Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Corena S2 P 100 – Dầu Máy Nén Khí Piston ISO VG 100

Shell Corena S2 P 100 – Dầu Máy Nén Khí Piston ISO VG 100

Shell Corena S2 P 100 là dầu máy nén khí piston gốc khoáng cao cấp, cấp độ nhớt ISO VG 100, được thiết kế cho máy nén khí piston hoạt động dưới áp suất cao và nhiệt độ khí xả lên tới khoảng 220°C. Sản phẩm giúp hạn chế cặn carbon trên piston và van, bảo vệ chống mài mòn, chống ăn mòn và tách nước tốt. Corena S2 P 100 đáp ứng DIN 51506 VBL và ISO 6743-3 L-DAA Normal Duty.

Compare

Mô tả

Tôi đã đối chiếu lại tài liệu Shell. Shell Corena S2 P 100 là dầu máy nén khí piston gốc khoáng, ISO VG 100, thiết kế cho máy nén khí piston công nghiệp có nhiệt độ khí xả lên tới khoảng 220°C. Shell hiện công bố DIN 51506 VBL và ISO 6743-3 L-DAA – Normal Duty cho dòng này.

Shell Corena S2 P 100 – Dầu Máy Nén Khí Piston ISO VG 100 Bảo Vệ Máy Hiệu Quả

Shell Corena S2 P 100 là dầu máy nén khí piston chất lượng cao của Shell, được phát triển cho các máy nén khí kiểu piston – reciprocating air compressors hoạt động ở áp suất cao và nhiệt độ khí xả lên tới khoảng 220°C. Sản phẩm thuộc cấp độ nhớt ISO VG 100, sử dụng công nghệ dầu gốc khoáng kết hợp hệ phụ gia giúp hạn chế cặn carbon, bảo vệ piston, van và vòng bi, đồng thời duy trì hiệu suất của hệ thống khí nén.

Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều máy nén piston công nghiệp trong nhà máy cơ khí, sản xuất, khai khoáng, xây dựng và các hệ thống khí nén yêu cầu dầu ISO VG 100.

TDS Shell Corena S2 P 100 chính thức: Tải TDS Shell Corena S2 P 100 từ Shell

Xem thêm sản phẩm dầu máy nén khí Shell: Dầu máy nén khí Shell tại Dauchinhhang.vn

Shell Corena S2 P 100 là dầu gì?

Shell Corena S2 P 100 là dầu máy nén khí piston gốc khoáng ISO VG 100. Shell xếp sản phẩm vào nhóm dầu compressor dành cho standard-life applications – các ứng dụng có chu kỳ sử dụng tiêu chuẩn, với ưu tiên chính là độ tin cậy và khả năng bảo vệ thiết bị.

Chữ P trong tên sản phẩm liên quan đến nhóm dầu dành cho piston/reciprocating compressor, giúp phân biệt với các dòng Corena R dành cho máy nén khí trục vít hoặc cánh gạt.

Cấp 100 thể hiện cấp độ nhớt ISO VG 100. Độ nhớt động học điển hình ở 40°C là 100 mm²/s, trong khi tại 100°C khoảng 9,2 mm²/s.

Đây là yếu tố quan trọng bởi máy nén piston cần lớp dầu đủ dày để bảo vệ piston, xi lanh, vòng bi và các chi tiết chuyển động dưới áp suất và nhiệt độ cao.

Ưu điểm nổi bật của Shell Corena S2 P 100

Hạn chế hình thành cặn carbon trên piston và van

Một trong những vấn đề phổ biến của máy nén khí piston là sự hình thành cặn carbon và lớp varnish/lacquer tại van xả và đỉnh piston.

Khi cặn tích tụ quá nhiều, van có thể đóng mở không chính xác, nhiệt độ khí xả tăng, hiệu suất máy giảm và chi phí bảo dưỡng tăng.

Shell Corena S2 P 100 được thiết kế để hạn chế sự hình thành cặn carbon và lớp sơn dầu trên van và piston trong điều kiện nhiệt độ, áp suất cao. Điều này giúp duy trì đường khí sạch hơn và hỗ trợ máy nén hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Bảo vệ chống mài mòn và ăn mòn

Trong máy nén khí piston, dầu không chỉ bôi trơn piston mà còn phải bảo vệ vòng bi, thành xi lanh và nhiều bề mặt kim loại khác.

Shell công bố Corena S2 P có khả năng bảo vệ các bề mặt kim loại bên trong khỏi ăn mòn và mài mòn, qua đó góp phần kéo dài tuổi thọ của những bộ phận quan trọng như vòng bi và piston.

Thông số thử nghiệm chống gỉ bằng nước biển tổng hợp ASTM D665B đạt Pass, cho thấy khả năng bảo vệ chống gỉ trong phép thử tiêu chuẩn.

Khả năng tách nước tốt

Nước ngưng là vấn đề gần như không thể tránh khỏi trong hệ thống khí nén.

Nếu dầu và nước tạo nhũ quá bền, nước có thể lưu lại trong dầu, làm tăng nguy cơ ăn mòn và ảnh hưởng tới hiệu suất bôi trơn.

Shell Corena S2 P 100 có đặc tính tách nước tốt, giúp nước ngưng dễ dàng được xả khỏi hệ thống. Shell công bố thời gian tách nước theo ASTM D1401 ở 82°C khoảng 20 phút đối với cấp 100.

Điều này đặc biệt hữu ích trong điều kiện khí hậu nóng ẩm hoặc tại các nhà máy thường xuyên phát sinh lượng nước ngưng lớn trong hệ thống khí nén.

Hỗ trợ duy trì hiệu suất máy nén khí

Cặn bám trên van và piston không chỉ làm tăng chi phí bảo dưỡng mà còn có thể làm giảm khả năng nén khí.

Bằng cách kiểm soát cặn và hạn chế ăn mòn, Shell Corena S2 P giúp hệ thống duy trì trạng thái sạch hơn và giảm nguy cơ suy giảm hiệu suất do cặn bẩn.

Với doanh nghiệp vận hành nhiều máy nén khí, đây là yếu tố đáng lưu ý bởi chi phí điện và downtime thường lớn hơn nhiều so với chi phí dầu bôi trơn.

Tăng mức độ an toàn cho đường khí xả

Ở đường khí xả của máy nén piston, sự kết hợp của nhiệt độ cao, cặn carbon và các hạt gỉ có thể làm tăng nguy cơ xảy ra phản ứng nhiệt.

Shell cho biết Corena S2 P được thiết kế để hạn chế điều kiện dẫn đến rủi ro này bằng việc kiểm soát cặn và ăn mòn.

Dĩ nhiên, dầu bôi trơn không thay thế các biện pháp an toàn bắt buộc của hệ thống máy nén; nhiệt độ xả, đường ống và lịch vệ sinh van vẫn phải được kiểm soát theo hướng dẫn của nhà sản xuất máy.

Ứng dụng của Shell Corena S2 P 100

Ứng dụng chính của sản phẩm là:

Máy nén khí piston công nghiệp – Reciprocating Air Compressors.

Shell nêu sản phẩm phù hợp với máy nén piston có nhiệt độ khí xả lên tới khoảng 220°C và hoạt động dưới áp suất cao.

Các lĩnh vực có thể sử dụng gồm:

  • Nhà máy sản xuất công nghiệp
  • Xưởng cơ khí
  • Nhà máy thép
  • Xi măng
  • Khai khoáng
  • Sản xuất vật liệu
  • Hệ thống khí nén trung tâm
  • Máy nén piston di động
  • Thiết bị yêu cầu dầu máy nén khí ISO VG 100

Shell cũng cho biết sản phẩm có thể được sử dụng trong máy nén khí tạo khí thở, với điều kiện phải có hệ thống xử lý khí phía sau phù hợp để đảm bảo chất lượng khí đáp ứng yêu cầu hô hấp.

Điều này không có nghĩa dầu là dầu thực phẩm hoặc dầu cấp khí thở trực tiếp; hệ thống xử lý khí vẫn là yêu cầu bắt buộc.

Thông số kỹ thuật Shell Corena S2 P 100

Thông số dưới đây được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật Shell.

Thông số Shell Corena S2 P 100
Cấp độ nhớt ISO VG 100
Độ nhớt @40°C 100 mm²/s
Độ nhớt @100°C 9,2 mm²/s
Khối lượng riêng @15°C 899 kg/m³
Điểm chớp cháy COC 240°C
Điểm rót chảy -33°C
Trị số trung hòa 0,3 mg KOH/g
Tro Sulphated 0,06% m
Chống gỉ ASTM D665B Pass
Tách nước @82°C 20 phút
Ứng dụng chính Máy nén khí piston

Các giá trị trên là Typical Physical Characteristics – giá trị vật lý điển hình, có thể thay đổi trong phạm vi specification của Shell.

Tiêu chuẩn của Shell Corena S2 P 100

Shell hiện công bố Corena S2 P đáp ứng:

DIN 51506 VBL

ISO 6743-3 L-DAA – Normal Duty.

Đối với các máy nén yêu cầu một approval OEM cụ thể, nên đối chiếu manual của máy hoặc gửi model compressor để kiểm tra trước khi thay dầu.

Không nên lựa chọn dầu chỉ dựa vào cấp ISO VG 100 vì một số máy nén piston chịu tải nặng hoặc nhiệt độ đặc biệt cao có thể yêu cầu dòng dầu tổng hợp cấp hiệu suất cao hơn.

Shell Corena S2 P 100 khác gì Corena S4 P 100?

Cả hai đều có cấp độ nhớt ISO VG 100 và đều hướng đến máy nén khí piston, nhưng công nghệ dầu khác nhau.

Shell Corena S2 P 100 là dòng dầu gốc khoáng, phù hợp với các ứng dụng tiêu chuẩn và ưu tiên chi phí đầu tư hợp lý.

Trong khi đó, Shell Corena S4 P 100 sử dụng công nghệ dầu tổng hợp và được Shell định vị cho severe applications – điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn, chu kỳ dầu dài hơn và yêu cầu hiệu suất cao hơn.

Do đó, không nên kết luận rằng S4 P 100 chỉ đơn giản là “S2 P 100 đắt hơn”. Lựa chọn đúng phải dựa trên nhiệt độ xả, tải, chu kỳ vận hành và khuyến nghị OEM.

Khi nào nên lựa chọn Corena S2 P 100?

Sản phẩm phù hợp khi manual của máy yêu cầu ISO VG 100 và máy thuộc loại piston.

Một số thông tin nên kiểm tra trước khi đặt dầu gồm:

Model máy nén – hãng sản xuất – công suất – áp suất làm việc – nhiệt độ khí xả – loại dầu hiện tại – số giờ vận hành mỗi ngày – chu kỳ thay dầu hiện tại.

Nếu máy thường xuyên làm việc với nhiệt độ khí xả rất cao, tải liên tục hoặc gặp tình trạng dầu nhanh oxy hóa và tạo cặn, nên đánh giá khả năng chuyển lên dòng Corena S4 P thay vì chỉ tiếp tục sử dụng dầu khoáng.

Lưu ý khi thay dầu Shell Corena S2 P 100

Khi chuyển từ một loại dầu khác sang Corena S2 P 100, nên xả dầu cũ khi máy còn ấm để giảm lượng dầu tồn dư.

Kiểm tra đáy bình, crankcase, lọc dầu và các vị trí có cặn. Nếu hệ thống bị varnish hoặc carbon nặng, cần xử lý vệ sinh phù hợp trước khi nạp dầu mới.

Shell cho biết Corena S2 P tương thích với các vật liệu làm kín thường dùng trong máy nén khí, nhưng với máy đặc biệt hoặc hệ thống sử dụng seal chuyên dụng vẫn nên kiểm tra yêu cầu OEM.

Sau khi thay dầu, cần theo dõi mức dầu, nhiệt độ khí xả, áp suất, màu dầu và lượng nước ngưng.

Mua Shell Corena S2 P 100 chính hãng

Nếu doanh nghiệp đang cần Shell Corena S2 P 100, cần chuyển đổi từ một thương hiệu khác hoặc chưa chắc máy nén piston nên sử dụng ISO VG 100 hay ISO VG 150, nên gửi thông tin máy để được kiểm tra trước khi đặt hàng.

Khách hàng có thể gửi:

Tên hãng máy – model – hình ảnh nameplate – dầu đang sử dụng – nhiệt độ khí xả – áp suất – số giờ chạy/ngày và quy cách cần mua.

Thông tin càng đầy đủ thì việc lựa chọn dầu càng chính xác và hạn chế rủi ro dùng sai cấp độ nhớt.

Liên hệ tư vấn và báo giá:
Ms. Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn

Tham khảo thêm danh mục sản phẩm: Dầu máy nén khí Shell chính hãng

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Corena S2 P 100 – Dầu Máy Nén Khí Piston ISO VG 100”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare