Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S3 V460XD 2 | Mỡ Chịu Tải Nặng MoS₂ 5%

Shell Gadus S3 V460XD 2 | Mỡ Chịu Tải Nặng MoS₂ 5%

Shell Gadus S3 V460XD 2 là mỡ Lithium Complex chịu cực áp NLGI 2, chứa 5% Molypden Disulfide (MoS₂), chuyên dùng cho ổ trục lớn, chốt, bạc lót và thiết bị chịu tải cực nặng, tốc độ thấp.

Ưu điểm: Chịu tải va đập, chống mài mòn, chống nước, ổn định cơ học và bảo vệ chống ăn mòn.

Thông số: Độ nhớt dầu gốc 460 cSt tại 40°C, 31 cSt tại 100°C, điểm nhỏ giọt 250°C, tải trọng hàn dính bốn bi 620 kg.

Nhiệt độ sử dụng: -20°C đến +140°C, đỉnh 150°C ngắn hạn.

Ứng dụng: Xe tải mỏ, máy xúc, chốt gầu, thiết bị khai khoáng và cơ giới hạng nặng.

Tên cũ: Shell Albida Grease MDX 2, Shell Retinax MDX 2.

📞 Ms Mai: 0962 114 920

🌐 Website: Dauchinhhang.vn

Compare

Mô tả

Shell Gadus S3 V460XD 2 – Mỡ Lithium Complex Chứa 5% MoS₂ Chịu Tải Cực Nặng Chính Hãng

Shell Gadus S3 V460XD 2 là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp chịu cực áp EP cao cấp, sử dụng dầu gốc khoáng độ nhớt cao, chất làm đặc Lithium Complex và 5% Molypden Disulfide (MoS₂). Sản phẩm được thiết kế cho các thiết bị làm việc trong điều kiện tải trọng lớn, tốc độ thấp, rung động mạnh và thường xuyên chịu tải va đập.

Với cấp độ đặc NLGI 2, độ nhớt dầu gốc 460 cSt tại 40°C, điểm nhỏ giọt 250°C và tải trọng hàn dính bốn bi 620 kg, Shell Gadus S3 V460XD 2 mang lại khả năng bảo vệ bề mặt kim loại và hỗ trợ duy trì hiệu quả bôi trơn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Sản phẩm đặc biệt phù hợp với máy xúc khai khoáng, xe tải mỏ, chốt gầu xúc, khớp bản lề, ổ trục tải nặng, thiết bị cơ giới và hệ thống máy móc công nghiệp nặng được nhà sản xuất cho phép sử dụng mỡ chứa MoS₂.

1. Shell Gadus S3 V460XD 2 là mỡ gì?

Shell Gadus S3 V460XD 2 thuộc dòng mỡ Shell Gadus S3 V460XD của thương hiệu Shell, được phát triển dành cho các ứng dụng chịu tải cực nặng trong công nghiệp và khai khoáng.

Tên thương mại trước đây của sản phẩm là Shell Albida Grease MDX 2 và Shell Retinax MDX 2.

Sản phẩm sử dụng dầu khoáng có chỉ số độ nhớt cao, kết hợp chất làm đặc Lithium Complex, hệ phụ gia chịu cực áp, chống mài mòn, chống oxy hóa và chống ăn mòn.

Điểm khác biệt quan trọng là công thức có bổ sung 5% Molypden Disulfide (MoS₂), một loại chất bôi trơn rắn có khả năng hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện ma sát biên.

Ở những thiết bị chịu tải rất lớn hoặc tải va đập liên tục, màng dầu bôi trơn có thể bị suy giảm tại vùng tiếp xúc. Thành phần MoS₂ giúp tăng khả năng bảo vệ khi các bề mặt chịu áp lực cao.

Shell Gadus S3 V460XD 2 có màu đen đặc trưng và cấp NLGI 2, phù hợp với những vị trí bôi trơn được thiết kế sử dụng mỡ có kết cấu tương đối đặc.

Đây không phải loại mỡ đa dụng thông thường dành cho mọi ổ bi. Sản phẩm được định hướng cho ổ trục tải nặng, chuyển động chậm và các cơ cấu chịu va đập.

2. Ưu điểm nổi bật của Shell Gadus S3 V460XD 2

Khả năng chịu cực áp và tải va đập cao

Trong ngành khai khoáng, máy xúc, xe tải mỏ và các thiết bị công nghiệp nặng thường xuyên phải chịu tải trọng lớn cùng những lực tác động đột ngột.

Khi thiết bị làm việc trong những điều kiện này, áp lực tiếp xúc tại các bề mặt kim loại tăng cao, làm tăng nguy cơ mài mòn.

Shell Gadus S3 V460XD 2 được bổ sung hệ phụ gia chịu cực áp EP, hỗ trợ duy trì khả năng bảo vệ các chi tiết cơ khí.

Theo TDS Shell, sản phẩm đạt tải trọng hàn dính bốn bi 620 kg theo phương pháp IP 239.

Đây là chỉ tiêu đánh giá khả năng chịu tải của mỡ trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, không phải giới hạn tải trọng vận hành cho phép của ổ trục.

Khả năng chịu cực áp giúp sản phẩm trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho các vị trí chịu lực lớn và tải va đập.

Chứa 5% Molypden Disulfide (MoS₂)

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Shell Gadus S3 V460XD 2 là hàm lượng MoS₂ 5%.

MoS₂ là chất bôi trơn rắn được sử dụng phổ biến trong những ứng dụng có ma sát biên và tải trọng cao.

Theo Shell, kích thước hạt MoS₂ trong sản phẩm nhỏ hơn 5 micromet.

Thành phần bôi trơn rắn hỗ trợ hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Đặc tính này rất phù hợp với chốt, bạc lót, khớp bản lề, ổ đỡ chuyển động chậm và những vị trí chịu tải lớn.

Tuy nhiên, không nên sử dụng mỡ chứa MoS₂ cho ổ bi tốc độ cao hoặc thiết bị chính xác khi nhà sản xuất không cho phép.

Dầu gốc độ nhớt cao 460 cSt

Shell Gadus S3 V460XD 2 có độ nhớt dầu gốc 460 mm²/s tại 40°C và 31 mm²/s tại 100°C.

Độ nhớt cao hỗ trợ hình thành màng dầu tại các bề mặt tiếp xúc chịu tải lớn.

Đặc tính này đặc biệt hữu ích với các cơ cấu chuyển động chậm, nơi bề mặt kim loại có thể chịu áp lực lớn trong thời gian dài.

Sự kết hợp giữa dầu gốc độ nhớt cao và MoS₂ giúp hỗ trợ bảo vệ các chi tiết trong điều kiện bôi trơn khắc nghiệt.

Tuy nhiên, không nên lựa chọn loại dầu gốc có độ nhớt cao chỉ với suy nghĩ càng đặc càng tốt.

Độ nhớt phải phù hợp với tốc độ chuyển động, tải trọng và điều kiện làm việc của thiết bị.

Độ ổn định cơ học tốt

Các thiết bị như xe tải mỏ, máy xúc và máy nghiền thường xuyên chịu rung động mạnh.

Nếu cấu trúc mỡ không đủ ổn định, chất bôi trơn có thể bị mềm quá mức và thất thoát khỏi vị trí làm việc.

Shell Gadus S3 V460XD 2 được Shell phát triển với độ ổn định cơ học tốt, giúp hỗ trợ duy trì kết cấu mỡ trong điều kiện tải trọng và rung động lớn.

Nhờ đó, sản phẩm góp phần giảm nguy cơ suy giảm khả năng bôi trơn khi thiết bị vận hành liên tục.

Khả năng chịu nhiệt cao

Shell Gadus S3 V460XD 2 sử dụng chất làm đặc Lithium Complex, có khả năng duy trì cấu trúc mỡ ở nhiệt độ cao.

Theo TDS Shell, sản phẩm có điểm nhỏ giọt 250°C và dải nhiệt độ sử dụng khuyến nghị từ -20°C đến +140°C, với nhiệt độ đỉnh ngắn hạn đạt 150°C.

Đây là đặc điểm hữu ích đối với những ổ trục công nghiệp hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao.

Tuy nhiên, điểm nhỏ giọt 250°C không phải nhiệt độ sử dụng liên tục.

Nếu thiết bị thường xuyên vận hành gần giới hạn trên, cần kiểm tra tình trạng mỡ và điều chỉnh chu kỳ tra mỡ theo hướng dẫn nhà sản xuất.

Chống nước và bảo vệ chống ăn mòn

Các thiết bị khai khoáng thường xuyên làm việc trong môi trường có bùn đất, nước, độ ẩm cao và bụi bẩn.

Shell Gadus S3 V460XD 2 được phát triển với khả năng chống rửa trôi bởi nước tốt, hỗ trợ duy trì mỡ tại vị trí bôi trơn.

Sản phẩm còn có đặc tính bảo vệ chống ăn mòn, góp phần hạn chế rỉ sét trên bề mặt kim loại.

Để đạt hiệu quả bảo vệ, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra phớt làm kín, hạn chế tạp chất xâm nhập và thực hiện bảo dưỡng định kỳ.

Hỗ trợ kéo dài chu kỳ bảo dưỡng

Nhờ khả năng chống oxy hóa, ổn định cơ học và chịu tải, Shell Gadus S3 V460XD 2 có thể hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng mỡ trong điều kiện vận hành phù hợp.

Điều này mang lại lợi ích đáng kể cho các máy móc lớn, có nhiều vị trí bôi trơn khó tiếp cận.

Tuy nhiên, chu kỳ tra mỡ cần được xác định theo tải trọng, nhiệt độ, mức độ nhiễm bẩn và hướng dẫn OEM, không nên kéo dài tự động.

3. Thông số kỹ thuật Shell Gadus S3 V460XD 2

Theo Technical Data Sheet Shell Gadus S3 V460XD 2, phiên bản 1.2 ngày 26/08/2014, các thông số điển hình gồm:

Chỉ tiêu kỹ thuật Phương pháp Giá trị
Tên sản phẩm — Shell Gadus S3 V460XD 2
Tên cũ — Shell Albida Grease MDX 2, Shell Retinax MDX 2
Loại sản phẩm — Mỡ chịu tải cực nặng chứa MoS₂
Dầu gốc Theo Shell Dầu khoáng
Chất làm đặc Theo Shell Lithium Complex
Cấp độ đặc NLGI 2
Màu sắc Quan sát Đen
Độ nhớt dầu gốc tại 40°C ASTM D445 460 mm²/s
Độ nhớt dầu gốc tại 100°C ASTM D445 31 mm²/s
Độ xuyên kim sau giã tại 25°C ASTM D217 265–295 (0,1 mm)
Điểm nhỏ giọt IP 396 250°C
Tải trọng hàn dính bốn bi IP 239 620 kg
Hàm lượng MoS₂ Theo Shell 5%
Kích thước hạt MoS₂ Theo Shell Nhỏ hơn 5 µm
Dải nhiệt độ sử dụng Theo Shell -20°C đến +140°C
Nhiệt độ đỉnh ngắn hạn Theo Shell +150°C

Các giá trị trên là thông số điển hình theo TDS Shell, có thể có sai khác trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.

TDS mô tả dải nhiệt độ vận hành chung từ -20°C đến +140°C. Các điều kiện đặc biệt của từng loại ổ trục vẫn cần kiểm tra theo tài liệu thiết bị.

Tài liệu kỹ thuật chính hãng: Tải TDS Shell Gadus S3 V460XD 2 – PDF Shell

4. Ứng dụng Shell Gadus S3 V460XD 2 trong công nghiệp

Thiết bị khai khoáng hạng nặng

Đây là một trong những nhóm ứng dụng chính được Shell giới thiệu.

Các thiết bị khai thác khoáng sản như máy xúc, xe tải mỏ và thiết bị vận chuyển thường có nhiều vị trí bôi trơn chịu tải lớn.

Shell Gadus S3 V460XD 2 có thể được sử dụng tại những điểm yêu cầu mỡ chịu cực áp, chứa MoS₂ và cấp NLGI 2.

Chốt gầu xúc và khớp bản lề

Các chốt gầu xúc, bạc lót, khớp xoay và cơ cấu bản lề của thiết bị cơ giới thường xuyên chịu áp lực tiếp xúc cao.

Shell Gadus S3 V460XD 2 có thể phù hợp với những vị trí này khi được OEM cho phép.

Hàm lượng 5% MoS₂ hỗ trợ bảo vệ bề mặt trong điều kiện ma sát biên và tải va đập.

Xe tải mỏ và máy xúc công suất lớn

Những thiết bị cơ giới hạng nặng có các cơ cấu như chốt khung gầm, khớp nối và bạc lót thường làm việc dưới tải trọng cao.

Shell Gadus S3 V460XD 2 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các vị trí được chỉ định sử dụng mỡ NLGI 2 có chất bôi trơn rắn.

Máy nghiền và hệ thống xử lý khoáng sản

Các máy móc trong dây chuyền khai khoáng thường xuyên chịu rung động, tải trọng thay đổi và môi trường bụi bẩn.

Sản phẩm có thể sử dụng tại các ổ trục lớn hoặc vị trí chuyển động chậm có yêu cầu bôi trơn tương ứng.

Đối với ổ trục tốc độ cao, cần kiểm tra riêng khuyến nghị nhà sản xuất trước khi sử dụng.

Thiết bị xây dựng và cơ giới công trình

Máy đào, máy ủi, máy xúc lật và các phương tiện thi công có nhiều cơ cấu chịu tải.

Shell Gadus S3 V460XD 2 có thể được xem xét cho chốt gầu, chốt khung, khớp bản lề và cơ cấu chuyển động chậm theo yêu cầu thiết bị.

Nhà máy thép và công nghiệp nặng

Trong một số dây chuyền luyện kim và sản xuất công nghiệp, các ổ đỡ lớn hoạt động chậm hoặc các cơ cấu chịu va đập có thể yêu cầu mỡ chứa MoS₂.

Shell Gadus S3 V460XD 2 có thể được cân nhắc khi thiết bị cho phép sử dụng loại mỡ này.

Không nên mặc định mọi ổ trục trong nhà máy thép đều phù hợp với MoS₂ hoặc dầu gốc 460 cSt.

5. So sánh Shell Gadus S3 V460XD 1 và V460XD 2

Tiêu chí S3 V460XD 1 S3 V460XD 2
Dầu gốc Khoáng Khoáng
Chất làm đặc Lithium Complex Lithium Complex
Cấp NLGI 1 2
Độ nhớt dầu gốc tại 40°C 460 cSt 460 cSt
Độ nhớt dầu gốc tại 100°C 31 cSt 31 cSt
Độ xuyên kim 310–340 265–295
Điểm nhỏ giọt 250°C 250°C
Hàm lượng MoS₂ 5% 5%
Tải trọng hàn dính bốn bi 620 kg 620 kg
Dải nhiệt độ -20 đến +140°C -20 đến +140°C

Shell Gadus S3 V460XD 2 đặc hơn V460XD 1 do khác cấp NLGI.

V460XD 1 có kết cấu mềm hơn, phù hợp để xem xét khi hệ thống cấp mỡ yêu cầu khả năng bơm tốt hơn.

Trong khi đó, V460XD 2 phù hợp với những điểm bôi trơn được thiết kế cho mỡ NLGI 2.

Không nên tự ý thay thế hai cấp khi chưa kiểm tra khả năng phân phối mỡ và yêu cầu OEM.

6. Phân biệt Shell Gadus S3 V460XD 2 và Shell Gadus S3 V460DM 2

Hai sản phẩm cùng thuộc nhóm mỡ chịu cực áp có MoS₂, nhưng không nên coi là tương đương hoàn toàn.

Shell Gadus S3 V460XD 2 được Shell công bố với hàm lượng MoS₂ 5%, điểm nhỏ giọt 250°C và tải trọng hàn dính 620 kg.

Trong khi đó, Shell Gadus S3 V460DM 2 có TDS riêng, với công thức và các chỉ tiêu kỹ thuật theo tài liệu tương ứng.

Việc cùng có dầu gốc độ nhớt 460 cSt và chất làm đặc Lithium Complex không đủ để khẳng định có thể thay thế trực tiếp.

Khi khách hàng yêu cầu đúng mã V460XD 2, cần kiểm tra tên sản phẩm đầy đủ trên báo giá, bao bì và hồ sơ TDS.

7. Hướng dẫn sử dụng Shell Gadus S3 V460XD 2

Để đạt hiệu quả bôi trơn, cần xác nhận thiết bị được nhà sản xuất cho phép sử dụng mỡ Lithium Complex NLGI 2 có MoS₂.

Khi sử dụng cần chú ý:

  • Kiểm tra model thiết bị, vị trí cấp mỡ và loại mỡ hiện tại.
  • Vệ sinh đầu bơm và các vị trí tra mỡ.
  • Không tự ý trộn với những sản phẩm mỡ khác.
  • Kiểm tra tính tương thích khi thay đổi loại mỡ.
  • Sử dụng đúng lượng mỡ theo yêu cầu OEM.
  • Kiểm tra khả năng bơm và hoạt động của hệ thống cấp mỡ nếu sử dụng bôi trơn tập trung.
  • Theo dõi nhiệt độ, độ rung và tình trạng mài mòn của thiết bị.
  • Tăng cường kiểm tra tại những vị trí chịu tải va đập hoặc nhiễm bẩn nhiều.
  • Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tránh nước và bụi.

Đối với những ứng dụng có tải trọng rất lớn, việc lựa chọn đúng loại mỡ nên kết hợp kiểm tra tình trạng chốt, bạc lót, phớt và khoảng hở cơ khí.

8. Tiêu chuẩn và khuyến nghị từ nhà sản xuất

Trong TDS, Shell liệt kê các nhà sản xuất thiết bị liên quan đến dòng Shell Gadus S3 V460XD như:

Komatsu, Komatsu Trucks, Terex, Liebherr Trucks, P&H, BE và Caterpillar.

Tài liệu đề cập trạng thái chứng nhận hoặc đáp ứng yêu cầu đối với một số nhà sản xuất, nhưng không nên hiểu rằng tất cả model máy của các thương hiệu trên đều phê duyệt sản phẩm.

Đối với từng thiết bị cụ thể, doanh nghiệp nên kiểm tra tài liệu OEM hoặc yêu cầu Shell xác nhận khả năng sử dụng trước khi thay đổi mỡ.

9. Quy cách đóng gói và giá Shell Gadus S3 V460XD 2

Shell Gadus S3 V460XD 2 có thể được cung cấp theo nhiều dạng bao bì công nghiệp tùy thị trường.

Tuy nhiên, TDS Shell đang tham khảo không công bố quy cách đóng gói cụ thể.

Do đó, khách hàng cần xác nhận khối lượng tịnh, mã sản phẩm và tình trạng cung ứng trước khi đặt mua.

Giá Shell Gadus S3 V460XD 2 phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng, nguồn hàng và địa điểm giao nhận.

Đối với những doanh nghiệp sử dụng mỡ số lượng lớn, nên yêu cầu báo giá theo nhu cầu sử dụng thực tế và điều kiện giao hàng.

10. Mua Shell Gadus S3 V460XD 2 ở đâu?

Dauchinhhang.vn hỗ trợ tư vấn thông tin về các dòng dầu mỡ bôi trơn công nghiệp Shell, bao gồm mỡ chịu tải cực nặng, mỡ Lithium Complex và các sản phẩm chứa MoS₂.

Khách hàng cần tìm Shell Gadus S3 V460XD 2 chính hãng, đối chiếu thông số kỹ thuật, kiểm tra nguồn hàng hoặc nhận báo giá có thể liên hệ trực tiếp.

Đối với thiết bị khai khoáng và máy cơ giới, khách hàng nên cung cấp hãng máy, model, vị trí bôi trơn và mã mỡ đang sử dụng để được hỗ trợ lựa chọn chính xác hơn.

Thông tin tư vấn kỹ thuật và báo giá:

📞 Ms Mai: 0962 114 920

🌐 Website: https://dauchinhhang.vn

Shell Gadus S3 V460XD 2 – Mỡ Lithium Complex NLGI 2 chứa 5% MoS₂, sử dụng dầu gốc khoáng độ nhớt cao 460 cSt, có khả năng chịu cực áp, tải va đập, chống nước và bảo vệ thiết bị công nghiệp tải nặng.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S3 V460XD 2 | Mỡ Chịu Tải Nặng MoS₂ 5%”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare