Mô tả
Shell Gadus S5 V42P 2.5 – Mỡ chịu cực áp cho vòng bi tốc độ cao, motor điện và máy công cụ
Shell Gadus S5 V42P 2.5 là mỡ bôi trơn hiệu suất cao thuộc dòng Shell Gadus S5, được phát triển chuyên biệt cho vòng bi tốc độ cao, động cơ điện, trục chính máy công cụ, quạt công nghiệp và các ổ lăn yêu cầu chỉ số Dm cao.
Tên cũ của sản phẩm là Shell Nerita HV. Theo TDS của Shell, sản phẩm sử dụng chất làm đặc Lithium, cấp độ đặc NLGI 2.5 và dầu gốc XHVI hiệu suất cao có độ nhớt động học khoảng 42 cSt tại 40°C. Đây là cấu hình rất phù hợp cho những vòng bi cần giảm lực cản khi quay nhanh nhưng vẫn phải duy trì lớp màng bôi trơn và khả năng bảo vệ dưới tải.
Trong brochure ngành linh kiện ô tô mới hơn, Shell tiếp tục xếp Gadus S5 V42P vào nhóm mỡ tốc độ cao, nhấn mạnh ba lợi ích chính: ma sát thấp và hiệu suất tốc độ cao, tăng khả năng bảo vệ chi tiết và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Dải nhiệt độ được công bố là khoảng -30°C đến +130°C.
Tải TDS Shell Gadus S5 V42P 2.5 chính hãng Shell
Xem Shell Gadus S5 V42P 2.5 tại Dauchinhhang.vn
Shell Gadus S5 V42P 2.5 dùng để làm gì?
Không phải loại mỡ nào cũng phù hợp với vòng bi quay tốc độ cao. Khi tốc độ vòng bi tăng, mỡ quá đặc hoặc dầu gốc có độ nhớt quá cao có thể làm tăng lực cản, sinh nhiệt và làm nhiệt độ ổ trục tăng nhanh.
Shell Gadus S5 V42P 2.5 được thiết kế để giải quyết chính yêu cầu này. TDS của Shell liệt kê các ứng dụng chính gồm:
- Vòng bi động cơ điện.
- Vòng bi tốc độ cao có tải và không tải.
- Vòng bi máy công cụ tốc độ cao.
- Vòng bi quạt công nghiệp.
- Vòng bi bánh xe yêu cầu chỉ số Dm cao.
- Các ứng dụng cơ khí chính xác cần mỡ có tuổi thọ dài.
Vì vậy, đây là sản phẩm đáng quan tâm với các nhà máy đang sử dụng motor điện chạy liên tục, quạt công nghiệp tốc độ cao, spindle máy công cụ, thiết bị tự động hóa hoặc các ổ bi yêu cầu ma sát thấp.
Vì sao độ nhớt 42 cSt phù hợp cho vòng bi tốc độ cao?
Một trong những thông số quan trọng nhất của Shell Gadus S5 V42P 2.5 là độ nhớt dầu gốc:
42 mm²/s tại 40°C và khoảng 8 mm²/s tại 100°C.
So với các loại mỡ công nghiệp sử dụng dầu gốc ISO VG 100, 150 hoặc 220, độ nhớt 42 cSt tương đối thấp. Đây chính là một trong những yếu tố giúp mỡ phù hợp hơn với vòng bi quay nhanh.
Ở tốc độ cao, lớp dầu không nhất thiết phải quá dày. Nếu độ nhớt quá cao, ma sát khuấy của mỡ và lực cản nhớt có thể tăng, dẫn tới:
tăng nhiệt độ vòng bi, tăng điện năng tiêu thụ, tăng mô-men khởi động và trong một số trường hợp làm giảm tuổi thọ mỡ.
Ngược lại, dầu gốc có độ nhớt được lựa chọn phù hợp giúp giảm tổn thất ma sát nhưng vẫn duy trì màng bôi trơn cần thiết.
Đây cũng là lý do không nên lựa chọn mỡ chỉ dựa trên tiêu chí “chịu nhiệt cao”. Đối với vòng bi tốc độ cao, độ nhớt dầu gốc, cấp NLGI, kích thước vòng bi, tốc độ quay và tải trọng đều phải được xem xét đồng thời.
NLGI 2.5 – cân bằng giữa khả năng giữ mỡ và ma sát
Shell Gadus S5 V42P có cấp NLGI 2.5. Đây là mức độ đặc nằm giữa NLGI 2 và NLGI 3.
Với các vòng bi tốc độ cao, mỡ cần đủ chắc để không bị văng khỏi vùng làm việc nhưng cũng không nên quá cứng gây lực cản lớn. NLGI 2.5 giúp sản phẩm duy trì độ ổn định trong ổ trục trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu tốc độ cao.
TDS công bố độ xuyên kim không giã tại 25°C khoảng 255 × 0,1 mm, phù hợp với cấp độ đặc này.
Đây là điểm cần lưu ý khi chuyển đổi từ mỡ NLGI 2 hoặc NLGI 3 sang Shell Gadus S5 V42P 2.5: dù độ đặc gần nhau, vẫn cần kiểm tra thiết kế ổ, phương pháp cấp mỡ và yêu cầu của OEM.
Tuổi thọ mỡ dài giúp giảm bảo trì motor điện
Một lợi ích lớn của Shell Gadus S5 V42P 2.5 là khả năng kéo dài thời gian phục vụ trong vòng bi motor điện và vòng bi tốc độ cao.
TDS của Shell nhấn mạnh công nghệ dầu gốc XHVI kết hợp hệ chất làm đặc và phụ gia được lựa chọn nhằm tăng tuổi thọ bôi trơn. Shell cũng đề cập việc sản phẩm đã được sử dụng cho các vòng bi motor điện tại những cơ sở công nghiệp của hãng.
Trong thực tế sản xuất, lợi ích của mỡ tuổi thọ cao không chỉ nằm ở lượng mỡ tiêu thụ.
Khi vòng bi motor điện hoạt động liên tục 24/7, mỗi lần dừng máy để bảo dưỡng đều có thể ảnh hưởng tới sản lượng. Nếu chọn đúng loại mỡ, đúng lượng và chu kỳ tái bôi trơn phù hợp, doanh nghiệp có thể giảm:
- Số lần bổ sung mỡ.
- Nguy cơ bơm thừa mỡ.
- Nhiệt độ ổ bi.
- Thời gian dừng thiết bị.
- Chi phí thay vòng bi và nhân công bảo dưỡng.
Đây là lý do Shell Gadus S5 V42P 2.5 thường được lựa chọn cho những motor và thiết bị quay mà độ tin cậy quan trọng hơn đơn giá mỡ ban đầu.
Hiệu suất tốt cho spindle và máy công cụ tốc độ cao
Máy công cụ CNC và các cụm spindle đặt ra yêu cầu bôi trơn khá khác so với vòng bi tải nặng tốc độ thấp.
Ở spindle tốc độ cao, lượng mỡ thường phải được kiểm soát rất chính xác. Mỡ quá nhiều hoặc quá nhớt có thể làm nhiệt độ spindle tăng nhanh.
Shell xác định Gadus S5 V42P 2.5 phù hợp với high-speed machine tool bearings, đồng thời cho biết hiệu năng của sản phẩm có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng một số loại mỡ tốc độ cao đặc chủng có chi phí cao hơn trong các ứng dụng phù hợp.
Tuy nhiên, với spindle CNC tốc độ rất cao, doanh nghiệp vẫn cần xác định hệ số tốc độ n×dm hoặc Dm, loại vòng bi, lượng mỡ nạp và yêu cầu của nhà sản xuất spindle trước khi quyết định.
Không nên chỉ dựa vào từ khóa “mỡ tốc độ cao” để thay thế trực tiếp.
Khả năng tương thích với phớt làm kín
TDS Shell cũng nhấn mạnh một lợi thế của công nghệ dầu gốc XHVI: khả năng tương thích với vật liệu làm kín tốt, giúp giảm yêu cầu phải sử dụng các vật liệu seal đắt tiền thường gặp khi dùng một số loại dầu gốc tổng hợp khác.
Đây là một lợi ích đáng chú ý đối với vòng bi motor, quạt và các cụm ổ trục kín.
Tuy nhiên, đối với thiết bị có elastomer hoặc vật liệu seal đặc biệt, khách hàng vẫn nên kiểm tra bảng tương thích vật liệu của OEM trước khi chuyển đổi.
Dải nhiệt độ làm việc của Shell Gadus S5 V42P 2.5
Shell khuyến nghị Gadus S5 V42P sử dụng trong khoảng:
-30°C đến +130°C.
Cần lưu ý rằng dải nhiệt độ mỡ không có nghĩa vòng bi có thể liên tục vận hành ở 130°C với cùng một chu kỳ tái bôi trơn như khi làm việc ở 60–80°C.
Khi nhiệt độ tăng, tốc độ oxy hóa dầu gốc tăng và tuổi thọ mỡ thường giảm. Vì vậy, nếu ổ trục thường xuyên hoạt động gần giới hạn nhiệt độ trên, chu kỳ tái bôi trơn cần được tính toán lại.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S5 V42P 2.5
Theo TDS Shell Gadus S5 V42P 2.5:
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Cấp độ đặc | NLGI | 2.5 |
| Màu sắc | – | Nâu nhạt |
| Chất làm đặc | – | Lithium |
| Công nghệ dầu gốc | – | XHVI đặc biệt / synthetic-like |
| Độ nhớt tại 40°C | IP 71 / ASTM D445 | 42 cSt |
| Độ nhớt tại 100°C | IP 71 / ASTM D445 | 8 cSt |
| Điểm nhỏ giọt | IP 396 | 180°C |
| Độ xuyên kim, không giã, 25°C | IP 50 / ASTM D217 | 255 × 0,1 mm |
| Dải nhiệt độ khuyến nghị | – | -30°C đến +130°C |
Các số liệu trên là giá trị điển hình, không phải giới hạn specification tuyệt đối của từng lô sản xuất.
Shell Gadus S5 V42P 2.5 có phải mỡ tổng hợp hoàn toàn không?
Đây là điểm cần viết chính xác khi đăng website.
TDS chi tiết của Shell mô tả dầu gốc là “Special Mineral (synthetic like)”, đồng thời phần mô tả công nghệ đề cập dầu gốc XHVI. Trong brochure ngành automotive mới hơn, Shell phân loại S5 V42P trong nhóm “Synthetic”.
Để tránh gây hiểu nhầm về hóa học dầu gốc, cách diễn đạt phù hợp cho bài kỹ thuật là:
“Shell Gadus S5 V42P 2.5 sử dụng công nghệ dầu gốc XHVI hiệu suất cao của Shell.”
Cách này bám sát TDS hơn so với ghi đơn giản là “mỡ tổng hợp hoàn toàn”.
Trang sản phẩm hiện tại trên Dauchinhhang.vn đang ghi “gốc tổng hợp”; nếu chỉnh lại bài, tôi khuyến nghị thay bằng cách diễn đạt XHVI ở trên để thông tin kỹ thuật chính xác hơn. Trang hiện tại đã ghi đúng các thông số NLGI 2.5, Lithium, 42 cSt, 8 cSt, điểm nhỏ giọt 180°C và penetration 255.
Lưu ý quan trọng khi chuyển đổi mỡ
Khi chuyển sang Shell Gadus S5 V42P 2.5, cần kiểm tra loại mỡ cũ đang sử dụng. Không nên trộn hai loại mỡ chỉ vì cùng cấp NLGI.
Nếu hai loại sử dụng chất làm đặc hoặc dầu gốc không tương thích, hỗn hợp có thể bị mềm, cứng, tách dầu hoặc giảm tuổi thọ.
Đối với motor điện và spindle tốc độ cao, lượng mỡ nạp cũng đặc biệt quan trọng. Bơm càng nhiều không có nghĩa bôi trơn càng tốt. Nạp quá nhiều mỡ có thể gây churn, tăng ma sát và làm nhiệt độ vòng bi tăng.
Vì vậy, khi tư vấn cần có ít nhất: model motor hoặc spindle, mã vòng bi, tốc độ rpm, kích thước vòng bi, nhiệt độ vận hành và mã mỡ hiện tại.
Mua Shell Gadus S5 V42P 2.5 chính hãng
Shell Gadus S5 V42P 2.5 phù hợp với doanh nghiệp đang tìm loại mỡ hiệu suất cao cho vòng bi motor điện, quạt công nghiệp, máy công cụ và các ổ bi tốc độ cao, đặc biệt khi yêu cầu tuổi thọ bôi trơn dài và giảm chi phí bảo dưỡng.
Dauchinhhang.vn hỗ trợ đối chiếu mã mỡ theo thông số thiết bị và tư vấn lựa chọn sản phẩm theo tốc độ, tải trọng, nhiệt độ và loại vòng bi thực tế.
Liên hệ tư vấn và báo giá: Ms. Mai – 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn
Xem sản phẩm Shell Gadus S5 V42P 2.5 trên Dauchinhhang.vn
.

Reviews
There are no reviews yet.