Mô tả
Shell Gadus S1 V100 2.5 – Mỡ bôi trơn đa dụng Lithium NLGI 2.5 cho công nghiệp
Trong các nhà máy sản xuất, hệ thống cơ khí thường có rất nhiều vị trí cần bôi trơn như ổ bi, ổ trượt, gối đỡ, khớp cơ khí và các cụm chuyển động tải vừa. Với những ứng dụng không đòi hỏi một loại mỡ đặc chủng, lựa chọn mỡ đa dụng có độ ổn định cơ học tốt và khả năng bảo vệ chống ăn mòn phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp đơn giản hóa danh mục vật tư và thuận tiện hơn cho công tác bảo trì.
Shell Gadus S1 V100 2.5 là mỡ bôi trơn đa dụng thuộc dòng Shell Gadus S1, sử dụng dầu gốc khoáng và chất làm đặc xà phòng Lithium, với cấp độ đặc NLGI 2.5. Theo tài liệu kỹ thuật của Shell, sản phẩm được thiết kế cho bôi trơn thông thường các ổ trượt và ổ lăn làm việc ở tải trọng vừa, bao gồm cả những vị trí có khả năng bị ảnh hưởng bởi tạp chất từ môi trường bên ngoài.
Phiên bản Gadus S1 V100 2.5 (EU) cũng xuất hiện trong SDS chính thức của Shell cập nhật năm 2025, trong đó Shell xác định sản phẩm là mỡ dùng cho ứng dụng ô tô và công nghiệp.
Shell Gadus S1 V100 2.5 là gì?
Shell Gadus S1 V100 2.5 là mỡ bôi trơn đa dụng gốc khoáng, làm đặc bằng Lithium, thuộc phân khúc hiệu năng tiêu chuẩn của dòng Shell Gadus.
Tên sản phẩm thể hiện một số đặc điểm quan trọng:
S1 là cấp hiệu năng trong hệ thống tên gọi Shell Gadus; V100 liên quan đến dầu gốc có độ nhớt động học điển hình khoảng 100 cSt tại 40°C; còn 2.5 là cấp độ đặc NLGI.
Theo TDS của sản phẩm, Shell Gadus S1 V100 2.5 có màu nâu, dầu gốc khoáng, chất làm đặc Lithium và được thiết kế cho các ứng dụng bôi trơn đa dụng.
Điểm đáng chú ý là NLGI 2.5 nằm giữa NLGI 2 và NLGI 3. Mỡ có kết cấu đặc hơn NLGI 2 nhưng mềm hơn NLGI 3, phù hợp với những hệ thống cần khả năng giữ mỡ tại vị trí tốt hơn nhưng chưa cần độ đặc cao như NLGI 3.
Ưu điểm của Shell Gadus S1 V100 2.5
1. Khả năng làm việc ổn định ở nhiệt độ tăng cao
Theo tài liệu kỹ thuật Shell, Gadus S1 V100 2.5 có khả năng cung cấp sự bảo vệ đáng tin cậy khi nhiệt độ vận hành tăng.
Đây là đặc tính cần thiết đối với vòng bi và ổ trượt bởi ma sát, tải trọng và tốc độ vận hành đều có thể làm nhiệt độ tại vị trí bôi trơn cao hơn nhiệt độ môi trường.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa khả năng làm việc ở nhiệt độ cao và điểm nhỏ giọt của mỡ.
TDS công bố điểm nhỏ giọt Shell Gadus S1 V100 2.5 là:
>170°C
Thông số này không có nghĩa sản phẩm có thể làm việc liên tục ở 170°C. Điểm nhỏ giọt là một chỉ tiêu phòng thí nghiệm phản ánh thời điểm cấu trúc mỡ bắt đầu mất ổn định trong điều kiện thử nhất định.
Vì vậy, khi thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao liên tục, cần kiểm tra nhiệt độ thực tế và khuyến nghị của OEM trước khi lựa chọn.
2. Độ ổn định oxy hóa tốt
Một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ mỡ là quá trình oxy hóa.
Khi mỡ chịu nhiệt trong thời gian dài, dầu gốc có thể bị oxy hóa và hình thành sản phẩm phân hủy hoặc cặn, từ đó ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn.
Shell công bố Gadus S1 V100 2.5 có độ ổn định oxy hóa tốt, giúp hạn chế hình thành cặn do oxy hóa trong điều kiện nhiệt độ vận hành tăng cao.
Đây là đặc tính có ích đối với các ổ bi hoạt động liên tục trong máy móc công nghiệp.
3. Độ ổn định cơ học tốt
Mỡ bôi trơn trong vòng bi liên tục bị ép, cán và khuấy trong quá trình thiết bị hoạt động.
Nếu kết cấu mỡ không ổn định, mỡ có thể trở nên quá mềm và dẫn tới:
rò rỉ mỡ → thiếu mỡ tại ổ bi → tăng ma sát → nhiệt độ tăng → giảm tuổi thọ ổ bi.
Shell Gadus S1 V100 2.5 được Shell mô tả có độ ổn định cơ học tốt, giúp duy trì độ đặc và hạn chế hiện tượng rò rỉ trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Đây là một trong những lợi thế quan trọng của sản phẩm trong các ứng dụng bôi trơn đa dụng.
4. Khả năng bảo vệ chống ăn mòn
Bề mặt vòng bi và ổ trượt bằng kim loại có thể bị ảnh hưởng bởi hơi ẩm và các yếu tố môi trường.
Shell công bố Gadus S1 V100 2.5 có đặc tính chống ăn mòn tốt, hỗ trợ bảo vệ bề mặt ổ trục trong quá trình vận hành.
Đối với nhà máy có độ ẩm cao hoặc các vị trí thiết bị có khả năng tiếp xúc với tạp chất bên ngoài, đây là đặc tính đáng quan tâm khi lựa chọn mỡ.
5. Độ đặc NLGI 2.5 – khả năng lưu giữ mỡ tốt
Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa mã Shell Gadus S1 V100 2.5 và các loại mỡ NLGI 2 phổ biến.
NLGI 2.5 có kết cấu đặc hơn NLGI 2.
Theo TDS, độ xuyên kim sau giã ở 25°C của Gadus S1 V100 2.5 là:
240–265 × 0,1 mm – ASTM D217
Về mặt sử dụng, độ đặc này có thể hữu ích ở những vị trí cần mỡ duy trì tốt trong ổ và hạn chế thất thoát.
Tuy nhiên, không nên tự động chuyển từ NLGI 2 sang NLGI 2.5 chỉ vì muốn mỡ “đặc hơn”. Thiết kế ổ bi, tốc độ, hệ thống cấp mỡ và khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị vẫn là yếu tố quyết định.
Ứng dụng của Shell Gadus S1 V100 2.5
Theo TDS Shell, Gadus S1 V100 được sử dụng để bôi trơn thông thường cho:
- Ổ lăn – rolling bearings
- Ổ trượt – plain bearings
- Các ổ làm việc ở tải trọng vừa
- Các vị trí có độ kín không cao
- Vị trí có khả năng chịu ảnh hưởng của tạp chất từ môi trường bên ngoài.
SDS Shell phiên bản năm 2025 cũng phân loại sản phẩm cho các ứng dụng automotive and industrial grease – mỡ dùng trong ô tô và công nghiệp.
Trong thực tế, sản phẩm có thể được xem xét cho nhiều thiết bị cơ khí thông thường như gối đỡ, ổ bi máy sản xuất, một số cơ cấu truyền động và thiết bị công nghiệp tải vừa, miễn là các yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Điều cần tránh là sử dụng Gadus S1 V100 2.5 như một loại mỡ “dùng được cho mọi vị trí”.
Nếu ứng dụng có:
tải cực nặng, tốc độ rất cao, nhiệt độ cực cao, môi trường hóa chất, yêu cầu food grade hoặc yêu cầu tuổi thọ đặc biệt, nên chuyển sang dòng Shell Gadus chuyên dụng phù hợp hơn.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S1 V100 2.5
Theo Technical Data Sheet của sản phẩm:
| Chỉ tiêu | Shell Gadus S1 V100 2.5 |
|---|---|
| Cấp độ đặc | NLGI 2.5 |
| Màu sắc | Nâu |
| Chất làm đặc | Lithium |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Độ nhớt động học @40°C | 100 cSt |
| Độ nhớt động học @100°C | 11 cSt |
| Độ xuyên kim sau giã @25°C | 240–265 × 0,1 mm |
| Phương pháp xuyên kim | IP 50 / ASTM D217 |
| Điểm nhỏ giọt | >170°C |
| Phương pháp | IP 396 |
| Ứng dụng chính | Ổ lăn, ổ trượt tải vừa |
Các giá trị trên là giá trị điển hình, không nên xem là giới hạn chất lượng tuyệt đối của mọi lô sản xuất.
Xem TDS Shell Gadus S1 V100 2.5
Shell hiện cũng có SDS chính thức cho phiên bản Gadus S1 V100 2.5 (EU), mã sản phẩm 007A3083, cập nhật ngày 09/01/2025.
Xem SDS chính thức Shell Gadus S1 V100 2.5 (EU)
NLGI 2.5 khác NLGI 2 như thế nào?
NLGI là hệ thống phân loại độ đặc của mỡ.
Có thể hiểu đơn giản:
NLGI 2 → mềm hơn
NLGI 2.5 → đặc hơn NLGI 2
NLGI 3 → đặc hơn NLGI 2.5
Nhưng “đặc hơn” không đồng nghĩa với “tốt hơn”.
Ví dụ, một vòng bi tốc độ cao có thể yêu cầu mỡ có độ đặc và độ nhớt khác với một gối đỡ quay chậm. Nếu sử dụng mỡ quá đặc cho thiết bị tốc độ cao, lực cản khuấy mỡ có thể tăng, dẫn đến tăng nhiệt độ.
Do đó, lựa chọn Shell Gadus S1 V100 2.5 cần dựa vào yêu cầu thiết bị, không nên chỉ dựa vào mong muốn dùng mỡ đặc.
Shell Gadus S1 V100 2.5 có phải mỡ chịu nhiệt không?
Sản phẩm có khả năng làm việc đáng tin cậy khi nhiệt độ tăng và có điểm nhỏ giọt trên 170°C, nhưng cách gọi chính xác hơn vẫn là:
Mỡ Lithium đa dụng NLGI 2.5
Shell không định vị Gadus S1 V100 2.5 như một loại mỡ chịu nhiệt cực cao chuyên dụng.
Nếu vòng bi làm việc liên tục ở nhiệt độ rất cao, cần xem xét những dòng Shell Gadus có công nghệ chất làm đặc và dầu gốc phù hợp hơn.
Điều này rất quan trọng khi tư vấn khách hàng bởi điểm nhỏ giọt >170°C không có nghĩa nhiệt độ làm việc liên tục là 170°C.
Shell Gadus S1 V100 2.5 có phải mỡ EP không?
TDS của Shell Gadus S1 V100 2.5 tập trung vào mỡ đa dụng cho ổ lăn và ổ trượt tải vừa. Vì vậy không nên quảng bá sản phẩm như một mỡ EP tải cực nặng nếu không có yêu cầu hoặc phê duyệt tương ứng trong tài liệu thiết bị.
Nếu ứng dụng là máy nghiền, ổ tải nặng, máy khai khoáng hoặc thiết bị thường xuyên chịu va đập lớn, nên kiểm tra các dòng Shell Gadus cấp cao hơn hoặc có hệ EP phù hợp.
Có được trộn Shell Gadus S1 V100 2.5 với mỡ khác không?
Không nên tự ý trộn mỡ nếu chưa biết rõ sản phẩm cũ.
Dù Gadus S1 V100 2.5 sử dụng Lithium, mỡ hiện tại trong thiết bị có thể dùng:
- Lithium Complex
- Polyurea
- Calcium Sulfonate
- Aluminium Complex
- Clay/Bentonite
- hoặc hệ chất làm đặc khác.
Khi hai loại mỡ không tương thích bị trộn với nhau, hỗn hợp có thể bị mềm hoặc cứng bất thường, tách dầu hoặc giảm ổn định cơ học.
Khi chuyển đổi, nên cung cấp tên mỡ cũ + model máy + vị trí bôi trơn + tốc độ vòng bi + nhiệt độ làm việc để kiểm tra trước.
Vì sao nên chọn đúng Shell Gadus S1 V100 2.5?
Ưu điểm lớn của sản phẩm không nằm ở việc có thông số quá đặc biệt mà ở khả năng đáp ứng tốt nhu cầu bôi trơn công nghiệp thông dụng.
Với đúng ứng dụng, Shell Gadus S1 V100 2.5 mang lại sự cân bằng giữa:
độ đặc phù hợp + ổn định cơ học + ổn định oxy hóa + bảo vệ chống ăn mòn + dầu gốc ISO VG khoảng 100.
Đây là lựa chọn phù hợp khi thiết bị yêu cầu mỡ Lithium đa dụng NLGI 2.5 và làm việc ở tải vừa.
Tuy nhiên, đối với các ứng dụng quan trọng, tiêu chí lựa chọn cuối cùng vẫn phải là manual OEM và điều kiện vận hành thực tế.
Mua Shell Gadus S1 V100 2.5 chính hãng
Khách hàng cần báo giá Shell Gadus S1 V100 2.5, cần đối chiếu mỡ đang sử dụng hoặc cần tư vấn lựa chọn Shell Gadus phù hợp với thiết bị có thể liên hệ:
DẦU CHÍNH HÃNG NAM VIỆT
Hotline/Zalo: 0962 114 920
Website dauchinhhang.vn
Website Dầu Chính Hãng Nam Việt hiện cũng đã có trang sản phẩm Shell Gadus S1 V100 2.5.
Khi liên hệ, nên gửi tên thiết bị, model máy, vòng bi, RPM, nhiệt độ làm việc và mã mỡ đang sử dụng để được tư vấn chính xác hơn.

Reviews
There are no reviews yet.