Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 – Mỡ 5% MoS₂ Chịu Tải Nặng

Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 – Mỡ 5% MoS₂ Chịu Tải Nặng

Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 là mỡ bôi trơn tổng hợp cao cấp NLGI 0/00 sử dụng chất làm đặc Lithium–Calcium và chứa 5% MoS₂, được phát triển cho chốt, bạc lót, ổ trượt và các cơ cấu tải nặng trên thiết bị khai khoáng, mỏ đá và máy công trình. Sản phẩm có độ nhớt dầu gốc 150 cSt tại 40°C, Four Ball Weld Load 4.000 N, khả năng chống nước, chống ăn mòn và ổn định cơ học tốt. Đặc biệt, mỡ có thể được cấp qua hệ thống bôi trơn trung tâm ở nhiệt độ xuống tới khoảng -50°C. Đáp ứng Bucyrus SD 4711 và P&H 472. Liên hệ Ms. Mai: 0962 114 920 – Dauchinhhang.vn.

Compare

Mô tả

Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 – Mỡ tổng hợp 5% MoS₂ cho thiết bị khai khoáng tải nặng

Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 là mỡ bôi trơn tổng hợp hiệu suất cao thuộc dòng Shell Gadus S5, được phát triển đặc biệt cho thiết bị khai khoáng, máy công trình và các cơ cấu tải nặng hoạt động ở tốc độ thấp, nơi thường xuyên xuất hiện tải va đập, rung động, nước, bụi bẩn và điều kiện nhiệt độ rất thấp.

Theo TDS Shell phiên bản 1.4, sản phẩm sử dụng dầu gốc tổng hợp, chất làm đặc Lithium–Calcium, cấp độ đặc NLGI 0/00 và chứa 5% molybdenum disulfide – MoS₂. Sự kết hợp này giúp mỡ vừa có khả năng chịu tải và bảo vệ bề mặt tốt, vừa duy trì độ lưu động cần thiết để được cấp qua hệ thống bôi trơn trung tâm ở nhiệt độ rất thấp.

Tải TDS Shell Gadus S5 V150XKD 0/00

Xem Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 tại Dauchinhhang.vn

Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 dùng cho thiết bị nào?

Điểm cần hiểu đúng là Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 không đơn thuần là một loại mỡ bán lỏng dùng chung cho mọi hệ thống. Shell phát triển sản phẩm này chủ yếu cho các bộ phận tải nặng, chuyển động chậm trên máy khai khoáng và thiết bị xây dựng cỡ lớn.

Các vị trí điển hình gồm chốt – bạc lót (pins & bushes), ổ trượt, khớp và các bề mặt trượt chịu tải lớn. Những chi tiết này xuất hiện rất nhiều trên máy xúc mỏ, máy xúc gầu lớn, thiết bị khai thác đá, máy công trình nặng và các máy làm việc liên tục ngoài trời.

Trong các ứng dụng này, cơ cấu thường không quay nhanh như vòng bi motor. Thay vào đó là chuyển động chậm, dao động hoặc trượt dưới tải rất lớn. Vì vậy, chất bôi trơn phải có khả năng tạo màng bảo vệ tốt, chịu sốc tải và duy trì lớp bôi trơn ngay cả khi tốc độ chuyển động thấp.

Đây chính là nhóm ứng dụng mà Gadus S5 V150XKD 0/00 được tối ưu.

5% MoS₂ giúp bảo vệ khi tải nặng và tải va đập

Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 là thành phần 5% molybdenum disulfide – MoS₂ kết hợp cùng hệ phụ gia chịu cực áp.

MoS₂ là chất bôi trơn rắn có khả năng hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại trong những điều kiện mà màng dầu có nguy cơ bị suy giảm do tải trọng cao, chuyển động chậm hoặc tải va đập.

Đối với chốt và bạc lót của thiết bị khai khoáng, đây là lợi thế đáng kể. Các bề mặt có thể phải chịu lực lớn trong khi tốc độ tương đối rất thấp, khiến việc hình thành màng dầu thủy động đầy đủ khó khăn hơn so với vòng bi tốc độ cao.

TDS Shell công bố khả năng chịu tải Four Ball Weld Load đạt 4.000 N theo ASTM D2596, cho thấy sản phẩm được định hướng rõ ràng vào nhóm thiết bị chịu tải nặng.

Với doanh nghiệp khai khoáng hoặc xây dựng, khả năng duy trì lớp bôi trơn ở những vị trí này có ý nghĩa trực tiếp tới độ mòn của chốt, bạc, khớp và chi phí thay thế phụ tùng.

Khả năng bơm mỡ rất tốt ở nhiệt độ thấp

Một ưu điểm đặc biệt của Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 là khả năng làm việc ở khí hậu lạnh.

Nhờ sử dụng dầu gốc tổng hợp và cấp độ đặc NLGI 0/00, Shell cho biết sản phẩm có thể duy trì độ lưu động để cấp qua central lubrication system ở nhiệt độ xuống tới khoảng -50°C. Chỉ tiêu Flow Pressure theo DIN 51805 tại -46°C đạt tối đa 1.400 mbar.

Điều này rất quan trọng đối với các hệ thống bôi trơn tự động trên máy khai thác mỏ.

Mỡ phải đi qua bơm, đường ống phân phối, van chia và đầu cấp trước khi đến vị trí chốt hoặc bạc. Khi nhiệt độ xuống thấp, nếu mỡ quá đặc, áp suất đường ống có thể tăng nhưng lượng mỡ thực tế đến điểm bôi trơn lại không đủ.

Với Gadus S5 V150XKD 0/00, Shell hướng tới việc cân bằng giữa khả năng bơm – khả năng chịu tải – thời gian bảo vệ dài, đặc biệt trong điều kiện mùa đông hoặc khí hậu cực lạnh.

Chống nước và bảo vệ chống ăn mòn

Thiết bị khai thác khoáng sản thường phải làm việc trong điều kiện bùn, nước, bụi và độ ẩm cao. Nước có thể xâm nhập trực tiếp vào các chốt, bạc hoặc cụm ổ trượt, làm giảm chất lượng lớp mỡ và thúc đẩy quá trình ăn mòn.

Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 được Shell thiết kế để có khả năng chống nước và bảo vệ chống ăn mòn ngay cả khi có lượng nước đáng kể hiện diện.

Khả năng này đặc biệt hữu ích cho máy công trình ngoài trời, mỏ đá, thiết bị khai thác lộ thiên hoặc các máy thường xuyên phải làm việc trong môi trường ẩm ướt.

Mỡ không chỉ cần bám được trên bề mặt mà còn phải hạn chế nước tiếp xúc trực tiếp với kim loại, qua đó giảm nguy cơ gỉ, rỗ và mài mòn sớm.

Ổn định cơ học trong điều kiện rung động mạnh

Thiết bị khai khoáng thường tạo ra rung động và tải động lớn. Nếu mỡ có độ ổn định cơ học kém, cấu trúc mỡ có thể bị phá vỡ sau thời gian làm việc, dẫn tới mềm mỡ, chảy mỡ hoặc giảm khả năng giữ dầu.

Shell cho biết Gadus S5 V150XKD 0/00 duy trì độ đặc tốt trong thời gian dài ngay cả khi chịu lực cắt cơ học và rung động.

Đây là yếu tố quan trọng đối với hệ thống bôi trơn tập trung. Mỡ phải đủ mềm để được bơm nhưng đồng thời không được mất cấu trúc quá nhanh sau khi tới điểm bôi trơn.

NLGI 0/00 kết hợp hệ Lithium–Calcium giúp sản phẩm đáp ứng đồng thời hai yêu cầu này.

Khả năng chống oxy hóa và tuổi thọ mỡ

Dầu gốc tổng hợp của Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 cũng mang lại khả năng chống oxy hóa tốt. Theo Shell, mỡ có khả năng chịu nhiệt mà không dễ bị cứng hoặc hình thành cặn trên chi tiết.

Trong thực tế, điều này giúp hạn chế các vấn đề như đường mỡ bị nghẽn, mỡ cũ đóng cặn hoặc chất bôi trơn mất khả năng lưu động sau thời gian dài làm việc.

Đối với các đội xe khai khoáng có số lượng máy lớn, việc duy trì ổn định hệ thống bôi trơn trung tâm có thể giúp giảm thời gian bảo dưỡng và hạn chế tình trạng thiết bị phải dừng ngoài kế hoạch do hư hỏng chốt – bạc.

Thông số kỹ thuật Shell Gadus S5 V150XKD 0/00

Theo TDS Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 phiên bản 1.4:

Chỉ tiêu Phương pháp Giá trị điển hình
Cấp độ đặc NLGI 0/00
Màu sắc – Đen
Chất làm đặc – Lithium – Calcium
Dầu gốc – Tổng hợp
Hàm lượng MoS₂ – 5%
Độ nhớt động học tại 40°C IP 71 / ASTM D445 150 mm²/s
Độ nhớt động học tại 100°C IP 71 / ASTM D445 19 mm²/s
Four Ball Weld Load ASTM D2596 4.000 N
Khả năng bơm đường dài – Tốt
Flow Pressure tại -46°C DIN 51805 Tối đa 1.400 mbar
Nhiệt độ trong ứng dụng hở – -50°C đến +150°C
Nhiệt độ trong ổ kín – Tới +130°C

Các giá trị trên là giá trị điển hình, không nên sử dụng như giới hạn specification tuyệt đối của từng lô sản phẩm.

Một điểm đáng lưu ý: TDS v1.4 của Shell nêu dải nhiệt độ -50°C đến +150°C cho ứng dụng hở và tới +130°C đối với ổ kín. Vì vậy, khi đăng nội dung website nên sử dụng cách diễn đạt này thay vì ghi chung một dải nhiệt độ cho tất cả ứng dụng.

Tiêu chuẩn Bucyrus SD 4711 và P&H 472

Shell công bố Gadus S5 V150XKD 0/00 đáp ứng Bucyrus SD 4711 và P&H 472 dành cho thiết bị khai khoáng và off-road tải nặng.

Đây là chi tiết kỹ thuật rất đáng đưa vào bài bán hàng khi khách sử dụng các dòng thiết bị khai thác khoáng sản cỡ lớn.

Tuy nhiên, khi khách hàng hỏi sản phẩm có phù hợp với một model máy cụ thể hay không, vẫn nên kiểm tra manual thiết bị hoặc tài liệu OEM thay vì chỉ dựa vào tên ngành ứng dụng.

Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 và V150XKD 1 khác nhau thế nào?

Hai sản phẩm thuộc cùng họ Shell Gadus S5 V150XKD và đều sử dụng công nghệ dầu gốc tổng hợp, Lithium–Calcium cùng MoS₂. Điểm khác biệt đáng chú ý nhất là cấp độ đặc và khả năng bơm ở nhiệt độ thấp.

Gadus S5 V150XKD 0/00 mềm hơn, được Shell thiết kế để bơm trong hệ thống bôi trơn trung tâm tới khoảng -50°C. Phiên bản V150XKD 1 có cấp NLGI 1 và phù hợp khi cần mỡ đặc hơn; tài liệu sản phẩm trên Dauchinhhang.vn ghi khả năng cấp mỡ ở nhiệt độ khoảng -40°C.

Tham khảo Shell Gadus S5 V150XKD 1 tại Dauchinhhang.vn

Do đó, không nên thay 0/00 bằng NLGI 1 chỉ vì tên sản phẩm gần giống nhau. Cần xem xét nhiệt độ môi trường, chiều dài đường ống, loại bơm, kích thước đường cấp mỡ và yêu cầu OEM.

Lưu ý khi sử dụng Shell Gadus S5 V150XKD 0/00

Trước khi chuyển đổi mỡ, nên xác định chính xác mã mỡ đang sử dụng và kiểm tra khả năng tương thích. Với thiết bị khai khoáng có hệ thống bôi trơn trung tâm, cần kiểm tra cả bơm mỡ, đường ống, bộ chia và chu kỳ cấp mỡ.

Không nên tự ý giảm hoặc tăng lượng mỡ chỉ dựa vào việc sản phẩm có cấp NLGI mềm hơn.

TDS Shell cũng lưu ý không để Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 tiếp xúc với các chi tiết cao su của hệ thống phanh thủy lực.

Mua Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 chính hãng

Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp cần một loại mỡ tổng hợp có MoS₂ cho chốt, bạc lót, ổ trượt và các cơ cấu tải nặng của thiết bị khai khoáng – xây dựng, đồng thời yêu cầu khả năng bơm tốt qua hệ thống bôi trơn trung tâm ở nhiệt độ thấp.

Khi yêu cầu tư vấn hoặc báo giá, khách hàng nên cung cấp hãng máy, model thiết bị, vị trí bôi trơn, loại mỡ hiện tại, nhiệt độ môi trường và hệ thống cấp mỡ. Việc có đủ các thông tin này giúp lựa chọn đúng cấp NLGI và hạn chế rủi ro dùng sai sản phẩm.

Liên hệ tư vấn & báo giá:
Ms. Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn

Xem sản phẩm Shell Gadus S5 V150XKD 0/00

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S5 V150XKD 0/00 – Mỡ 5% MoS₂ Chịu Tải Nặng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare