Mô tả
Shell Gadus S5 V220C 1.5 – Mỡ Tổng Hợp Chịu Nhiệt, Chịu Tải Nặng Cao Cấp
Shell Gadus S5 V220C 1.5 là dòng mỡ bôi trơn tổng hợp cao cấp của Shell, sử dụng công nghệ chất làm đặc Lithium Complex (phức lithium), cấp độ đặc NLGI 1.5. Sản phẩm được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu bôi trơn ổ bi, ổ lăn và các bộ phận chuyển động hoạt động trong điều kiện tải trọng lớn, nhiệt độ thay đổi và môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Với khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn, bảo vệ chống ăn mòn và ổn định cơ học, Shell Gadus S5 V220C 1.5 hỗ trợ duy trì hiệu suất thiết bị, hạn chế sự cố bôi trơn và tối ưu công tác bảo trì.
Đây là giải pháp đáng quan tâm cho doanh nghiệp sản xuất, ngành cơ khí, vận tải và những hệ thống máy móc yêu cầu mỡ tổng hợp hiệu suất cao.
1. Shell Gadus S5 V220C 1.5 là mỡ gì?
Shell Gadus S5 V220C 1.5 thuộc dòng mỡ bôi trơn tổng hợp Shell Gadus S5, được phát triển cho nhiều ứng dụng công nghiệp và cơ khí có yêu cầu cao về độ tin cậy.
Sản phẩm sử dụng dầu gốc tổng hợp kết hợp chất làm đặc Lithium Complex, mang lại sự cân bằng giữa khả năng chịu tải, ổn định nhiệt và bảo vệ các chi tiết chuyển động.
Một đặc điểm nổi bật là cấp NLGI 1.5, mềm hơn mỡ NLGI 2 thông thường. Đặc tính này giúp mỡ có khả năng phân bố và lưu chuyển phù hợp trong một số hệ thống bôi trơn được thiết kế tương thích.
Theo danh mục Shell, sản phẩm có dải nhiệt độ tham khảo từ -40°C đến +150°C, đáp ứng yêu cầu của nhiều thiết bị vận hành trong môi trường nhiệt độ thay đổi.
Tuy nhiên, nhiệt độ sử dụng thực tế và chu kỳ tra mỡ cần tuân theo điều kiện vận hành và khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Gadus S5 V220C 1.5
2.1. Khả năng chịu nhiệt và ổn định oxy hóa tốt
Shell Gadus S5 V220C 1.5 sử dụng dầu gốc tổng hợp, giúp duy trì đặc tính bôi trơn khi nhiệt độ thay đổi.
Trong quá trình vận hành, ma sát và nhiệt độ cao có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa, làm dầu gốc suy giảm chất lượng và ảnh hưởng đến hiệu quả của mỡ.
Nhờ công nghệ bôi trơn tổng hợp, sản phẩm mang lại những lợi ích:
- Hỗ trợ chống oxy hóa, hạn chế sự suy giảm chất lượng mỡ.
- Duy trì khả năng bôi trơn trong dải nhiệt độ phù hợp.
- Hỗ trợ giảm nguy cơ mài mòn do thiếu bôi trơn.
- Giúp doanh nghiệp quản lý chu kỳ bảo dưỡng hiệu quả hơn.
Việc sử dụng mỡ đúng thông số góp phần duy trì độ tin cậy của ổ trục và giảm nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch.
2.2. Chịu tải trọng cao, chống mài mòn
Trong các hệ thống cơ khí công nghiệp, vòng bi và ổ trục thường xuyên chịu tải trọng, rung động và lực tác động thay đổi.
Shell Gadus S5 V220C 1.5 được Shell xếp trong nhóm mỡ hiệu suất cao có khả năng chịu cực áp, hỗ trợ bảo vệ các bề mặt kim loại trong điều kiện làm việc nặng.
Khả năng bôi trơn phù hợp giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa những chi tiết chuyển động, từ đó giảm ma sát và nguy cơ mài mòn.
Đặc tính này có ý nghĩa đối với những ổ trục chịu tải, cơ cấu truyền động và thiết bị vận hành liên tục.
2.3. Bảo vệ chống nước và ăn mòn
Nước và hơi ẩm có thể làm ảnh hưởng đến lớp mỡ bảo vệ tại ổ trục, đặc biệt khi thiết bị hoạt động ngoài trời hoặc trong môi trường công nghiệp ẩm ướt.
Shell Gadus S5 V220C 1.5 được định hướng cho những ứng dụng cần khả năng bảo vệ chống ăn mòn và duy trì hiệu quả bôi trơn trong điều kiện phù hợp.
Sử dụng đúng loại mỡ giúp hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại, giảm nguy cơ gỉ sét và hạn chế các tác động bất lợi của môi trường.
2.4. Độ ổn định cơ học tốt, hạn chế thất thoát mỡ
Khi máy móc vận hành liên tục, lực cắt và rung động có thể khiến mỡ thay đổi độ đặc.
Nhờ công nghệ Lithium Complex, Shell Gadus S5 V220C 1.5 có khả năng duy trì cấu trúc bôi trơn phù hợp trong nhiều điều kiện ứng dụng.
Điều này hỗ trợ giữ lớp mỡ tại những vị trí cần bảo vệ, giúp ổ trục vận hành ổn định và giảm nguy cơ thiếu chất bôi trơn.
2.5. NLGI 1.5 – Phù hợp với nhiều yêu cầu bôi trơn
Mỡ NLGI 1.5 có độ đặc nằm giữa cấp NLGI 1 và NLGI 2.
So với mỡ đặc hơn, loại mỡ này có thể dễ phân phối hơn trong một số thiết bị cấp mỡ.
Tuy nhiên, việc sử dụng trong hệ thống bôi trơn tập trung cần kiểm tra khả năng bơm, chiều dài đường ống, nhiệt độ môi trường và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật Shell Gadus S5 V220C 1.5
Dưới đây là các thông tin được xác nhận theo danh mục Shell Gadus. Những chỉ tiêu thử nghiệm chưa có TDS riêng sẽ không được tự suy diễn.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Gadus S5 V220C 1.5 |
| Thương hiệu | Shell |
| Nhóm sản phẩm | Mỡ bôi trơn tổng hợp cao cấp |
| Loại dầu gốc | Tổng hợp |
| Chất làm đặc | Lithium Complex |
| Cấp độ đặc | NLGI 1.5 |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -40°C đến +150°C |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | Cần xác nhận TDS riêng |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | Cần xác nhận TDS riêng |
| Độ xuyên kim sau giã | Cần xác nhận TDS riêng |
| Điểm nhỏ giọt | Cần xác nhận TDS riêng |
| Tải trọng hàn bốn bi | Cần xác nhận TDS riêng |
| Quy cách đóng gói | Theo nguồn cung thực tế |
Tài liệu kỹ thuật Shell: Shell Gadus Grease Portfolio – Tài liệu danh mục sản phẩm chính hãng (PDF)
Lưu ý: Đây là tài liệu danh mục Shell có liệt kê Shell Gadus S5 V220C, không phải TDS riêng công bố đầy đủ chỉ tiêu thử nghiệm. Không lấy thông số của Shell Gadus S5 V220 2 hoặc Shell Gadus S3 V220C 1.5 để thay thế.
4. Ứng dụng của Shell Gadus S5 V220C 1.5
4.1. Bôi trơn ổ bi và ổ lăn công nghiệp
Shell Gadus S5 V220C 1.5 phù hợp để xem xét cho các ổ lăn, ổ bi và ổ trục cần mỡ tổng hợp chịu tải và có khả năng làm việc trong dải nhiệt độ rộng.
Đối với thiết bị sản xuất, việc sử dụng mỡ đúng đặc tính giúp duy trì lớp bảo vệ, giảm ma sát và hạn chế mài mòn.
4.2. Thiết bị ngành cơ khí và sản xuất
Trong nhà máy cơ khí, những vị trí như ổ trục, cơ cấu chuyển động, băng tải và thiết bị quay thường hoạt động liên tục theo ca.
Mỡ tổng hợp hiệu suất cao hỗ trợ bảo vệ các chi tiết chuyển động, giúp doanh nghiệp duy trì kế hoạch bảo dưỡng chủ động.
Shell Gadus S5 V220C 1.5 có thể được đánh giá cho những vị trí này khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
4.3. Ngành vận tải và cơ cấu ô tô
Theo danh mục ứng dụng của Shell, dòng mỡ S5 V220C NLGI 1.5 còn được liệt kê cho một số ứng dụng liên quan đến cơ cấu phanh ABS.
Những thiết bị này có yêu cầu riêng về vật liệu, độ ma sát và đặc tính bôi trơn.
Việc sử dụng cần căn cứ vào khuyến nghị OEM; không áp dụng tùy ý cho mọi hệ thống phanh.
4.4. Thiết bị công nghiệp chịu tải và rung động
Các hệ thống cơ khí chịu rung động thường cần mỡ có khả năng duy trì cấu trúc, bám giữ và bảo vệ bề mặt kim loại.
Shell Gadus S5 V220C 1.5 là lựa chọn có thể cân nhắc cho các ổ trục và cơ cấu vận hành chịu tải sau khi kiểm tra độ nhớt dầu gốc, tốc độ quay và điều kiện làm việc.
5. Shell Gadus S5 V220C 1.5 khác gì mỡ NLGI 2?
Điểm khác biệt dễ nhận biết là độ đặc.
Mỡ NLGI 1.5 mềm hơn mỡ NLGI 2, nhờ đó có thể đáp ứng các yêu cầu phân phối mỡ khác nhau.
Tuy nhiên, không thể kết luận loại mỡ mềm hơn luôn tốt hơn, bởi lựa chọn còn phụ thuộc vào thiết kế ổ trục, hệ thống làm kín và nhiệt độ.
Đặc biệt, Shell Gadus S5 V220C 1.5 sử dụng công nghệ dầu gốc tổng hợp, trong khi một số dòng Gadus S3 V220C sử dụng dầu gốc khoáng.
Doanh nghiệp không nên tự ý chuyển đổi chỉ vì các sản phẩm có tên hoặc cấp độ nhớt gần giống.
6. Hướng dẫn sử dụng Shell Gadus S5 V220C 1.5
Để phát huy hiệu quả của mỡ, doanh nghiệp cần thực hiện đúng các nguyên tắc bảo dưỡng.
Kiểm tra yêu cầu thiết bị: Xác nhận cấp NLGI, dầu gốc, chất làm đặc và điều kiện vận hành.
Làm sạch vị trí bôi trơn: Loại bỏ nước, bụi bẩn và những tạp chất có thể gây mài mòn.
Không tự ý pha trộn mỡ: Khi chuyển đổi giữa các dòng mỡ, cần đánh giá tương thích để tránh ảnh hưởng đến cấu trúc và hiệu năng.
Tra mỡ đúng lượng: Không bơm mỡ quá mức làm tăng lực cản và nhiệt độ ổ trục.
Theo dõi chu kỳ bảo trì: Kiểm tra nhiệt độ, độ rung, tiếng ồn và tình trạng mỡ trong quá trình vận hành.
Bảo quản đúng cách: Đậy kín bao bì, tránh nước và tạp chất xâm nhập.
7. Câu hỏi thường gặp về Shell Gadus S5 V220C 1.5
Shell Gadus S5 V220C 1.5 có chịu nhiệt tốt không?
Có. Theo danh mục Shell, sản phẩm có dải nhiệt độ tham khảo từ -40°C đến +150°C. Khả năng làm việc thực tế phụ thuộc tải trọng, tốc độ và điều kiện thiết bị.
Shell Gadus S5 V220C 1.5 có phải mỡ tổng hợp không?
Có. Shell liệt kê sản phẩm sử dụng dầu gốc tổng hợp kết hợp chất làm đặc Lithium Complex, cấp NLGI 1.5.
Có thể thay mỡ NLGI 2 bằng NLGI 1.5 không?
Không nên thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra yêu cầu thiết bị và khả năng tương thích. Cấp độ đặc khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng lưu giữ và phân phối mỡ.
8. Giá Shell Gadus S5 V220C 1.5 chính hãng
Giá Shell Gadus S5 V220C 1.5 phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt hàng, nguồn cung và thời điểm mua.
Đối với doanh nghiệp sử dụng mỡ thường xuyên, lựa chọn sản phẩm phù hợp không chỉ giúp kiểm soát chi phí mua hàng mà còn góp phần giảm nguy cơ bảo trì ngoài kế hoạch.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp tên mỡ hiện tại, model thiết bị, số lượng cần mua và thời gian giao hàng dự kiến.
9. Mua Shell Gadus S5 V220C 1.5 ở đâu?
Dauchinhhang.vn hỗ trợ tư vấn và cung cấp thông tin về các dòng dầu mỡ Shell phục vụ nhà máy, xưởng cơ khí và doanh nghiệp vận tải.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp Shell tại Dauchinhhang.vn để tìm hiểu thêm các loại mỡ cho vòng bi và ổ trục.
Đối với Shell Gadus S5 V220C 1.5, quý khách nên cung cấp quy cách, số lượng và ứng dụng thực tế để được hỗ trợ kiểm tra nguồn hàng, TDS và báo giá phù hợp.
THÔNG TIN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Ms Mai – Hotline/Zalo: 0962 114 920
Website: https://dauchinhhang.vn
Shell Gadus S5 V220C 1.5 – Mỡ bôi trơn tổng hợp Lithium Complex NLGI 1.5, hỗ trợ chịu nhiệt, chịu tải và bảo vệ ổ trục trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao.

Reviews
There are no reviews yet.