Mô tả
Shell Gadus S2 V160KP 2 – Mỡ EP chịu tải cho vòng bi bánh xe và chassis
Shell Gadus S2 V160KP 2 là mỡ bôi trơn đa dụng chịu cực áp EP hiệu suất cao của Shell, được thiết kế cho vòng bi chịu tải nặng, vòng bi bánh xe, hệ thống chassis và ổ côn trên băng tải con lăn.
Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao, chất làm đặc Lithium, cấp độ đặc NLGI 2 và hệ phụ gia hiện đại giúp tăng khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu tải.
Theo TDS chính thức của Shell, Gadus S2 V160KP 2 có độ nhớt dầu gốc khoảng 160 cSt tại 40°C, khả năng chịu tải Four-Ball Weld Load tối thiểu 250 kg và dải nhiệt độ làm việc từ -30°C đến +120°C, có thể chịu đỉnh nhiệt ngắn hạn khoảng +130°C.
Khách hàng cần Shell Gadus S2 V160KP 2 chính hãng, cần báo giá hoặc đối chiếu sản phẩm đang sử dụng có thể tham khảo các sản phẩm dầu mỡ Shell tại Dầu Chính Hãng hoặc liên hệ Ms. Mai: 0962 114 920.
Shell Gadus S2 V160KP 2 là gì?
Shell Gadus S2 V160KP 2 là mỡ Lithium đa dụng chịu cực áp – Extreme Pressure Grease, được Shell phát triển cho các ổ đỡ phải làm việc dưới tải lớn nhưng vẫn cần hiệu suất tốt ở nhiệt độ thấp.
Shell mô tả sản phẩm là High Performance multi-purpose low temperature extreme pressure grease, tức mỡ EP đa dụng hiệu suất cao dành cho điều kiện nhiệt độ thấp.
Công thức bao gồm dầu khoáng chỉ số độ nhớt cao và chất làm đặc xà phòng Lithium. Shell bổ sung hệ phụ gia chống mài mòn, chống ăn mòn và chống oxy hóa nhằm duy trì khả năng bảo vệ thiết bị trong quá trình vận hành.
Độ nhớt dầu gốc khoảng 160 cSt tại 40°C giúp sản phẩm tạo màng dầu tốt hơn so với các loại mỡ có dầu gốc nhẹ hơn như V100, đồng thời vẫn duy trì khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp tốt.
Ưu điểm của Shell Gadus S2 V160KP 2
Khả năng chịu tải EP tốt
Một trong những điểm mạnh quan trọng của Gadus S2 V160KP 2 là khả năng chịu cực áp và tải trọng cao.
Khi vòng bi hoặc ổ côn chịu tải lớn, áp suất tại vùng tiếp xúc giữa con lăn và vòng ổ có thể tăng đáng kể. Nếu lớp màng bôi trơn không đủ mạnh, bề mặt kim loại có nguy cơ tiếp xúc trực tiếp và gây mài mòn.
Shell Gadus S2 V160KP 2 được bổ sung hệ phụ gia EP nhằm hỗ trợ duy trì lớp bảo vệ trong những điều kiện này.
Theo TDS Shell:
- Four-Ball Weld Load: tối thiểu 250 kg
- Four-Ball Wear Scar: tối đa 0,65 mm
Các chỉ tiêu này thể hiện khả năng chống mài mòn và chịu tải của sản phẩm trong các phép thử tiêu chuẩn.
Độ ổn định cơ học cao
Shell liệt kê Excellent Mechanical Stability – độ ổn định cơ học rất tốt là một trong những ưu điểm chính của sản phẩm.
Trong quá trình vận hành, mỡ liên tục chịu lực cắt bên trong ổ bi. Nếu cấu trúc mỡ không ổn định, mỡ có thể mềm nhanh, chảy ra ngoài hoặc không duy trì đủ tại bề mặt tiếp xúc.
