Mô tả
Shell Turbo Oil J 32 – Dầu Tuabin Mitsubishi MHI Cao Cấp ISO VG 32, Chống Oxy Hóa Và Tách Nước Tốt
Trong các nhà máy nhiệt điện, nhà máy điện chu trình hỗn hợp và những dây chuyền sản xuất công nghiệp sử dụng tuabin, hệ thống dầu bôi trơn đóng vai trò quan trọng đối với độ tin cậy của thiết bị. Tuabin thường vận hành liên tục trong thời gian dài, đòi hỏi dầu phải có khả năng duy trì độ nhớt, bảo vệ ổ trục và hạn chế sự hình thành cặn.
Shell Turbo Oil J 32 là dầu tuabin công nghiệp cao cấp, được Shell phát triển đặc biệt để đáp ứng yêu cầu bôi trơn của tuabin hơi và tuabin khí không có hộp bánh răng của Mitsubishi Heavy Industries (MHI).
Sản phẩm được pha chế từ dầu gốc khoáng chất lượng cao đã qua xử lý hydro, kết hợp hệ phụ gia chống oxy hóa, chống gỉ và chống ăn mòn.
Với cấp độ nhớt ISO VG 32, Shell Turbo Oil J 32 nổi bật nhờ khả năng chống oxy hóa, tách nước nhanh, giải phóng khí và hạn chế tạo bọt, giúp hỗ trợ duy trì hoạt động ổn định của hệ thống bôi trơn tuabin.
Đặc biệt, sản phẩm được Shell công bố có phê duyệt của MHI theo các yêu cầu Turbine Oil Type 2 (Additive), MS04-MA-CL001 (R-2) và MS04-MA-CL002 (R-2).
1. Shell Turbo Oil J 32 là dầu gì?
Shell Turbo Oil J 32 thuộc dòng dầu tuabin công nghiệp cao cấp của Shell, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống phát điện sử dụng tuabin Mitsubishi Heavy Industries.
Khác với dầu thủy lực thông thường, dầu tuabin phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về chống oxy hóa, tách nước, chống gỉ và duy trì chất lượng trong điều kiện tuần hoàn liên tục.
Khi tuabin hoạt động, dầu được bơm từ bồn chứa qua hệ thống lọc, bộ làm mát và đường ống đến các ổ trục. Dầu hình thành màng bôi trơn giúp giảm tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại, đồng thời mang nhiệt ra khỏi các vị trí vận hành.
Sau khi thực hiện nhiệm vụ bôi trơn, dầu quay trở lại bồn chứa và tiếp tục chu trình.
Để hệ thống vận hành ổn định, dầu phải có độ nhớt phù hợp, hạn chế cặn oxy hóa, tách nước nhanh và giải phóng khí tốt.
Shell Turbo Oil J 32 có độ nhớt động học 32 mm²/s tại 40°C và 5,3 mm²/s tại 100°C, thuộc cấp ISO VG 32.
Sản phẩm phù hợp nhất với các tuabin Mitsubishi MHI không có hộp bánh răng và những hệ thống công nghiệp yêu cầu dầu chống gỉ, chống oxy hóa loại R&O có đặc tính tương đương, khi được nhà sản xuất thiết bị cho phép.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Turbo Oil J 32
Khả năng chống oxy hóa cao, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ dầu
Trong nhà máy điện, hệ thống tuabin có thể vận hành liên tục nhiều tháng với dầu tuần hoàn ở nhiệt độ tương đối cao.
Khi dầu tiếp xúc lâu dài với oxy và nhiệt độ, các phản ứng oxy hóa có thể tạo ra cặn bùn, axit và các sản phẩm phân hủy.
Những chất này có thể ảnh hưởng đến bộ lọc, hệ thống cấp dầu và các bề mặt cần bôi trơn.
Shell Turbo Oil J 32 sử dụng dầu gốc khoáng xử lý hydro kết hợp phụ gia chống oxy hóa nhằm hạn chế sự hình thành các sản phẩm oxy hóa.
Theo TDS Shell, sản phẩm có kết quả thử nghiệm:
- TOST ASTM D943: Trên 8.000 giờ.
- RPVOT ASTM D2272: Trên 950 phút.
- MHI Dry TOST: Đạt yêu cầu.
Những kết quả này phản ánh độ bền oxy hóa của dầu trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, đồng thời cho thấy sản phẩm được thiết kế đáp ứng phương pháp kiểm tra riêng của Mitsubishi Heavy Industries.
Đặc tính chống oxy hóa tốt giúp hỗ trợ duy trì chất lượng dầu và hạn chế nguy cơ hình thành cặn trong hệ thống.
Lưu ý: TOST trên 8.000 giờ không có nghĩa dầu phải được thay sau 8.000 giờ. Chu kỳ thay dầu phụ thuộc vào thiết bị, điều kiện vận hành và kết quả phân tích dầu thực tế.
Khả năng tách nước nhanh, hạn chế nhũ hóa
Trong hệ thống tuabin hơi, nước có thể xâm nhập vào dầu do hơi nước ngưng tụ, rò rỉ hệ thống làm kín hoặc các vấn đề liên quan đến thiết bị làm mát.
Nếu nước tồn tại lâu trong dầu, khả năng hình thành màng bôi trơn có thể bị ảnh hưởng, đồng thời làm tăng nguy cơ ăn mòn ổ trục.
Shell Turbo Oil J 32 được phát triển với khả năng tách nước tốt, giúp nước phân tách khỏi dầu để thuận tiện cho việc loại bỏ khỏi hệ thống.
Theo TDS, kết quả thử nghiệm ASTM D1401 tại 54°C đạt 40/40/0 sau 10 phút.
Kết quả này thể hiện khả năng phân tách giữa dầu và nước trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
Đối với các nhà máy nhiệt điện, đây là đặc tính đáng quan tâm vì hệ thống dầu có thể tiếp xúc với hơi ẩm trong quá trình vận hành.
Tuy nhiên, cần kết hợp kiểm tra phớt, bộ làm mát và tình trạng nước tích tụ trong bồn chứa để bảo vệ hệ thống lâu dài.
Chống gỉ và chống ăn mòn các bề mặt kim loại
Ổ trục, bạc đỡ, đường ống và nhiều bộ phận bên trong hệ thống bôi trơn tuabin thường được chế tạo từ kim loại.
Nếu nước hoặc hơi ẩm xâm nhập, những chi tiết này có thể bị gỉ, ảnh hưởng đến khả năng vận hành và tuổi thọ thiết bị.
Shell Turbo Oil J 32 sử dụng hệ phụ gia chống gỉ và chống ăn mòn nhằm hỗ trợ bảo vệ các bề mặt kim loại trong thời gian vận hành cũng như khi thiết bị tạm dừng.
Theo tài liệu Shell, sản phẩm:
- Đạt thử nghiệm chống gỉ ASTM D665B với nước muối.
- Có kết quả ăn mòn đồng ASTM D130 là 1b sau ba giờ tại 100°C.
Các đặc tính này đặc biệt có ý nghĩa với những hệ thống cần duy trì độ tin cậy cao và hạn chế nguy cơ ăn mòn tại ổ trục tuabin.
Giải phóng khí tốt và hạn chế tạo bọt
Trong quá trình vận hành, không khí có thể bị cuốn vào dầu khi đi qua bơm, đường ống hoặc khi dầu quay trở lại bồn chứa.
Nếu lượng khí tồn tại lâu trong dầu, hệ thống có thể xuất hiện bọt, làm ảnh hưởng đến khả năng cấp dầu ổn định.
Shell Turbo Oil J 32 có đặc tính giải phóng khí nhanh, giúp hạn chế những ảnh hưởng bất lợi do không khí lẫn trong dầu.
Theo TDS Shell:
- Thời gian giải phóng khí ASTM D3427: Dưới 4 phút.
- Chống tạo bọt ASTM D892 Sequence I: 30/0 mL.
- Chống tạo bọt ASTM D892 Sequence II: 20/0 mL.
- Chống tạo bọt ASTM D892 Sequence III: 30/0 mL.
Khả năng giải phóng khí và kiểm soát bọt hỗ trợ duy trì dòng dầu tuần hoàn ổn định, giảm nguy cơ gián đoạn cấp dầu do khí cuốn theo.
Nếu hệ thống thường xuyên xuất hiện bọt bất thường, cần kiểm tra bơm, mức dầu, đường hồi dầu và tình trạng hút khí.
Đáp ứng yêu cầu riêng của tuabin Mitsubishi Heavy Industries
Điểm nổi bật nhất của Shell Turbo Oil J 32 so với nhiều loại dầu tuabin thông dụng là sản phẩm được phát triển cho các yêu cầu kỹ thuật của Mitsubishi Heavy Industries (MHI).
Shell công bố sản phẩm được MHI phê duyệt theo:
MS04-MA-CL001 (R-2) và MS04-MA-CL002 (R-2).
Ngoài ra, dầu đã đạt bài thử oxy hóa khô MHI Dry TOST.
Đây là những căn cứ kỹ thuật quan trọng đối với nhà máy đang sử dụng hệ thống tuabin Mitsubishi.
Tuy nhiên, khi đặt mua, khách hàng vẫn cần kiểm tra chính xác model tuabin, loại hệ thống bôi trơn và yêu cầu OEM trong tài liệu bảo dưỡng.
3. Thông số kỹ thuật Shell Turbo Oil J 32
Theo Technical Data Sheet Shell Turbo Oil J 32 phiên bản 1.3, ngày 06/03/2019, sản phẩm có các thông số điển hình sau:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Turbo Oil J 32 |
| Loại dầu | Dầu tuabin công nghiệp cao cấp |
| Công nghệ dầu gốc | Dầu khoáng xử lý hydro |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 32 |
| Độ nhớt tại 40°C – ASTM D445 | 32 mm²/s |
| Độ nhớt tại 100°C – ASTM D445 | 5,3 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt – ASTM D2270 | 104 |
| Khối lượng riêng tại 15°C – ASTM D4052 | 858 kg/m³ |
| Màu sắc ASTM D1500 | L 0,5 |
| Điểm chớp cháy COC – ASTM D92 | 222°C |
| Điểm rót chảy – ASTM D97 | -18°C |
| Trị số axit – ASTM D974 | 0,05 mg KOH/g |
| Tách nước ASTM D1401 tại 54°C | 40/40/0 sau 10 phút |
| Giải phóng khí ASTM D3427 | Dưới 4 phút |
| Chống tạo bọt ASTM D892 Sequence I | 30/0 mL |
| Chống tạo bọt ASTM D892 Sequence II | 20/0 mL |
| Chống tạo bọt ASTM D892 Sequence III | 30/0 mL |
| Ăn mòn đồng ASTM D130 | 1b |
| Chống gỉ ASTM D665B | Đạt |
| Độ bền oxy hóa TOST ASTM D943 | Trên 8.000 giờ |
| Độ bền oxy hóa RPVOT ASTM D2272 | Trên 950 phút |
| MHI Dry TOST | Đạt |
Tài liệu kỹ thuật: https://deltainch.com/wp-content/uploads/2023/11/TDS-Turbo-J-32.pdf
Các thông số trên là giá trị điển hình của sản phẩm, không phải giới hạn bảo đảm cho tất cả các lô dầu.
Đặc biệt, điểm chớp cháy 222°C không phải nhiệt độ vận hành liên tục được phép, và điểm rót chảy -18°C cũng không phải nhiệt độ khởi động tối thiểu được bảo đảm.
4. Tiêu chuẩn và phê duyệt Shell Turbo Oil J 32
Shell Turbo Oil J 32 được phát triển để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của Mitsubishi Heavy Industries dành cho dầu tuabin công nghiệp.
| Tiêu chuẩn hoặc yêu cầu | Nội dung |
|---|---|
| ISO 3448 | Phân loại độ nhớt ISO VG 32 |
| MHI Turbine Oil Type 2 (Additive) | Yêu cầu dầu tuabin có phụ gia |
| MHI MS04-MA-CL001 (R-2) | Phê duyệt MHI theo TDS |
| MHI MS04-MA-CL002 (R-2) | Phê duyệt MHI theo TDS |
| MHI Dry TOST | Phương pháp thử oxy hóa khô riêng của MHI, kết quả đạt |
| ASTM D943 | Phương pháp thử độ bền oxy hóa TOST |
| ASTM D2272 | Phương pháp thử độ bền oxy hóa RPVOT |
| ASTM D1401 | Phương pháp đánh giá khả năng tách nước |
Trong đó, MHI MS04-MA-CL001 (R-2) và MS04-MA-CL002 (R-2) là những yêu cầu quan trọng nhất khi lựa chọn Shell Turbo Oil J 32.
Không nên tự bổ sung các tiêu chuẩn dành cho những dòng sản phẩm khác như Shell Turbo Oil T 32, Shell Turbo S4 X 32 hoặc dầu thủy lực chống cháy phosphate ester.
Các phê duyệt và phạm vi áp dụng cụ thể cần được xác nhận theo model và hướng dẫn của nhà sản xuất tuabin.
5. Ứng dụng của Shell Turbo Oil J 32 trong công nghiệp
Tuabin hơi Mitsubishi Heavy Industries
Đây là một trong những ứng dụng trọng tâm của Shell Turbo Oil J 32.
Sản phẩm được phát triển cho hệ thống tuabin hơi MHI không có hộp bánh răng, nơi yêu cầu dầu có khả năng chống oxy hóa, tách nước và bảo vệ bề mặt kim loại.
Tuabin khí Mitsubishi Heavy Industries
Shell Turbo Oil J 32 cũng được Shell công bố phù hợp với những tuabin khí MHI không có hộp bánh răng, khi hệ thống yêu cầu dầu ISO VG 32 và tiêu chuẩn MHI tương ứng.
Hệ thống phát điện sử dụng tuabin MHI
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống phát điện có tuabin Mitsubishi cần dầu bôi trơn theo những yêu cầu kỹ thuật được Shell công bố.
Các ứng dụng này có thể xuất hiện tại nhà máy điện, hệ thống đồng phát nhiệt – điện và dây chuyền sản xuất có cụm phát điện tuabin.
Hệ thống dầu tuần hoàn chống gỉ và oxy hóa
Ngoài tuabin MHI, Shell cho biết sản phẩm có thể được sử dụng trong những ứng dụng công nghiệp yêu cầu dầu có phụ gia chống gỉ, chống oxy hóa (R&O) và khả năng tách nước tốt.
Việc sử dụng ngoài ứng dụng tuabin Mitsubishi cần được đánh giá theo yêu cầu cụ thể của nhà sản xuất thiết bị.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng dầu tuabin Shell tại Dauchinhhang.vn để tìm hiểu sản phẩm theo tiêu chuẩn máy.
6. So sánh Shell Turbo Oil J 32 và Shell Turbo Oil T 32
Shell Turbo Oil J 32 và Shell Turbo Oil T 32 đều là dầu tuabin gốc khoáng ISO VG 32, nhưng có sự khác biệt quan trọng về yêu cầu kỹ thuật và định hướng sử dụng.
| Tiêu chí | Shell Turbo Oil J 32 | Shell Turbo Oil T 32 |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 32 | ISO VG 32 |
| Công nghệ dầu gốc | Khoáng xử lý hydro | Khoáng xử lý hydro |
| Ứng dụng trọng tâm | Tuabin MHI không hộp bánh răng | Tuabin hơi và tuabin khí tải nhẹ |
| Độ nhớt tại 40°C | 32 mm²/s | 32 mm²/s |
| Độ nhớt tại 100°C | 5,3 mm²/s | Khoảng 5,45 mm²/s theo TDS T 32 |
| Đặc tính chính | Chống oxy hóa, tách nước, chống gỉ | Chống oxy hóa, tách nước, chống gỉ |
| Tiêu chuẩn MHI MS04-MA-CL001/002 | Được TDS J 32 liệt kê | Không mặc định áp dụng |
| Định hướng sử dụng | Yêu cầu riêng của Mitsubishi | Yêu cầu tuabin công nghiệp thông dụng |
Shell Turbo Oil J 32 là lựa chọn cần ưu tiên đối chiếu khi hệ thống tuabin yêu cầu đúng dầu theo tiêu chuẩn MHI.
Trong khi đó, Shell Turbo Oil T 32 hướng đến các hệ thống tuabin hơi và tuabin khí tải nhẹ có yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
Nếu nhà máy đang sử dụng Shell Turbo T 32 và muốn chuyển sang Shell Turbo J 32, hoặc ngược lại, cần kiểm tra sự chấp thuận của nhà sản xuất tuabin trước khi thay thế.
Khách hàng cũng có thể tham khảo Shell Turbo S4 X 32 – dầu tuabin GTL cao cấp để tìm hiểu thêm giải pháp bôi trơn tuabin khác công nghệ.
Không nên tự động thay thế chỉ vì cùng cấp độ nhớt ISO VG 32.
7. Hướng dẫn sử dụng Shell Turbo Oil J 32
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra tài liệu bôi trơn của hệ thống tuabin và xác nhận yêu cầu dầu ISO VG 32 cùng tiêu chuẩn Mitsubishi tương ứng.
Đối với nhà máy có hệ thống tuabin MHI, cần đặc biệt chú ý đến model thiết bị, yêu cầu chất lượng dầu và phương pháp lọc dầu.
Khi thay dầu, nên kiểm tra bồn chứa, đường ống, bộ lọc, bộ trao đổi nhiệt và những vị trí có nguy cơ nhiễm nước.
Không tự ý pha trộn Shell Turbo Oil J 32 với dầu khác khi chưa có đánh giá tương thích, đặc biệt là chất lỏng thủy lực phosphate ester chống cháy.
Trong quá trình vận hành, nên thực hiện phân tích dầu định kỳ để theo dõi độ nhớt, hàm lượng nước, trị số axit, độ sạch và tình trạng oxy hóa.
Nếu xuất hiện cặn hoặc dấu hiệu hình thành vecni, cần xác định nguyên nhân và áp dụng phương pháp xử lý phù hợp.
Chu kỳ thay dầu cần căn cứ vào hướng dẫn OEM và kết quả phân tích dầu thực tế, không áp dụng thời gian cố định cho mọi hệ thống.
8. Quy cách đóng gói Shell Turbo Oil J 32
Shell Turbo Oil J 32 có thể được cung cấp theo những quy cách bao bì khác nhau tùy thị trường và nguồn cung.
Đối với các nhà máy điện hoặc hệ thống tuabin có dung tích dầu lớn, việc cung cấp theo phuy công nghiệp thường thuận tiện cho quá trình vận chuyển, lưu kho và thay dầu.
Khách hàng nên xác nhận dung tích bao bì, mã hàng, xuất xứ và thời gian giao trước khi đặt mua.
Không nên mặc định sản phẩm luôn có sẵn can 20 lít hoặc phuy 209 lít tại Việt Nam nếu chưa kiểm tra tình trạng nguồn hàng.
9. Giá Shell Turbo Oil J 32 chính hãng
Giá Shell Turbo Oil J 32 phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt mua, nguồn cung và địa điểm giao nhận.
Đối với các hệ thống tuabin Mitsubishi, giá mua dầu chỉ là một phần trong tổng chi phí bảo dưỡng và vận hành.
Lựa chọn đúng dầu theo tiêu chuẩn MHI có ý nghĩa quan trọng đối với độ tin cậy của hệ thống, đặc biệt khi thiết bị vận hành liên tục.
Doanh nghiệp nên cung cấp model tuabin, loại dầu đang sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và số lượng cần mua để nhận được phương án cung ứng phù hợp.
10. Mua Shell Turbo Oil J 32 ở đâu?
Dauchinhhang.vn cung cấp thông tin và hỗ trợ tư vấn lựa chọn các dòng dầu bôi trơn tuabin, dầu tuần hoàn và dầu công nghiệp Shell.
Khách hàng có thể tham khảo trực tiếp Shell Turbo Oil J 32 tại Dauchinhhang.vn để tìm hiểu thêm về sản phẩm và gửi yêu cầu báo giá.
Đối với thiết bị Mitsubishi Heavy Industries, nên cung cấp model tuabin, tiêu chuẩn dầu theo tài liệu bảo dưỡng, quy cách đóng gói và lượng dầu cần sử dụng để được hỗ trợ chính xác.
Thông tin tư vấn và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: https://dauchinhhang.vn
Shell Turbo Oil J 32 – Dầu tuabin công nghiệp cao cấp gốc khoáng ISO VG 32, được phát triển chuyên biệt cho tuabin hơi và tuabin khí Mitsubishi Heavy Industries không có hộp bánh răng. Sản phẩm nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống gỉ, tách nước, giải phóng khí và hạn chế tạo bọt, đáp ứng các yêu cầu MHI MS04-MA-CL001 (R-2) và MS04-MA-CL002 (R-2) theo TDS Shell.

Reviews
There are no reviews yet.