Mô tả
Quy trình thay dầu truyền nhiệt mới và vận hành hệ thống đúng kỹ thuật
Quy trình thay dầu truyền nhiệt không đơn giản chỉ là xả dầu cũ và nạp dầu mới vào hệ thống. Để hệ thống gia nhiệt hoạt động ổn định, dầu mới cần được đưa vào một hệ thống sạch, kín và không còn nước hoặc không khí tồn đọng.
Nếu thực hiện không đúng, hệ thống có thể gặp các vấn đề như bơm bị xâm thực, đường ống rung, áp suất dao động, dầu trào khỏi bể giãn nở, dầu nhanh bị oxy hóa hoặc hình thành cặn carbon.
Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết quy trình đổi mới dầu truyền nhiệt và vận hành hệ thống từ kiểm tra độ kín, súc rửa, xả dầu cũ, nạp dầu mới, đuổi nước và không khí, đốt lò lần đầu cho đến quy trình tắt hệ thống.
Lưu ý: Các thông số nhiệt độ, áp suất và tốc độ gia nhiệt cần được đối chiếu với thiết kế hệ thống và tài liệu kỹ thuật của loại dầu đang sử dụng. Không nên áp dụng máy móc một thông số cho mọi hệ thống.
1. Kiểm tra độ kín của hệ thống trước khi thay dầu
Trước khi tiến hành súc rửa hoặc nạp dầu truyền nhiệt mới, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống để đảm bảo không có rò rỉ.
Đây là bước đầu tiên và rất quan trọng vì sau khi nạp dầu, việc xử lý các điểm rò rỉ sẽ khó khăn và nguy hiểm hơn khi hệ thống đang ở nhiệt độ cao.
Các vị trí cần kiểm tra
• Mặt bích và mối nối đường ống.
• Các mối hàn.
• Van và nút xả.
• Phớt bơm.
• Khớp nối.
• Các điểm kết nối với thiết bị trao đổi nhiệt.
• Bể chứa và bể giãn nở.
Theo quy trình tham khảo, có thể sử dụng khí phù hợp để thử áp lực với áp suất thử tối đa khoảng 1,5 bar, nhưng cần ưu tiên thông số được nhà sản xuất thiết bị hoặc quy trình an toàn của nhà máy quy định.
Chỉ tiến hành bước tiếp theo khi hệ thống không bị tụt áp bất thường và không phát hiện rò rỉ.
Vì sao không nên để nước tồn đọng trong hệ thống?
Nếu sử dụng nước trong quá trình thử kín mà hệ thống không được làm khô hoàn toàn, lượng nước còn sót lại sẽ hóa hơi khi gia nhiệt.
Hơi nước có thể gây:
• Dao động áp suất.
• Rung đường ống.
• Bơm hoạt động không ổn định.
• Xâm thực bơm.
• Mức dầu tại bể giãn nở thay đổi bất thường.
• Nguy cơ dầu nóng trào ra ngoài.
Vì vậy, hệ thống phải được đảm bảo khô trước khi nạp dầu truyền nhiệt.
2. Súc rửa hệ thống truyền nhiệt
Sau khi kiểm tra độ kín, cần tiến hành súc rửa hệ thống dầu truyền nhiệt nếu dầu cũ đã bị xuống cấp hoặc hệ thống có cặn, bùn dầu và tạp chất.
Mục đích của bước này là loại bỏ:
• Dầu truyền nhiệt cũ.
• Cặn carbon.
• Bùn dầu.
• Tạp chất cơ khí.
• Dầu bị oxy hóa.
• Các chất tồn dư trong đường ống và thiết bị.
Súc rửa kỹ giúp hạn chế tình trạng dầu mới vừa đưa vào đã bị nhiễm bẩn bởi lượng dầu cũ và cặn còn sót lại.
2.1. Lượng dầu dùng để súc rửa
Lượng dầu súc rửa nên được tính dựa trên dung tích thực tế của hệ thống.
Theo quy trình tham khảo, lượng dầu súc rửa tối thiểu có thể khoảng 50% lượng dầu vận hành bình thường.
Lượng dầu thực tế phụ thuộc vào:
• Chiều dài và đường kính đường ống.
• Dung tích lò gia nhiệt.
• Dung tích bể chứa.
• Dung tích bể giãn nở.
• Vị trí và công suất bơm.
• Số lượng thiết bị trao đổi nhiệt.
• Các đoạn ống thấp có khả năng giữ dầu.
Nếu không có dầu súc rửa chuyên dụng, có thể cân nhắc sử dụng chính loại dầu truyền nhiệt dự kiến nạp vào hệ thống, với điều kiện phù hợp và được nhà sản xuất dầu khuyến nghị. Điều này giúp hạn chế nguy cơ không tương thích giữa dầu súc rửa và dầu vận hành.
2.2. Tuần hoàn dầu súc rửa
Sau khi nạp dầu súc rửa, cho dầu tuần hoàn trong hệ thống.
Điều kiện tham khảo:
Nhiệt độ dầu: khoảng 50–60°C.
Thời gian tuần hoàn: tối thiểu khoảng 6 giờ.
Trong quá trình súc rửa cần duy trì lưu lượng tuần hoàn ổn định.
Đồng thời thường xuyên kiểm tra:
• Chênh áp qua phin lọc.
• Tình trạng lưới lọc.
• Màu sắc và độ trong của dầu.
• Lượng cặn được giữ lại trên phin lọc.
• Tiếng ồn của bơm.
• Độ rung đường ống.
• Các vị trí có nguy cơ rò rỉ.
Phin lọc có thể nhanh chóng bị tắc do cặn cũ được cuốn ra khỏi hệ thống. Vì vậy, cần kiểm tra và vệ sinh phin lọc khi cần thiết.
3. Xả dầu súc rửa khỏi hệ thống
Sau khi hoàn thành quá trình súc rửa, cần xả càng nhiều dầu và cặn ra khỏi hệ thống càng tốt.
Trình tự xả dầu
Bước 1: Ngừng nguồn nhiệt và các thiết bị theo đúng quy trình.
Bước 2: Chờ dầu giảm xuống khoảng 40–50°C để dầu vẫn đủ loãng và có khả năng chảy tốt.
Bước 3: Chờ dầu từ bể giãn nở, đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt chảy về khu vực chứa dầu.
Bước 4: Xả dầu vào bồn chứa dầu thải phù hợp.
Bước 5: Mở các điểm xả thấp để loại bỏ lượng dầu còn đọng.
Bước 6: Kiểm tra phin lọc, van và các đoạn đường ống cong hoặc thấp có khả năng giữ dầu.
Bước 7: Kiểm tra và vệ sinh bể chứa.
Không nên xả dầu khi nhiệt độ quá cao vì có thể gây bỏng, phát sinh hơi dầu và mất an toàn.
Ngược lại, nếu dầu chứa nhiều cặn và để nguội hoàn toàn, độ nhớt tăng có thể khiến dầu khó thoát khỏi các điểm thấp trong hệ thống.
4. Vệ sinh bể chứa và các bộ phận của hệ thống
Sau khi xả dầu súc rửa, cần vệ sinh bể chứa trước khi nạp dầu mới.
Đặc biệt chú ý khu vực đáy bể vì đây thường là nơi tích tụ bùn dầu và cặn.
Các công việc cần thực hiện
• Loại bỏ bùn dầu dưới đáy bể.
• Làm sạch cặn carbon.
• Loại bỏ tạp chất.
• Kiểm tra dấu hiệu ăn mòn.
• Vệ sinh lưới hút của bơm.
• Kiểm tra phin lọc.
• Đảm bảo bể chứa khô ráo.
Không nên nạp dầu mới khi trong bể vẫn còn nước, dầu cũ hoặc cặn bẩn.
5. Kiểm tra hệ thống trước khi nạp dầu mới
Trước khi đưa dầu truyền nhiệt mới vào hệ thống, cần thực hiện một lần kiểm tra tổng thể.
Hệ thống cần đảm bảo:
• Không còn lượng dầu súc rửa đáng kể.
• Phin lọc đã được vệ sinh và lắp đúng vị trí.
• Bể chứa sạch và khô.
• Bể giãn nở không có nước hoặc tạp chất.
• Các van và nút xả ở đúng vị trí.
• Đường thông hơi hoạt động bình thường.
• Hệ thống gia nhiệt đang ở trạng thái tắt.
• Không có vật lạ trong đường ống.
• Đồng hồ nhiệt độ hoạt động bình thường.
• Đồng hồ áp suất hoạt động bình thường.
• Thiết bị đo mức dầu hoạt động tốt.
Đây là bước kiểm tra cuối cùng trước khi đổ dầu truyền nhiệt mới.
6. Nạp dầu truyền nhiệt mới vào hệ thống
Sau khi hệ thống đã sạch và khô, tiến hành nạp dầu mới.
Nếu thiết kế hệ thống cho phép bơm dầu trực tiếp vào đường ống, nên bắt đầu từ vị trí thấp nhất để dầu có thể đẩy không khí dần lên các vị trí cao.
Nếu nạp qua bể chứa, không nên đưa ngay toàn bộ lượng dầu cần thiết vào hệ thống.
Khi nạp dầu cần lưu ý
• Nạp từ từ.
• Không nạp quá đầy bể giãn nở.
• Để lại khoảng không cần thiết cho dầu giãn nở.
• Sử dụng dụng cụ và đường bơm sạch.
• Tránh để nước hoặc tạp chất lọt vào dầu.
Mức dầu ban đầu cần nằm trong phạm vi cho phép của thiết kế hệ thống.
7. Cho dầu tuần hoàn khi chưa gia nhiệt
Đây là bước rất quan trọng trước khi đốt lò.
Sau khi nạp dầu, khởi động bơm tuần hoàn nhưng chưa bật nguồn nhiệt.
Cho dầu lưu thông trong hệ thống trong một khoảng thời gian đủ để:
• Dầu phân bố vào toàn bộ đường ống.
• Đẩy không khí ra khỏi hệ thống.
• Kiểm tra khả năng tuần hoàn.
• Phát hiện rò rỉ.
• Ổn định mức dầu.
Trong quá trình tuần hoàn cần kiểm tra:
• Áp suất đầu hút và đầu đẩy của bơm.
• Tiếng ồn của bơm.
• Độ rung đường ống.
• Mức dầu trong bể chứa.
• Mức dầu trong bể giãn nở.
• Các vị trí rò rỉ.
• Các điểm xả khí.
Nếu bơm phát ra tiếng ồn bất thường hoặc đường ống rung mạnh, có thể hệ thống vẫn còn không khí hoặc lưu lượng chưa ổn định.
Không được đốt lò khi bơm tuần hoàn chưa hoạt động ổn định.
8. Đốt lò lần đầu sau khi thay dầu
Sau khi dầu đã tuần hoàn ổn định, có thể bắt đầu quá trình gia nhiệt.
Đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng vì hệ thống có thể vẫn còn một lượng nhỏ không khí hoặc hơi ẩm.
8.1. Tăng nhiệt từ từ đến khoảng 100°C
Trong giai đoạn đầu, cần tăng nhiệt chậm.
Theo quy trình tham khảo:
Tốc độ tăng nhiệt tối đa: khoảng 40°C/giờ.
Tăng nhiệt từ từ đến khoảng 100°C.
Trong giai đoạn này cần đặc biệt chú ý đến:
• Áp suất hệ thống.
• Độ rung đường ống.
• Tiếng ồn của bơm.
• Mức dầu tại bể giãn nở.
• Hơi hoặc khí thoát ra.
• Những thay đổi bất thường của lưu lượng.
Khi nhiệt độ tiến gần 100°C, nước còn sót lại trong hệ thống có thể bắt đầu hóa hơi. Vì vậy, cần kiểm soát quá trình gia nhiệt và xả khí theo thiết kế của hệ thống.
9. Giữ nhiệt để loại bỏ nước và không khí
Nếu hệ thống xuất hiện dấu hiệu còn hơi nước hoặc khí, cần giữ nhiệt ở vùng nhiệt độ thích hợp và tiếp tục theo dõi.
Thời gian giữ nhiệt có thể khoảng 6–8 giờ, tùy thuộc vào lượng nước và không khí còn tồn trong hệ thống.
Chỉ nên chuyển sang giai đoạn tăng nhiệt tiếp theo khi các dấu hiệu bất thường đã giảm hoặc biến mất.
Các dấu hiệu hệ thống đã ổn định gồm:
• Đường ống không còn rung bất thường.
• Bơm chạy êm.
• Áp suất ổn định.
• Không còn hơi nước bất thường.
• Mức dầu tương đối ổn định.
10. Tăng nhiệt đến nhiệt độ vận hành
Sau khi hệ thống đã được loại bỏ nước và không khí, tiếp tục tăng nhiệt từ từ đến nhiệt độ làm việc.
Theo quy trình tham khảo:
Tốc độ tăng nhiệt tối đa: khoảng 50°C/giờ.
Trong quá trình tăng nhiệt cần theo dõi liên tục:
• Nhiệt độ dầu.
• Áp suất.
• Lưu lượng tuần hoàn.
• Nhiệt độ dầu vào và ra.
• Mức dầu bể giãn nở.
Nếu xuất hiện rung, tiếng ồn, áp suất dao động hoặc mức dầu thay đổi bất thường, cần dừng tăng nhiệt để kiểm tra.
Không được vượt quá giới hạn nhiệt độ của dầu
Mỗi loại dầu truyền nhiệt có giới hạn nhiệt độ riêng.
Do đó, cần căn cứ vào TDS và hướng dẫn kỹ thuật của chính loại dầu đang sử dụng để xác định nhiệt độ vận hành phù hợp.
Đặc biệt cần phân biệt:
Nhiệt độ khối dầu và nhiệt độ màng dầu.
Nhiệt độ tại bề mặt ống gia nhiệt có thể cao hơn nhiệt độ dầu được đo tại đường ống. Nếu chỉ dựa vào nhiệt độ hiển thị trên đồng hồ mà không xem xét nhiệt độ màng dầu, dầu có thể bị quá nhiệt cục bộ.
11. Nguyên tắc bắt buộc khi vận hành lò dầu truyền nhiệt
Không đốt lò khi bơm tuần hoàn chưa hoạt động
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất.
Khi dầu không tuần hoàn, dầu nằm trong vùng gia nhiệt có thể bị quá nhiệt cục bộ. Tình trạng này có thể gây:
• Phân hủy dầu.
• Tạo cặn carbon.
• Tạo sản phẩm oxy hóa.
• Giảm tuổi thọ dầu.
• Làm ảnh hưởng đến đường ống và thiết bị gia nhiệt.
Không tăng nhiệt quá nhanh
Trong giai đoạn đuổi nước đến khoảng 100°C, tốc độ tăng nhiệt tham khảo không quá 40°C/giờ.
Sau khi hệ thống đã ổn định và loại bỏ nước, có thể tăng nhiệt với tốc độ tham khảo không quá 50°C/giờ, đồng thời phải tuân thủ giới hạn của thiết bị và dầu.
Không vượt quá nhiệt độ cho phép của dầu
Luôn kiểm tra giới hạn nhiệt độ trong tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.
Không nên sử dụng nhiệt độ tối đa của một loại dầu để áp dụng cho một sản phẩm khác.
12. Khởi động lại hệ thống sau bảo dưỡng hoặc dừng sản xuất
Sau thời gian bảo dưỡng hoặc ngừng sản xuất, cần kiểm tra hệ thống trước khi đốt lò trở lại.
Checklist trước khi khởi động
• Kiểm tra mức dầu.
• Kiểm tra rò rỉ.
• Kiểm tra bơm tuần hoàn.
• Kiểm tra phin lọc.
• Kiểm tra các van.
• Xả khí nếu cần.
• Kiểm tra bể giãn nở.
• Kiểm tra khả năng nước xâm nhập trong thời gian dừng máy.
Nếu chắc chắn hệ thống không có nước, có thể tăng nhiệt từ từ đến nhiệt độ vận hành theo giới hạn của thiết bị và dầu.
Nếu có khả năng nước đã xâm nhập vào hệ thống, cần thực hiện lại quá trình đuổi nước ở vùng nhiệt độ khoảng 100°C trước khi tăng lên nhiệt độ làm việc.
13. Quy trình tắt lò truyền nhiệt đúng cách
Tắt lò cũng quan trọng không kém quá trình khởi động.
Nguyên tắc quan trọng nhất:
Tắt nguồn nhiệt trước nhưng không tắt bơm tuần hoàn ngay.
Bước 1: Ngừng cấp nhiệt
Tùy loại nhiên liệu và thiết kế lò:
• Lò củi: ngừng cấp củi và xử lý nguồn cháy còn lại.
• Lò dầu FO: ngừng cấp nhiên liệu và tắt đầu đốt.
• Lò gas: ngừng cấp gas và tắt đầu đốt.
• Hệ thống điện: ngắt nguồn gia nhiệt theo trình tự vận hành.
Bước 2: Tiếp tục chạy bơm tuần hoàn
Sau khi nguồn nhiệt đã được tắt, tiếp tục duy trì bơm.
Dầu vẫn cần tuần hoàn qua vùng gia nhiệt để mang lượng nhiệt dư ra khỏi bề mặt ống.
Nếu tắt bơm ngay sau khi tắt lò, dầu đứng yên trong khu vực còn nhiệt dư có thể bị quá nhiệt cục bộ.
Hậu quả có thể là:
• Dầu bị phân hủy.
• Hình thành cặn carbon.
• Giảm tuổi thọ dầu.
• Làm bẩn bề mặt trao đổi nhiệt.
Bước 3: Theo dõi nhiệt độ
Tiếp tục tuần hoàn cho đến khi nhiệt độ dầu giảm xuống khoảng 60°C, sau đó mới xem xét tắt bơm và dừng hệ thống hoàn toàn.
Trong trường hợp nhà máy không cần dừng hẳn hệ thống, có thể duy trì chế độ giữ nhiệt phù hợp theo thiết kế để hạn chế các chu kỳ nóng – lạnh liên tục.
14. Những lỗi thường gặp khi thay dầu truyền nhiệt
Không xả hết dầu cũ
Dầu cũ bị oxy hóa và cặn còn tồn đọng sẽ làm dầu mới nhanh bị nhiễm bẩn và xuống cấp.
Không vệ sinh bể chứa
Cặn dưới đáy bể có thể tiếp tục được cuốn vào hệ thống sau khi nạp dầu mới.
Để nước trong đường ống
Nước hóa hơi khi gia nhiệt, gây dao động áp suất, rung đường ống và có thể ảnh hưởng đến bơm.
Gia nhiệt quá nhanh
Dầu giãn nở nhanh trong khi khí và hơi nước chưa được loại bỏ hoàn toàn, có thể khiến mức dầu thay đổi đột ngột hoặc trào khỏi bể giãn nở.
Đốt lò khi bơm chưa chạy
Đây là lỗi nguy hiểm vì dầu có thể bị quá nhiệt cục bộ trong vùng gia nhiệt.
Không vệ sinh phin lọc
Cặn được cuốn ra trong quá trình súc rửa có thể làm tắc lọc, giảm lưu lượng và ảnh hưởng đến hoạt động của bơm.
Tắt bơm ngay sau khi tắt lò
Nhiệt dư trong buồng đốt vẫn tiếp tục truyền vào dầu. Nếu dầu không lưu thông, nguy cơ quá nhiệt cục bộ và tạo cặn sẽ tăng lên.
15. Kiểm tra chất lượng dầu truyền nhiệt sau khi vận hành
Sau khi thay dầu và đưa hệ thống vào hoạt động, nên thực hiện kiểm tra dầu định kỳ.
