Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > ENEOS FAIRCOL A 46, 68, 100, 150 – Dầu máy nén khí

ENEOS FAIRCOL A 46, 68, 100, 150 – Dầu máy nén khí

ENEOS FAIRCOL A là dòng dầu máy nén khí chuyên dụng được pha chế từ dầu gốc paraffin tinh chế cao kết hợp với hệ phụ gia đặc biệt, dành cho máy nén khí piston/reciprocating và các ứng dụng nén khí, hydrocarbon gas hoặc CO₂ phù hợp. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để hạn chế sự hình thành carbon tại hệ thống xả khi làm việc ở nhiệt độ và áp suất cao, đồng thời hỗ trợ chống oxy hóa, chống gỉ, chống tạo bọt và tách nước tốt.

ENEOS hiện công bố dòng FAIRCOL A với các cấp ISO VG 46, 68, 100, 150 và 220. Trong đó, FAIRCOL A 46, 68, 100 và 150 là những cấp được sử dụng phổ biến cho các yêu cầu bôi trơn máy nén khí khác nhau.

Compare

Mô tả

ENEOS FAIRCOL A 46, 68, 100, 150 – Dầu máy nén khí chính hãng

ENEOS FAIRCOL A là dòng dầu máy nén khí chuyên dụng được pha chế từ dầu gốc paraffin tinh chế cao kết hợp với hệ phụ gia đặc biệt, dành cho máy nén khí piston/reciprocating và các ứng dụng nén khí, hydrocarbon gas hoặc CO₂ phù hợp. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để hạn chế sự hình thành carbon tại hệ thống xả khi làm việc ở nhiệt độ và áp suất cao, đồng thời hỗ trợ chống oxy hóa, chống gỉ, chống tạo bọt và tách nước tốt.

ENEOS hiện công bố dòng FAIRCOL A với các cấp ISO VG 46, 68, 100, 150 và 220. Trong đó, FAIRCOL A 46, 68, 100 và 150 là những cấp được sử dụng phổ biến cho các yêu cầu bôi trơn máy nén khí khác nhau.

ENEOS FAIRCOL A là gì?

ENEOS FAIRCOL A thuộc nhóm dầu bôi trơn máy nén khí, được phát triển chủ yếu cho máy nén khí piston và máy nén khí đa dụng.

Khác với dầu công nghiệp thông thường, dầu máy nén khí phải làm việc trong môi trường có nhiệt độ, áp suất và quá trình oxy hóa tương đối cao. Đặc biệt tại khu vực van xả và đường ống xả, dầu có nguy cơ hình thành cặn carbon nếu khả năng ổn định nhiệt không phù hợp.

ENEOS cho biết FAIRCOL A được pha chế với dầu gốc paraffin tinh chế cao và phụ gia được lựa chọn đặc biệt, giúp hạn chế quá trình carbon hóa trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.

Các cấp độ nhớt ENEOS FAIRCOL A

Dòng FAIRCOL A có nhiều cấp độ nhớt để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của máy nén khí.

Sản phẩm ISO VG Độ nhớt động học @40°C
ENEOS FAIRCOL A 46 46 45,37 mm²/s
ENEOS FAIRCOL A 68 68 68,01 mm²/s
ENEOS FAIRCOL A 100 100 99,22 mm²/s
ENEOS FAIRCOL A 150 150 149,9 mm²/s
ENEOS FAIRCOL A 220 220 Theo TDS

Các số 46, 68, 100, 150 và 220 thể hiện cấp độ nhớt của dầu, gần tương ứng với độ nhớt động học tại 40°C.

Lưu ý: Không nên lựa chọn cấp VG cao hơn chỉ vì muốn dầu “đặc hơn”. Cấp độ nhớt phải phù hợp với thiết kế máy nén, nhiệt độ, tải trọng và khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.

Đặc điểm nổi bật của ENEOS FAIRCOL A

1. Khả năng chịu nhiệt tốt, hạn chế tạo carbon

Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của FAIRCOL A.

Trong máy nén khí piston, nhiệt độ tại khu vực xả có thể tăng cao. Nếu dầu bị phân hủy hoặc oxy hóa mạnh, cặn carbon có thể hình thành và bám trên van xả, đường ống xả và các chi tiết bên trong hệ thống.

FAIRCOL A được pha chế nhằm hạn chế quá trình carbon hóa, giúp giảm lượng cặn bám và hỗ trợ công tác bảo dưỡng máy nén.

2. Độ ổn định oxy hóa tốt

Trong quá trình vận hành lâu dài, dầu máy nén khí phải tiếp xúc với nhiệt và oxy liên tục.

ENEOS FAIRCOL A sử dụng hệ phụ gia chống oxy hóa nhằm hạn chế quá trình suy giảm chất lượng dầu. ENEOS cho biết đặc tính này giúp hạn chế hình thành sludge và hỗ trợ giữ sạch crankcase trong quá trình sử dụng.

3. Chống gỉ tốt

Hơi ẩm và nước có thể xuất hiện trong hệ thống máy nén khí, đặc biệt khi thiết bị hoạt động trong môi trường có độ ẩm cao.

FAIRCOL A được bổ sung phụ gia chống gỉ nhằm bảo vệ các bề mặt kim loại bên trong máy nén.

Theo dữ liệu ENEOS, cả bốn cấp 46, 68, 100 và 150 đều cho kết quả không gỉ trong phép thử chống gỉ bằng nước cất ở 60°C trong 24 giờ.

4. Khả năng chống tạo bọt

Bọt dầu có thể ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn và làm giảm hiệu quả vận hành của hệ thống.

ENEOS FAIRCOL A có đặc tính chống tạo bọt, giúp hạn chế hiện tượng hình thành bọt khi dầu bị khuấy động trong crankcase.

5. Tách nước tốt

Nước có thể xâm nhập vào crankcase và gây ảnh hưởng đến dầu cũng như các chi tiết kim loại.

FAIRCOL A có khả năng tách nước tốt, giúp nước dễ dàng được tách khỏi dầu khi để lắng, hỗ trợ duy trì chất lượng dầu và hạn chế nguy cơ ăn mòn.

Ứng dụng của ENEOS FAIRCOL A

ENEOS FAIRCOL A được sử dụng chủ yếu cho máy nén khí piston và các máy nén khí đa dụng.

Máy nén khí piston

Đây là ứng dụng chính của dòng FAIRCOL A. Dầu được sử dụng để bôi trơn các bộ phận bên trong và bên ngoài máy nén theo thiết kế của thiết bị.

Máy nén khí làm việc ở nhiệt độ cao

FAIRCOL A đặc biệt phù hợp với những máy nén có điều kiện vận hành dễ phát sinh carbon hóa tại hệ thống xả.

Máy nén các loại khí

Tài liệu ENEOS hiện hành cho biết FAIRCOL A có thể được sử dụng cho việc nén không khí, hydrocarbon gas và carbon dioxide, tùy theo ứng dụng và điều kiện thiết bị.

Các thiết bị nén khí công nghiệp

Dòng sản phẩm có thể được lựa chọn cho các máy nén khí đa dụng trong nhà máy khi cấp độ nhớt phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất.

Thông số kỹ thuật ENEOS FAIRCOL A 46, 68, 100, 150

Dưới đây là các giá trị điển hình do ENEOS công bố:

Chỉ tiêu FAIRCOL A 46 FAIRCOL A 68 FAIRCOL A 100 FAIRCOL A 150
ISO VG 46 68 100 150
Màu ASTM L1.5 L1.5 L1.5 L1.5
Tỷ trọng @15°C, g/cm³ 0,878 0,882 0,887 0,891
Độ nhớt @40°C, mm²/s 45,37 68,01 99,22 149,9
Độ nhớt @100°C, mm²/s 6,646 8,654 11,09 14,62
Chỉ số độ nhớt 98 98 96 96
Điểm chớp cháy COC, °C 246 254 270 280
Điểm đông đặc, °C -15 -12,5 -12,5 -12,5
Số axit, mgKOH/g 0,27 0,27 0,27 0,27
Ăn mòn đồng @100°C/3h 1 1 1 1
Chống gỉ Không gỉ Không gỉ Không gỉ Không gỉ

Các số liệu trên là giá trị điển hình, có thể thay đổi theo từng phiên bản tài liệu hoặc lô sản xuất.

Nên chọn ENEOS FAIRCOL A 46, 68, 100 hay 150?

Đây là câu hỏi quan trọng khi lựa chọn dầu cho máy nén khí.

FAIRCOL A 46 có độ nhớt thấp nhất trong bốn cấp, phù hợp khi máy yêu cầu dầu ISO VG 46.

FAIRCOL A 68 có độ nhớt cao hơn VG 46 và được lựa chọn khi nhà sản xuất máy quy định ISO VG 68.

FAIRCOL A 100 có độ nhớt cao hơn, thích hợp cho các hệ thống được thiết kế sử dụng dầu ISO VG 100.

FAIRCOL A 150 là cấp có độ nhớt cao nhất trong bốn loại trên, dành cho những thiết bị yêu cầu ISO VG 150.

Không nên hiểu rằng FAIRCOL A 150 tốt hơn FAIRCOL A 46. Mỗi cấp độ nhớt được thiết kế cho điều kiện vận hành khác nhau.

ENEOS FAIRCOL A có dùng cho máy nén khí trục vít không?

Cần phân biệt máy nén piston và máy nén khí trục vít.

FAIRCOL A được ENEOS định hướng chủ yếu cho reciprocating air compressors. Trong khi đó, ENEOS có dòng FAIRCOL RA 32, 46 và 68 dành cho rotary air compressors, bao gồm máy nén cánh gạt quay và máy nén trục vít.

Vì vậy, nếu khách hàng sử dụng máy nén khí trục vít, không nên mặc định chọn FAIRCOL A chỉ vì cùng là dầu máy nén khí. Cần kiểm tra manual của máy và loại dầu được nhà sản xuất khuyến nghị.

So sánh ENEOS FAIRCOL A và FAIRCOL RA

Tiêu chí FAIRCOL A FAIRCOL RA
Loại máy chính Máy nén piston Máy nén khí quay
Máy nén trục vít Không phải định hướng chính Có
Cấp độ nhớt phổ biến 46, 68, 100, 150, 220 32, 46, 68
Dầu gốc Paraffinic tinh chế cao Hydrocracked base oil
Định hướng Chống carbon hóa ở hệ thống xả Ổn định oxy hóa, tải cao
Ứng dụng Reciprocating compressor Rotary compressor

ENEOS mô tả FAIRCOL RA là dầu dành cho nhiều loại rotary air compressor, đặc biệt các máy nén cánh gạt quay và máy nén trục vít.

Cách chọn đúng dầu ENEOS FAIRCOL A

Trước khi mua dầu máy nén khí, doanh nghiệp nên kiểm tra:

1. Loại máy nén

Xác định máy là piston, trục vít, cánh gạt quay hay loại khác.

2. Cấp độ nhớt

Kiểm tra manual hoặc bảng dầu khuyến nghị của nhà sản xuất.

3. Nhiệt độ vận hành

Máy làm việc ở nhiệt độ cao cần đặc biệt chú ý đến độ ổn định nhiệt và khả năng chống carbon hóa.

4. Loại khí được nén

Đối với hydrocarbon gas, CO₂ hoặc các loại khí đặc biệt, cần xác nhận tính phù hợp của dầu trước khi sử dụng.

5. Phương pháp bôi trơn

Xác định vị trí dầu được sử dụng và hệ thống cấp dầu của máy.

Hướng dẫn sử dụng ENEOS FAIRCOL A

Trước khi thay dầu, cần kiểm tra tình trạng dầu cũ và hệ thống máy nén.

Nên xả dầu cũ theo quy trình của nhà sản xuất thiết bị, vệ sinh hệ thống nếu cần và nạp đúng cấp FAIRCOL A 46, 68, 100 hoặc 150 theo yêu cầu.

Không nên trộn FAIRCOL A với dầu khác nếu chưa xác định khả năng tương thích.

Trong quá trình sử dụng cần theo dõi:

• Màu và tình trạng dầu.

• Nhiệt độ vận hành.

• Áp suất máy nén.

• Cặn carbon tại khu vực xả.

• Mức dầu.

• Tiếng ồn hoặc rung động bất thường.

Đối với máy nén hoạt động liên tục, nên thực hiện phân tích dầu định kỳ để đánh giá tình trạng dầu và thiết bị.

Quy cách đóng gói

Tài liệu ENEOS hiện hành công bố FAIRCOL A với các quy cách phuy 200 lít, xô 20 lít và can 4 lít; can 4 lít được công bố cho một số cấp tùy quy cách sản phẩm.

Quy cách hàng thực tế tại Việt Nam có thể thay đổi tùy nguồn nhập khẩu và từng thời điểm.

Mua ENEOS FAIRCOL A 46, 68, 100, 150 chính hãng

Nếu doanh nghiệp đang tìm dầu máy nén khí ENEOS FAIRCOL A 46, FAIRCOL A 68, FAIRCOL A 100 hoặc FAIRCOL A 150, nên cung cấp model máy nén, loại máy và cấp dầu mà nhà sản xuất yêu cầu để được tư vấn chính xác.

Dầu Chính Hãng Nam Việt cung cấp dầu mỡ bôi trơn ENEOS cho các ứng dụng công nghiệp, hỗ trợ tư vấn lựa chọn đúng loại dầu theo thiết bị.

• Hàng ENEOS nguồn gốc rõ ràng.

• Hỗ trợ TDS/PDS, SDS và chứng từ khi cần.

• Tư vấn cấp độ nhớt theo máy nén.

• Hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn cho nhà máy.

• Báo giá cạnh tranh.

• Giao hàng toàn quốc.

Website: dauchinhhang.vn
Hotline/Zalo: 0962 114 920

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “ENEOS FAIRCOL A 46, 68, 100, 150 – Dầu máy nén khí”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare