Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S2 OG 15 – Mỡ Bánh Răng Hở Chịu Tải Nặng

Shell Gadus S2 OG 15 – Mỡ Bánh Răng Hở Chịu Tải Nặng

Shell Gadus S2 OG 15 là chất bôi trơn bánh răng hở chịu tải nặng, sử dụng chất làm đặc Bentonite, chuyên dùng cho máy nghiền, lò quay, máy khai khoáng, các bánh răng hở tốc độ thấp và cáp thép. Sản phẩm có phụ gia EP và chất bôi trơn rắn giúp chống mài mòn, chịu tải, chống nước và bảo vệ chống ăn mòn. Độ nhớt dầu gốc điển hình 82 mm²/s tại 40°C và 15 mm²/s tại 100°C. Tên cũ Shell Malleus Grease GL 25.

Compare

Mô tả

 

Shell Gadus S2 OG 15 – Mỡ bánh răng hở chịu tải nặng cho máy nghiền và thiết bị khai khoáng

Trong các thiết bị công nghiệp nặng như máy nghiền, lò quay, máy xúc, dragline, stacker/reclaimer và các bộ truyền bánh răng hở, điều kiện bôi trơn thường khắc nghiệt hơn rất nhiều so với hộp giảm tốc kín. Bề mặt bánh răng phải chịu tải lớn, tốc độ tương đối thấp, rung động, bụi, nước và đôi khi cả môi trường ăn mòn.

Shell Gadus S2 OG 15 là chất bôi trơn hiệu suất cao thuộc dòng Shell Gadus S2 OG, được phát triển đặc biệt để bảo vệ bánh răng hở, cáp thép và nhiều cơ cấu tải nặng. Theo TDS Shell, sản phẩm không chứa chì và dung môi, sử dụng hỗn hợp dầu khoáng paraffin chất lượng cao với dầu gốc tổng hợp cùng hệ phụ gia được lựa chọn cho ứng dụng chịu tải.

Tên cũ của sản phẩm là:

Shell Malleus Grease GL 25

Đây là thông tin rất quan trọng đối với những nhà máy còn sử dụng mã Malleus GL 25 trong manual, BOM hoặc danh mục vật tư cũ.

Shell Gadus S2 OG 15 là gì?

Shell Gadus S2 OG 15 là mỡ/chất bôi trơn chuyên dụng cho bánh răng hở, được Shell thiết kế cho những thiết bị làm việc ở tải trọng cao và môi trường khắc nghiệt.

Khác với các loại mỡ vòng bi thông thường, Gadus S2 OG 15 không được lựa chọn theo tư duy “NLGI 1, 2 hay 3”. TDS Shell công bố đây là Grade 15, sử dụng Bentonite làm chất làm đặc.

Điểm đáng chú ý của sản phẩm là khả năng duy trì trạng thái mềm và dẻo trong thời gian dài, qua đó hạn chế sự tích tụ chất bôi trơn ở chân răng của bánh răng lớn. Shell cũng nhấn mạnh độ ổn định vật lý và cơ học tốt giúp sản phẩm duy trì đặc tính bảo vệ trong suốt thời gian sử dụng phù hợp.

Vì sao bánh răng hở cần mỡ chuyên dụng?

Bánh răng trong hộp giảm tốc kín thường được ngâm hoặc vung té trong dầu. Trong khi đó, open gear – bánh răng hở thường để bề mặt răng tiếp xúc nhiều hơn với môi trường và sử dụng hệ thống phun hoặc cấp chất bôi trơn định kỳ.

Do đó, chất bôi trơn cần đồng thời:

bám lên mặt răng → tạo màng chịu tải → chống mài mòn → chống nước → chống ăn mòn → hạn chế bị ép hoặc văng khỏi vùng ăn khớp.

Nếu dùng một loại mỡ đa dụng không phù hợp, lớp bôi trơn có thể không duy trì đủ lâu trên mặt răng. Hậu quả có thể là tăng nhiệt tại vùng tiếp xúc, mài mòn, pitting, rung động và giảm tuổi thọ của vành răng hoặc pinion.

Shell Gadus S2 OG 15 được phát triển để giải quyết chính nhóm điều kiện này.

Khả năng chống mài mòn tốt

Theo Shell, trong điều kiện nhiệt độ, tốc độ và áp lực phù hợp, Gadus S2 OG tạo lớp bảo vệ giữa bánh răng lớn và bánh răng chủ động/pinion.

Lớp bôi trơn này giúp giảm tiếp xúc kim loại trực tiếp tại vùng ăn khớp, qua đó hỗ trợ hạn chế mài mòn bề mặt răng.

Đây là yếu tố rất quan trọng với những hệ thống như:

máy nghiền than, máy nghiền quặng, lò quay, máy khai khoáng hoặc các truyền động có kích thước bánh răng lớn.

Chi phí thay thế một vành răng lớn có thể rất cao, vì vậy việc duy trì đúng chế độ bôi trơn thường có giá trị kinh tế lớn hơn nhiều so với chi phí chất bôi trơn.

Chứa MoS₂ và chất bôi trơn rắn

Một trong những đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý của dòng Shell Gadus S2 OG là sự kết hợp của Molybdenum Disulphide – MoS₂ với các chất bôi trơn rắn khác.

Theo TDS Shell, hệ này giúp giảm nhiệt tại vùng tiếp xúc của răng, hỗ trợ ngăn ngừa pitting bề mặt và hạn chế hiện tượng chuyển động giật/trượt không ổn định.

Đây là lợi thế quan trọng đối với cơ cấu:

tải cao + tốc độ thấp + ma sát trượt đáng kể.

Trong những điều kiện như vậy, chất bôi trơn rắn có thể tiếp tục hỗ trợ bảo vệ bề mặt khi màng dầu chịu áp lực rất lớn.

Khả năng chịu tải EP

Shell Gadus S2 OG 15 được thiết kế với đặc tính chống cực áp phù hợp cho open gear tải nặng.

Theo TDS, chỉ tiêu Four Ball Weld Load ASTM D2596 đạt giá trị điển hình:

5.000 N

Đường kính vết mài mòn trong thử nghiệm Four Ball ASTM D2266 được công bố:

Tối đa 0,54 mm.

Ngoài ra, thử nghiệm Timken OK Load đạt tối thiểu 50 lb, còn Falex Continuous Load Failure đạt tối thiểu 20.450 N.

Những thông số này phù hợp với định hướng sản phẩm dành cho các bề mặt chịu tải lớn trong thiết bị công nghiệp nặng.

Khả năng chống nước tốt

Trong khai khoáng, xây dựng và các thiết bị ngoài trời, nước là một trong những nguyên nhân làm suy giảm hiệu quả bôi trơn.

Theo Shell, dòng Gadus S2 OG có khả năng chống nước tốt cả khi tiếp xúc trực tiếp với nước và khi bị ngâm trong nước.

Điều này rất hữu ích cho:

cơ cấu bánh răng ngoài trời, máy xúc, thiết bị cảng, cáp thép và các bộ phận có khả năng gặp nước mưa hoặc nước vệ sinh.

Khả năng chống nước cũng giúp duy trì lớp bảo vệ kim loại và giảm nguy cơ chất bôi trơn bị rửa trôi quá nhanh.

Chống gỉ và ăn mòn

Shell Gadus S2 OG 15 được thiết kế để bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện môi trường bất lợi.

TDS đề cập rõ khả năng bảo vệ trước các điều kiện ăn mòn như nước muối/nước biển, đồng thời lớp chất bôi trơn giúp hạn chế bụi và chất bẩn bám trực tiếp lên bề mặt kim loại.

Kết quả thử ASTM D1743 – Rust Protection cũng được Shell công bố là Pass. Thử ăn mòn đồng ASTM D4048 có giá trị tối đa 1b.

Đây là đặc tính rất hữu ích với thiết bị cảng biển, khai khoáng ngoài trời và hệ thống cáp thép.

Không chứa chì và dung môi

Theo TDS:

Shell Gadus S2 OG 15 không chứa chì và dung môi.

Đây là điểm khác biệt so với một số công nghệ chất bôi trơn open gear thế hệ cũ.

Việc không sử dụng dung môi cũng có nghĩa sản phẩm không phụ thuộc vào quá trình dung môi bay hơi để hình thành lớp bôi trơn sau khi cấp lên bề mặt.

Tuy nhiên, mỡ đã qua sử dụng vẫn phải được thu gom và xử lý đúng quy định, không xả xuống đất, cống hoặc nguồn nước.

Ứng dụng của Shell Gadus S2 OG 15

Ứng dụng chính mà Shell công bố là bánh răng hở chịu tải nặng trong máy nghiền, lò nung/lò quay, máy xúc, dragline, cẩu cảng, stacker, reclaimer và excavator. Sản phẩm cũng có thể dùng cho các bề mặt bánh răng hở quay chậm, ổ trượt, trục/pivot, bush và các khớp của thiết bị đào đất.

Một ứng dụng khác rất đáng chú ý là cáp thép. Shell công bố sản phẩm có thể dùng cho cáp neo, cáp tĩnh và cáp chuyển động chậm, kể cả những cáp thỉnh thoảng bị ngâm trong nước mặn hoặc nước biển.

Shell cũng cho biết Gadus S2 OG có thể đóng vai trò chất bôi trơn đa dịch vụ trên nhiều cơ cấu của máy xúc và dragline, ngoại trừ vòng bi động cơ điện.

Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 OG 15

Chỉ tiêu Giá trị điển hình
Tên sản phẩm Shell Gadus S2 OG 15
Tên cũ Shell Malleus Grease GL 25
Grade 15
Chất làm đặc Bentonite
Độ nhớt dầu gốc @40°C 82 mm²/s
Độ nhớt dầu gốc @100°C 15 mm²/s
Flash Point COC Tối thiểu 130°C
Four Ball Weld Load 5.000 N
Four Ball Wear Scar ≤0,54 mm
Timken OK Load ≥50 lb
Copper Corrosion 1b max
Rust Protection ASTM D1743 Pass
Falex Continuous Load Failure ≥20.450 N

Các giá trị trên là thông số điển hình từ TDS Shell Gadus S2 OG 15 v3.6 ngày 04/12/2015; Shell lưu ý đặc tính điển hình có thể thay đổi trong phạm vi quy cách sản phẩm.

Shell Gadus S2 OG 15 có phải NLGI 1.5 không?

Không.

Con số 15 trong tên sản phẩm là grade, không phải “NLGI 1.5”.

TDS Shell ghi rõ:

Grade: 15
Thickener: Bentonite

Vì vậy khi đăng website, catalogue hoặc thiết kế ảnh sản phẩm, không nên ghi “NLGI 1.5”.

Đây là lỗi khá dễ gặp nếu nhìn tên sản phẩm theo cách đặt tên của các dòng Gadus V220 1, V220 2 hoặc V100 3.

Shell Gadus S2 OG 15 và S2 OG 20 khác nhau thế nào?

Hai sản phẩm cùng thuộc dòng Gadus S2 OG nhưng độ nhớt dầu gốc khác nhau.

Gadus S2 OG 15 có độ nhớt dầu gốc khoảng 82 mm²/s tại 40°C và 15 mm²/s tại 100°C. Trong khi OG 20 có grade và đặc tính độ nhớt khác. Vì vậy không nên thay OG 15 bằng OG 20 chỉ vì hai tên gần giống nhau.

Lựa chọn đúng grade cần phụ thuộc vào:

nhiệt độ môi trường, tốc độ bánh răng, tải, hệ thống cấp chất bôi trơn và khuyến nghị OEM.

TDS Shell cũng khuyến nghị tham khảo tư vấn kỹ thuật để lựa chọn grade phù hợp với nhiệt độ môi trường cụ thể.

Shell Gadus S2 OG 15 dùng cho máy nghiền được không?

Có, đây là một trong những ứng dụng chính được Shell công bố.

TDS đề cập trực tiếp tới heavily loaded open gears của mills.

Với máy nghiền than, nghiền quặng hoặc các máy nghiền công nghiệp có vành răng hở, Gadus S2 OG 15 có thể được xem xét nếu grade và đặc tính phù hợp với khuyến cáo OEM.

Không nên chỉ nhìn vào tên “open gear” rồi lựa chọn ngay. Các thông tin cần kiểm tra gồm tốc độ, tải, nhiệt độ, đường kính vành răng, hệ thống phun và loại chất bôi trơn hiện tại.

Có dùng Shell Gadus S2 OG 15 cho lò quay không?

TDS Shell cũng liệt kê kilns – lò nung/lò quay trong nhóm ứng dụng của sản phẩm.

Vì vậy, Shell Gadus S2 OG 15 có thể là một lựa chọn cho vành răng lò quay nếu thiết bị yêu cầu đúng grade.

Đối với nhà máy xi măng, nên cung cấp thêm hãng lò, model, tốc độ, loại hệ thống phun và mã mỡ hiện dùng trước khi chuyển đổi.

Có dùng cho cáp thép không?

Có.

Shell công bố Gadus S2 OG 15 phù hợp với cáp neo, cáp tĩnh và cáp chuyển động chậm, bao gồm cả loại có thời điểm bị ngâm trong nước biển.

Khả năng chống nước và chống ăn mòn là hai lợi thế chính cho nhóm ứng dụng này.

Mua Shell Gadus S2 OG 15 chính hãng

Khách hàng cần báo giá Shell Gadus S2 OG 15, cần chuyển đổi từ Shell Malleus Grease GL 25, hoặc cần tư vấn chất bôi trơn cho bánh răng hở, máy nghiền, lò quay, máy khai khoáng và cáp thép có thể liên hệ:

DẦU CHÍNH HÃNG NAM VIỆT – Hotline/Zalo: 0962 114 920 – Website: dauchinhhang.vn

Khi cần tư vấn kỹ thuật, nên gửi hãng máy, model, vị trí bôi trơn, tốc độ, tải, nhiệt độ, hệ thống cấp mỡ và mã sản phẩm đang sử dụng. Việc có đủ dữ liệu sẽ giúp lựa chọn đúng grade hơn và tránh thay thế chỉ dựa trên tên sản phẩm.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S2 OG 15 – Mỡ Bánh Răng Hở Chịu Tải Nặng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare