Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S2 U460L 2 – Mỡ Chịu Nhiệt, Tải Nặng

Shell Gadus S2 U460L 2 – Mỡ Chịu Nhiệt, Tải Nặng

Shell Gadus S2 U460L 2 là mỡ chịu nhiệt và tải nặng NLGI 2 sử dụng chất làm đặc vô cơ Clay cùng dầu gốc khoáng độ nhớt khoảng 460 cSt tại 40°C. Sản phẩm được Shell khuyến nghị cho ổ đỡ tải nặng, tốc độ thấp hoạt động trong khoảng -10°C đến +180°C, nổi bật với khả năng chống mềm hóa, duy trì mỡ tốt khi rung động và độ ổn định oxy hóa cao. Liên hệ Ms. Mai: 0962 114 920 để được tư vấn và báo giá.

Compare

Mô tả

Shell Gadus S2 U460L 2 – Mỡ Bentonite chịu nhiệt cho ổ đỡ tải nặng, tốc độ chậm

Shell Gadus S2 U460L 2 là mỡ bôi trơn công nghiệp hiệu suất cao được Shell phát triển cho ổ đỡ chịu tải nặng, tốc độ thấp và làm việc ở nhiệt độ cao. Sản phẩm sử dụng chất làm đặc vô cơ Clay – đất sét/Bentonite, dầu gốc khoáng có độ nhớt cao và hệ phụ gia chống oxy hóa nhiệt độ cao.

Theo TDS chính thức của Shell, Gadus S2 U460L 2 có cấp độ đặc NLGI 2, độ nhớt dầu gốc khoảng 460 cSt tại 40°C và được khuyến nghị cho các ổ đỡ hoạt động trong khoảng -10°C đến +180°C. Trong một số điều kiện đặc biệt, sản phẩm có thể được sử dụng ở nhiệt độ trên 200°C nếu chu kỳ tái bôi trơn được điều chỉnh phù hợp.

SDS Shell Việt Nam cập nhật ngày 23/02/2026 vẫn ghi nhận đúng sản phẩm Shell Gadus S2 U460L 2, mã sản phẩm 001D8483, cho ứng dụng mỡ bôi trơn công nghiệp và ô tô.

Khách hàng cần báo giá Shell Gadus S2 U460L 2 chính hãng hoặc cần đối chiếu sản phẩm đang sử dụng có thể tham khảo thêm tại Dầu Chính Hãng hoặc liên hệ Ms. Mai: 0962 114 920.

Shell Gadus S2 U460L 2 là gì?

Shell Gadus S2 U460L 2 là mỡ chịu nhiệt, chịu tải nặng sử dụng chất làm đặc vô cơ Clay, tên trước đây là Shell Darina Grease R 2.

Khác với các loại mỡ sử dụng chất làm đặc xà phòng Lithium thông thường, chất làm đặc vô cơ trong Gadus S2 U460L 2 không nóng chảy theo cơ chế thông thường khi nhiệt độ tăng. Nhờ đó, độ đặc của mỡ thay đổi tương đối ít khi làm việc ở nhiệt độ cao.

Shell kết hợp hệ chất làm đặc này với dầu khoáng tinh chế dung môi có độ nhớt cao, khả năng chống oxy hóa và chống bay hơi tốt. Sản phẩm còn được bổ sung chất ức chế oxy hóa chuyên dụng nhằm cải thiện khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.

Đặc điểm này khiến Gadus S2 U460L 2 đặc biệt phù hợp với ổ đỡ tải nặng quay chậm, nơi vừa cần màng dầu đủ dày vừa yêu cầu mỡ duy trì tại vị trí bôi trơn khi nhiệt độ tăng cao.

Ưu điểm của Shell Gadus S2 U460L 2

Khả năng chịu nhiệt cao

Đây là ưu điểm nổi bật của Shell Gadus S2 U460L 2.

Theo TDS Shell, sản phẩm được khuyến nghị sử dụng cho ổ đỡ trong khoảng nhiệt độ -10°C đến +180°C. Trong những ứng dụng đặc biệt, Gadus S2 U460L 2 có thể được sử dụng ở nhiệt độ trên 200°C, nhưng cần rút ngắn hoặc điều chỉnh chu kỳ tái bôi trơn cho phù hợp.

Chất làm đặc Clay không nóng chảy như mỡ xà phòng thông thường nên giúp mỡ chống mềm hóa ở nhiệt độ cao và duy trì tốt hơn tại vị trí bôi trơn.

Điều này rất quan trọng đối với máy móc hoạt động gần lò nung, khu vực gia nhiệt, máy sấy hoặc các ổ đỡ có nhiệt độ vận hành liên tục cao.

Dầu gốc độ nhớt cao 460 cSt

Shell Gadus S2 U460L 2 sử dụng dầu khoáng có độ nhớt điển hình:

460 cSt tại 40°C
35 cSt tại 100°C

Đây là mức độ nhớt tương đối cao, giúp tạo màng dầu tốt trên bề mặt chịu tải. Vì vậy, Shell đặc biệt khuyến nghị sản phẩm cho heavily loaded slow speed bearings – ổ đỡ chịu tải nặng, tốc độ chậm.

Độ nhớt cao có lợi khi tốc độ thấp và tải trọng lớn nhưng cũng đồng nghĩa sản phẩm không nên được lựa chọn tùy tiện cho các vòng bi tốc độ rất cao. Khi đó, lực cản của mỡ có thể làm tăng nhiệt độ ổ đỡ.

Duy trì mỡ tốt khi có rung động

Một vấn đề thường gặp với thiết bị công nghiệp nặng là rung động liên tục khiến mỡ mềm, dịch chuyển hoặc thoát khỏi vị trí cần bôi trơn.

Shell cho biết Gadus S2 U460L 2 có khả năng chống mềm hóa và duy trì tại vị trí bôi trơn, nhờ đó cung cấp khả năng làm kín và bôi trơn liên tục ngay cả khi ổ đỡ chịu rung động.

Đây là lợi thế đáng chú ý đối với máy nghiền, thiết bị công nghiệp nặng, băng tải nhiệt độ cao và các ổ đỡ thường xuyên chịu rung.

Độ ổn định oxy hóa và chống bay hơi tốt

Ở nhiệt độ cao, dầu gốc có thể oxy hóa nhanh, tạo cặn và mất dần khả năng bôi trơn.

Dầu gốc trong Shell Gadus S2 U460L 2 được Shell lựa chọn nhằm cung cấp khả năng chống oxy hóa và chống bay hơi tốt. Công thức còn có phụ gia chống oxy hóa nhiệt độ cao để nâng cao độ ổn định của sản phẩm.

Nhờ đó, sản phẩm có thể mang lại tuổi thọ sử dụng tốt trong nhiều ứng dụng mà trước đây có thể phải cân nhắc đến các loại mỡ tổng hợp hoặc silicone có giá thành cao hơn.

Ứng dụng của Shell Gadus S2 U460L 2

Shell định hướng Gadus S2 U460L 2 cho ổ đỡ chịu tải nặng, tốc độ chậm và nhiệt độ cao.

Một số vị trí có thể xem xét gồm:

  • Ổ đỡ tốc độ chậm chịu tải nặng
  • Ổ trục gần khu vực nhiệt độ cao
  • Bạc và ổ đỡ trong thiết bị công nghiệp
  • Máy nghiền
  • Thiết bị xi măng
  • Thiết bị luyện kim
  • Máy sấy và hệ thống gia nhiệt
  • Một số thiết bị khai khoáng
  • Các ổ đỡ chịu rung động
  • Máy móc công nghiệp hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao

Việc sử dụng cho từng thiết bị cụ thể vẫn cần đối chiếu tốc độ, tải trọng, nhiệt độ thực tế và khuyến cáo của OEM.

Đặc biệt, không nên lựa chọn U460L 2 chỉ dựa trên tiêu chí “mỡ chịu nhiệt”. Độ nhớt dầu gốc 460 cSt khiến sản phẩm phù hợp hơn với tốc độ thấp và tải cao.

Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 U460L 2

Thông số Giá trị điển hình
Tên sản phẩm Shell Gadus S2 U460L 2
Cấp NLGI 2
Chất làm đặc Vô cơ – Clay
Dầu gốc Dầu khoáng
Độ nhớt tại 40°C 460 cSt
Độ nhớt tại 100°C 35 cSt
Độ xuyên kim sau giã ở 25°C 265–295 (0,1 mm)
Điểm nhỏ giọt 300°C
Dải nhiệt độ khuyến nghị -10°C đến +180°C
Tên sản phẩm cũ Shell Darina Grease R 2
Mã sản phẩm Shell 001D8483

Các thông số vật lý trên được công bố trong TDS chính thức Shell Gadus S2 U460L 2.

Lưu ý quan trọng: điểm nhỏ giọt 300°C không phải nhiệt độ vận hành liên tục của mỡ. Shell khuyến nghị khoảng -10°C đến +180°C và chỉ cho phép cân nhắc nhiệt độ trên 200°C khi có chế độ tái bôi trơn thích hợp.

Có thể xem TDS Shell Gadus S2 U460L 2 chính thức của Shell để kiểm tra thông tin kỹ thuật trước khi phê duyệt sản phẩm.

Shell Gadus S2 U460L 2 khác U100L 2 như thế nào?

Hai sản phẩm đều sử dụng công nghệ chất làm đặc vô cơ và đều hướng đến ứng dụng nhiệt độ cao, nhưng độ nhớt dầu gốc khác nhau rất lớn.

Shell Gadus S2 U100L 2 có dầu gốc khoảng 100 cSt tại 40°C, trong khi Gadus S2 U460L 2 đạt khoảng 460 cSt.

Vì vậy, U460L 2 thích hợp hơn khi ứng dụng có tải trọng lớn và tốc độ thấp, cần màng dầu dày hơn.

Không nên chỉ nhìn vào cấp NLGI 2 để cho rằng hai sản phẩm có thể thay thế trực tiếp. Độ nhớt dầu gốc là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn mỡ cho ổ đỡ.

Shell Gadus S2 U460L 2 khác U1000D 2 như thế nào?

Gadus S2 U460L 2 có dầu gốc khoảng 460 cSt, trong khi U1000D 2 sử dụng dầu gốc độ nhớt cao hơn, khoảng 1.000 cSt.

Ngoài ra, U1000D 2 có chất bôi trơn rắn MoS₂, còn TDS của U460L 2 không liệt kê chất bôi trơn rắn.

Do đó, U1000D 2 hướng nhiều hơn tới các cơ cấu tải cực nặng, tốc độ rất thấp và điều kiện bôi trơn giới hạn, trong khi U460L 2 phù hợp với nhóm ổ đỡ nhiệt độ cao và tải nặng có yêu cầu độ nhớt thấp hơn.

Lưu ý khi chuyển đổi sang Shell Gadus S2 U460L 2

Trước khi chuyển sang Gadus S2 U460L 2 nên kiểm tra:

  • Loại ổ đỡ
  • Tốc độ quay
  • Tải trọng
  • Nhiệt độ vận hành
  • Nhiệt độ môi trường
  • Chu kỳ tái bôi trơn
  • Loại mỡ đang sử dụng
  • Chất làm đặc của mỡ cũ
  • Yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị

Đặc biệt, chất làm đặc Clay khác với Lithium, Lithium Complex, Polyurea và Calcium Sulfonate Complex. Không nên trộn trực tiếp các loại mỡ khi chưa xác định khả năng tương thích.

Khi chuyển đổi, nên loại bỏ tối đa lượng mỡ cũ và tái bôi trơn theo đúng quy trình của thiết bị.

Mua Shell Gadus S2 U460L 2 chính hãng

Shell Gadus S2 U460L 2 là lựa chọn đáng chú ý cho các ổ đỡ tải nặng, tốc độ thấp và làm việc ở nhiệt độ cao, đặc biệt khi mỡ Lithium thông thường đã tiến gần giới hạn nhiệt độ sử dụng.

Sản phẩm hiện vẫn xuất hiện trong danh mục Shell và SDS Shell Việt Nam năm 2026 xác nhận mã 001D8483.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Ms. Mai: 0962 114 920

Website: dauchinhhang.vn

Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp tên máy, loại ổ đỡ, tốc độ, tải trọng, nhiệt độ và mã mỡ đang sử dụng để được tư vấn chính xác.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S2 U460L 2 – Mỡ Chịu Nhiệt, Tải Nặng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare