Mô tả
Shell Tellus S3 M 46 – Dầu thủy lực không kẽm ISO VG 46, tuổi thọ cao cho hệ thống công nghiệp
Trong các hệ thống thủy lực công nghiệp hiện đại, dầu không chỉ có nhiệm vụ truyền lực mà còn phải bảo vệ bơm, van, xi lanh và các bề mặt kim loại trước mài mòn, oxy hóa và cặn bẩn. Với những nhà máy vận hành liên tục, khả năng giữ hệ thống sạch và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành.
Shell Tellus S3 M 46 là dầu thủy lực cao cấp cấp độ nhớt ISO VG 46, sử dụng công nghệ phụ gia chống mài mòn không chứa kẽm – Zinc-Free/Ashless. Shell định vị sản phẩm là Premium Zinc-Free Industrial Hydraulic Fluid, phù hợp với phần lớn các hệ thống thủy lực trong sản xuất công nghiệp và nhiều ứng dụng thiết bị di động. Shell LiveDocs
Theo TDS chính thức của Shell, Tellus S3 M 46 có độ nhớt 46 cSt tại 40°C, 6,8 cSt tại 100°C, chỉ số độ nhớt VI 105, khối lượng riêng 865 kg/m³ tại 15°C, điểm chớp cháy khoảng 220°C và điểm rót chảy khoảng -33°C. Shell LiveDocs
Đặc biệt, Shell công bố dòng Tellus S3 M được thiết kế đạt ASTM D943 TOST tối thiểu 5.000 giờ, đồng thời duy trì khả năng lọc tốt ngay cả khi dầu bị nhiễm nước. Đây là những đặc tính rất hữu ích cho các hệ thống yêu cầu độ sạch cao và thời gian vận hành dài. Shell LiveDocs
Tư vấn lựa chọn dầu và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn
Shell Tellus S3 M 46 là dầu gì?
Shell Tellus S3 M 46 là dầu thủy lực chống mài mòn không chứa kẽm, thuộc nhóm ISO HM / DIN HLP, cấp độ nhớt ISO VG 46.
Shell sử dụng công nghệ phụ gia ashless – không tro, không kẽm nhằm cung cấp khả năng chống mài mòn mà không cần dùng hệ phụ gia kẽm truyền thống. Công nghệ này giúp sản phẩm phù hợp với các hệ thống yêu cầu dầu zinc-free và những ứng dụng cần duy trì độ sạch tốt. Shell LiveDocs
Theo TDS Shell, Tellus S3 M 46 được thiết kế để chống suy giảm do nhiệt và ứng suất cơ học, từ đó hạn chế hình thành các loại cặn có thể làm giảm hiệu suất hệ thống thủy lực. Shell LiveDocs
Bạn có thể xem trực tiếp Shell Tellus S3 M 46 tại Dauchinhhang.vn, nơi sản phẩm được xếp trong nhóm dầu thủy lực chống mài mòn hiệu suất cao ISO VG 46. Dầu chính hãng Nam Việt
Nếu cần so sánh với các cấp nhớt khác, danh mục dầu thủy lực Shell Tellus hiện có đầy đủ S3 M 22, 32, 46, 68 và 100. Dầu chính hãng Nam Việt
Tải TDS Shell Tellus S3 M 46 chính hãng
TDS là tài liệu quan trọng để bộ phận kỹ thuật, bảo trì và mua hàng kiểm tra chính xác độ nhớt, tiêu chuẩn, khả năng tương thích và điều kiện sử dụng sản phẩm.
👉 Tải TDS Shell Tellus S3 M 46 chính hãng từ Shell
TDS chính thức của Shell xác nhận Tellus S3 M 46 là Premium Zinc-Free Industrial Hydraulic Fluid, với các tiêu chuẩn ISO 11158 HM, DIN 51524-2 HLP, ASTM D6158 HM và các phê duyệt liên quan của Denison, Eaton Vickers và Fives Cincinnati. Shell LiveDocs
Vì sao Shell Tellus S3 M 46 phù hợp với hệ thống thủy lực công nghiệp?
1. Công nghệ Zinc-Free – không chứa kẽm
Đây là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của Shell Tellus S3 M 46.
Shell sử dụng phụ gia chống mài mòn zinc-free, giúp bảo vệ bơm và các chi tiết chịu tải mà không cần hệ phụ gia kẽm truyền thống. Shell LiveDocs
Công nghệ này phù hợp với các hệ thống:
- Yêu cầu dầu không kẽm.
