Mô tả
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK – Dầu Cách Điện Máy Biến Áp GTL Cao Cấp, Đạt IEC 60296 Type A
Trong các nhà máy điện, trạm biến áp, khu công nghiệp và hệ thống truyền tải điện, dầu cách điện đóng vai trò quan trọng đối với độ tin cậy và tuổi thọ của máy biến áp. Dầu vừa tạo môi trường cách điện giữa các bộ phận mang điện, vừa hỗ trợ truyền nhiệt ra khỏi cuộn dây, lõi thép và những khu vực phát sinh nhiệt.
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK là dầu cách điện máy biến áp cao cấp (Premium Inhibited Electrical Insulating Oil) được Shell phát triển từ công nghệ dầu gốc GTL – Gas-to-Liquid, kết hợp hệ phụ gia ức chế oxy hóa toàn phần.
Sản phẩm được thiết kế cho các máy biến áp điện lực và máy biến áp phân phối hiện đại, đặc biệt những hệ thống yêu cầu dầu có độ bền oxy hóa cao, khả năng cách điện tốt, hàm lượng lưu huỳnh cực thấp và khả năng chống ăn mòn đồng.
Theo tài liệu Shell, sản phẩm đáp ứng IEC 60296:2020 Type A – Fully Inhibited High Grade Oil, đồng thời được công bố có khả năng phân hủy sinh học nhanh theo phép thử OECD 301B.
Với đặc tính điện môi ổn định và khả năng truyền nhiệt tốt, Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK là giải pháp đáng cân nhắc cho những hệ thống máy biến áp yêu cầu dầu cách điện chất lượng cao.
1. Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK là dầu gì?
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK là dầu cách điện cao cấp thuộc dòng Shell Diala S4 ZX-I, được phát triển cho các máy biến áp sử dụng chất lỏng cách điện gốc hydrocarbon.
Sản phẩm sử dụng dầu gốc GTL được sản xuất thông qua công nghệ chuyển đổi khí tự nhiên thành dầu gốc có thành phần ổn định và độ tinh khiết cao.
Dầu được bổ sung chất ức chế oxy hóa nhằm hạn chế quá trình lão hóa trong thời gian máy biến áp vận hành.
Trong tên sản phẩm:
- Shell Diala S4 ZX-I là dòng dầu cách điện có phụ gia chống oxy hóa.
- OEM đề cập đến cấu hình cung ứng phục vụ các nhà sản xuất thiết bị gốc.
- BULK chỉ hình thức cung ứng dầu số lượng lớn, không phải một cấp độ nhớt hay một tiêu chuẩn cách điện riêng.
Vì vậy, cần đối chiếu đúng TDS mang tên Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK, thay vì mặc định rằng mọi phiên bản đóng phuy, Bulk hoặc Undried đều có cùng các giá trị chất lượng khi giao nhận.
Trong máy biến áp, dầu cách điện có hai nhiệm vụ chính là cách điện và làm mát. Dầu giúp hạn chế phóng điện giữa những bộ phận dẫn điện có điện thế khác nhau, đồng thời lưu chuyển nhiệt từ các vùng nóng tới bề mặt tản nhiệt.
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK được phát triển để đáp ứng cả hai yêu cầu trên trong những thiết bị có thiết kế tương ứng.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK
Công nghệ dầu gốc GTL có độ tinh khiết cao
Đặc điểm quan trọng của Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK là sử dụng dầu gốc Shell GTL – Gas-to-Liquid.
Công nghệ này tạo ra dầu gốc có thành phần tương đối đồng nhất, ít tạp chất và có khả năng đáp ứng tốt với hệ phụ gia chống oxy hóa.
Theo Shell, dầu gốc được sản xuất với hàm lượng lưu huỳnh cực thấp, giúp hạn chế nguy cơ hình thành những hợp chất lưu huỳnh có khả năng ăn mòn đồng.
Nhờ độ tinh khiết cao và đặc tính ổn định, sản phẩm phù hợp với yêu cầu của máy biến áp hiện đại, nơi chất lượng điện môi và độ bền lâu dài của dầu có ý nghĩa quan trọng.
Chống oxy hóa cao, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ dầu
Trong quá trình vận hành, dầu máy biến áp phải chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, oxy và các vật liệu bên trong hệ thống.
