Mô tả
Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol – Mỡ xịt cáp thép, bánh răng hở chịu tải cao
Trong các hệ thống cáp thép, xích, thanh răng, bánh răng hở và bề mặt trượt, việc bôi trơn không chỉ phụ thuộc vào khả năng chịu tải của mỡ mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng đưa chất bôi trơn đến đúng vị trí.
Với các cơ cấu nằm trên cao, khe hẹp, bánh răng nhỏ, đoạn cáp khó tiếp cận hoặc những vị trí cần bảo dưỡng nhanh, việc dùng xô mỡ và chổi bôi đôi khi không thuận tiện. Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol được phát triển để giải quyết chính nhu cầu này.
Đây là chất bôi trơn dạng xịt cao cấp sử dụng dầu gốc khoáng độ nhớt cao, chất làm đặc vô cơ, graphite dạng chất bôi trơn rắn, cùng hệ phụ gia chống oxy hóa, chịu cực áp EP, chống mài mòn và chống ăn mòn. Đặc biệt, Shell xác nhận sản phẩm không chứa dung môi.
Tên trước đây của sản phẩm là Shell Malleus HDX Aerosol.
Tải TDS Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol
Danh mục sản phẩm Shell hiện hành
Tham khảo dầu mỡ Shell tại dauchinhhang.vn
Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol là gì?
Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol là mỡ bán lỏng dạng xịt NLGI 000, được thiết kế để bôi trơn những cơ cấu chịu tải cao nhưng cần khả năng phun và thâm nhập tốt.
Theo TDS, sản phẩm có độ xuyên kim sau giã khoảng 445–475 (0,1 mm), thuộc cấp NLGI 000. Cấu trúc rất mềm này cho phép sản phẩm được phun qua đầu aerosol và dễ len vào các khe trên cáp thép, thanh răng và bề mặt bánh răng.
Dầu gốc có độ nhớt khoảng 345 cSt tại 40°C và 23 cSt tại 100°C, đủ cao để tạo màng dầu chắc chắn tại các bề mặt chịu tải nhưng vẫn phù hợp với dạng phun.
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với Shell Gadus S3 Wirerope T dạng xô, vốn sử dụng dầu gốc khoảng 2.000 cSt.
Công thức có graphite – tăng bảo vệ khi tải nặng
Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol chứa graphite dưới dạng chất bôi trơn rắn.
Graphite có khả năng duy trì một lớp bảo vệ trên bề mặt kim loại khi thiết bị hoạt động trong vùng ma sát biên, tức khi màng dầu không đủ dày để hoàn toàn tách rời hai bề mặt.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích trên:
- Bánh răng hở.
- Thanh răng.
- Cáp thép chịu tải.
- Xích ngoài trời.
- Bề mặt trượt tốc độ thấp.
- Các cơ cấu thường xuyên khởi động – dừng.
- Vị trí chịu tải va đập hoặc áp lực tiếp xúc lớn.
Điều này giúp Aerosol không chỉ là sản phẩm chống gỉ dạng xịt mà thực sự là chất bôi trơn EP cho thiết bị công nghiệp.
Khả năng chịu tải cao – Four Ball Weld Load 6.000 N
Một trong những thông số nổi bật nhất của Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol là kết quả thử tải hàn 4 bi.
Theo TDS:
Four Ball Weld Load: 6.000 N
Wear Scar tại 400 N/1 giờ: <0,8 mm.
Giá trị này cho thấy khả năng chịu cực áp tốt của sản phẩm.
Trong thực tế, khi bánh răng hoặc cáp thép chịu tải cao, áp suất tiếp xúc giữa các bề mặt tăng mạnh. Hệ phụ gia EP kết hợp graphite giúp hạn chế hiện tượng hàn dính và mài mòn tại các vùng chịu tải.
Độ bám dính tốt
Một sản phẩm xịt cho cáp thép và bánh răng hở phải đáp ứng hai yêu cầu có vẻ trái ngược:
phải đủ lỏng để phun được nhưng sau khi bám vào bề mặt phải giữ lại tốt.
Shell nhấn mạnh Gadus S3 Wirerope T Aerosol có good adhesiveness – khả năng bám dính tốt.
Đây là đặc tính rất cần thiết với cáp thép chuyển động, thanh răng thẳng đứng hoặc bánh răng quay ngoài trời.
Nếu chất bôi trơn quá loãng, sản phẩm dễ bị chảy hoặc văng khỏi vị trí. Ngược lại, Gadus S3 Wirerope T Aerosol tạo lớp mỡ bám trên bề mặt sau khi phun, hỗ trợ duy trì khả năng bôi trơn lâu hơn.
Khả năng chống nước
Shell công bố sản phẩm có đặc tính water repellent – chống nước, giúp lớp mỡ duy trì trên bề mặt trong môi trường ẩm ướt.
Điều này đặc biệt hữu ích với:
- Cáp cẩu ngoài trời.
- Xích.
- Thiết bị cảng.
- Thanh răng ngoài trời.
- Máy móc khai khoáng.
- Thiết bị công trình.
- Cơ cấu thường xuyên tiếp xúc mưa hoặc nước công nghệ.
Nguồn phân phối hiện hành của Shell cũng mô tả sản phẩm có khả năng bám tốt cả trên bề mặt khô và ướt, chống rửa trôi và bảo vệ chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Không chứa dung môi – điểm đáng chú ý của phiên bản Aerosol
Shell xác nhận Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol là lubricant spray without solvents – chất bôi trơn dạng xịt không chứa dung môi.
Đây là điểm rất đáng chú ý vì nhiều loại dầu/mỡ xịt thông thường dựa vào lượng dung môi tương đối lớn để tạo khả năng phun.
Với Gadus S3 Wirerope T Aerosol, công thức tập trung vào khả năng bôi trơn thực tế thay vì chỉ tạo lớp màng mỏng sau khi dung môi bay hơi.
Tuy nhiên, không chứa dung môi không có nghĩa bình aerosol không cháy. SDS hiện hành của Shell phân loại sản phẩm là aerosol cực kỳ dễ cháy và bình chịu áp suất có thể nổ nếu bị nung nóng.
Ứng dụng của Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol
Theo TDS, Shell phát triển sản phẩm cho các ứng dụng chính gồm:
- Open gears – bánh răng hở.
- Gear racks – thanh răng.
- Sliding surfaces – bề mặt trượt.
- Wire ropes – cáp thép.
Nguồn phân phối hiện hành còn liệt kê ứng dụng cho xích hoạt động ngoài trời hoặc trong môi trường hàng hải.
Trong thực tế, sản phẩm rất thuận tiện cho bảo trì:
cáp thép cần cẩu, cáp tời, bánh răng nhỏ, thanh răng máy nâng, xích, chốt, bề mặt trượt và các vị trí mà việc bôi bằng chổi hoặc hệ thống cấp mỡ cố định không thuận tiện.
Tại sao dạng Aerosol phù hợp cho công tác bảo trì?
Lợi thế lớn nhất của Aerosol là khả năng đưa mỡ tới đúng vị trí.
Kỹ thuật viên có thể phun trực tiếp vào khe giữa các tao cáp, vùng chân răng, bề mặt thanh răng hoặc các chi tiết nằm sâu trong kết cấu máy.
Điều này rất hữu ích khi:
- Không thể tháo thiết bị để bôi mỡ.
- Không có hệ thống bôi trơn tự động.
- Cần bảo dưỡng nhanh.
- Cần bôi chính xác lượng nhỏ.
- Vị trí nằm trên cao hoặc khó tiếp cận.
Dạng xịt cũng giúp hạn chế việc dùng tay hoặc chổi đưa mỡ trực tiếp vào các vùng máy phức tạp.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol
| Chỉ tiêu | Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol |
|---|---|
| Tên cũ | Shell Malleus HDX Aerosol |
| Dạng sản phẩm | Mỡ bôi trơn dạng aerosol |
| Cấp độ đặc | NLGI 000 |
| Chất làm đặc | Vô cơ, non-soap |
| Dầu gốc | Dầu khoáng độ nhớt cao |
| Chất bôi trơn rắn | Graphite |
| Dung môi | Không chứa dung môi |
| Độ xuyên kim sau giã | 445–475 (0,1 mm) |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 345 cSt |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 23 cSt |
| Four Ball Weld Load | 6.000 N |
| Wear Scar, 400 N/1h | <0,8 mm |
| Copper Corrosion 24h @100°C | Max 1b |
| Màu sắc | Đen |
| Dải nhiệt độ | -30°C đến +120°C |
| Nhiệt độ tạm thời | Khoảng +130°C |
Các giá trị trên là thông số điển hình trong TDS Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol.
Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol khác Wirerope T dạng xô như thế nào?
Hai sản phẩm có cùng định hướng cáp thép và bánh răng hở, nhưng thông số không giống nhau.
| Tiêu chí | Wirerope T Aerosol | Wirerope T dạng xô |
|---|---|---|
| Dạng sử dụng | Xịt trực tiếp | Bôi/bơm |
| Độ nhớt 40°C | 345 cSt | 2.000 cSt |
| Độ xuyên kim | 445–475 | Khoảng 350 |
| Four Ball Weld Load | 6.000 N | 5.400 N |
| Graphite | Có | 10% |
| Nhiệt độ làm việc | -30 đến +120°C | -10 đến +150°C |
| Điểm mạnh | Tiện bảo trì, thâm nhập tốt | Màng bôi trơn cực dày |
Vì vậy, không nên coi Aerosol đơn giản là Wirerope T dạng xô được đóng vào bình xịt. Công thức và thông số vật lý khác nhau đáng kể.
Phiên bản Aerosol phù hợp hơn khi cần phun trực tiếp và tiếp cận khe nhỏ, trong khi dạng xô mạnh hơn ở những ứng dụng cần lớp mỡ dày và lượng bôi trơn lớn.
Quy cách Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol
Danh mục sản phẩm chính thức của Shell hiện vẫn liệt kê Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol ở nhóm bao bì nhỏ.
Một nhà phân phối Shell hiện niêm yết sản phẩm theo kiện 12 × 0,4 L, trong khi một số thị trường biểu thị quy cách khoảng 0,4 kg/bình. Vì vậy, khi nhập hàng nên xác nhận quy cách chính xác trên nhãn của lô thực tế.
Lưu ý an toàn khi sử dụng bình xịt
Do đây là sản phẩm aerosol chịu áp suất, không được phun gần ngọn lửa, tia lửa hoặc bề mặt đang quá nóng.
SDS Shell bản sửa đổi ngày 18/06/2025 phân loại sản phẩm là Flammable Aerosol Category 1, đồng thời cảnh báo bình chứa có thể nổ khi bị gia nhiệt. SDS cũng phân loại khả năng gây kích ứng da.
Khi sử dụng nên đảm bảo thông gió, tránh hít trực tiếp hơi sương và không đục thủng hoặc đốt bình sau sử dụng.
Mua Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol chính hãng
Shell Gadus S3 Wirerope T Aerosol là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần một chất bôi trơn dạng xịt có graphite, EP, độ bám tốt, chống nước và chịu tải cao cho cáp thép, bánh răng hở, xích, thanh răng và bề mặt trượt.
Sản phẩm đặc biệt hữu ích trong bảo trì công nghiệp khi vị trí bôi trơn khó tiếp cận hoặc cần phun chính xác thay vì bôi mỡ bằng tay.
Khi cần lựa chọn giữa Wirerope T dạng xô, Wirerope T Aerosol hoặc Wirerope A, khách hàng nên cung cấp loại cáp/bánh răng, tải trọng, tốc độ, nhiệt độ và điều kiện môi trường để kỹ thuật đối chiếu đúng mã.
Liên hệ tư vấn và báo giá:
Ms. Mai: 0962.114.920
Website: dauchinhhang.vn

Reviews
There are no reviews yet.