Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Tellus S2 VX 15 – Dầu Thủy Lực HVLP ISO VG 15

Shell Tellus S2 VX 15 – Dầu Thủy Lực HVLP ISO VG 15

Shell Tellus S2 VX 15 là dầu thủy lực chống mài mòn chỉ số độ nhớt cao thuộc nhóm ISO HV, cấp độ nhớt ISO VG 15, sử dụng dầu gốc Group II và được thiết kế cho thiết bị thủy lực ngoài trời, hệ thống chính xác và máy móc làm việc trong dải nhiệt độ rộng. Sản phẩm nổi bật với VI 143, điểm rót chảy -42°C, TOST tối thiểu 5.000 giờ, khả năng chống mài mòn, chống oxy hóa, tách nước, thoát khí và kiểm soát bọt tốt. Phù hợp với các hệ thống yêu cầu ISO 11158 HV hoặc DIN 51524 Part 3 HVLP. Liên hệ Ms Mai – 0962 114 920 để được tư vấn và báo giá.

Compare

Mô tả

Shell Tellus S2 VX 15 – Dầu thủy lực HV ISO VG 15 cho dải nhiệt độ rộng

Trong các hệ thống thủy lực làm việc ngoài trời, thiết bị di động hoặc máy móc phải khởi động trong điều kiện nhiệt độ thấp, dầu thủy lực cần có khả năng lưu thông tốt nhưng vẫn phải duy trì độ nhớt ổn định khi nhiệt độ vận hành tăng lên. Nếu dầu quá đặc lúc lạnh, hệ thống có thể phản hồi chậm; nếu dầu quá loãng khi nóng, màng dầu bảo vệ có thể giảm và làm tăng nguy cơ mài mòn.

Shell Tellus S2 VX 15 là dầu thủy lực hiệu suất cao thuộc nhóm ISO HV, cấp độ nhớt ISO VG 15, được pha chế từ dầu gốc Group II. Theo TDS Shell, sản phẩm được phát triển để cung cấp khả năng bảo vệ và hiệu suất tốt trong dải nhiệt độ rộng, đồng thời chống suy giảm do nhiệt và ứng suất cơ học. Shell định hướng Tellus S2 VX cho các thiết bị di động, hệ thống ngoài trời và những ứng dụng có biến động lớn về nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ vận hành. Shell LiveDocs

Với độ nhớt thấp, VI 143 và điểm rót chảy -42°C, Shell Tellus S2 VX 15 đặc biệt phù hợp với những hệ thống cần dầu lưu thông nhanh, phản hồi tốt khi khởi động lạnh và duy trì đặc tính ổn định trong suốt chu kỳ vận hành. Shell LiveDocs

Tư vấn lựa chọn dầu và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn

Shell Tellus S2 VX 15 là dầu gì?

Shell Tellus S2 VX 15 là dầu thủy lực chống mài mòn chỉ số độ nhớt cao, thuộc nhóm ISO HV, có cấp độ nhớt ISO VG 15.

Theo TDS chính thức, dòng Tellus S2 VX sử dụng công nghệ dầu gốc Group II, có khả năng chống suy giảm dưới tác động của nhiệt và ứng suất cơ học, đồng thời được thiết kế để vận hành trong phạm vi nhiệt độ rộng. Shell LiveDocs

Shell Tellus S2 VX 15 có các thông số điển hình:

  • Độ nhớt động học tại 40°C: 15 cSt
  • Độ nhớt động học tại 100°C: 3,7 cSt
  • Chỉ số độ nhớt: 143
  • Điểm rót chảy: -42°C Shell LiveDocs

So với VG 32, VG 46 hoặc VG 68, cấp VG 15 loãng hơn đáng kể. Vì vậy sản phẩm thường được lựa chọn khi OEM yêu cầu ISO VG 15 hoặc hệ thống cần khả năng lưu thông tốt ở nhiệt độ thấp.

Shell hiện vẫn liệt kê Shell Tellus S2 VX 15 trong danh mục sản phẩm với quy cách phuy và ở một số thị trường có cả xô. Shell PSG

Tải TDS Shell Tellus S2 VX 15 chính hãng

Đối với bộ phận kỹ thuật, bảo trì hoặc mua hàng, TDS là tài liệu quan trọng để kiểm tra chính xác độ nhớt, tiêu chuẩn, khả năng chống cắt, chỉ số độ nhớt và các đặc tính vận hành của dầu.

👉 TDS Shell Tellus S2 VX 15 chính hãng Shell

TDS Shell cập nhật cho thị trường Australia/New Zealand xác nhận Shell Tellus S2 VX 15 thuộc loại dầu ISO HV, được thiết kế đáp ứng ISO 11158 HV, DIN 51524 Part 3 HVLP và ASTM D6158 HV. Shell LiveDocs

Vì sao Shell Tellus S2 VX 15 phù hợp với hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ rộng?

