Mô tả
Dầu Thuỷ Lực chống cháyShell Water-Glycol S2 CX Giảm thiểu nguy cơ cháy nổ trong các hệ thống thủy lực áp suất cao với Shell Water-glycol S2 CX, một loại chất lỏng chống cháy cung cấp khả năng bảo vệ cao chống ăn mòn và mài mòn bơm – và được thiết kế đặc biệt để hoạt động ở áp suất hệ thống lên đến 4.000 psi.
Các hoạt động công nghiệp đòi hỏi hệ thống thủy lực áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt có nguy cơ cháy nổ cao hơn – tạo ra thêm các mối nguy hiểm tiềm tàng cho người vận hành.
Do đó, điều tối quan trọng là các thiết bị được sử dụng cho các ứng dụng như đúc khuôn, hàn và ép kim loại nóng phải sử dụng chất lỏng thủy lực có khả năng chịu được áp suất
Ưu điểm về hiệu suất
Đạt hiệu suất tối ưu
Sử dụng chất bôi trơn chống cháy là một lựa chọn tiết kiệm chi phí so với việc lắp đặt thiết bị dập lửa cơ khí. Với hàm lượng nước từ 42–44%, Shell Water-Glycol S2 CX là loại dầu thủy lực chống cháy HFC được thiết kế để sử dụng trong các thiết bị công nghiệp hoạt động trong các khu vực có nguy cơ cháy nổ, bao gồm các ngành công nghiệp thép, nhôm, đúc khuôn, khai thác mỏ, thủy tinh và khoan hầm. Nó có nhiệt độ bắt lửa cao hơn và khả năng bắt lửa thấp hơn so với dầu khoáng, và hàm lượng glycol (diethylene glycol) cho phép sử dụng chất lỏng này trong mọi mùa.
Chất lỏng này sử dụng chất điều chỉnh ma sát tiên tiến để cung cấp khả năng bôi trơn bơm tuyệt vời, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì. Trong thử nghiệm bơm cánh gạt Vickers V-104, chỉ ghi nhận được 10–15 mg hao mòn sau 100 giờ hoạt động ở áp suất 2.000 psi và nhiệt độ 65°C (ASTM D7043).
Là một chất lỏng công nghiệp chống cháy được FM phê duyệt, Shell Water-Glycol S2 CX
- Với khả năng chống mài mòn cao, Shell Water-Glycol S2 CX được thiết kế để tăng cường khả năng chống lại lực cắt cơ học và có độ nhớt ổn định giúp bảo vệ các bộ phận khỏi bị mài mòn.
- Sản phẩm này cung cấp khả năng chống ăn mòn cho nhiều loại kim loại, bao gồm nhôm, đồng, đồng thau, gang, thép và các kim loại khác thường được sử dụng trong hệ thống thủy lực.
- Các hệ thống thủy lực sử dụng nước theo truyền thống được dùng trong khai thác mỏ dưới lòng đất và trong các khu vực nhiệt độ cao của nhà máy thép và xưởng đúc.
-
Thông số kỹ thuật Shell Water-Glycol S2 CX
Phương pháp Shell Water-Glycol S2 CX 46 Loại chất lỏng ISO ISO 67 43-4 HFC Màu sắc Thị giác Màu đỏ Độ nhớt động học ở 40°C, mm 2/5 ISO 3104 46 Chỉ số độ nhớt ISO 2909 196 Khối lượng riêng ở 15°C, kg/m³ ISO 12195 1080 độ pH 9,5 Hàm lượng nước, % ASTM E203 42 – 44 Điểm đông đặc ISO 3016 -50 Thử nghiệm mài mòn bốn bi, mm ISO 20623 0,60 Những đặc điểm này là điển hình của sản phẩm hiện tại. Mặc dù sản phẩm trong tương lai sẽ tuân thủ các tiêu chuẩn của Shell, nhưng vẫn có thể xảy ra những khác biệt về các đặc điểm này.

Reviews
There are no reviews yet.