Mô tả
ENEOS MOLYNOC GREASE AP – Mỡ bôi trơn chịu tải cao chứa Molypden
ENEOS MOLYNOC GREASE AP là dòng mỡ bôi trơn chịu tải cao chứa Molybdenum Disulfide (MoS₂) của ENEOS, được phát triển cho các vị trí bôi trơn phải chịu tải trọng lớn, tải va đập mạnh và yêu cầu khả năng chống mài mòn cao.
Sản phẩm được pha chế từ mỡ gốc xà phòng Lithium chất lượng cao kết hợp với chất bôi trơn rắn Molybdenum Disulfide, cùng hệ phụ gia chịu cực áp. Sự kết hợp này giúp MOLYNOC GREASE AP tạo khả năng bảo vệ tốt cho bề mặt kim loại trong điều kiện tải nặng.
Đặc biệt, MOLYNOC GREASE AP không chứa chì, góp phần giảm tác động môi trường từ mỡ thải hoặc lượng mỡ bị cuốn vào hệ thống thoát nước.
ENEOS MOLYNOC GREASE AP là gì?
MOLYNOC GREASE AP là mỡ Lithium chịu tải cao có chứa Molybdenum Disulfide, thuộc nhóm mỡ bôi trơn chuyên dụng của ENEOS.
MoS₂ đóng vai trò là chất bôi trơn rắn, kết hợp với hệ phụ gia EP giúp tăng khả năng chịu tải và chống mài mòn. Vì vậy, sản phẩm đặc biệt phù hợp với những điểm bôi trơn thường xuyên chịu áp lực lớn hoặc tải trọng va đập.
ENEOS hiện cung cấp MOLYNOC GREASE AP với các cấp 0, 1 và 2.
Ưu điểm nổi bật của ENEOS MOLYNOC GREASE AP
1. Khả năng chịu tải cao
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của MOLYNOC GREASE AP.
Sản phẩm kết hợp MoS₂ và phụ gia cực áp EP, tạo khả năng chịu tải cao hơn so với mỡ MoS₂ thông thường. Nhờ đó, mỡ phù hợp với các vị trí thường xuyên phải chịu tải trọng lớn và tải va đập.
2. Chống mài mòn hiệu quả
Trong điều kiện tải cao, các bề mặt kim loại có nguy cơ tiếp xúc trực tiếp và gây mài mòn.
MOLYNOC GREASE AP giúp tạo lớp bảo vệ trên bề mặt ma sát, giảm tác động của ma sát và hỗ trợ bảo vệ ổ trục, khớp nối, bánh răng và các chi tiết máy chịu tải nặng.
3. Chứa Molybdenum Disulfide – MoS₂
MoS₂ là chất bôi trơn rắn có đặc tính giảm ma sát và hỗ trợ bôi trơn trong điều kiện tải cao.
Khi kết hợp với mỡ Lithium và phụ gia EP, MoS₂ giúp MOLYNOC GREASE AP phù hợp với những vị trí mà mỡ đa dụng thông thường có thể không đáp ứng được yêu cầu chịu tải.
4. Độ ổn định cơ học tốt
Khi mỡ làm việc trong ổ trục hoặc bánh răng, cấu trúc mỡ chịu tác động của lực cắt mạnh.
ENEOS cho biết MOLYNOC GREASE AP có độ ổn định cơ học tốt, giúp duy trì cấu trúc mỡ trong quá trình chịu shear và hỗ trợ khả năng bôi trơn ổn định.
5. Khả năng chống oxy hóa
MOLYNOC GREASE AP có độ ổn định oxy hóa tốt, giúp hạn chế sự suy giảm của mỡ trong quá trình sử dụng kéo dài.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích với các máy móc công nghiệp phải vận hành liên tục.
6. Khả năng chịu nước tốt
Mỡ có khả năng chống bị rửa trôi bởi nước, giúp duy trì khả năng bôi trơn khi làm việc trong môi trường có hơi ẩm hoặc tiếp xúc với nước.
7. Chống gỉ tốt
Hệ phụ gia của MOLYNOC GREASE AP giúp tăng khả năng bảo vệ các bề mặt kim loại khỏi gỉ và ăn mòn, kể cả trong môi trường có độ ẩm cao.
8. Phù hợp với hệ thống bôi trơn tập trung
MOLYNOC GREASE AP 0 và AP 1 có lực cản bơm thấp, do đó ENEOS cho biết hai cấp này phù hợp với hệ thống bôi trơn tập trung.
Các cấp MOLYNOC GREASE AP 0, 1, 2
| Sản phẩm | Cấp NLGI | Đặc điểm |
|---|---|---|
| MOLYNOC GREASE AP 0 | NLGI 0 | Mềm hơn, khả năng bơm tốt, phù hợp hệ thống bôi trơn tập trung |
| MOLYNOC GREASE AP 1 | NLGI 1 | Độ đặc trung bình, phù hợp nhiều vị trí bôi trơn công nghiệp |
| MOLYNOC GREASE AP 2 | NLGI 2 | Độ đặc cao hơn, phù hợp nhiều ổ trục và điểm bôi trơn thông dụng |
ENEOS xác nhận dòng MOLYNOC GREASE AP có các cấp 0, 1 và 2.
Thông số kỹ thuật ENEOS MOLYNOC GREASE AP
| Chỉ tiêu | AP 0 | AP 1 | AP 2 |
| Chất làm đặc | Lithium | Lithium | Lithium |
| Độ xuyên kim 25°C, 6W | 365 | 318 | 290 |
| Điểm nhỏ giọt | 195°C | 199°C | 201°C |
| Độ nhớt dầu gốc @100°C | 18,1 mm²/s | 18,1 mm²/s | 18,1 mm²/s |
| Khoảng nhiệt độ vận hành tham khảo | -20 đến 125°C | -20 đến 125°C | -20 đến 125°C |
Các thông số trên là giá trị điển hình được ENEOS công bố và có thể thay đổi theo phiên bản sản phẩm.
Ứng dụng của ENEOS MOLYNOC GREASE AP
MOLYNOC GREASE AP được thiết kế cho các vị trí bôi trơn phải chịu tải cao và tải va đập mạnh.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
• Ổ trục và bánh răng máy móc công nghiệp
• Máy móc xây dựng
• Máy móc nông nghiệp
• Khớp nối và các điểm bôi trơn trên ô tô
• Máy móc ngành thép
• Thiết bị gia công kim loại
• Máy phát điện
• Thiết bị công nghiệp chịu tải nặng
ENEOS cũng xác định sản phẩm phù hợp với các điểm bôi trơn trên máy móc xây dựng, máy nông nghiệp và nhiều loại máy công nghiệp, đặc biệt tại những vị trí yêu cầu khả năng chịu tải và chống mài mòn cao.
MOLYNOC GREASE AP dùng cho ổ bi được không?
Có thể sử dụng trong một số ứng dụng ổ trục phù hợp, đặc biệt khi ổ trục phải chịu tải lớn hoặc tải va đập.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn chỉ dựa trên việc sản phẩm có chứa MoS₂. Với ổ bi tốc độ cao, nhà sản xuất có thể yêu cầu loại mỡ có độ đặc, dầu gốc và đặc tính ma sát phù hợp hơn.
Nếu thiết bị yêu cầu mỡ ổ bi tốc độ cao, nên kiểm tra khuyến cáo của nhà sản xuất trước khi sử dụng MOLYNOC GREASE AP.
MOLYNOC GREASE AP có phải mỡ chịu nhiệt không?
MOLYNOC GREASE AP có điểm nhỏ giọt khoảng 195–201°C tùy cấp và khoảng nhiệt độ vận hành tham khảo -20 đến 125°C.
Tuy nhiên, điểm nhỏ giọt không đồng nghĩa với nhiệt độ làm việc liên tục tối đa. Khi lựa chọn mỡ cho thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao, cần căn cứ vào nhiệt độ thực tế tại vị trí bôi trơn và khuyến cáo của nhà sản xuất máy.
MOLYNOC GREASE AP khác gì EPNOC GREASE AP?
Hai sản phẩm đều là mỡ Lithium chịu cực áp của ENEOS nhưng có định hướng khác nhau.
| Tiêu chí | MOLYNOC GREASE AP | EPNOC GREASE AP (N) |
| Chất làm đặc | Lithium | Lithium |
| MoS₂ | Có | Không |
| Khả năng chịu tải | Rất tốt | Tốt |
| Chống mài mòn | Tăng cường nhờ MoS₂ + EP | EP |
| Định hướng | Tải cao, tải va đập | Mỡ đa dụng chịu EP |
| Cấp NLGI | 0, 1, 2 | 0, 1, 2, 3 |
| Hệ thống bôi trơn tập trung | AP 0, AP 1 | Có thể tùy cấp và thiết kế hệ thống |
ENEOS mô tả EPNOC GREASE AP (N) là mỡ Lithium đa dụng chịu cực áp, trong khi MOLYNOC GREASE AP là mỡ chịu tải cao có Molybdenum Disulfide.
Quy cách đóng gói MOLYNOC GREASE AP
ENEOS công bố các quy cách đóng gói của dòng MOLYNOC GREASE AP gồm:
• Tuýp 400 g
• Can/xô 2,5 kg × 6
• Xô 16 kg
• Phuy 180 kg
Quy cách cụ thể có thể phụ thuộc vào cấp NLGI và thị trường phân phối.
Lưu ý khi sử dụng MOLYNOC GREASE AP
Để đạt hiệu quả bôi trơn tốt, cần:
• Chọn đúng cấp AP 0, AP 1 hoặc AP 2 theo hệ thống bôi trơn.
• Không trộn tùy tiện với các loại mỡ khác khi chưa kiểm tra khả năng tương thích.
• Làm sạch mỡ cũ nếu chuyển sang loại mỡ có công thức khác.
• Bơm đúng lượng mỡ, tránh bơm quá nhiều vào ổ trục.
• Kiểm tra nhiệt độ thực tế tại vị trí bôi trơn.
• Với hệ thống bôi trơn tập trung, cần kiểm tra khả năng bơm của đúng cấp mỡ.
• Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Mua ENEOS MOLYNOC GREASE AP chính hãng
Nếu doanh nghiệp đang tìm ENEOS MOLYNOC GREASE AP 0, AP 1 hoặc AP 2, nên cung cấp thông tin về thiết bị, vị trí bôi trơn, nhiệt độ làm việc và loại mỡ đang sử dụng để lựa chọn đúng cấp NLGI.
Dầu Chính Hãng Nam Việt cung cấp các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn ENEOS cho nhà máy, xưởng sản xuất, thiết bị xây dựng và máy móc công nghiệp.
• Hàng hóa nguồn gốc rõ ràng.
• Hỗ trợ TDS/PDS, SDS và chứng từ khi cần.
• Tư vấn lựa chọn mỡ theo thiết bị.
• Hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn.
• Báo giá cạnh tranh.
• Giao hàng toàn quốc.
Website: dauchinhhang.vn
Hotline/Zalo: 0962 114 920

Reviews
There are no reviews yet.