Mô tả
Mỡ bôi trơn SKF LGEP 2/0.4 – Mỡ EP chịu tải cao NLGI 2
SKF LGEP 2/0.4 là mỡ bôi trơn chịu cực áp EP (Extreme Pressure) thuộc dòng SKF LGEP 2, được thiết kế cho các ứng dụng vòng bi và máy móc chịu tải cao, rung động và va đập. Sản phẩm có cấp độ đặc NLGI 2, giúp mỡ bám giữ tốt tại vị trí bôi trơn và hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ma sát, mài mòn.
Quy cách 0,4 kg (400 g) phù hợp với xưởng cơ khí, bộ phận bảo trì và các doanh nghiệp cần lượng mỡ vừa phải cho từng lần bảo dưỡng.
SKF LGEP 2/0.4 là gì?
SKF LGEP 2/0.4 là mỡ EP SKF LGEP 2 đóng gói dạng cartridge với khối lượng 0,4 kg.
Tên sản phẩm có thể hiểu như sau:
- LGEP: dòng mỡ chịu cực áp của SKF.
- 2: cấp độ đặc NLGI 2.
- /0.4: quy cách 0,4 kg.
LGEP 2 được phát triển cho những vị trí bôi trơn cần khả năng chịu tải tốt hơn mỡ đa dụng thông thường.
Đặc tính nổi bật của SKF LGEP 2/0.4
Khả năng chịu cực áp EP
LGEP 2 chứa hệ phụ gia Extreme Pressure, giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt kim loại khi thiết bị hoạt động dưới tải trọng lớn.
Phụ gia EP hỗ trợ giảm nguy cơ tiếp xúc kim loại trực tiếp, đặc biệt trong những điều kiện tải cao, rung động và va đập.
Chống mài mòn
Mỡ tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt chuyển động, giúp giảm ma sát và hạn chế mài mòn vòng bi cũng như các chi tiết máy.
Khả năng chịu tải tốt
SKF LGEP 2 phù hợp với các ứng dụng công nghiệp nặng như băng tải, máy nghiền, máy ép, thiết bị khai thác và máy móc xây dựng.
Cấp NLGI 2
NLGI 2 là cấp độ đặc phổ biến trong mỡ bôi trơn vòng bi. Mỡ có khả năng bám giữ tốt tại vị trí bôi trơn và phù hợp với nhiều phương pháp cấp mỡ.
Ứng dụng của SKF LGEP 2/0.4
SKF LGEP 2/0.4 có thể sử dụng cho:
• Vòng bi chịu tải cao
• Vòng bi máy móc công nghiệp
• Băng tải
• Máy nghiền
• Máy ép
• Thiết bị khai thác
• Máy móc xây dựng
• Máy móc nông nghiệp
• Cơ cấu chịu rung động
• Các vị trí chịu tải va đập
Thông số kỹ thuật SKF LGEP 2/0.4
| Chỉ tiêu | SKF LGEP 2/0.4 |
|---|---|
| Thương hiệu | SKF |
| Tên sản phẩm | LGEP 2 |
| Quy cách | 0,4 kg / 400 g |
| Dạng đóng gói | Cartridge |
| Cấp NLGI | 2 |
| Loại mỡ | Mỡ EP chịu tải cao |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Chất làm đặc | Lithium |
| Độ nhớt dầu gốc @ 40°C | Khoảng 200 mm²/s |
| Màu sắc | Nâu |
| Phạm vi nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến +110°C |
| Điểm nhỏ giọt | Khoảng 190°C |
| Ứng dụng | Vòng bi và máy móc chịu tải cao |
Thông số trên mang tính tham khảo theo dữ liệu kỹ thuật của dòng SKF LGEP 2. Khi sử dụng thực tế nên đối chiếu TDS/SDS của đúng mã sản phẩm.
SKF LGEP 2/0.4 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
SKF LGEP 2 có phạm vi nhiệt độ làm việc khoảng -20°C đến +110°C, tùy thuộc vào điều kiện vận hành.
Nhiệt độ thực tế mà mỡ có thể đáp ứng còn phụ thuộc vào tốc độ vòng bi, tải trọng, lượng mỡ, môi trường và chu kỳ tái bôi trơn.
Điểm nhỏ giọt khoảng 190°C không phải nhiệt độ làm việc liên tục. Khi lựa chọn mỡ cho ứng dụng nhiệt độ cao, cần căn cứ vào điều kiện thực tế tại vòng bi.
SKF LGEP 2/0.4 có phải mỡ chịu cực áp EP không?
Có. Khả năng chịu cực áp là đặc tính chính của dòng LGEP.
Mỡ EP được thiết kế để bảo vệ các bề mặt tiếp xúc khi chịu áp suất cao, giúp giảm mài mòn và hỗ trợ duy trì hiệu quả bôi trơn trong các ứng dụng tải nặng.
SKF LGEP 2/0.4 dùng cho vòng bi được không?
Có. LGEP 2 được thiết kế cho nhiều ứng dụng vòng bi chịu tải cao.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra:
• Loại vòng bi.
• Tốc độ quay.
• Tải trọng.
• Nhiệt độ vận hành.
• Môi trường làm việc.
• Lượng mỡ cần nạp.
Đối với vòng bi tốc độ cao, việc kiểm soát lượng mỡ đặc biệt quan trọng. Nạp quá nhiều mỡ có thể làm tăng nhiệt và ảnh hưởng đến tuổi thọ vòng bi.
SKF LGEP 2/0.4 có phải cartridge 400 g không?
Đúng. Mã SKF LGEP 2/0.4 tương ứng với quy cách 0,4 kg (400 g), thuận tiện sử dụng với súng bơm mỡ tương thích.
So với xô 1 kg, 5 kg hoặc 18 kg, cartridge 400 g giúp giảm thao tác lấy mỡ thủ công và thuận tiện hơn cho công tác bảo trì tại từng vị trí bôi trơn.
Các quy cách SKF LGEP 2
| Mã sản phẩm | Quy cách |
|---|---|
| SKF LGEP 2/0.4 | 0,4 kg |
| SKF LGEP 2/1 | 1 kg |
| SKF LGEP 2/5 | 5 kg |
| SKF LGEP 2/18 | 18 kg |
Về cơ bản, các sản phẩm trên đều thuộc dòng LGEP 2, khác nhau chủ yếu ở quy cách đóng gói.
So sánh SKF LGEP 2 và SKF LGMT 2
| Tiêu chí | SKF LGEP 2 | SKF LGMT 2 |
|---|---|---|
| Cấp NLGI | 2 | 2 |
| Dầu gốc | Khoáng | Khoáng |
| Chất làm đặc | Lithium | Lithium |
| Khả năng chịu tải | Cao | Tốt |
| Phụ gia EP | Có | Có |
| Tải va đập | Phù hợp hơn | Tải thông thường |
| Mục đích | Tải nặng | Đa dụng |
| Vòng bi | Có | Có |
Nếu thiết bị hoạt động trong điều kiện thông thường, LGMT 2 có thể đáp ứng tốt. Đối với thiết bị chịu tải cao, rung động hoặc va đập, LGEP 2 là lựa chọn phù hợp hơn.
Ưu điểm của SKF LGEP 2/0.4
• Mỡ EP chịu tải cao.
• Cấp NLGI 2.
• Khả năng chống mài mòn tốt.
• Phù hợp vòng bi chịu tải lớn.
• Hỗ trợ bảo vệ trong điều kiện rung động và va đập.
• Phù hợp nhiều loại máy móc công nghiệp.
• Cartridge 400 g thuận tiện cho công tác bảo trì.
• Dễ sử dụng với súng bơm mỡ tương thích.
Lưu ý khi sử dụng SKF LGEP 2/0.4
Không nên trộn SKF LGEP 2 với các loại mỡ khác nếu chưa kiểm tra tính tương thích.
Khi chuyển đổi từ loại mỡ khác sang LGEP 2, nên vệ sinh vị trí bôi trơn và loại bỏ phần lớn mỡ cũ nếu điều kiện thiết bị cho phép.
Không nạp quá nhiều mỡ vào vòng bi. Lượng mỡ dư có thể gây tăng nhiệt và làm giảm tuổi thọ vòng bi.
Bảo quản cartridge ở nơi khô ráo, tránh nước, bụi và nhiệt độ quá cao.
Mua SKF LGEP 2/0.4 chính hãng
Dầu Chính Hãng Nam Việt cung cấp mỡ SKF LGEP 2/0.4 chính hãng, phù hợp cho vòng bi tải cao, băng tải, máy nghiền, máy ép, thiết bị khai khoáng và nhiều ứng dụng công nghiệp.
• Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
• Có TDS, SDS và chứng từ hàng hóa.
• Tư vấn lựa chọn mỡ theo loại vòng bi và điều kiện vận hành.
• Có các quy cách LGEP 2 từ cartridge đến xô lớn.
• Hỗ trợ báo giá cho nhà máy, doanh nghiệp và đại lý.
• Giao hàng toàn quốc.
Website: dauchinhhang.vn
Hotline/Zalo: 0962 114 920

Reviews
There are no reviews yet.