Các chỉ tiêu có thể theo dõi gồm:
| Chỉ tiêu kiểm tra | Mục đích |
|---|---|
| Độ nhớt động học | Theo dõi sự thay đổi tính chất của dầu |
| Chỉ số axit | Đánh giá mức độ oxy hóa |
| Điểm chớp cháy | Theo dõi sự suy giảm của dầu |
| Hàm lượng nước | Phát hiện nước xâm nhập |
| Cặn không tan | Đánh giá mức độ tạo cặn |
| Mức độ oxy hóa | Theo dõi tuổi thọ dầu |
| Màu sắc và mùi | Phát hiện dấu hiệu bất thường |
| Tình trạng nứt nhiệt | Phát hiện dầu bị quá nhiệt |
Kết quả phân tích giúp doanh nghiệp xác định khi nào cần lọc dầu, bổ sung dầu hoặc thay dầu truyền nhiệt, thay vì chỉ dựa vào số giờ vận hành.
16. Dầu truyền nhiệt Shell phù hợp cho hệ thống công nghiệp
Shell Heat Transfer Oil S2 là một trong những dòng dầu truyền nhiệt được sử dụng cho các hệ thống truyền nhiệt công nghiệp. Sản phẩm có thể được xem xét cho hệ thống truyền nhiệt kín, tuần hoàn cưỡng bức và các ứng dụng nằm trong giới hạn nhiệt độ mà nhà sản xuất quy định.
Khi lựa chọn dầu truyền nhiệt Shell hoặc bất kỳ thương hiệu nào khác, doanh nghiệp nên cung cấp các thông tin:
• Nhiệt độ dầu vào và ra.
• Nhiệt độ vận hành cao nhất.
• Công suất lò.
• Dung tích hệ thống.
• Thời gian sử dụng dầu hiện tại.
• Loại hệ thống tuần hoàn.
• Tình trạng dầu đang sử dụng.
Những thông tin này giúp lựa chọn đúng loại dầu và hạn chế tình trạng sử dụng dầu không phù hợp với điều kiện vận hành.
17. Tóm tắt quy trình thay dầu truyền nhiệt
Có thể ghi nhớ toàn bộ quy trình theo 12 bước chính:
| Bước | Công việc |
| 1 | Kiểm tra độ kín và rò rỉ hệ thống |
| 2 | Súc rửa hệ thống bằng dầu phù hợp |
| 3 | Tuần hoàn dầu súc rửa ở khoảng 50–60°C |
| 4 | Xả dầu súc rửa và cặn bẩn |
| 5 | Vệ sinh bể chứa, phin lọc và đường ống |
| 6 | Kiểm tra hệ thống trước khi nạp dầu mới |
| 7 | Nạp dầu truyền nhiệt mới |
| 8 | Cho dầu tuần hoàn khi chưa gia nhiệt |
| 9 | Gia nhiệt từ từ đến khoảng 100°C để đuổi nước và khí |
| 10 | Giữ nhiệt và theo dõi đến khi hệ thống ổn định |
| 11 | Tăng nhiệt từ từ đến nhiệt độ vận hành |
| 12 | Theo dõi dầu và hệ thống định kỳ |
18. Mua dầu truyền nhiệt chính hãng ở đâu?
Việc lựa chọn đúng dầu truyền nhiệt có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống gia nhiệt. Doanh nghiệp nên lựa chọn dầu chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng và phù hợp với nhiệt độ vận hành thực tế.
Dầu Chính Hãng cung cấp các dòng dầu truyền nhiệt công nghiệp của nhiều thương hiệu như Shell, Mobil, Castrol, TotalEnergies, Cosmo và các hãng dầu công nghiệp khác.
Khách hàng có thể cung cấp thông tin về công suất lò, nhiệt độ vận hành, loại hệ thống, dung tích dầu và tình trạng dầu hiện tại để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
Khi mua dầu truyền nhiệt, nên yêu cầu đầy đủ các tài liệu như CO, CQ, TDS và MSDS để kiểm tra nguồn gốc và thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Hotline: 0962.114.920
Website: dauchinhhang.vn

Reviews
There are no reviews yet.