1. Chỉ số độ nhớt cao – VI 143

Một trong những điểm nổi bật của Shell Tellus S2 VX 15 là Viscosity Index 143. Shell LiveDocs

Chỉ số độ nhớt cao giúp dầu ít thay đổi độ nhớt hơn khi nhiệt độ biến động. Trong thực tế, điều này hỗ trợ:

  • Dầu không quá đặc khi nhiệt độ thấp.
  • Hệ thống phản hồi nhanh hơn khi khởi động.
  • Hạn chế tổn thất do dầu quá đặc lúc máy còn lạnh.
  • Duy trì màng dầu tốt hơn khi nhiệt độ tăng.
  • Giữ hiệu suất thủy lực ổn định hơn trong suốt chu kỳ vận hành.

Shell cho biết Tellus S2 VX giúp các hệ thống thủy lực ngoài trời duy trì khả năng phản hồi từ cold start đến điều kiện full load, severe duty operation. Shell LiveDocs

2. Độ nhớt thấp ISO VG 15 – phù hợp hệ thống cần dầu lưu thông nhanh

Shell Tellus S2 VX 15 có độ nhớt động học:

  • 350 cSt tại -20°C
  • 15 cSt tại 40°C
  • 3,7 cSt tại 100°C Shell LiveDocs

Đây là cấp dầu tương đối loãng nên phù hợp với các hệ thống:

  • Có đường dầu nhỏ.
  • Yêu cầu phản hồi thủy lực nhanh.
  • Làm việc ở nhiệt độ môi trường thấp.
  • Cần khả năng lưu thông tốt lúc khởi động.
  • Được OEM chỉ định ISO VG 15.

Tuy nhiên, không nên tự ý dùng VX 15 thay cho VG 32 hoặc VG 46 chỉ để làm máy “chạy nhẹ”. Độ nhớt phải được lựa chọn theo thiết kế của bơm, khe hở, áp suất và nhiệt độ làm việc.

3. Độ bền cắt rất tốt

Dầu HV thường sử dụng chất cải thiện chỉ số độ nhớt. Nếu phụ gia này kém bền trước ứng suất cơ học, dầu có thể bị giảm độ nhớt trong quá trình sử dụng.

Theo TDS Shell, Shell Tellus S2 VX 15 có chỉ tiêu Shear Stability chỉ 3% loss tại 100°C theo CEC L45-A-99. Shell LiveDocs

Điều này cho thấy sản phẩm có khả năng duy trì đặc tính độ nhớt tốt dưới ứng suất cơ học, đặc biệt hữu ích với:

  • Bơm áp suất cao.
  • Hệ thống tuần hoàn nhanh.
  • Thiết bị vận hành nhiều giờ.
  • Máy công trình và thiết bị di động.

4. Khả năng chống mài mòn cao

Shell Tellus S2 VX được thiết kế để đáp ứng yêu cầu của các hệ thống thủy lực hiện đại, bao gồm cả yêu cầu về khả năng chịu cực áp.

Shell công bố dòng sản phẩm này thể hiện hiệu năng tốt trong:

  • Denison T6H20C, cả điều kiện khô và ướt.
  • Eaton Vickers 35VQ25. Shell LiveDocs

Khả năng chống mài mòn tốt giúp hỗ trợ bảo vệ:

  • Bơm cánh gạt.
  • Bơm piston.
  • Van thủy lực.
  • Piston.
  • Xy lanh.
  • Các chi tiết chịu tải khác.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt với các thiết bị phải hoạt động liên tục hoặc thường xuyên làm việc dưới tải cao.

5. Tuổi thọ dầu cao – TOST tối thiểu 5.000 giờ

Shell Tellus S2 VX được phát triển để chống suy giảm do nhiệt và hóa học, qua đó hạn chế hình thành sludge và giúp duy trì độ sạch của hệ thống.

TDS công bố TOST Life tối thiểu 5.000 giờ theo ASTM D943 đối với Shell Tellus S2 VX 15. Shell LiveDocs

Khả năng chống oxy hóa tốt giúp:

  • Hạn chế bùn cặn.
  • Giảm nguy cơ varnish.
  • Hạn chế tắc lọc.
  • Hỗ trợ kéo dài thời gian bảo dưỡng.
  • Tăng độ ổn định của hệ thống.

Tuy nhiên, 5.000 giờ là kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, không phải chu kỳ thay dầu mặc định cho mọi máy. Chu kỳ thực tế còn phụ thuộc vào tải, nhiệt độ, nước, bụi, độ sạch và tình trạng thiết bị.

6. Khả năng lọc, tách nước, thoát khí và kiểm soát bọt tốt

Shell cho biết Tellus S2 VX có:

  • Khả năng lọc tốt.
  • Khả năng tách nước tốt.
  • Thoát khí nhanh.
  • Kiểm soát bọt hiệu quả.
  • Đặc tính ma sát được tối ưu giúp giảm hiện tượng stick-slip. Shell LiveDocs

Đặc biệt, mức độ sạch dầu tại điểm nạp được Shell công bố là ISO 4406 20/18/15 hoặc tốt hơn. Shell LiveDocs

Đặc tính này giúp giảm nguy cơ:

  • Tắc lọc.
  • Kẹt van.
  • Cavitation.
  • Tạo bọt.
  • Giảm hiệu suất truyền lực.

Ứng dụng của Shell Tellus S2 VX 15

Theo TDS Shell, Tellus S2 VX được định hướng cho ba nhóm ứng dụng chính:

Hệ thống thủy lực di động và ngoài trời

Các hệ thống thủy lực làm việc ngoài trời có thể chịu sự thay đổi lớn của nhiệt độ. Chỉ số độ nhớt cao của Tellus S2 VX giúp duy trì khả năng phản hồi từ khi khởi động lạnh đến khi vận hành toàn tải. Shell LiveDocs

Trong thực tế, Shell Tellus S2 VX 15 có thể được cân nhắc cho:

  • Máy công trình.
  • Thiết bị nâng hạ.
  • Một số máy xúc và máy đào.
  • Thiết bị di động.
  • Hệ thống thủy lực ngoài trời.
  • Máy móc vận hành trong môi trường lạnh.
  • Thiết bị yêu cầu ISO VG 15.

Hệ thống thủy lực chính xác

Shell cho biết các hệ thống thủy lực chính xác cần khả năng kiểm soát độ nhớt tốt trong toàn bộ chu kỳ vận hành. Tellus S2 VX có độ ổn định nhiệt độ – độ nhớt cao hơn dầu ISO HM thông thường và có thể giúp cải thiện hiệu suất của các hệ thống này. Shell LiveDocs

Hệ thống thủy lực hàng hải

Shell Tellus S2 VX cũng phù hợp cho các ứng dụng hàng hải khi thiết bị yêu cầu dầu thủy lực thuộc nhóm ISO HV. Shell LiveDocs

Lưu ý: VG 15 là cấp dầu rất loãng so với các cấp VG 32, VG 46 hay VG 68. Cần đối chiếu manual OEM trước khi sử dụng.

Thông số kỹ thuật Shell Tellus S2 VX 15

Theo TDS chính thức của Shell: Shell LiveDocs

Thông số Giá trị điển hình
Cấp độ nhớt ISO VG 15
Loại dầu ISO HV
Độ nhớt động học @ -20°C 350 cSt
Độ nhớt động học @ 40°C 15 cSt
Độ nhớt động học @ 100°C 3,7 cSt
Chỉ số độ nhớt 143
Độ bền cắt @100°C 3% loss
Khối lượng riêng @15°C 0,820 kg/L
Điểm chớp cháy COC 200°C
Điểm rót chảy -42°C
Màu ASTM D1500 L0.5
Tách nước ASTM D1401 20 phút
TOST ASTM D943 Tối thiểu 5.000 giờ

Các giá trị trên là giá trị điển hình, không phải giới hạn bắt buộc của từng lô sản xuất. Shell LiveDocs

Tiêu chuẩn Shell Tellus S2 VX 15

Theo TDS Shell, Shell Tellus S2 VX 15 được thiết kế đáp ứng:

ISO 11158 – HV fluids
DIN 51524 Part 3 – HVLP
ASTM D6158 – HV fluids Shell LiveDocs

Đối với các phê duyệt OEM cụ thể, Shell khuyến nghị tham khảo Technical Helpdesk hoặc tài liệu sản phẩm theo từng thị trường. Shell LiveDocs

Shell Tellus S2 VX 15 và dầu HLP 15 khác nhau thế nào?

Dầu HLP 15 thông thường thuộc nhóm HM, trong khi Shell Tellus S2 VX 15 thuộc nhóm HV/HVLP.

Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở khả năng duy trì độ nhớt khi nhiệt độ thay đổi.

HLP 15 có thể phù hợp với hệ thống trong nhà, nơi nhiệt độ môi trường và nhiệt độ vận hành tương đối ổn định.

Shell Tellus S2 VX 15 phù hợp hơn khi:

  • Máy làm việc ngoài trời.
  • Nhiệt độ môi trường biến động lớn.
  • Hệ thống cần khởi động tốt ở nhiệt độ thấp.
  • Yêu cầu độ ổn định nhiệt độ – độ nhớt cao.

Tuy nhiên, cùng cấp ISO VG 15 không đồng nghĩa mọi dầu HLP 15 và HVLP 15 có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

Shell Tellus S2 VX 15 có trộn với dầu thủy lực khác được không?

Theo TDS Shell, Tellus S2 VX tương thích với phần lớn dầu thủy lực gốc khoáng khác. Tuy nhiên, không nên trộn dầu khoáng với những loại dầu thuộc công nghệ khác như:

  • Dầu chống cháy.
  • Dầu thủy lực thân thiện môi trường.
  • Một số dầu sinh học hoặc dầu đặc chủng khác. Shell LiveDocs

Shell cũng cho biết Tellus S2 VX phù hợp với phần lớn bơm thủy lực và tương thích với vật liệu làm kín cũng như lớp sơn thường được sử dụng cùng dầu khoáng. Shell LiveDocs

Khi chuyển đổi nên:

  1. Xác định chính xác dầu cũ.
  2. Kiểm tra cấp độ nhớt.
  3. Xác định dầu cũ thuộc HM hay HV.
  4. Kiểm tra khả năng tương thích.
  5. Xả tối đa lượng dầu cũ.
  6. Kiểm tra hoặc thay lọc.
  7. Vệ sinh bồn nếu có nhiều cặn.
  8. Nạp dầu mới bằng dụng cụ sạch.
  9. Theo dõi nhiệt độ, bọt và chênh áp lọc sau chuyển đổi.

Shell Tellus S2 VX 15 và Shell Tellus S2 V 15 khác nhau thế nào?

Hai sản phẩm đều là dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao và cùng cấp ISO VG 15.

Shell Tellus S2 V là dòng trước đây được Shell phát triển cho ứng dụng dải nhiệt độ rộng, còn Tellus S2 VX là dòng hiện đang được Shell đưa vào danh mục tại nhiều thị trường. Danh mục sản phẩm Shell hiện liệt kê Shell Tellus S2 VX 15 ở dạng phuy và tại một số khu vực có cả xô. Shell PSG

S2 VX 15 sử dụng dầu gốc Group II và TDS hiện hành công bố các đặc tính như VI 143, TOST tối thiểu 5.000 giờ, độ sạch ISO 4406 20/18/15 hoặc tốt hơn và độ bền cắt 3% loss. Shell LiveDocs

Khi chuyển đổi từ S2 V 15 sang S2 VX 15 nên đối chiếu:

  • TDS.
  • Tiêu chuẩn OEM.
  • Mã hàng.
  • Điều kiện nhiệt độ.
  • Yêu cầu về bơm và hệ thống.

An toàn khi sử dụng Shell Tellus S2 VX 15

SDS Shell Việt Nam xác nhận Shell Tellus S2 VX 15 là dầu thủy lực, mã sản phẩm 001F8430. SDS Việt Nam phân loại sản phẩm ở nhóm nguy hại hô hấp – Category 1, với cảnh báo có thể gây tử vong nếu nuốt và lọt vào đường hô hấp. EPC Shell

Do đó khi sử dụng cần:

  • Tránh tiếp xúc da kéo dài.
  • Không hút dầu bằng miệng.
  • Không gây nôn nếu vô tình nuốt phải.
  • Sử dụng găng tay phù hợp khi thao tác với dầu đã qua sử dụng.
  • Không xả dầu thải xuống cống, đất hoặc nguồn nước.

TDS Shell cũng yêu cầu dầu thải phải được đưa đến điểm thu gom được phép. Shell LiveDocs

Mua Shell Tellus S2 VX 15 chính hãng ở đâu?

Đối với dầu thủy lực cấp ISO VG 15, việc lựa chọn đúng sản phẩm đặc biệt quan trọng bởi đây không phải cấp độ nhớt mặc định cho mọi thiết bị.

Khi cần Shell Tellus S2 VX 15, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên máy.
  • Model thiết bị.
  • Dầu hiện tại.
  • Cấp độ nhớt OEM.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Nhiệt độ dầu vận hành.
  • Loại bơm.

để được hỗ trợ đối chiếu trước khi đặt hàng.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn

Khách hàng chỉ cần gửi tên máy + model + mã dầu đang sử dụng + nhiệt độ vận hành, bên kỹ thuật có thể hỗ trợ kiểm tra Shell Tellus S2 VX 15 có phù hợp hay cần chuyển sang cấp độ nhớt khác.

 

 

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Tellus S2 VX 15 – Dầu Thủy Lực HVLP ISO VG 15”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare