Mô tả
Shell Gadus S3 V1000A 1 – Mỡ chịu tải cực nặng, chống nước cho ngành thép
Trong các hệ thống công nghiệp nặng như nhà máy thép, dây chuyền đúc liên tục, máy cán thép, ổ trục tốc độ thấp chịu tải lớn, mỡ bôi trơn thông thường rất dễ bị phá hủy màng bôi trơn khi đồng thời chịu tải cao, nước và nhũ tương. Đây chính là nhóm ứng dụng mà Shell Gadus S3 V1000A 1 được phát triển để xử lý.
Shell Gadus S3 V1000A 1 là mỡ bôi trơn công nghiệp cao cấp NLGI 1, sử dụng chất làm đặc Lithium–Calcium, dầu gốc khoáng có độ nhớt rất cao kết hợp hệ phụ gia chịu cực áp EP, chống mài mòn AW, chống oxy hóa và chống rỉ.
Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng chịu tải cực nặng, bám dính tốt, chống rửa trôi bởi nước và duy trì độ ổn định cơ học khi tiếp xúc với nước hoặc nhũ tương. Vì vậy đây là một trong những lựa chọn đáng chú ý cho các vị trí bôi trơn khó trong ngành luyện kim và công nghiệp nặng.
Tài liệu kỹ thuật: Tải TDS Shell Gadus S3 V1000A 1 chính hãng Shell
Tham khảo thêm các sản phẩm dầu mỡ công nghiệp tại Dầu Chính Hãng Nam Việt – dauchinhhang.vn.
Shell Gadus S3 V1000A 1 là gì?
Shell Gadus S3 V1000A 1 thuộc dòng Shell Gadus S3, được thiết kế cho các thiết bị làm việc trong điều kiện tải trọng cao và môi trường vận hành khắc nghiệt.
Tên cũ của sản phẩm là Shell Steelrol Grease EPH 1.
Điểm đặc biệt của sản phẩm nằm ở dầu gốc có độ nhớt rất cao. Theo TDS của Shell, độ nhớt dầu gốc đạt khoảng 950 cSt tại 40°C và 42 cSt tại 100°C. So với các loại mỡ đa dụng sử dụng dầu gốc độ nhớt thấp hoặc trung bình, đặc tính này giúp hình thành màng dầu dày hơn tại những ổ trục chịu tải lớn và vận hành tốc độ thấp.
Độ đặc NLGI 1 cũng giúp mỡ mềm hơn NLGI 2, thuận lợi cho một số hệ thống cấp mỡ tập trung và các vị trí cần khả năng phân phối mỡ tốt hơn.
Ưu điểm nổi bật của Shell Gadus S3 V1000A 1
Khả năng chịu tải cực nặng
Shell Gadus S3 V1000A 1 được bổ sung hệ phụ gia EP – Extreme Pressure và AW – Anti-Wear nhằm bảo vệ bề mặt kim loại khi tải trọng tăng cao.
Theo TDS, tải hàn trong phép thử 4 bi đạt 4.800 N. Đây là thông số đáng chú ý đối với các ứng dụng ổ trục tải nặng, chuyển động chậm, nơi màng dầu có nguy cơ bị ép mỏng dưới áp lực lớn.
Độ bám dính tốt
Trong các dây chuyền cán thép hoặc đúc liên tục, mỡ thường xuyên phải chịu rung động, tải trọng và tác động của nước.
Shell Gadus S3 V1000A 1 có khả năng bám dính tốt lên bề mặt bôi trơn, giúp hạn chế tình trạng mỡ bị đẩy ra khỏi vùng tiếp xúc quá nhanh. Nhờ đó màng bôi trơn được duy trì tốt hơn và giảm nguy cơ tiếp xúc trực tiếp kim loại – kim loại.
Khả năng chống nước và chống rửa trôi
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của dòng Gadus S3 V1000A.
Theo TDS Shell, kết quả Water Washout ASTM D1264 khoảng 5%. Sản phẩm đồng thời vượt qua các thử nghiệm chống rỉ SKF Emcor được công bố trong tài liệu kỹ thuật.
Đặc tính này đặc biệt có giá trị tại:
Nhà máy luyện và cán thép; dây chuyền đúc liên tục; ổ trục thường xuyên gặp nước làm mát; thiết bị có nước phun/rửa trực tiếp; hệ thống có nguy cơ tiếp xúc với nhũ tương.
Độ ổn định cơ học tốt khi có nước hoặc nhũ tương
Không chỉ chống nước, Shell còn thiết kế Gadus S3 V1000A để duy trì độ ổn định cơ học trong môi trường có nước hoặc nhũ tương.
Điều này giúp giảm hiện tượng mỡ nhanh chóng mất cấu trúc, mềm hóa quá mức hoặc bị cuốn khỏi vùng bôi trơn khi thiết bị làm việc trong điều kiện ẩm ướt.
Ứng dụng của Shell Gadus S3 V1000A 1
Theo khuyến nghị kỹ thuật của Shell, Gadus S3 V1000A 1 phù hợp cho ổ trục chịu tải nặng hoạt động ở tốc độ thấp, đặc biệt là các vị trí chịu phun hoặc rửa trôi mạnh bởi nước.
Các ứng dụng điển hình gồm ổ trục quay chậm chịu tải nặng, ổ trượt, dây chuyền đúc liên tục, các ổ đỡ trong hệ thống cán, con lăn đỡ, con lăn trung gian và con lăn làm việc.
Shell cũng đề cập đến ứng dụng trên các thiết bị thuộc hệ thống tandem mill, trim mill, roughing mill, universal mill và pilger mill.
Đặc biệt, Shell Gadus S3 V1000A 1 phù hợp với hệ thống đúc liên tục khi nhiệt độ ổ trục dưới khoảng 140°C.
Vì vậy sản phẩm được quan tâm nhiều tại các nhà máy thép, luyện kim, cán kim loại và các dây chuyền công nghiệp nặng có điều kiện tải cao – tốc độ thấp – nhiều nước.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S3 V1000A 1
| Chỉ tiêu | Shell Gadus S3 V1000A 1 |
|---|---|
| Cấp độ đặc NLGI | 1 |
| Chất làm đặc | Lithium–Calcium |
| Dầu gốc | Dầu khoáng độ nhớt cao |
| Độ xuyên kim sau 60 lần giã | 310–340 (0,1 mm) |
| Điểm nhỏ giọt | 170°C |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 950 cSt |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 42 cSt |
| Water Washout ASTM D1264 | 5% |
| Thử tải hàn 4 bi | 4.800 N |
| SKF Emcor – chống rỉ | Pass |
| SKF R2F A | Pass |
| SKF R2F B tại 130°C | Pass |
| Dải nhiệt độ | Khoảng -20°C đến +130°C |
| Nhiệt độ ngắn hạn | Tới khoảng +140°C |
Các giá trị trên là giá trị điển hình, có thể có sai khác nhỏ giữa các lô sản xuất theo quy định của nhà sản xuất.
Vì sao độ nhớt dầu gốc 950 cSt lại quan trọng?
Khi lựa chọn mỡ cho ổ trục công nghiệp, nhiều khách hàng chỉ quan tâm đến NLGI. Tuy nhiên, độ nhớt của dầu gốc mới là một thông số rất quan trọng để xác định khả năng tạo màng dầu tại bề mặt ma sát.
Với độ nhớt dầu gốc khoảng 950 cSt tại 40°C, Shell Gadus S3 V1000A 1 thiên về các ứng dụng tải rất nặng và tốc độ thấp.
Dầu gốc độ nhớt cao giúp tạo màng bôi trơn dày hơn giữa các bề mặt chịu tải, hạn chế tiếp xúc kim loại trực tiếp và giảm mài mòn.
Ngược lại, đây không phải loại mỡ nên mặc định sử dụng cho mọi vòng bi tốc độ cao. Đối với ổ trục quay nhanh, cần kiểm tra tốc độ, đường kính ổ, nhiệt độ, tải trọng và yêu cầu OEM trước khi chuyển đổi.
Shell Gadus S3 V1000A 1 khác gì V1000A 2?
Hai sản phẩm cùng thuộc dòng Gadus S3 V1000A và đều sử dụng dầu gốc có độ nhớt rất cao, tuy nhiên khác nhau chủ yếu ở cấp NLGI.
Shell Gadus S3 V1000A 1 có cấp NLGI 1, mềm hơn và dễ phân phối qua hệ thống cấp mỡ hơn.
Shell Gadus S3 V1000A 2 có cấp NLGI 2, đặc hơn và phù hợp với những vị trí yêu cầu khả năng lưu giữ mỡ cao hơn.
Không nên tự động chuyển đổi từ NLGI 1 sang NLGI 2 chỉ vì cùng dòng sản phẩm. Việc lựa chọn cần dựa vào thiết kế hệ thống bôi trơn, nhiệt độ, tốc độ ổ trục, tải trọng và khuyến nghị của nhà chế tạo.
Xem thêm: Shell Gadus S3 V1000A 2 tại dauchinhhang.vn.
Khi nào nên lựa chọn Shell Gadus S3 V1000A 1?
Sản phẩm đặc biệt đáng cân nhắc khi thiết bị có đồng thời nhiều điều kiện khắc nghiệt như tải trọng rất lớn, tốc độ thấp, nước hoặc nhũ tương, nguy cơ mỡ bị rửa trôi và yêu cầu độ bám dính cao.
Đây cũng là lý do Gadus S3 V1000A 1 được định hướng rõ cho ngành thép và các thiết bị công nghiệp nặng thay vì chỉ là một loại mỡ đa dụng thông thường.
Khi chuyển đổi từ một sản phẩm khác sang Shell Gadus S3 V1000A 1, cần kiểm tra loại chất làm đặc, NLGI, độ nhớt dầu gốc, khả năng tương thích của hai loại mỡ và yêu cầu của OEM.
Không nên chỉ dựa vào việc hai sản phẩm cùng có NLGI 1 để kết luận chúng tương đương.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Trước khi bổ sung hoặc thay mỡ, nên kiểm tra tình trạng mỡ đang sử dụng và khả năng tương thích với Shell Gadus S3 V1000A 1.
Đối với thay đổi chủng loại mỡ, giải pháp tốt nhất là vệ sinh hoặc loại bỏ tối đa lượng mỡ cũ trước khi nạp mỡ mới. Không nên bơm quá đầy ổ trục vì lượng mỡ dư thừa có thể làm tăng nhiệt độ vận hành.
Bảo quản sản phẩm tại nơi khô ráo, sạch, tránh nước và bụi bẩn xâm nhập vào bao bì. Sau khi mở bao, cần đóng kín để hạn chế nhiễm bẩn.
Mua Shell Gadus S3 V1000A 1 chính hãng
Khi mua Shell Gadus S3 V1000A 1, khách hàng không nên chỉ so sánh đơn giá mà cần xác định đúng mã sản phẩm và đúng điều kiện vận hành.
Một lựa chọn mỡ sai có thể dẫn đến nhiệt độ ổ trục tăng, mỡ bị rửa trôi, thiếu màng bôi trơn, tăng mài mòn và rút ngắn tuổi thọ thiết bị.
Dầu Chính Hãng Nam Việt – dauchinhhang.vn cung cấp các dòng dầu mỡ bôi trơn Shell phục vụ nhà máy và công nghiệp.
Để lựa chọn chính xác Shell Gadus S3 V1000A 1, khách hàng nên cung cấp tên thiết bị, mã vòng bi/ổ trục, tốc độ quay, nhiệt độ vận hành, tải trọng, môi trường có nước hay không và loại mỡ hiện đang sử dụng. Những thông tin này giúp kỹ thuật đánh giá chính xác hơn trước khi báo giá hoặc đề xuất chuyển đổi.
Tham khảo sản phẩm và các giải pháp bôi trơn tại dauchinhhang.vn.

Reviews
There are no reviews yet.