Mô tả
Shell Gadus S2 OG 85 – Mỡ bánh răng hở chịu tải cực nặng
Trong các ngành xi măng, khai khoáng, nhiệt điện, vật liệu xây dựng và công nghiệp nặng, những bộ truyền bánh răng hở kích thước lớn thường phải vận hành với tải trọng rất cao, tốc độ tương đối thấp và liên tục chịu bụi, nước, rung động hoặc tải va đập. Đây là môi trường mà dầu bánh răng thông thường hoặc mỡ đa dụng không phải lúc nào cũng đáp ứng được.
Shell Gadus S2 OG 85 là chất bôi trơn bánh răng hở hiệu năng cao được Shell phát triển cho chính nhóm ứng dụng này. Sản phẩm kết hợp dầu khoáng paraffin chất lượng cao với dầu gốc tổng hợp, cùng hệ phụ gia EP và chất bôi trơn rắn nhằm tạo lớp bảo vệ bền vững trên bề mặt răng.
Shell công bố Gadus S2 OG 85 đặc biệt phù hợp với bánh răng hở chịu tải lớn trong máy nghiền, lò quay, máy xúc, dragline, ship loader, stacker/reclaimer và các thiết bị khai khoáng nặng.
Tên cũ của sản phẩm là:
Shell Malleus Grease GL 500
Thông tin này đặc biệt hữu ích khi khách hàng đang tra cứu mã cũ trong catalogue máy hoặc hồ sơ bảo trì.
Shell Gadus S2 OG 85 là gì?
Shell Gadus S2 OG 85 thuộc dòng Shell Gadus S2 OG – Open Gear, nghĩa là nhóm chất bôi trơn chuyên dụng cho bánh răng hở.
Khác với mỡ vòng bi Lithium NLGI 2 thông thường, Gadus S2 OG 85 sử dụng Clay thickener – chất làm đặc dạng đất sét và dầu gốc có độ nhớt rất cao.
Theo TDS Shell:
| Chỉ tiêu | Shell Gadus S2 OG 85 |
|---|---|
| Grade | 85 |
| Chất làm đặc | Clay |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | 1.700 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc @100°C | 85 mm²/s |
| Flash Point COC | Tối thiểu 130°C |
| Four Ball Weld Load | 8.000 N |
| Four Ball Scar Diameter | ≤0,68 mm |
| Timken OK Load | ≥50 lb |
| Copper Corrosion | 1b max |
| Rust Protection | Pass |
| Falex Continuous Load Failure | ≥20.450 N |
Đây là các giá trị điển hình Shell công bố; từng lô sản xuất có thể có sai khác trong phạm vi quy cách của hãng.
Vì sao Shell Gadus S2 OG 85 có độ nhớt tới 1.700 cSt?
Độ nhớt dầu gốc là một điểm nổi bật của mã này.
Ở 40°C, độ nhớt dầu gốc khoảng 1.700 mm²/s, cao hơn rất nhiều so với dầu hộp số công nghiệp phổ biến.
Điều này phù hợp với đặc tính của bánh răng hở tải nặng: kích thước răng lớn, tốc độ tương đối thấp và áp lực tại vùng tiếp xúc rất cao.
Lớp dầu có độ nhớt cao giúp tạo màng bôi trơn dày hơn giữa bánh răng lớn và pinion, hỗ trợ giảm tiếp xúc kim loại trực tiếp.
Vì vậy, không nên nhìn thấy con số 1.700 cSt rồi cho rằng sản phẩm “quá đặc”. Độ nhớt này là một phần của thiết kế dành cho open gear tải nặng.
1. Khả năng chịu tải rất cao
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Shell Gadus S2 OG 85 là khả năng chịu tải.
Shell công bố kết quả Four Ball EP Weld Load đạt 8.000 N theo ASTM D2596.
Đây là mức cao hơn mã Shell Gadus S2 OG 20, vốn có Four Ball Weld Load thấp hơn.
Điều này phản ánh định hướng của OG 85 cho các ứng dụng nặng hơn, đặc biệt những bộ truyền bánh răng có tải tiếp xúc lớn.
Trong vận hành thực tế, lớp bôi trơn phải chịu:
tải trọng + áp lực tiếp xúc + trượt giữa các mặt răng + rung động + va đập.
Nếu màng bôi trơn bị phá vỡ, nguy cơ mài mòn, xước mặt răng và pitting sẽ tăng đáng kể.
2. Chứa MoS₂ và chất bôi trơn rắn
Theo Shell, dòng Gadus S2 OG sử dụng molybdenum disulphide – MoS₂ cùng các chất bôi trơn rắn khác nhằm tăng khả năng bảo vệ dưới tải nặng.
Các chất bôi trơn rắn hỗ trợ tạo lớp bảo vệ tại vùng tiếp xúc khi màng dầu chịu áp lực rất lớn.
Shell cho biết công nghệ này giúp:
giảm nhiệt độ vùng tiếp xúc răng, hạn chế pitting trên bề mặt và giảm hiện tượng stick-slip.
Stick-slip là hiện tượng chuyển động giật – trượt không đều giữa các bề mặt. Trong các cơ cấu tải lớn và tốc độ thấp, hiện tượng này có thể gây rung động, tiếng ồn và ảnh hưởng đến chất lượng ăn khớp của bộ truyền.
3. Hỗ trợ giảm pitting bánh răng
Pitting là dạng hư hỏng rất thường được quan tâm ở bánh răng tải nặng.
Bề mặt răng bắt đầu xuất hiện những hố nhỏ do ứng suất tiếp xúc lặp đi lặp lại. Khi tình trạng tiến triển, bề mặt trở nên không đều, tiếng ồn và rung tăng lên, đồng thời khả năng truyền tải của bánh răng suy giảm.
Shell Gadus S2 OG 85 tạo lớp đệm bôi trơn giữa large gear/girth gear/bull gear và pinion, qua đó hỗ trợ giảm mài mòn tại vùng tiếp xúc. Shell đồng thời nhấn mạnh khả năng giảm pitting nhờ hệ chất bôi trơn rắn.
Tuy nhiên, chất bôi trơn không thể sửa chữa một bộ bánh răng đã lệch tâm, ăn khớp sai hoặc hỏng cơ khí nghiêm trọng. Khi pitting tăng nhanh, cần kiểm tra đồng thời alignment, contact pattern, tải và hệ thống phun mỡ.
4. Duy trì trạng thái mềm và dẻo lâu dài
Một vấn đề lớn của chất bôi trơn open gear là khả năng tích tụ ở chân răng.
Nếu mỡ trở nên quá cứng theo thời gian, lượng chất bôi trơn mới tiếp tục được phun vào có thể tạo thành các lớp dày, gây lãng phí và ảnh hưởng tới khả năng quan sát mặt răng.
Shell cho biết công thức cân bằng của Gadus S2 OG giúp sản phẩm duy trì trạng thái mềm và dẻo trong thời gian dài, nhờ đó hạn chế tích tụ chất bôi trơn tại chân răng.
Đây là một lợi ích quan trọng với các hệ thống phun mỡ tự động trên máy nghiền và lò quay.
5. Chống nước rửa trôi tốt
Máy khai khoáng, máy xúc và nhiều hệ thống bánh răng hở phải hoạt động ngoài trời.
Nước mưa, nước vệ sinh hoặc môi trường ẩm có thể làm mất lớp chất bôi trơn nếu khả năng chống nước không tốt.
Shell công bố Gadus S2 OG có khả năng chống wash-off khi ngâm nước hoặc khi nước phun trực tiếp.
Nhờ vậy sản phẩm phù hợp với những môi trường mà nước và độ ẩm là yếu tố thường xuyên.
6. Bảo vệ chống gỉ và ăn mòn
Ngoài mài mòn, bề mặt bánh răng và cáp thép còn phải đối mặt với gỉ sét.
Shell Gadus S2 OG 85 có kết quả Rust Protection ASTM D1743: Pass và được Shell mô tả có khả năng bảo vệ bề mặt kim loại trong những môi trường khắc nghiệt, kể cả điều kiện liên quan đến nước mặn.
Tính năng này đặc biệt hữu ích cho:
cảng biển, thiết bị ship loader, cáp neo, máy khai thác ngoài trời và các thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nước.
7. Hạn chế bụi và chất bẩn bám lên bề mặt kim loại
Open gear không được bảo vệ hoàn toàn trong hộp kín như hộp giảm tốc.
Do đó bụi từ xi măng, than, quặng hoặc đất đá có thể dễ dàng xâm nhập vùng bôi trơn.
Shell cho biết lớp bảo vệ của Gadus S2 OG còn có tác dụng đẩy nước, bụi và chất bẩn khỏi bề mặt kim loại, hỗ trợ giảm nguy cơ chúng tiếp xúc trực tiếp với chi tiết.
Điều này rất đáng chú ý trong nhà máy xi măng và khai khoáng, nơi mức độ bụi có thể rất cao.
Ứng dụng Shell Gadus S2 OG 85
Theo TDS chính thức của Shell, sản phẩm được phát triển cho nhiều nhóm thiết bị tải nặng. Các ứng dụng nổi bật gồm bánh răng hở của grinding mills, kilns, shovels, draglines, ship loaders, stackers/reclaimers và excavators; bánh răng chuyển động chậm ngoài môi trường; ổ trượt, pivot pin, bush và articulation của máy công trình; cáp neo, cáp thép tĩnh hoặc chuyển động chậm, kể cả cáp đôi lúc ngâm trong nước mặn.
Shell cũng cho biết trên nhiều loại shovel, excavator và dragline, Gadus S2 OG có thể đóng vai trò chất bôi trơn đa dịch vụ cho nhiều vị trí trên máy.
Tuy nhiên có một ngoại lệ cần chú ý:
Không sử dụng Shell Gadus S2 OG 85 cho vòng bi động cơ điện chỉ vì muốn dùng chung một loại mỡ.
Shell loại trừ electric motor bearings trong phần ứng dụng multi-service của sản phẩm.
Shell Gadus S2 OG 85 dùng cho máy nghiền được không?
Có, đây chính là một trong những ứng dụng Shell công bố.
TDS đề cập trực tiếp đến heavily loaded open gears found in grinding mills.
Ví dụ trong máy nghiền lớn, một motor và hộp giảm tốc có thể truyền động tới pinion, sau đó pinion ăn khớp với vành răng lớn của mill.
Tại vùng pinion – girth gear, chất bôi trơn cần chịu tải rất cao và bám tốt trên bề mặt.
Shell Gadus S2 OG 85 đặc biệt đáng xem xét cho nhóm ứng dụng này khi thông số OEM phù hợp.
Shell Gadus S2 OG 85 dùng cho lò quay xi măng?
TDS Shell cũng liệt kê kilns – lò quay trong nhóm ứng dụng chính.
Tuy nhiên, không phải mọi lò quay đều mặc định sử dụng OG 85.
Khi lựa chọn cho vành răng lò quay cần kiểm tra:
tốc độ – tải – kích thước vành răng – nhiệt độ môi trường – nhiệt độ mặt răng – kiểu hệ thống phun – mã chất bôi trơn OEM yêu cầu.
Shell cũng khuyến nghị việc lựa chọn đúng grade cần căn cứ điều kiện nhiệt độ môi trường và tư vấn kỹ thuật phù hợp.
Shell Gadus S2 OG 85 khác Shell Gadus S2 OG 20 thế nào?
Đây là hai sản phẩm cùng họ nhưng không nên coi là giống nhau.
| Tiêu chí | Shell Gadus S2 OG 20 | Shell Gadus S2 OG 85 |
|---|---|---|
| Grade | 20 | 85 |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | khoảng 88 cSt | 1.700 cSt |
| Độ nhớt dầu gốc @100°C | khoảng 20 cSt | 85 cSt |
| Four Ball Weld Load | khoảng 6.200 N | 8.000 N |
| Chất làm đặc OG 85 | — | Clay |
| Xu hướng ứng dụng | Open gear | Open gear tải rất nặng |
Điểm khác biệt rất lớn là độ nhớt dầu gốc.
OG 85 có dầu gốc đặc hơn rất nhiều so với OG 20, vì vậy không nên thay OG 20 bằng OG 85 hoặc ngược lại chỉ vì cả hai đều là dòng Gadus S2 OG.
Phải lựa chọn theo nhiệt độ, tải, tốc độ và OEM.
Tiêu chuẩn và khuyến nghị
TDS Shell Gadus S2 OG 85 liệt kê các tên FLSmidth, Ferry Capitain và Lincoln trong phần Specifications, Approvals & Recommendations. Shell đồng thời khuyến nghị liên hệ bộ phận kỹ thuật để có danh sách đầy đủ và xác nhận đối với từng thiết bị cụ thể.
Đây là thông tin đáng chú ý với các nhà máy xi măng đang sử dụng thiết bị nghiền hoặc hệ truyền động liên quan đến FLSmidth.
Shell Gadus S2 OG 85 có còn được sử dụng không?
Shell hiện vẫn có tài liệu SDS cho Shell Gadus S2 OG 85, phiên bản 1.8 với ngày sửa đổi 09/02/2024, và Shell phân loại công dụng khuyến nghị là mỡ ô tô và công nghiệp.
TDS của Shell hiện cũng tiếp tục được lưu trên website Shell Thailand.
Xem TDS Shell Gadus S2 OG 85 chính thức
Mua Shell Gadus S2 OG 85 chính hãng
Khách hàng cần báo giá Shell Gadus S2 OG 85, cần chuyển đổi từ Shell Malleus Grease GL 500, hoặc cần tư vấn chất bôi trơn cho máy nghiền, lò quay, vành răng, pinion, máy khai khoáng và cáp thép có thể liên hệ:
DẦU CHÍNH HÃNG NAM VIỆT
Hotline/Zalo: 0962 114 920
Website: dauchinhhang.vn
Khi cần tư vấn chuyển đổi, nên gửi hãng thiết bị, model, vị trí bôi trơn, tốc độ, tải, nhiệt độ, hệ thống cấp mỡ và mã sản phẩm hiện đang sử dụng. Đặc biệt với open gear, không nên chỉ lựa chọn theo tên sản phẩm hoặc độ đặc cảm quan.

Reviews
There are no reviews yet.