Khi xảy ra oxy hóa, dầu có thể hình thành axit, cặn bùn và những sản phẩm phân hủy ảnh hưởng đến khả năng cách điện cũng như truyền nhiệt.
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK là dầu cách điện có chất ức chế oxy hóa toàn phần (Fully Inhibited Oil), được phát triển nhằm hạn chế quá trình suy giảm chất lượng.
Theo TDS Shell, sau phép thử oxy hóa IEC 61125 C trong 500 giờ ở 120°C, dầu có các giá trị điển hình:
- Trị số axit sau oxy hóa: 0,02 mg KOH/g.
- Hàm lượng cặn sau oxy hóa: 0,01% khối lượng.
- Hệ số tổn hao điện môi DDF sau oxy hóa tại 90°C: 0,001.
Những chỉ tiêu này thể hiện khả năng duy trì các đặc tính quan trọng của dầu trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, kết quả thử nghiệm không phải cam kết dầu có thể sử dụng trong một số năm cố định mà không cần bảo dưỡng.
Khả năng cách điện cao, hỗ trợ vận hành ổn định
Điện áp đánh thủng là một trong những chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá dầu cách điện.
Nếu dầu bị nhiễm nước, bụi bẩn hoặc các hạt tạp chất, khả năng chịu điện áp có thể suy giảm, làm tăng nguy cơ xảy ra sự cố cách điện.
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK được Shell xử lý, sấy khô và kiểm soát chất lượng nhằm duy trì hàm lượng nước thấp cùng điện áp đánh thủng cao tại thời điểm giao hàng.
Theo TDS phiên bản 2.9:
- Điện áp đánh thủng khi chưa xử lý: 40–60 kV.
- Điện áp đánh thủng sau xử lý: 78 kV.
- Hệ số tổn hao điện môi DDF tại 90°C: 0,001.
Các thông số trên được đo theo những phương pháp thử tiêu chuẩn, bao gồm IEC 60156 và IEC 60247.
Lưu ý: Điện áp đánh thủng của dầu sau khi nạp vào máy biến áp có thể thay đổi do điều kiện vận chuyển, bảo quản, lọc dầu và độ ẩm của hệ thống. Cần thực hiện thử nghiệm nghiệm thu theo quy trình kỹ thuật của thiết bị.
Hàm lượng lưu huỳnh thấp, chống ăn mòn đồng
Lưu huỳnh ăn mòn có thể phản ứng với đồng bên trong máy biến áp và hình thành những sản phẩm ảnh hưởng bất lợi đến hệ thống cách điện.
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK sử dụng dầu gốc GTL có hàm lượng lưu huỳnh rất thấp.
TDS Shell phiên bản 2.9 ghi nhận hàm lượng lưu huỳnh tổng điển hình không quá 10 mg/kg theo ASTM D5185.
Sản phẩm đồng thời có kết quả không ăn mòn theo các phương pháp thử:
- ASTM D1275B.
- IEC 62535.
- DIN 51353.
Đây là những phép thử quan trọng để đánh giá nguy cơ ăn mòn liên quan đến các hợp chất lưu huỳnh trong dầu cách điện.
Shell cũng công bố sản phẩm không chứa DBDS và không cần bổ sung chất thụ động hóa kim loại (metal passivator) để đạt đặc tính chống ăn mòn đồng.
Độ nhớt thấp, hỗ trợ truyền nhiệt hiệu quả
Bên cạnh khả năng cách điện, dầu máy biến áp còn có nhiệm vụ truyền nhiệt từ cuộn dây và lõi thép đến hệ thống làm mát.
Độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lưu thông của dầu, đặc biệt khi máy biến áp vận hành trong môi trường nhiệt độ thấp.
Theo TDS Shell:
- Độ nhớt tại 40°C: 9,8 mm²/s.
- Độ nhớt tại -30°C: 438 mm²/s.
- Điểm rót chảy: -45°C.
Những đặc tính này hỗ trợ quá trình lưu thông dầu và truyền nhiệt trong máy biến áp khi điều kiện vận hành phù hợp.
Điểm rót chảy -45°C không đồng nghĩa dầu được bảo đảm có thể khởi động trong mọi hệ thống ở nhiệt độ đó. Khả năng lưu thông thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế máy biến áp.
Không chứa PCB, DBDS và chất passivator
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK được Shell công bố là không chứa PCB, DBDS và chất thụ động hóa kim loại theo các giới hạn phát hiện của phương pháp thử tương ứng.
Các yếu tố này đặc biệt được quan tâm trong quá trình lựa chọn dầu cách điện cho máy biến áp hiện đại.
Tuy nhiên, khi lập hồ sơ môi trường hoặc an toàn hóa chất, doanh nghiệp vẫn cần sử dụng SDS và các giấy tờ phù hợp với lô hàng thực tế.
Khả năng phân hủy sinh học theo OECD 301B
Theo TDS phiên bản 2.9, Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK được công bố là Readily Biodegradable theo OECD 301B.
Đặc tính này tạo thêm lợi thế khi lựa chọn dầu cho những công trình có yêu cầu bảo vệ môi trường.
Tuy nhiên, khả năng phân hủy sinh học không có nghĩa dầu được phép xả trực tiếp ra đất, nguồn nước hoặc hệ thống thoát nước.
Dầu thải phải được thu gom và xử lý đúng quy định.
3. Thông số kỹ thuật Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK
Theo TDS Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK phiên bản 2.9, ngày 30/08/2024, sản phẩm có các thông số điển hình sau:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK |
| Nhóm sản phẩm | Dầu cách điện máy biến áp |
| Công nghệ dầu gốc | Shell GTL |
| Hệ phụ gia | Fully Inhibited |
| Khối lượng riêng tại 20°C | 805 kg/m³ |
| Độ nhớt tại 40°C | 9,8 mm²/s |
| Độ nhớt tại -30°C | 438 mm²/s |
| Điểm chớp cháy PMCC | 191°C |
| Điểm rót chảy | -45°C |
| Trị số trung hòa | 0,01 mg KOH/g |
| Sức căng bề mặt phân cách tại 25°C | 51 mN/m |
| Hàm lượng lưu huỳnh tổng | ≤10 mg/kg |
| Thử ăn mòn đồng ASTM D1275B | Không ăn mòn |
| Thử lưu huỳnh ăn mòn IEC 62535 | Không ăn mòn |
| Điện áp đánh thủng chưa xử lý | 40–60 kV |
| Điện áp đánh thủng sau xử lý | 78 kV |
| Hệ số tổn hao điện môi tại 90°C | 0,001 |
| Hàm lượng nước – Bulk | 17 mg/kg |
| Hàm lượng chất ức chế oxy hóa DBPC | 0,2% khối lượng |
| Trị số axit sau thử oxy hóa | 0,02 mg KOH/g |
| Cặn sau thử oxy hóa | 0,01% khối lượng |
| DDF sau thử oxy hóa | 0,001 |
| PCB, DBDS, passivator | Đáp ứng yêu cầu không phát hiện theo TDS |
Tài liệu kỹ thuật tham khảo:
https://yenhung.com.vn/uploads/2097/t_d_s_shell_diala_s4_z_x-_i_o_e_m_bulk.pdf.pdf
Các giá trị trên là đặc tính điển hình, không phải giới hạn bảo đảm của tất cả các lô sản xuất.
Đặc biệt, hàm lượng nước 17 mg/kg là giá trị điển hình đối với dầu dạng Bulk theo tài liệu này, không phải giới hạn nước được phép của dầu đang vận hành trong máy biến áp.
4. Tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK được phát triển để đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật của dầu cách điện máy biến áp hiện đại.
| Tiêu chuẩn hoặc yêu cầu | Nội dung |
|---|---|
| IEC 60296:2020 Type A | Dầu cách điện cấp cao, có chất ức chế oxy hóa toàn phần |
| IEC 60296:2012 | Dầu cách điện có chất ức chế oxy hóa, độ bền oxy hóa cao và hàm lượng lưu huỳnh thấp |
| IEC 60156 | Phép thử điện áp đánh thủng |
| IEC 60247 | Phép thử hệ số tổn hao điện môi |
| IEC 61125 | Đánh giá độ bền oxy hóa |
| IEC 62535 | Phép thử lưu huỳnh có khả năng ăn mòn |
| ASTM D1275B | Kiểm tra ăn mòn đồng |
| DOBLE TOPS | Yêu cầu hiệu năng dầu cách điện có chất ức chế oxy hóa |
| ENGIE Laborelec LPS 05/2020 | Yêu cầu dầu cách điện cấp cao |
| OECD 301B | Phép thử khả năng phân hủy sinh học nhanh |
Theo tài liệu Shell, sản phẩm còn được liệt kê với các hãng và hệ thống thiết bị như Siemens Energy, Hitachi Energy, GE Grid Solutions, Maschinenfabrik Reinhausen, Hyosung, SGB-SMIT, TBEA và Xian XD.
Tuy nhiên, phạm vi phê duyệt cụ thể cần được xác nhận theo model máy biến áp và yêu cầu mua hàng của từng dự án.
5. Ứng dụng Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK được phát triển cho các hệ thống cần dầu cách điện cấp cao, đặc biệt là máy biến áp điện lực và máy biến áp phân phối.
Máy biến áp điện lực
Sản phẩm được sử dụng cho các máy biến áp điện lực có yêu cầu cao về khả năng cách điện, truyền nhiệt, chống oxy hóa và chống ăn mòn đồng.
Máy biến áp phân phối
Dầu phù hợp với máy biến áp phân phối có thiết kế sử dụng dầu cách điện theo IEC 60296 Type A.
Máy biến áp tại nhà máy điện
Những máy biến áp tăng áp, máy biến áp phụ trợ và thiết bị tương ứng có thể sử dụng sản phẩm khi nhà sản xuất xác nhận khả năng phù hợp.
Trạm biến áp và hệ thống truyền tải điện
Sản phẩm có thể được lựa chọn cho các công trình trạm biến áp và hệ thống truyền tải điện yêu cầu dầu cách điện chất lượng cao.
Nhà sản xuất máy biến áp OEM
Dạng OEM BULK phù hợp với hình thức cung cấp dầu số lượng lớn phục vụ dây chuyền sản xuất, thử nghiệm và nạp dầu máy biến áp tại nhà máy.
Thiết bị HVDC
TDS Shell liệt kê các yêu cầu của Siemens Energy, bao gồm ứng dụng HVDC. Tuy nhiên, phải kiểm tra tiêu chuẩn riêng của từng thiết bị trước khi lựa chọn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm sản phẩm dầu cách điện Shell để tìm hiểu các dòng dầu biến áp phù hợp.
6. So sánh Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK và Shell Diala S4 ZX-I thông thường
Hai tên sản phẩm cùng thuộc dòng Shell Diala S4 ZX-I sử dụng công nghệ GTL, nhưng tài liệu kỹ thuật và hình thức cung ứng có thể khác nhau.
| Tiêu chí | Diala S4 ZX-I OEM BULK | Diala S4 ZX-I |
|---|---|---|
| Công nghệ dầu gốc | GTL | GTL |
| Nhóm dầu | Dầu cách điện có chất ức chế oxy hóa | Dầu cách điện có chất ức chế oxy hóa |
| Định hướng cung ứng | Số lượng lớn cho OEM/dự án | Tùy thị trường và quy cách |
| Khối lượng riêng tại 20°C | 805 kg/m³ | 805 kg/m³ |
| Độ nhớt tại 40°C | 9,8 mm²/s | 9,8 mm²/s theo TDS v5.1 |
| Điểm chớp cháy | 191°C | 191°C |
| Điểm rót chảy | -45°C | -45°C theo TDS v5.1 |
| Kiểm soát nước khi giao | Theo quy định dầu Bulk | Theo dạng bao bì và TDS |
| Tiêu chuẩn | IEC 60296 Type A | IEC 60296 Type A |
Khách hàng có thể xem thêm dầu cách điện Shell Diala S4 ZX-I để tìm hiểu phiên bản sản phẩm đang được giới thiệu trên website.
Điểm cần phân biệt là OEM BULK mô tả cấu hình cung ứng, không tự động có nghĩa dầu mạnh hơn hoặc có cấp chất lượng điện môi cao hơn mọi phiên bản đóng phuy.
Khi so sánh dầu dạng Bulk và dạng đóng gói, cần đối chiếu cùng phiên bản TDS, hồ sơ chất lượng lô hàng và điều kiện giao nhận.
7. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK
Dầu cách điện đặc biệt nhạy cảm với nước, bụi, sợi vật liệu và các chất nhiễm bẩn.
Vì vậy, khi sử dụng Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK, cần kiểm tra tình trạng hệ thống chứa, vận chuyển và thiết bị lọc dầu trước khi nạp vào máy biến áp.
Bồn chứa và đường ống cần dành riêng cho dầu cách điện hoặc được làm sạch theo quy trình phù hợp.
Trong quá trình nạp dầu, cần hạn chế tiếp xúc với không khí ẩm và tránh sử dụng thiết bị có nguy cơ đưa nước hoặc tạp chất vào dầu.
Đối với từng máy biến áp, cần thực hiện quy trình hút chân không, sấy, lọc hoặc khử khí theo yêu cầu của nhà sản xuất khi cần thiết.
Sau khi nạp dầu, nên kiểm tra điện áp đánh thủng, hàm lượng nước, hệ số tổn hao điện môi và các chỉ tiêu nghiệm thu liên quan.
Trong quá trình vận hành, cần áp dụng chương trình phân tích dầu máy biến áp theo hướng dẫn OEM, bao gồm đánh giá chất lượng dầu và khí hòa tan (DGA) khi phù hợp.
Không sử dụng dầu mới có điện áp đánh thủng cao để thay thế toàn bộ quy trình kiểm tra chất lượng điện môi của máy biến áp.
Dầu cần được bảo quản trong hệ thống kín, sạch, khô và hạn chế tiếp xúc với hơi ẩm.
8. Quy cách đóng gói Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK là cấu hình dầu cách điện dành cho hình thức cung ứng số lượng lớn.
Tùy dự án, việc cung ứng có thể được tổ chức qua hệ thống bồn chứa hoặc phương tiện vận chuyển dầu chuyên dụng, theo yêu cầu giao nhận và kiểm soát chất lượng.
Đối với nhà sản xuất máy biến áp, dạng Bulk có thể thuận lợi khi cần lượng dầu lớn để nạp cho nhiều thiết bị hoặc phục vụ dây chuyền sản xuất.
Quy cách giao hàng, dung tích, số lượng tối thiểu và phương tiện vận chuyển tại Việt Nam cần được xác nhận với nhà cung cấp.
Không nên mặc định OEM BULK có nghĩa là phuy 209 lít, IBC 1.000 lít hoặc một dung tích đóng gói cố định.
Khi nhận hàng cần kiểm tra mã sản phẩm, số lô, tình trạng niêm phong hệ thống vận chuyển và chứng từ chất lượng liên quan.
9. Giá Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK
Giá Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK phụ thuộc vào tổng lượng dầu, phương thức cung ứng, địa điểm giao nhận, chi phí vận chuyển và các yêu cầu kiểm soát chất lượng.
Đối với dự án máy biến áp, chi phí không chỉ bao gồm giá dầu mà còn có thể liên quan đến việc lấy mẫu, vận chuyển bằng hệ thống chuyên dụng, lọc dầu và thử nghiệm nghiệm thu.
Do đó, khách hàng nên cung cấp khối lượng yêu cầu, địa điểm giao hàng, loại máy biến áp và những tiêu chuẩn kỹ thuật cần đáp ứng để được báo giá chính xác.
10. Mua Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK ở đâu?
Dauchinhhang.vn hỗ trợ tư vấn và cung cấp thông tin về các dòng dầu cách điện, dầu máy biến áp và dầu công nghiệp Shell.
Khách hàng có thể tham khảo trực tiếp Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK tại Dauchinhhang.vn để tìm hiểu sản phẩm và yêu cầu báo giá.
Đối với các đơn hàng OEM hoặc dự án điện, nên cung cấp yêu cầu IEC 60296, khối lượng đặt mua, phương thức giao Bulk và các chỉ tiêu điện môi cần nghiệm thu.
Thông tin tư vấn và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: https://dauchinhhang.vn
Shell Diala S4 ZX-I OEM BULK – Dầu cách điện máy biến áp cao cấp công nghệ GTL, sử dụng hệ phụ gia chống oxy hóa toàn phần, đáp ứng IEC 60296:2020 Type A. Sản phẩm nổi bật với độ bền oxy hóa, khả năng cách điện, truyền nhiệt, chống ăn mòn đồng, hàm lượng lưu huỳnh thấp và khả năng phân hủy sinh học theo OECD 301B, phù hợp cho máy biến áp điện lực, máy biến áp phân phối và nhu cầu cung ứng dầu số lượng lớn cho OEM.

Reviews
There are no reviews yet.