- Sử dụng van chính xác.
- Có bộ lọc tinh.
- Cần kiểm soát cặn tốt.
- Yêu cầu độ sạch dầu cao.
Shell cũng cho biết công nghệ zinc-free và dầu gốc lưu huỳnh thấp giúp sản phẩm có tác động môi trường thấp hơn trong trường hợp rò rỉ hoặc tràn dầu so với dầu thủy lực chứa kẽm thông thường. Shell LiveDocs
2. Tuổi thọ dầu cao – TOST tối thiểu 5.000 giờ
Theo Shell, Tellus S3 M được thiết kế đạt ASTM D943 TOST tối thiểu 5.000 giờ. Shell LiveDocs
Khả năng chống oxy hóa tốt giúp:
- Hạn chế sludge.
- Giảm varnish.
- Giữ hệ thống sạch.
- Hạn chế tắc lọc.
- Hỗ trợ kéo dài chu kỳ bảo dưỡng.
- Giảm thời gian dừng máy ngoài kế hoạch.
Shell cũng cho biết dầu có khả năng chống suy giảm tốt khi có sự hiện diện của nước và nhiệt. Shell LiveDocs
Cần lưu ý rằng 5.000 giờ TOST là chỉ tiêu thử nghiệm oxy hóa, không có nghĩa mọi thiết bị đều mặc định thay dầu sau 5.000 giờ. Chu kỳ thay dầu thực tế phải dựa trên nhiệt độ, tải, độ sạch và kết quả phân tích dầu.
3. Khả năng chống mài mòn tốt
Shell Tellus S3 M 46 sử dụng phụ gia chống mài mòn không kẽm tiên tiến, được Shell đánh giá qua các thử nghiệm bơm như:
- Denison T6H
- Eaton Vickers 35VQ25 Shell LiveDocs
Khả năng này giúp hỗ trợ bảo vệ:
- Bơm piston.
- Bơm cánh gạt.
- Bơm bánh răng.
- Van thủy lực.
- Xi lanh.
- Piston.
- Các chi tiết chịu tải cao.
Trong các nhà máy vận hành nhiều ca, việc giảm mài mòn bơm và van giúp hạn chế tình trạng giảm áp, tăng nhiệt và giảm hiệu suất hệ thống.
4. ISO VG 46 – cấp độ nhớt phổ biến trong công nghiệp
Shell Tellus S3 M 46 có độ nhớt:
- 565 cSt tại 0°C
- 46 cSt tại 40°C
- 6,8 cSt tại 100°C
- VI 105 Shell LiveDocs
ISO VG 46 là một trong những cấp độ nhớt phổ biến nhất trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Sản phẩm phù hợp với nhiều thiết bị như:
- Máy ép thủy lực.
- Máy ép nhựa.
- Máy CNC.
- Máy công cụ.
- Dây chuyền tự động.
- Thiết bị sản xuất.
- Hệ thống thủy lực trung tâm.
Nếu hệ thống đang dùng cấp thấp hơn như VG 32, có thể tham khảo Shell Tellus S3 M 32. Với hệ thống cần màng dầu dày hơn, Shell Tellus S3 M 68 là cấp tiếp theo trong cùng dòng. Dầu chính hãng Nam Việt
5. Khả năng lọc tốt ngay cả khi có nước
Đây là đặc tính rất đáng chú ý của Tellus S3 M.
Shell cho biết khả năng lọc của dầu vẫn được duy trì ngay cả khi dầu bị nhiễm nước. Shell LiveDocs
Điều này rất quan trọng với những hệ thống sử dụng:
- Servo valve.
- Van tỷ lệ.
- Van có khe hở nhỏ.
- Bộ lọc tinh.
- Thiết bị điều khiển chính xác.
Dù vậy, nước vẫn là chất nhiễm bẩn không mong muốn trong hệ thống thủy lực và nên được kiểm soát càng sớm càng tốt.
6. Tách nước, thoát khí và chống tạo bọt tốt
Shell Tellus S3 M được thiết kế với khả năng:
- Tách nước tốt.
- Thoát khí hiệu quả.
- Chống tạo bọt.
- Lọc tốt. Shell LiveDocs
Những đặc tính này góp phần duy trì hiệu suất hệ thống và hạn chế:
- Cavitation.
- Rung.
- Tiếng ồn bơm.
- Phản hồi van không ổn định.
- Bọt trong dầu.
Với các hệ thống tốc độ cao và van chính xác, khả năng thoát khí nhanh đặc biệt quan trọng.
7. Độ sạch dầu cao
Shell công bố Tellus S3 M có mức độ sạch ISO 4406 21/19/16 hoặc tốt hơn tại dây chuyền đóng rót của Shell. Shell LiveDocs
Độ sạch dầu tốt giúp hạn chế các hạt rắn gây:
- Mòn bơm.
- Xước bề mặt.
- Kẹt van.
- Tắc lọc.
- Sai lệch điều khiển.
Shell cũng lưu ý độ sạch có thể bị ảnh hưởng trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Vì vậy nên sử dụng dụng cụ bơm dầu sạch và tránh để phuy mở ngoài môi trường.
Ứng dụng của Shell Tellus S3 M 46
Theo Shell, Tellus S3 M phù hợp với nhiều hệ thống thủy lực trong sản xuất và công nghiệp, bao gồm cả các ứng dụng tải nặng. Shell LiveDocs
Trong thực tế, Shell Tellus S3 M 46 có thể được sử dụng cho:
- Máy ép thủy lực.
- Máy ép nhựa.
- Máy CNC.
- Máy tiện, máy phay.
- Trung tâm gia công.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Máy gia công kim loại.
- Nhà máy sản xuất.
- Ngành thép.
- Ngành xi măng.
- Thiết bị khai thác.
- Hệ thống thủy lực trung tâm.
- Một số hệ thống thủy lực hàng hải và thiết bị di động.
Trang Shell Tellus S3 M 46 trên Dauchinhhang.vn cũng định hướng sản phẩm cho máy ép, máy công cụ, dây chuyền tự động và các thiết bị công nghiệp yêu cầu ISO VG 46. Dầu chính hãng Nam Việt
Shell lưu ý nếu hệ thống chịu biến động nhiệt độ rất rộng, nên cân nhắc dòng Tellus “V” thay vì dòng S3 M. Shell LiveDocs
Thông số kỹ thuật Shell Tellus S3 M 46
Theo TDS chính thức của Shell: Shell LiveDocs
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Tellus S3 M 46 |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 46 |
| Phân loại | ISO 6743-4 HM |
| Công nghệ phụ gia | Zinc-Free / Ashless |
| Độ nhớt @0°C | 565 cSt |
| Độ nhớt @40°C | 46 cSt |
| Độ nhớt @100°C | 6,8 cSt |
| Chỉ số độ nhớt | 105 |
| Khối lượng riêng @15°C | 865 kg/m³ |
| Điểm chớp cháy COC | khoảng 220°C |
| Điểm rót chảy | khoảng -33°C |
| Độ sạch | ISO 4406 21/19/16 hoặc tốt hơn |
| TOST ASTM D943 | Tối thiểu 5.000 giờ |
Các thông số trên là giá trị điển hình, không phải giới hạn bắt buộc cho từng lô sản xuất. Shell LiveDocs
Tiêu chuẩn Shell Tellus S3 M 46
Theo TDS Shell, sản phẩm có các phê duyệt và tiêu chuẩn:
Denison Hydraulics HF-0, HF-1, HF-2
Eaton Vickers Brochure 694
Fives Cincinnati P-70 – ISO 46
ISO 11158 – HM fluids
DIN 51524-2 – HLP oils
ASTM D6158 – HM mineral oils
SS 15 54 34 M Shell LiveDocs
Những tiêu chuẩn này giúp kỹ thuật dễ dàng đối chiếu khi chuyển đổi từ dầu thủy lực HM/HLP 46 của thương hiệu khác sang Shell.
Shell Tellus S3 M 46 và Shell Tellus S2 MX 46 khác nhau thế nào?
Cả hai đều có cấp độ nhớt ISO VG 46 và đều được sử dụng trong hệ thống thủy lực công nghiệp.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở công nghệ phụ gia.
Shell Tellus S3 M 46 sử dụng công nghệ Zinc-Free/Ashless và được định hướng cho tuổi thọ dầu dài, khả năng bảo vệ tốt và độ sạch cao.
Trong khi đó, Shell Tellus S2 MX 46 thuộc nhóm dầu chống mài mòn sử dụng công nghệ phụ gia chứa kẽm truyền thống.
S3 M 46 phù hợp hơn khi:
- Hệ thống yêu cầu dầu không kẽm.
- Có van chính xác.
- Cần kiểm soát cặn tốt.
- Cần kéo dài chu kỳ bảo dưỡng.
- Yêu cầu độ sạch cao.
Nếu OEM chỉ yêu cầu HLP 46 thông thường, cần đối chiếu tiêu chuẩn và điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Shell Tellus S3 M 46 và Shell Tellus S2 VX 46 khác nhau thế nào?
Đây là hai sản phẩm cùng cấp ISO VG 46 nhưng thuộc hai nhóm khác nhau.
Shell Tellus S3 M 46:
ISO HM / DIN HLP, tập trung vào công nghệ zinc-free, tuổi thọ dầu và độ sạch.
Shell Tellus S2 VX 46:
ISO HV / DIN HVLP, có chỉ số độ nhớt cao hơn và phù hợp với môi trường có biến động nhiệt độ lớn.
Nếu máy hoạt động ngoài trời hoặc nhiệt độ thay đổi mạnh, dòng VX thường phù hợp hơn nếu OEM yêu cầu HVLP.
Nếu máy làm việc trong nhà, nhiệt độ tương đối ổn định và yêu cầu dầu zinc-free, S3 M 46 là lựa chọn phù hợp hơn.
Shell Tellus S3 M 46 có trộn với dầu khác được không?
Theo Shell, Tellus S3 M tương thích với phần lớn dầu thủy lực gốc khoáng khác. Shell LiveDocs
Tuy nhiên, Shell lưu ý không nên trộn dầu thủy lực khoáng với những loại fluid thuộc công nghệ khác như:
- Dầu chống cháy.
- Dầu thủy lực thân thiện môi trường.
- Dầu sinh học.
- Các fluid đặc chủng khác. Shell LiveDocs
Sản phẩm cũng tương thích với phần lớn vật liệu gioăng, phớt và sơn thường sử dụng cùng dầu khoáng. Shell LiveDocs
Khi chuyển từ dầu có kẽm sang S3 M 46, nên:
- Xác định chính xác dầu cũ.
- Xả tối đa lượng dầu tồn.
- Kiểm tra lọc.
- Vệ sinh bồn nếu có nhiều cặn.
- Nạp dầu bằng thiết bị sạch.
- Theo dõi màu dầu, nhiệt độ và chênh áp lọc sau chuyển đổi.
Việc giảm tối đa lượng dầu cũ giúp duy trì tốt hơn lợi ích của công nghệ zinc-free.
Shell Tellus S3 M 46 có còn được Shell cung cấp không?
Có. Danh mục sản phẩm Shell hiện tại tại nhiều thị trường vẫn liệt kê Shell Tellus S3 M 46, chủ yếu ở dạng phuy. Shell PSG
Shell cũng còn duy trì SDS của Shell Tellus S3 M 46 với mã sản phẩm 001D7759, xác nhận đây là dầu thủy lực gồm dầu khoáng tinh chế cao và phụ gia. EPC Shell
Do danh mục có thể khác nhau theo từng quốc gia, khi mua hàng vẫn nên kiểm tra mã vật tư, quy cách bao bì và tài liệu đi kèm lô hàng.
Mua Shell Tellus S3 M 46 chính hãng ở đâu?
Khi lựa chọn Shell Tellus S3 M 46, nên xác định hệ thống thực sự yêu cầu ISO VG 46 / ISO HM / DIN HLP và có cần công nghệ zinc-free hay không.
Khách hàng có thể xem trực tiếp Shell Tellus S3 M 46 tại Dauchinhhang.vn. Dầu chính hãng Nam Việt
Nếu chưa chắc cấp độ nhớt, có thể tham khảo danh mục Shell Tellus để so sánh S3 M 32, 46, 68 và các dòng Tellus khác. Dầu chính hãng Nam Việt
Liên hệ tư vấn và báo giá
Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn
Khách hàng chỉ cần gửi tên máy + model + dầu đang sử dụng + tiêu chuẩn OEM + nhiệt độ vận hành, bên kỹ thuật có thể hỗ trợ kiểm tra Shell Tellus S3 M 46 có phù hợp hay nên dùng cấp nhớt hoặc dòng Tellus khác.

Reviews
There are no reviews yet.