Khả năng ổn định cơ học tốt giúp Gadus S2 V160KP 2 duy trì độ đặc và khả năng bôi trơn trong những thiết bị hoạt động liên tục hoặc chịu rung động.
Làm việc tốt ở nhiệt độ thấp
Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng của Shell Gadus S2 V160KP 2.
Theo Shell, dải nhiệt độ vận hành của sản phẩm khoảng:
-30°C đến +120°C
và có thể chịu nhiệt độ đỉnh ngắn hạn khoảng:
+130°C.
Khả năng làm việc ở -30°C giúp sản phẩm phù hợp với phương tiện và máy móc hoạt động trong khu vực khí hậu lạnh.
Ở nhiệt độ thấp, nhiều loại mỡ có xu hướng cứng hơn, làm tăng lực cản trong vòng bi. Một loại mỡ được thiết kế tốt cho nhiệt độ thấp giúp quá trình khởi động và bôi trơn ổ đỡ thuận lợi hơn.
Khả năng chống ăn mòn
Shell Gadus S2 V160KP 2 được bổ sung phụ gia nhằm tăng khả năng bảo vệ chống ăn mòn.
Đây là đặc tính quan trọng đối với vòng bi bánh xe, chassis và các thiết bị vận tải thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm, nước hoặc điều kiện môi trường bên ngoài.
Khả năng bảo vệ bề mặt giúp giảm nguy cơ gỉ sét và góp phần kéo dài tuổi thọ ổ đỡ.
Khả năng chống nước tốt
Theo TDS, kết quả Water Washout ASTM D1264 của sản phẩm là 3%.
Chỉ tiêu này cho thấy Gadus S2 V160KP 2 có khả năng duy trì mỡ tốt khi tiếp xúc với nước trong điều kiện thử nghiệm.
Đây là lợi thế đối với các vị trí như vòng bi bánh xe, chassis hoặc băng tải, nơi thiết bị có thể tiếp xúc với nước mưa, độ ẩm hoặc nước trong quá trình vệ sinh.
Ứng dụng của Shell Gadus S2 V160KP 2
Theo TDS Shell, sản phẩm được thiết kế cho heavy-duty bearings – các ổ đỡ chịu tải nặng, đặc biệt phù hợp với ba nhóm ứng dụng chính:
- Chassis Lubrication – bôi trơn chassis
- Roller Conveyors – Tapered Roller Bearing – ổ côn của băng tải con lăn
- Automotive Wheel Bearings – vòng bi bánh xe ô tô
Nhờ đó, Shell Gadus S2 V160KP 2 phù hợp với nhiều lĩnh vực như:
- Xe tải
- Xe thương mại
- Ô tô
- Hệ thống băng tải
- Nhà máy sản xuất
- Kho vận
- Thiết bị công nghiệp có ổ côn
- Các vòng bi chịu tải nặng
Sản phẩm đặc biệt đáng xem xét khi thiết bị vừa yêu cầu chịu tải EP vừa phải hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 V160KP 2
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Gadus S2 V160KP 2 |
| Cấp NLGI | 2 |
| Chất làm đặc | Lithium |
| Màu sắc | Nâu |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Độ nhớt tại 40°C | 160 cSt |
| Độ nhớt tại 100°C | 15 cSt |
| Độ xuyên kim sau giã tại 25°C | 270 (0,1 mm) |
| Điểm nhỏ giọt | 180°C |
| Four-Ball Weld Load | ≥ 250 kg |
| Four-Ball Wear Scar | ≤ 0,65 mm |
| Water Washout | 3% |
| Nhiệt độ vận hành | -30°C đến +120°C |
| Nhiệt độ đỉnh ngắn hạn | +130°C |
| Tiêu chuẩn | Volvo Specification 97718 |
Các giá trị trên là Typical Physical Characteristics – thông số điển hình theo TDS Shell, không phải giới hạn bắt buộc của mọi lô sản xuất.
Bạn có thể xem trực tiếp TDS Shell Gadus S2 V160KP 2 chính thức của Shell.
Shell Gadus S2 V160KP 2 đạt tiêu chuẩn Volvo nào?
Theo TDS của Shell, Shell Gadus S2 V160KP 2 đáp ứng Volvo Specification 97718.
Đây là thông tin quan trọng với các doanh nghiệp vận tải hoặc khách hàng đang bảo dưỡng phương tiện, thiết bị có yêu cầu kỹ thuật liên quan đến tiêu chuẩn này.
Khi OEM quy định cụ thể Volvo 97718, khách hàng nên ưu tiên sản phẩm có thông tin đáp ứng được Shell công bố chính thức thay vì chỉ lựa chọn mỡ dựa trên NLGI hoặc màu sắc.
Shell Gadus S2 V160KP 2 khác V145KP 2 như thế nào?
Hai sản phẩm đều thuộc nhóm mỡ Lithium EP và đều hướng tới các ứng dụng vận tải, nhưng không nên mặc định chúng hoàn toàn giống nhau.
Gadus S2 V160KP 2 sử dụng dầu gốc khoảng 160 cSt tại 40°C, trong khi V145KP 2 nằm ở khoảng 145 cSt.
V160KP 2 cũng được Shell công bố rõ tiêu chuẩn Volvo 97718 và các ứng dụng gồm chassis, ổ côn băng tải và vòng bi bánh xe.
Do đó, khi khách hàng yêu cầu đúng V160KP 2, nên sử dụng đúng mã hoặc thực hiện đối chiếu kỹ thuật trước khi chuyển sang V145KP 2.
Shell Gadus S2 V160KP 2 có phải mỡ chịu nhiệt cao không?
Không nên định vị sản phẩm này chủ yếu là mỡ chịu nhiệt cao.
Điểm nhỏ giọt của sản phẩm khoảng 180°C, nhưng dải nhiệt độ vận hành Shell công bố là -30°C đến +120°C, với nhiệt độ đỉnh ngắn hạn khoảng +130°C.
Điểm mạnh thực sự của sản phẩm là:
chịu tải EP + làm việc tốt ở nhiệt độ thấp + vòng bi bánh xe + chassis + ổ côn chịu tải.
Định vị đúng như vậy sẽ giúp khách hàng lựa chọn chính xác hơn và cũng tốt hơn cho SEO sản phẩm.
Lưu ý khi thay thế mỡ
Trước khi chuyển sang Shell Gadus S2 V160KP 2 cần kiểm tra:
- Loại vòng bi
- Tải trọng
- Tốc độ
- Nhiệt độ
- Cấp NLGI
- Độ nhớt dầu gốc
- Loại chất làm đặc của mỡ cũ
- Tiêu chuẩn OEM
Không nên trộn hai loại mỡ có chất làm đặc khác nhau khi chưa xác định khả năng tương thích.
Đối với vòng bi bánh xe, cần bơm đúng lượng mỡ. Bơm quá nhiều có thể làm tăng lực cản, nhiệt độ và ảnh hưởng đến tuổi thọ vòng bi.
Mua Shell Gadus S2 V160KP 2 chính hãng
Shell Gadus S2 V160KP 2 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần mỡ Lithium EP NLGI 2 có khả năng chịu tải tốt, chống mài mòn, chống ăn mòn và làm việc hiệu quả ở nhiệt độ thấp.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho vòng bi bánh xe, chassis, ổ côn băng tải và các ổ đỡ chịu tải nặng.
Khách hàng cần báo giá hoặc muốn chuyển từ Mobil, Castrol, Fuchs, Total hoặc thương hiệu khác sang Shell có thể gửi mã mỡ hiện tại để được đối chiếu.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Ms. Mai: 0962 114 920
Website: dauchinhhang.vn
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp tên thiết bị, vị trí bôi trơn, loại vòng bi, tải trọng, tốc độ và mã mỡ đang sử dụng để được tư vấn chính xác.

Reviews
There are no reviews yet.