Mô tả
Molykote BR-2 – Mỡ Bôi Trơn Đa Dụng Chịu Cực Áp Hiệu Suất Cao
1. Giới thiệu Molykote BR-2
Molykote BR-2 là mỡ bôi trơn đa dụng chịu cực áp (Extreme Pressure – EP) được phát triển cho các bề mặt kim loại tiếp xúc với kim loại, hoạt động ở tốc độ từ thấp đến cao và chịu tải trung bình đến tải nặng. Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng, chất làm đặc lithium cùng các chất bôi trơn rắn và phụ gia EP, giúp giảm ma sát, chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Molykote BR-2 là phiên bản tiền nhiệm của Molykote BR-2 Plus. Hiện nay, BR-2 Plus đã thay thế BR-2 tại hầu hết các thị trường với công thức được cải tiến nhưng vẫn giữ nguyên mục đích sử dụng và khả năng tương thích cho nhiều ứng dụng.
2. Mô tả sản phẩm Molykote BR-2
Molykote BR-2 được pha chế từ dầu gốc khoáng chất lượng cao kết hợp với chất làm đặc lithium, phụ gia chịu cực áp và chất bôi trơn rắn chứa Molybdenum Disulfide (MoS₂).
Sản phẩm tạo lớp màng bôi trơn bền vững trên bề mặt kim loại, giúp bảo vệ ổ lăn, ổ trượt và các chi tiết chuyển động trong điều kiện tải trọng cao hoặc khi xảy ra bôi trơn giới hạn. Mỡ có khả năng chống oxy hóa, chống nước, chống gỉ và chống hiện tượng false brinelling (lõm giả do rung động), phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.
3. Ưu điểm nổi bật
• Khả năng chịu tải cực áp (EP) cao
• Chứa MoS₂ giúp giảm ma sát và chống mài mòn hiệu quả
• Chống hiện tượng false brinelling và fretting corrosion
• Chống nước và chống rửa trôi tốt
• Khả năng chống oxy hóa và chống gỉ vượt trội
• Thích hợp cho bôi trơn dài hạn
• Hoạt động ổn định ở tốc độ từ thấp đến cao
• Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và cơ khí chính xác
4. Thông số kỹ thuật (tham khảo)
• Tên sản phẩm: Molykote BR-2
• Loại sản phẩm: Mỡ bôi trơn chịu cực áp (EP Grease)
• Cấp NLGI: 2
• Chất làm đặc: Lithium Soap
• Dầu gốc: Khoáng (Mineral Oil)
• Độ nhớt dầu gốc @40°C: Khoảng 114 mm²/s
• Độ xuyên kim sau nhào: 265–295 (0,1 mm)
• Điểm nhỏ giọt: ≥175°C
• Nhiệt độ làm việc: -30°C đến +130°C, ngắn hạn đến +150°C
• Màu sắc: Đen
5. Ứng dụng
• Ổ bi và ổ lăn chịu tải trung bình đến tải nặng
• Ổ trượt (Plain Bearings)
• Ray trượt và thanh dẫn hướng
• Khớp cầu (Ball-and-Socket Joints)
• Trục then hoa (Splined Shafts)
• Trục vít me và vít ren
• Máy công cụ, máy ép và thiết bị công nghiệp
• Hệ thống bôi trơn tập trung (Centralized Lubrication Systems)

Reviews
There are no reviews yet.