Mô tả
Shell Spirax S6 TXME 10W-30 – Dầu Truyền Động Thủy Lực UTTO Cao Cấp Cho Máy Kéo Và Thiết Bị Công Trình
Trong lĩnh vực nông nghiệp và xây dựng, máy kéo, máy xúc lật và các thiết bị cơ giới thường xuyên phải làm việc dưới tải trọng lớn, trong môi trường bụi bẩn và nhiệt độ vận hành cao. Các bộ phận như hộp số, hệ thống thủy lực, cầu truyền động, phanh ngâm dầu và ly hợp cần được bảo vệ bằng dầu bôi trơn phù hợp để duy trì khả năng hoạt động ổn định.
Shell Spirax S6 TXME 10W-30 là dòng dầu truyền động – thủy lực đa năng UTTO cao cấp (Universal Tractor Transmission Oil) của Shell, được phát triển cho máy kéo nông nghiệp và các thiết bị hoạt động ngoài đường bộ (off-highway equipment).
Sản phẩm sử dụng công nghệ dầu gốc tổng hợp Shell XHVI kết hợp hệ phụ gia hiện đại, mang lại khả năng chống mài mòn, giảm tiếng ồn phanh ngâm dầu, bảo vệ hệ thống thủy lực và duy trì hiệu suất bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ cao.
Shell Spirax S6 TXME đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến API GL-4, John Deere JDM J20C, Ford M2C-134D, AGCO 821 XL, Massey Ferguson CMS M1145, Volvo WB 101 và ZF TE-ML.
Với khả năng đảm nhiệm nhiều chức năng trong những hệ thống được thiết kế sử dụng chung dầu, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho trang trại, doanh nghiệp nông nghiệp, đơn vị thi công công trình và xưởng bảo dưỡng máy móc cơ giới.
1. Shell Spirax S6 TXME là dầu gì?
Shell Spirax S6 TXME là dầu bôi trơn đa chức năng thuộc nhóm UTTO – Universal Tractor Transmission Oil, được phát triển để sử dụng trong hệ thống truyền động, thủy lực, phanh ngâm dầu và các bộ phận liên quan trên máy kéo nông nghiệp.
Tên gọi trước đây của sản phẩm là Shell Donax TDS.
Khác với dầu thủy lực công nghiệp thông thường, dầu UTTO được thiết kế để thực hiện đồng thời nhiều chức năng trong những hệ thống được nhà sản xuất cho phép dùng chung dầu.
Những chức năng chính bao gồm:
- Bôi trơn hộp số, bánh răng và ổ lăn.
- Truyền năng lượng trong hệ thống thủy lực.
- Hỗ trợ hoạt động của phanh ngâm dầu.
- Duy trì đặc tính ma sát phù hợp cho ly hợp ướt.
- Bảo vệ các cụm truyền động và bộ phận cơ khí phụ trợ.
Trong quá trình vận hành, dầu phải chịu đồng thời tải trọng cơ học, nhiệt độ cao và lực cắt phát sinh từ các chi tiết truyền động.
Shell Spirax S6 TXME sử dụng công nghệ dầu gốc tổng hợp XHVI của Shell kết hợp phụ gia chống mài mòn và chống oxy hóa nhằm đáp ứng các yêu cầu này.
Sản phẩm có cấp độ nhớt SAE 10W-30 và được phát triển đặc biệt cho những ứng dụng UTTO chịu tải nặng, vận hành liên tục ở nhiệt độ cao.
Cần lưu ý: Shell Spirax S6 TXME không phải dầu động cơ diesel 10W-30, dầu hộp số tự động ATF hoặc dầu cầu API GL-5.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Spirax S6 TXME 10W-30
Giảm tiếng ồn và rung giật của phanh ngâm dầu
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Shell Spirax S6 TXME là khả năng kiểm soát tiếng ồn của hệ thống phanh ngâm dầu (Wet Brake).
Trên nhiều dòng máy kéo và thiết bị công trình, các đĩa phanh hoạt động trong môi trường dầu. Đặc tính ma sát của dầu ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ êm ái trong quá trình phanh.
Nếu dầu không phù hợp, hệ thống có thể phát sinh tiếng kêu, rung giật hoặc hiện tượng ma sát không ổn định.
Shell Spirax S6 TXME được Shell phát triển với công nghệ phụ gia thế hệ mới nhằm hạn chế tiếng ồn phanh mà vẫn duy trì khả năng hoạt động của phanh và ly hợp.
Lợi ích mang lại bao gồm:
- Hạn chế tiếng kêu của phanh ướt.
- Giảm rung giật do đặc tính ma sát không phù hợp.
- Hỗ trợ vận hành máy móc êm ái hơn.
- Duy trì khả năng hoạt động của cơ cấu phanh và ly hợp.
- Nâng cao sự thoải mái cho người vận hành.
Theo Shell, hiệu quả kiểm soát tiếng ồn được thể hiện trong các ứng dụng từ máy kéo nông nghiệp đến máy xúc lật.
Chống mài mòn và bảo vệ các chi tiết truyền động
Máy kéo và thiết bị công trình thường xuyên chịu tải trọng cao khi kéo nông cụ, xúc vật liệu hoặc vận chuyển hàng hóa.
Trong quá trình này, bánh răng, ổ lăn và các chi tiết truyền động có thể chịu áp lực tiếp xúc lớn.
Nếu màng dầu không đủ khả năng bảo vệ, các bề mặt kim loại có thể bị mài mòn, làm suy giảm hiệu suất và tuổi thọ thiết bị.
Shell Spirax S6 TXME sử dụng hệ phụ gia chống mài mòn và chịu cực áp phù hợp với các ứng dụng UTTO.
Nhờ đó, sản phẩm giúp hỗ trợ:
- Bảo vệ bánh răng và ổ lăn.
- Hạn chế mài mòn các bề mặt kim loại.
- Duy trì màng dầu trong điều kiện chịu tải.
- Bảo vệ các chi tiết của hệ thống truyền động và thủy lực.
- Góp phần giảm nguy cơ hư hỏng liên quan đến bôi trơn.
Đặc tính này đặc biệt quan trọng đối với các thiết bị hoạt động liên tục và có chi phí sửa chữa lớn.
Bảo vệ hệ thống thủy lực hiệu quả
Trên máy kéo nông nghiệp, hệ thống thủy lực đảm nhiệm nhiều công việc như nâng hạ nông cụ, điều khiển bộ phận làm việc và truyền năng lượng đến các cơ cấu phụ trợ.
Bơm thủy lực, van điều khiển và các chi tiết chuyển động cần dầu có khả năng chống mài mòn và lọc sạch tốt.
Shell Spirax S6 TXME được Shell phát triển với hệ phụ gia bảo vệ cùng đặc tính lọc phù hợp, giúp hỗ trợ duy trì hiệu suất của những hệ thống thủy lực tương thích.
Khi được sử dụng đúng yêu cầu, sản phẩm góp phần bảo vệ các chi tiết quan trọng và hạn chế rủi ro hư hỏng do điều kiện bôi trơn không phù hợp.
Tuy nhiên, không phải tất cả hệ thống thủy lực đều có thể sử dụng dầu UTTO. Cần kiểm tra tài liệu bảo dưỡng trước khi thay thế dầu thủy lực chuyên dụng.
Khả năng chống oxy hóa và ổn định nhiệt cao
Trong quá trình vận hành, dầu có thể chịu nhiệt độ cao trong thời gian dài, đặc biệt khi thiết bị hoạt động dưới tải trọng lớn.
Nhiệt độ và oxy thúc đẩy quá trình lão hóa dầu, có thể làm hình thành cặn và suy giảm khả năng bôi trơn.
Shell Spirax S6 TXME sử dụng dầu gốc tổng hợp Shell XHVI kết hợp hệ phụ gia chống oxy hóa và chống ăn mòn.
Theo Shell, công thức này được phát triển nhằm bảo vệ bề mặt kim loại và hạn chế tác động của quá trình oxy hóa trong những ứng dụng vận hành liên tục ở nhiệt độ cao.
Nhờ đó, sản phẩm hỗ trợ duy trì chất lượng dầu lâu hơn trong các điều kiện được nhà sản xuất cho phép.
Hỗ trợ kéo dài chu kỳ thay dầu và giảm chi phí bảo dưỡng
Đối với doanh nghiệp nông nghiệp hoặc đơn vị thi công, thời gian máy móc phải ngừng hoạt động để bảo dưỡng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ công việc.
Shell Spirax S6 TXME được thiết kế với khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, hỗ trợ duy trì hiệu quả bôi trơn trong thời gian sử dụng.
Khi được sử dụng đúng điều kiện kỹ thuật, sản phẩm có thể góp phần:
- Giảm nguy cơ hư hỏng liên quan đến bôi trơn.
- Hạn chế thời gian dừng máy ngoài kế hoạch.
- Hỗ trợ xây dựng lịch bảo dưỡng hợp lý.
- Tối ưu chi phí sửa chữa và thay thế vật tư.
- Duy trì năng suất khai thác thiết bị.
Tuy nhiên, Shell không công bố một mốc số giờ thay dầu chung cho tất cả thiết bị trong TDS sản phẩm.
Chu kỳ thay dầu phải được xác định theo hướng dẫn của nhà sản xuất máy và điều kiện vận hành thực tế.
Khả năng lưu động tốt khi khởi động lạnh
Máy kéo và thiết bị công trình có thể vận hành trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
Khi nhiệt độ môi trường thấp, dầu cần có khả năng chảy để phân phối đến các bề mặt bôi trơn và đường dẫn thủy lực.
Shell Spirax S6 TXME có điểm rót chảy điển hình -48°C và chỉ số độ nhớt 151 theo TDS Shell phiên bản 2022.
Những đặc tính này hỗ trợ khả năng lưu động ở nhiệt độ thấp và duy trì độ nhớt phù hợp khi nhiệt độ làm việc thay đổi.
Tuy nhiên, điểm rót chảy không phải nhiệt độ khởi động tối thiểu được bảo đảm cho mọi thiết bị.
3. Thông số kỹ thuật Shell Spirax S6 TXME 10W-30
Theo TDS Shell Spirax S6 TXME phiên bản 2.3 ngày 18/03/2022, các thông số điển hình của sản phẩm như sau:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Spirax S6 TXME |
| Tên gọi trước đây | Shell Donax TDS |
| Loại dầu | Dầu truyền động – thủy lực UTTO |
| Công nghệ dầu | Synthetic Technology – Shell XHVI |
| Cấp độ nhớt SAE | 10W-30 |
| Phân loại API | GL-4 |
| Độ nhớt động học tại 40°C | 64,4 mm²/s |
| Độ nhớt động học tại 100°C | 10,8 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 151 |
| Khối lượng riêng tại 15°C | 872 kg/m³ |
| Điểm chớp cháy COC | 226°C |
| Điểm rót chảy | -48°C |
Lưu ý kỹ thuật: Các giá trị trên là thông số điển hình, không phải giới hạn bảo đảm cho mọi lô sản xuất.
Một số TDS phiên bản cũ ghi độ nhớt 64,38 mm²/s tại 40°C và 10,4 mm²/s tại 100°C. Khi cập nhật website, nên thống nhất sử dụng bảng thông số của TDS Shell phiên bản 2.3 năm 2022, tránh ghép thông số từ nhiều phiên bản.
Tài liệu kỹ thuật chính hãng: Xem TDS Shell Spirax S6 TXME – PDF Shell.
4. Tiêu chuẩn chất lượng và phê duyệt kỹ thuật
Shell Spirax S6 TXME được Shell phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu bôi trơn của nhiều dòng máy kéo nông nghiệp và thiết bị công trình.
Theo TDS phiên bản 2022 và danh mục Shell Spirax toàn cầu, sản phẩm có các tiêu chuẩn và khuyến nghị sau:
| Tiêu chuẩn / Hãng | Thông tin |
|---|---|
| API GL-4 | Phân loại hiệu năng dầu bánh răng |
| John Deere JDM J20C | Được Shell liệt kê |
| Ford M2C-134D | Được Shell liệt kê |
| New Holland FNHA-2-C.201.00 | Được Shell liệt kê |
| AGCO 821 XL | Được Shell liệt kê |
| Massey Ferguson CMS M1145 | Được Shell liệt kê |
| Massey Ferguson CMS M1143 | Được liệt kê trong TDS 2022 |
| Massey Ferguson CMS M1141 | Được Shell liệt kê |
| Massey Ferguson CMS M1135 | Được Shell liệt kê |
| Volvo 97303:018 | Được Shell liệt kê |
| Volvo WB 101 | Được Shell liệt kê |
| ZF TE-ML 03E, 03L | Được Shell liệt kê |
| ZF TE-ML 05F, 17E, 21F | Được Shell liệt kê |
| Caterpillar TO-2 | Được Shell liệt kê |
| Case MS 1207, MS 1209 | Shell khuyến nghị phù hợp sử dụng |
Trong đó, John Deere JDM J20C là một trong những tiêu chuẩn quan trọng đối với các hệ thống truyền động và thủy lực trên máy kéo John Deere.
AGCO 821 XL và các tiêu chuẩn Massey Ferguson CMS M1145/M1141/M1135 liên quan đến yêu cầu dầu bôi trơn trong hệ thống truyền động nông nghiệp.
Ford M2C-134D và New Holland FNHA-2-C.201.00 được sử dụng để xác định những ứng dụng truyền động phù hợp của Ford New Holland.
Các tiêu chuẩn ZF TE-ML giúp xác định khả năng sử dụng trong những cụm truyền động ZF tương ứng.
Riêng Case MS 1207 và MS 1209 thuộc phạm vi Shell khuyến nghị phù hợp sử dụng.
Cần phân biệt giữa sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, được Shell khuyến nghị phù hợp và có phê duyệt chính thức từ OEM. Việc một tiêu chuẩn xuất hiện trong TDS không có nghĩa sản phẩm đã được mọi nhà sản xuất phê duyệt cho mọi thiết bị của họ.
5. Ứng dụng của Shell Spirax S6 TXME
Shell Spirax S6 TXME được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống truyền động và thủy lực trên máy kéo nông nghiệp và thiết bị hoạt động ngoài đường bộ.
Máy kéo John Deere: Phù hợp với những hệ thống yêu cầu dầu UTTO theo JDM J20C.
Máy kéo Massey Ferguson: Có thể sử dụng cho những ứng dụng yêu cầu CMS M1145, M1143, M1141 hoặc M1135 tương ứng.
Máy kéo Ford New Holland: Phù hợp với những hệ thống yêu cầu M2C-134D hoặc FNHA-2-C.201.00.
Máy kéo AGCO: Sử dụng trong các hệ thống được chỉ định dầu theo yêu cầu AGCO 821 XL.
Máy kéo và thiết bị Case: Có thể sử dụng cho những ứng dụng yêu cầu Case MS 1207 hoặc MS 1209 theo khuyến nghị của Shell.
Máy xúc lật: Phù hợp với các hệ thống truyền động và phanh ngâm dầu yêu cầu dầu UTTO tương ứng.
Máy gặt đập liên hợp: Có thể sử dụng trong hệ thống truyền động – thủy lực được nhà sản xuất cho phép.
Xe nâng và thiết bị cơ giới: Chỉ sử dụng khi hộp số, cầu truyền động hoặc hệ thống thủy lực yêu cầu dầu UTTO có tiêu chuẩn tương ứng.
Hộp số và cầu truyền động: Hỗ trợ bảo vệ bánh răng, ổ lăn và các chi tiết cơ khí trong những cụm truyền động phù hợp.
Phanh ngâm dầu và ly hợp ướt: Hỗ trợ kiểm soát ma sát và hạn chế tiếng ồn trong các ứng dụng tương thích.
Hệ thống thủy lực: Có thể sử dụng khi thiết bị được thiết kế cho dầu truyền động – thủy lực dùng chung.
Khách hàng đang tìm hiểu thêm những loại dầu tương tự có thể tham khảo danh mục dầu truyền động máy kéo Shell để so sánh các sản phẩm theo yêu cầu OEM.
Lưu ý: Không sử dụng Shell Spirax S6 TXME làm dầu động cơ, dầu ATF ô tô, dầu CVTF ô tô hoặc thay thế dầu cầu GL-5 khi thiết bị không cho phép.
6. So sánh Shell Spirax S6 TXME và Shell Spirax S4 TXM
Shell Spirax S6 TXME và Shell Spirax S4 TXM đều thuộc nhóm dầu truyền động – thủy lực UTTO dành cho máy kéo và thiết bị công trình.
Tuy nhiên, hai sản phẩm có công nghệ dầu và phạm vi tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.
| Tiêu chí | Shell Spirax S6 TXME | Shell Spirax S4 TXM |
|---|---|---|
| Nhóm dầu | UTTO | UTTO |
| Cấp độ nhớt | SAE 10W-30 | SAE 10W-30 |
| Công nghệ | Synthetic Technology – Shell XHVI | Công thức UTTO hiệu suất cao |
| Phân loại API | GL-4 | GL-4 |
| John Deere | JDM J20C | JDM J20C |
| Massey Ferguson | CMS M1145, M1143, M1141, M1135 | M1145 |
| Volvo | 97303:018, WB 101 | WB 101, 97303:015 |
| ZF TE-ML | 03E, 03L, 05F, 17E, 21F | Danh sách phê duyệt riêng, rộng hơn ở một số nhóm |
| Ưu điểm nổi bật | Kiểm soát tiếng ồn phanh ướt, bảo vệ trong điều kiện nhiệt độ cao | Dầu UTTO đa năng cho nhiều ứng dụng nông nghiệp |
Shell Spirax S6 TXME sử dụng công nghệ Shell XHVI và được phát triển nhằm cải thiện khả năng bảo vệ hệ thống, đặc biệt ở những thiết bị chịu tải nặng và nhiệt độ cao.
Trong khi đó, Shell Spirax S4 TXM là dòng dầu UTTO đa năng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng nông nghiệp tương thích.
Khách hàng có thể tìm hiểu thêm Shell Spirax S4 TXM 10W-30 – dầu truyền động đa năng cho máy kéo để so sánh trước khi lựa chọn.
Mặc dù có cùng cấp độ nhớt SAE 10W-30 và cùng thuộc nhóm UTTO, không nên mặc định hai sản phẩm có thể thay thế trực tiếp trong mọi trường hợp.
Việc lựa chọn cần dựa trên tiêu chuẩn OEM, thiết kế phanh ướt, yêu cầu hệ thống thủy lực và hướng dẫn của nhà sản xuất máy.
7. Hướng dẫn sử dụng Shell Spirax S6 TXME
Trước khi thay dầu, cần xác định chính xác hãng máy, model, năm sản xuất và tiêu chuẩn dầu được nhà sản xuất quy định.
Đối với máy kéo John Deere, Massey Ferguson, New Holland hoặc AGCO, cần đối chiếu yêu cầu dầu UTTO trong tài liệu bảo dưỡng.
Đặc biệt, phải kiểm tra từng khoang chứa dầu, vì không phải tất cả các hệ thống trên cùng một thiết bị đều sử dụng chung một loại dầu.
Khi thay dầu, cần kiểm tra tình trạng dầu cũ, bộ lọc, phớt làm kín và các dấu hiệu nhiễm bẩn.
Dầu mới phải được châm đúng dung tích và mức dầu quy định.
Không tự ý pha trộn Shell Spirax S6 TXME với dầu động cơ, dầu cầu chịu cực áp hoặc dầu thủy lực khác loại khi chưa xác nhận khả năng tương thích.
Đối với hệ thống dùng chung dầu truyền động và thủy lực, cần chú ý tránh nhiễm bẩn khi kết nối nông cụ và các thiết bị phụ trợ.
Chu kỳ thay dầu phải tuân thủ số giờ hoạt động và quy định bảo dưỡng OEM, kết hợp điều kiện tải trọng, nhiệt độ và môi trường vận hành.
8. Quy cách đóng gói Shell Spirax S6 TXME
Shell Spirax S6 TXME được ghi nhận trên thị trường quốc tế với các quy cách đóng gói sau:
- Can 20 lít: Phù hợp với gara, hộ sản xuất và đơn vị bảo dưỡng có nhu cầu thay dầu theo từng thiết bị.
- Phuy 209 lít: Phù hợp với doanh nghiệp nông nghiệp, trang trại quy mô lớn và xưởng dịch vụ cơ giới.
Ngoài ra, một số nhà cung cấp quốc tế còn ghi nhận dạng IBC 1.000 lít dành cho nhu cầu sử dụng số lượng lớn.
Quy cách đóng gói thực tế tại Việt Nam có thể thay đổi tùy nguồn cung và mã hàng.
Khách hàng nên xác nhận dung tích bao bì, tình trạng tồn kho và thời gian giao hàng trước khi đặt mua.
9. Giá Shell Spirax S6 TXME chính hãng
Giá Shell Spirax S6 TXME phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt mua, nguồn cung và địa điểm giao hàng.
Đối với doanh nghiệp nông nghiệp hoặc đơn vị thi công, việc sử dụng đúng dầu truyền động – thủy lực giúp duy trì độ tin cậy của thiết bị và giảm rủi ro phát sinh do chọn sai chủng loại dầu.
Shell Spirax S6 TXME được phát triển với công nghệ dầu gốc XHVI và phụ gia hiệu suất cao, mang lại khả năng bảo vệ các hệ thống truyền động và thủy lực trong những ứng dụng tương thích.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp tên sản phẩm, model máy, tiêu chuẩn dầu yêu cầu, quy cách đóng gói và số lượng cần mua.
10. Mua Shell Spirax S6 TXME ở đâu?
Đối với doanh nghiệp nông nghiệp, trang trại, đơn vị thi công công trình và trung tâm bảo dưỡng máy kéo, việc lựa chọn đúng dầu UTTO là yếu tố quan trọng để bảo vệ hệ thống truyền động và thủy lực.
Dauchinhhang.vn cung cấp thông tin và hỗ trợ lựa chọn các dòng dầu truyền động, dầu hộp số và dầu thủy lực Shell theo yêu cầu sử dụng.
Ngoài Shell Spirax S6 TXME, khách hàng có thể tham khảo danh mục dầu cầu, dầu hộp số và dầu truyền động Shell để tìm hiểu các dòng sản phẩm có tiêu chuẩn và ứng dụng liên quan.
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp hãng máy, model, tiêu chuẩn dầu hiện tại, quy cách đóng gói và số lượng đặt hàng để được hỗ trợ tư vấn.
Thông tin tư vấn kỹ thuật và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: https://dauchinhhang.vn
Shell Spirax S6 TXME 10W-30 – Dầu truyền động – thủy lực UTTO công nghệ tổng hợp Shell XHVI, đáp ứng API GL-4 và nhiều tiêu chuẩn của John Deere, Massey Ferguson, New Holland, AGCO, ZF; hỗ trợ giảm tiếng ồn phanh ướt, chống mài mòn và bảo vệ hệ thống truyền động, thủy lực trên máy kéo và thiết bị công trình tương thích.

Reviews
There are no reviews yet.