Mô tả
Shell Heat Transfer Oil S4 X – Dầu Truyền Nhiệt Tổng Hợp 300°C Chính Hãng
Shell Heat Transfer Oil S4 X là dầu truyền nhiệt tổng hợp chất lượng cao của Shell, sử dụng công nghệ dầu gốc GTL (Gas-to-Liquids) kết hợp phụ gia chống oxy hóa. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống truyền nhiệt gián tiếp tuần hoàn kín, giúp truyền nhiệt hiệu quả, hạn chế hình thành cặn và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ dầu.
Với nhiệt độ khối dầu tối đa 300°C và nhiệt độ màng dầu tối đa 320°C, Shell Heat Transfer Oil S4 X phù hợp với các hệ thống gia nhiệt công nghiệp trong ngành nhựa, dệt nhuộm, gỗ MDF, hóa chất và sản xuất vật liệu.
1. Shell Heat Transfer Oil S4 X là dầu gì?
Shell Heat Transfer Oil S4 X là dầu tải nhiệt cao cấp được sản xuất bằng công nghệ chuyển hóa khí tự nhiên thành dầu gốc GTL có độ tinh khiết cao.
Sản phẩm chuyên dùng trong hệ thống gia nhiệt gián tiếp, nơi dầu được bơm tuần hoàn từ bộ gia nhiệt đến các thiết bị cần cấp nhiệt rồi quay trở lại.
Khác với dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn bánh răng, dầu truyền nhiệt không chủ yếu thực hiện nhiệm vụ chống ma sát mà đảm nhiệm việc vận chuyển nhiệt năng.
Shell Heat Transfer Oil S4 X có khả năng chống oxy hóa, chống phân hủy nhiệt và duy trì độ nhớt phù hợp, giúp hệ thống hoạt động ổn định trong điều kiện thiết kế.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Heat Transfer Oil S4 X
Độ ổn định nhiệt và oxy hóa cao
Ở nhiệt độ cao, dầu truyền nhiệt có thể bị phân hủy nhiệt, còn gọi là thermal cracking, làm hình thành những thành phần dễ bay hơi và các sản phẩm phân hủy.
Quá trình oxy hóa cũng có thể khiến dầu tăng độ nhớt, phát sinh axit và tạo bùn cặn.
Shell Heat Transfer Oil S4 X sử dụng dầu gốc GTL và phụ gia chống oxy hóa nhằm hạn chế những hiện tượng này.
Nhờ đó, sản phẩm hỗ trợ duy trì chất lượng dầu và giảm nguy cơ suy giảm hiệu quả truyền nhiệt trong quá trình vận hành.
Chịu nhiệt độ khối dầu lên đến 300°C
Theo tài liệu Shell, sản phẩm có hai giới hạn vận hành quan trọng:
- Nhiệt độ khối dầu tối đa: 300°C.
- Nhiệt độ màng dầu tối đa: 320°C.
Nhiệt độ khối dầu là nhiệt độ của dòng dầu tuần hoàn trong hệ thống.
Nhiệt độ màng dầu là nhiệt độ của lớp dầu tiếp xúc gần bề mặt gia nhiệt, thường cao hơn nhiệt độ trung bình của dòng dầu.
Nếu nhiệt độ màng dầu vượt giới hạn cho phép, dầu có thể phân hủy, làm tăng nguy cơ đóng cặn trên thành ống gia nhiệt.
Vì vậy, cần kiểm soát đồng thời hai thông số này khi thiết kế và vận hành hệ thống.
Hạn chế hình thành cặn carbon
Cặn carbon là một trong những nguyên nhân khiến hệ thống dầu truyền nhiệt suy giảm hiệu quả.
Khi bám trên bề mặt bộ gia nhiệt, lớp cặn làm cản trở quá trình truyền nhiệt từ thành ống sang dầu.
Hậu quả có thể là nhiệt độ bề mặt gia nhiệt tăng cao, tiêu hao nhiên liệu lớn hơn và dầu tiếp tục bị quá nhiệt cục bộ.
Shell Heat Transfer Oil S4 X được phát triển nhằm hạn chế sự hình thành các sản phẩm phân hủy và cặn bẩn.
Theo TDS, hàm lượng cặn carbon Conradson điển hình dưới 0,01% khối lượng.
Độ bay hơi thấp, hỗ trợ hạn chế hao hụt dầu
Shell Heat Transfer Oil S4 X có áp suất hơi thấp và khả năng hạn chế hình thành các thành phần dễ bay hơi.
Tài liệu Shell công bố độ bay hơi NOACK ở 250°C trong một giờ là 4,4% khối lượng, theo phương pháp thử được chỉ định.
Đặc tính này hỗ trợ giảm nguy cơ phát sinh những sản phẩm phân hủy nhẹ cần được thu hồi thông qua hệ thống giãn nở và ngưng tụ.
Khả năng lưu động và truyền nhiệt tốt
Theo TDS, độ nhớt động học của Shell Heat Transfer Oil S4 X là 34,3 cSt tại 40°C và 6,4 cSt tại 100°C, với chỉ số độ nhớt 139.
Những đặc tính này giúp dầu duy trì khả năng lưu động trong dải nhiệt độ rộng và hỗ trợ quá trình tuần hoàn qua đường ống, bơm và bộ trao đổi nhiệt.
Khả năng truyền nhiệt thực tế còn phụ thuộc vào lưu lượng, công suất bộ gia nhiệt và thiết kế hệ thống.
Hỗ trợ kéo dài chu kỳ sử dụng dầu
Shell Heat Transfer Oil S4 X được thiết kế để hỗ trợ thời gian sử dụng dài trong các hệ thống vận hành đúng yêu cầu.
Tuy nhiên, tuổi thọ dầu phụ thuộc vào nhiệt độ, lưu lượng tuần hoàn, khả năng tiếp xúc với oxy và tình trạng sạch của hệ thống.
Để xác định thời điểm thay dầu, doanh nghiệp nên kiểm tra độ nhớt, trị số axit, điểm chớp cháy và hàm lượng chất không tan theo định kỳ.
3. Thông số kỹ thuật Shell Heat Transfer Oil S4 X
Các thông số dưới đây được đối chiếu theo Technical Data Sheet Shell Heat Transfer Oil S4 X, phiên bản 1.4 ngày 13/05/2019.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Phương pháp thử | Giá trị |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | — | Shell Heat Transfer Oil S4 X |
| Loại dầu | Theo Shell | Dầu truyền nhiệt công nghệ GTL |
| Hệ thống sử dụng | — | Truyền nhiệt tuần hoàn kín |
| Nhiệt độ khối dầu tối đa | Theo Shell | 300°C |
| Nhiệt độ màng dầu tối đa | Theo Shell | 320°C |
| Khối lượng riêng tại 15°C | ISO 12185 | 826 kg/m³ |
| Độ nhớt tại 0°C | ISO 3104 | 290 mm²/s |
| Độ nhớt tại 40°C | ISO 3104 | 34,3 mm²/s |
| Độ nhớt tại 100°C | ISO 3104 | 6,4 mm²/s |
| Độ nhớt tại 200°C | ISO 3104 | 1,7 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | Theo TDS | 139 |
| Điểm chớp cháy cốc kín | ISO 2719 | 230°C |
| Điểm chớp cháy cốc hở | ISO 2592 | 260°C |
| Điểm rót chảy | ISO 3016 | -30°C |
| Độ bay hơi NOACK, 1 giờ tại 250°C | ASTM D5800 | 4,4% |
| Nhiệt độ sôi ban đầu | ASTM D2887 | 374°C |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | DIN 51794 | 380°C |
| Trị số axit | ASTM D974 | 0,01 mg KOH/g |
| Cặn carbon Conradson | ISO 10370 | Dưới 0,01% |
Các giá trị trên là thông số điển hình, có thể thay đổi trong giới hạn sản xuất.
Lưu ý: Nhiệt độ tự bốc cháy 380°C không phải nhiệt độ vận hành cho phép. Giới hạn nhiệt độ khối dầu của sản phẩm vẫn là 300°C.
Khách hàng có thể đối chiếu thông số và giới hạn vận hành trong TDS Shell Heat Transfer Oil S4 X – tài liệu kỹ thuật do Shell phát hành trước khi lựa chọn dầu cho hệ thống.
4. Ứng dụng Shell Heat Transfer Oil S4 X trong công nghiệp
Ngành sản xuất nhựa
Shell Heat Transfer Oil S4 X được sử dụng trong các hệ thống gia nhiệt gián tiếp phục vụ máy ép nhựa, máy đùn nhựa, gia nhiệt khuôn và một số dây chuyền sản xuất bao bì.
Dầu giúp vận chuyển nhiệt đến các vị trí cần gia nhiệt, khi thiết bị được thiết kế sử dụng hệ thống dầu truyền nhiệt tuần hoàn kín.
Ngành gỗ công nghiệp và MDF
Trong sản xuất MDF, ván ép và ván phủ melamine, nhiều dây chuyền sử dụng dầu truyền nhiệt để gia nhiệt máy ép, trục gia nhiệt hoặc thiết bị sấy.
Shell Heat Transfer Oil S4 X phù hợp để xem xét cho các hệ thống có nhiệt độ vận hành và yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
Đối với nhà máy MDF, nên xác nhận nhiệt độ dầu, dung tích hệ thống và tình trạng dầu hiện tại trước khi chuyển đổi.
Ngành dệt nhuộm
Hệ thống gia nhiệt trong ngành dệt có thể cấp nhiệt cho máy định hình vải, máy sấy, máy cán và dây chuyền hoàn tất.
Shell Heat Transfer Oil S4 X hỗ trợ truyền nhiệt ổn định, đồng thời hạn chế nguy cơ hình thành cặn trong hệ thống.
Ngành hóa chất
Các bồn phản ứng, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị xử lý hóa chất có thể sử dụng dầu truyền nhiệt để kiểm soát nhiệt độ sản xuất.
Sản phẩm phù hợp với hệ thống gia nhiệt gián tiếp tuần hoàn kín hoạt động trong phạm vi nhiệt độ cho phép.
Ngành cao su và sản xuất vật liệu
Dầu truyền nhiệt được sử dụng tại một số dây chuyền lưu hóa, máy ép nhiệt và thiết bị sấy công nghiệp.
Shell Heat Transfer Oil S4 X có thể được lựa chọn khi thiết bị yêu cầu dầu truyền nhiệt có độ ổn định nhiệt và oxy hóa cao.
5. Tiêu chuẩn kỹ thuật Shell Heat Transfer Oil S4 X
Theo TDS của Shell, sản phẩm có các tiêu chuẩn sau:
ISO 6743-12 Family Q: Hệ thống phân loại chất lỏng truyền nhiệt sử dụng trong công nghiệp.
DIN 51522: Yêu cầu kỹ thuật dành cho dầu và chất lỏng truyền nhiệt.
Các tiêu chuẩn này liên quan đến nhóm ứng dụng truyền nhiệt, không phải tiêu chuẩn dầu thủy lực hay dầu bánh răng.
Khi sử dụng cho thiết bị đặc biệt, doanh nghiệp cần đối chiếu yêu cầu của nhà sản xuất hệ thống và tài liệu kỹ thuật hiện hành.
6. So sánh Shell Heat Transfer Oil S4 X và Shell Heat Transfer Oil S2
| Tiêu chí | Shell S4 X | Shell S2 |
|---|---|---|
| Công nghệ dầu | GTL tổng hợp | Dầu khoáng tinh chế |
| Ứng dụng | Truyền nhiệt tuần hoàn kín | Truyền nhiệt tuần hoàn kín |
| Nhiệt độ khối dầu tối đa | 300°C | 300°C |
| Nhiệt độ màng dầu tối đa | 320°C | 330°C theo TDS S2 năm 2022 |
| Độ nhớt tại 40°C | 34,3 cSt | 29 cSt |
| Độ nhớt tại 100°C | 6,4 cSt | 5,1 cSt |
| Định hướng | Ưu tiên độ ổn định nhiệt và chống oxy hóa của công nghệ GTL | Hệ thống dùng dầu truyền nhiệt gốc khoáng |
Shell Heat Transfer Oil S4 X phù hợp với doanh nghiệp muốn sử dụng công nghệ dầu gốc GTL, chú trọng độ ổn định nhiệt và khả năng hạn chế sản phẩm phân hủy.
Trong khi đó, Shell Heat Transfer Oil S2 là giải pháp dầu truyền nhiệt gốc khoáng cho các hệ thống tương thích.
Khách hàng có thể tìm hiểu thêm Shell Heat Transfer Oil S2 tại Dauchinhhang.vn để lựa chọn loại dầu phù hợp với thiết kế hệ thống và ngân sách vận hành.
7. Shell Heat Transfer Oil S4 X chịu được bao nhiêu độ?
Theo tài liệu kỹ thuật Shell, sản phẩm có nhiệt độ khối dầu tối đa 300°C và nhiệt độ màng dầu tối đa 320°C.
Hai thông số này không được sử dụng thay thế cho nhau.
Nếu cảm biến hệ thống báo nhiệt độ dầu 300°C, lớp dầu sát thành ống gia nhiệt vẫn có thể nóng hơn đáng kể.
Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm soát nhiệt độ màng dầu và duy trì lưu lượng tuần hoàn đủ lớn.
Không nên sử dụng Shell Heat Transfer Oil S4 X cho hệ thống yêu cầu nhiệt độ khối dầu liên tục trên 300°C.
8. Hướng dẫn sử dụng Shell Heat Transfer Oil S4 X
Để dầu hoạt động hiệu quả, cần lưu ý:
- Sử dụng cho hệ thống truyền nhiệt gián tiếp tuần hoàn kín.
- Kiểm soát nhiệt độ khối dầu và nhiệt độ màng dầu.
- Duy trì lưu lượng bơm tuần hoàn theo thiết kế.
- Kiểm tra tình trạng cặn trong bộ gia nhiệt và đường ống.
- Theo dõi độ nhớt, trị số axit và điểm chớp cháy định kỳ.
- Kiểm tra khả năng tương thích trước khi chuyển đổi từ dầu khác.
- Không pha trộn dầu truyền nhiệt khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
- Tránh để dầu đứng yên trong bộ gia nhiệt đang ở nhiệt độ cao.
- Bảo quản dầu trong bao bì kín, tránh nước và bụi bẩn.
Khi hệ thống có dấu hiệu dầu sẫm màu, tạo cặn, tăng độ nhớt hoặc hao hụt bất thường, nên lấy mẫu phân tích trước khi quyết định thay dầu.
9. Quy cách đóng gói Shell Heat Transfer Oil S4 X
Shell Heat Transfer Oil S4 X có thể được cung ứng theo các quy cách công nghiệp như:
- Xô 20 lít.
- Phuy 209 lít.
Quy cách cụ thể cần xác nhận theo mã hàng, thị trường và tình trạng nguồn cung.
Đối với đơn hàng thay dầu toàn bộ hệ thống, doanh nghiệp nên tính thêm lượng dầu dự phòng cho đường ống, bộ gia nhiệt và quá trình châm bổ sung.
10. Giá Shell Heat Transfer Oil S4 X chính hãng
Giá Shell Heat Transfer Oil S4 X phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng đặt mua, nguồn hàng và địa điểm giao nhận.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, giá dầu cần được xem xét cùng với tuổi thọ sử dụng, chi phí vệ sinh hệ thống và thời gian dừng máy.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
- Tổng dung tích dầu của hệ thống.
- Nhiệt độ vận hành thông thường và tối đa.
- Loại dầu đang sử dụng.
- Thời gian dầu hiện tại đã hoạt động.
- Số lượng dầu dự kiến mua và địa điểm giao hàng.
Những thông tin này giúp đánh giá khả năng sử dụng Shell Heat Transfer Oil S4 X và phương án chuyển đổi phù hợp.
11. Mua Shell Heat Transfer Oil S4 X ở đâu?
Dauchinhhang.vn hỗ trợ tư vấn và báo giá dầu truyền nhiệt Shell dành cho nhà máy nhựa, dệt nhuộm, gỗ công nghiệp, hóa chất và các dây chuyền gia nhiệt.
Khách hàng có nhu cầu mua Shell Heat Transfer Oil S4 X chính hãng có thể liên hệ để kiểm tra nguồn hàng, quy cách đóng gói và tư vấn lựa chọn theo điều kiện vận hành thực tế.
Đối với các hệ thống đang sử dụng dầu truyền nhiệt khác, nên đánh giá tình trạng dầu cũ, cặn hệ thống và khả năng tương thích trước khi thay thế.
Thông tin tư vấn và báo giá:
📞 Ms Mai: 0962 114 920
🌐 Website: dauchinhhang.vn
Shell Heat Transfer Oil S4 X – Dầu truyền nhiệt công nghệ GTL cao cấp, nhiệt độ khối dầu tối đa 300°C, màng dầu tối đa 320°C, hỗ trợ ổn định nhiệt và hạn chế cặn trong hệ thống gia nhiệt công nghiệp.

Reviews
There are no reviews yet.