Mô tả
ENEOS TOUGHLIX GREASE RB 0 – Mỡ Lithium Complex chịu nhiệt, chịu nước
ENEOS TOUGHLIX GREASE RB 0 là dòng mỡ bôi trơn Lithium Complex chịu nhiệt, chịu nước và chịu cực áp của ENEOS, được thiết kế cho các vị trí bôi trơn phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao, tải trọng lớn, có nước hoặc môi trường ăn mòn.
TOUGHLIX GREASE RB thuộc nhóm mỡ Lithium Complex, sử dụng dầu gốc khoáng kết hợp với chất làm đặc Lithium Complex, hợp chất molypden hữu cơ, phụ gia EP và chất ức chế gỉ. Theo ENEOS, sản phẩm có khả năng chịu nhiệt, chống nước, chống ăn mòn, chống mài mòn và chịu tải cao.
Đặc biệt, TOUGHLIX GREASE RB 0 có cấp NLGI 0, mềm hơn RB 1 và RB 2, giúp sản phẩm phù hợp với những ứng dụng cần khả năng phân phối và lưu chuyển mỡ tốt hơn.
ENEOS TOUGHLIX GREASE RB 0 là gì?
ENEOS TOUGHLIX GREASE RB 0 là mỡ bôi trơn công nghiệp đa dụng hiệu suất cao, thuộc dòng TOUGHLIX GREASE RB.
Sản phẩm sử dụng chất làm đặc Lithium Complex, mang lại độ ổn định cơ học và khả năng chịu nhiệt cao hơn so với nhiều loại mỡ Lithium thông thường. Công thức còn được bổ sung hợp chất molypden hữu cơ, phụ gia cực áp EP và chất chống gỉ, giúp tăng khả năng bảo vệ các chi tiết máy khi làm việc dưới tải nặng.
ENEOS hiện công bố TOUGHLIX GREASE RB với ba cấp NLGI 0, 1 và 2.
Ưu điểm nổi bật của ENEOS TOUGHLIX GREASE RB 0
1. Chịu nhiệt tốt
Một trong những ưu điểm nổi bật của TOUGHLIX GREASE RB là khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.
ENEOS công bố dòng sản phẩm có khoảng nhiệt độ vận hành tham khảo từ -20°C đến 175°C. Điểm nhỏ giọt của RB 0 đạt khoảng 245°C.
Lưu ý, điểm nhỏ giọt không phải là nhiệt độ làm việc liên tục tối đa. Khi lựa chọn mỡ cho thiết bị nhiệt độ cao, cần căn cứ vào nhiệt độ thực tế tại vị trí bôi trơn và khuyến cáo của nhà sản xuất máy.
2. Khả năng chịu nước tốt
TOUGHLIX GREASE RB được phát triển với khả năng chống nước và chống rửa trôi, phù hợp với các vị trí có thể tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm.
Theo dữ liệu ENEOS, RB 0 có mức mất mỡ trong phép thử water washing 38°C/1 giờ khoảng 9,6%, trong khi RB 1 là 2,0% và RB 2 là 0,0%.
3. Chịu tải và chống mài mòn
Công thức của TOUGHLIX GREASE RB kết hợp hợp chất molypden hữu cơ và phụ gia EP, giúp sản phẩm có khả năng chịu tải cao và chống mài mòn tốt.
Trong phép thử four-ball tốc độ cao, RB 0 có weld load 3.923 N theo dữ liệu ENEOS.
Đặc tính này giúp RB 0 phù hợp với các vị trí chịu tải lớn hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt.
4. Chống gỉ và ăn mòn
TOUGHLIX GREASE RB được bổ sung chất ức chế gỉ và ăn mòn.
ENEOS công bố kết quả EMCOR #0, tức không phát hiện ăn mòn trong phép thử với nước nhân tạo đối với RB 0, RB 1 và RB 2.
Đây là đặc tính quan trọng đối với máy móc hoạt động trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ tiếp xúc với nước.
5. Độ ổn định cơ học tốt
Chất làm đặc Lithium Complex có cấu trúc ổn định, giúp TOUGHLIX GREASE RB duy trì độ đặc tương đối tốt trong quá trình chịu lực cắt.
ENEOS cho biết cấu trúc chất làm đặc của sản phẩm giúp tăng độ ổn định cắt, khả năng chịu nhiệt và chịu nước.
6. Hạn chế tăng nhiệt ổ trục
Theo tài liệu sản phẩm của ENEOS, TOUGHLIX GREASE RB có độ lưu động tốt hơn một số loại mỡ Lithium soap truyền thống, giúp hạn chế hiện tượng tăng nhiệt tại ổ trục và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Thông số kỹ thuật ENEOS TOUGHLIX GREASE RB 0
| Chỉ tiêu | TOUGHLIX GREASE RB 0 |
|---|---|
| Thương hiệu | ENEOS |
| Tên sản phẩm | TOUGHLIX GREASE RB 0 |
| Loại mỡ | Lithium Complex |
| Cấp NLGI | 0 |
| Ngoại quan | Vàng, bán rắn |
| Độ xuyên kim 25°C, 60 lần | 363 |
| Điểm nhỏ giọt | 245°C |
| Tách dầu 100°C/24h | 8,6% |
| Ăn mòn đồng 100°C/24h | Không đổi màu |
| Four-ball – Weld Load | 3.923 N |
| EMCOR với nước nhân tạo | #0 – không gỉ |
| Water washing 38°C/1h | 9,6% |
| Nhiệt độ vận hành tham khảo | -20 đến 175°C |
Các thông số trên là giá trị điển hình được ENEOS công bố cho TOUGHLIX GREASE RB.
TOUGHLIX GREASE RB 0, 1 và 2 khác nhau thế nào?
Dòng TOUGHLIX GREASE RB có ba cấp độ đặc NLGI 0, 1 và 2.
| Sản phẩm | NLGI | Độ xuyên kim | Điểm nhỏ giọt | Định hướng |
| RB 0 | 0 | 363 | 245°C | Mềm, dễ lưu chuyển hơn |
| RB 1 | 1 | 315 | >250°C | Độ đặc trung gian |
| RB 2 | 2 | 286 | >250°C | Đặc hơn, duy trì vị trí tốt |
RB 0 phù hợp khi hệ thống cần mỡ mềm và khả năng phân phối tốt.
RB 1 là cấp trung gian giữa RB 0 và RB 2.
RB 2 có độ đặc cao hơn và thường phù hợp với các điểm bôi trơn cần mỡ duy trì vị trí tốt.
Không nên tự ý thay đổi cấp NLGI nếu chưa kiểm tra yêu cầu của thiết bị.
Ứng dụng của ENEOS TOUGHLIX GREASE RB 0
TOUGHLIX GREASE RB được ENEOS định hướng cho các ứng dụng ổ lăn, máy móc công nghiệp và các vị trí chịu nhiệt, tải và nước.
1. Ổ lăn máy móc công nghiệp lớn
Sản phẩm phù hợp với các ổ lăn trên máy móc công nghiệp kích thước lớn, đặc biệt khi thiết bị phải chịu tải cao và nhiệt độ tăng trong quá trình vận hành.
2. Máy móc ngành giấy
ENEOS nêu ứng dụng cho ổ lăn máy giấy có thể tiếp xúc một phần với nước có tính axit.
Đây là môi trường đòi hỏi mỡ vừa chịu nước, vừa có khả năng chống ăn mòn và duy trì khả năng bôi trơn.
3. Thiết bị tại nhà máy mạ kẽm
TOUGHLIX GREASE RB được sử dụng cho các ổ lăn của máy móc lớn hoạt động trong môi trường có tính axit tại nhà máy mạ kẽm.
4. Vòng bi bánh xe tải trọng lớn
Sản phẩm được ENEOS đề cập cho wheel bearing của các phương tiện cỡ lớn chịu tải cao.
5. Động cơ điện và blower
TOUGHLIX GREASE RB có thể sử dụng cho ổ lăn của động cơ điện, quạt công nghiệp và blower trong điều kiện phù hợp.
6. Vị trí chịu nhiệt, tải và ngâm nước
Đây là nhóm ứng dụng phù hợp với đặc tính nổi bật của sản phẩm: chịu nhiệt + chịu tải + chịu nước.
ENEOS cũng liệt kê TOUGHLIX GREASE RB trong các ứng dụng công nghiệp như nhà máy điện, sản xuất thép và nhiều loại máy móc công nghiệp.
ENEOS TOUGHLIX GREASE RB 0 có phải mỡ chịu cực áp không?
Có. TOUGHLIX GREASE RB được pha chế với phụ gia EP và hợp chất molypden hữu cơ, giúp sản phẩm có khả năng chịu tải và chống mài mòn cao.
Tuy nhiên, cần phân biệt mỡ chịu EP với mỡ MoS₂. TOUGHLIX GREASE RB sử dụng hợp chất molypden hữu cơ trong công thức, nhưng không nên mặc định đây là mỡ MoS₂ chỉ dựa trên thông tin “molybdenum”.
TOUGHLIX GREASE RB 0 có phù hợp hệ thống bôi trơn tập trung không?
RB 0 có độ đặc NLGI 0, mềm hơn RB 1 và RB 2, do đó có khả năng lưu chuyển thuận lợi hơn trong những hệ thống được thiết kế cho mỡ cấp này.
Tuy nhiên, khả năng bơm thực tế còn phụ thuộc vào thiết bị bơm, đường ống, chiều dài đường ống, nhiệt độ và thiết kế hệ thống. Vì vậy cần kiểm tra yêu cầu của hệ thống trước khi sử dụng.
TOUGHLIX GREASE RB 0 khác gì TOUGHLIX GREASE MP 1?
| Tiêu chí | TOUGHLIX GREASE RB 0 | TOUGHLIX GREASE MP 1 |
| Chất làm đặc | Lithium Complex | Lithium Complex |
| Cấp NLGI | 0 | 1 |
| Định hướng | Chịu nhiệt, chịu nước, chống ăn mòn | Đa dụng, chịu EP |
| Nhiệt độ vận hành tham khảo | -20 đến 175°C | -20 đến 175°C |
| Chịu nước | Tốt | Tốt |
| Chịu tải | Cao | Cao |
| Ứng dụng nổi bật | Ổ lăn lớn, tải/nhiệt/nước | Đa dụng công nghiệp |
ENEOS mô tả TOUGHLIX GREASE MP là mỡ Lithium Complex đa dụng, tiết kiệm năng lượng và chịu cực áp, trong khi TOUGHLIX GREASE RB tập trung mạnh hơn vào khả năng chịu nhiệt, chịu nước và chống ăn mòn.
Quy cách đóng gói ENEOS TOUGHLIX GREASE RB
Theo ENEOS, TOUGHLIX GREASE RB có các quy cách:
• Tuýp 400 g
• Xô 16 kg
• Phuy 180 kg
Quy cách thực tế có thể phụ thuộc vào thị trường và nguồn hàng.
Lưu ý khi sử dụng TOUGHLIX GREASE RB 0
Để đảm bảo hiệu quả bôi trơn, cần:
• Kiểm tra thiết bị có yêu cầu NLGI 0 hay không.
• Không trộn với loại mỡ khác khi chưa kiểm tra khả năng tương thích.
• Làm sạch mỡ cũ nếu chuyển sang sản phẩm có công thức khác.
• Bơm đúng lượng mỡ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
• Không bơm quá nhiều mỡ vào ổ trục.
• Kiểm tra nhiệt độ thực tế tại vị trí bôi trơn.
• Với hệ thống bôi trơn tập trung, kiểm tra khả năng bơm và đường ống.
• Bảo quản mỡ trong bao bì kín, tránh nước và bụi bẩn.
Mua ENEOS TOUGHLIX GREASE RB 0 chính hãng
Nếu doanh nghiệp đang tìm ENEOS TOUGHLIX GREASE RB 0, nên cung cấp model máy, loại ổ trục, nhiệt độ làm việc, tải trọng, môi trường có nước hay không và loại mỡ đang sử dụng để được tư vấn chính xác.
Dầu Chính Hãng Nam Việt cung cấp các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn ENEOS cho nhà máy, xưởng sản xuất và thiết bị công nghiệp.
• Hàng hóa nguồn gốc rõ ràng.
• Hỗ trợ TDS/PDS, SDS và chứng từ khi cần.
• Tư vấn lựa chọn mỡ theo thiết bị.
• Hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn.
• Báo giá cạnh tranh.
• Giao hàng toàn quốc.
Website: dauchinhhang.vn
Hotline/Zalo: 0962 114 920

Reviews
There are no reviews yet.