổng hợp cao cấp ISO VG 68, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống mài mòn, chịu tải, tách nước nhanh, bảo vệ kim loại và hỗ trợ nâng cao hiệu suất năng lượng. Sản phẩm đáp ứng DIN 51517-3 CLP, ISO 12925-1 CKD, ANSI/AGMA 9005-F16 cùng các yêu cầu MORGOIL và SMS được Shell công bố.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Morlina S4 B 68 | Dầu Tuần Hoàn Tổng Hợp ISO VG 68”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare