Mô tả
Shell Morlina S1 B 150 – Dầu Tuần Hoàn Và Bôi Trơn Ổ Trục Công Nghiệp ISO VG 150
Trong các nhà máy cán thép, sản xuất giấy, xi măng, khai thác khoáng sản và chế biến gỗ, hệ thống ổ trục và bôi trơn tuần hoàn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động của máy móc. Những thiết bị này thường phải vận hành liên tục, chịu tải trọng cơ học và làm việc trong môi trường có nguy cơ nhiễm nước hoặc bụi bẩn.
Để bảo vệ các bề mặt chuyển động, dầu bôi trơn cần đáp ứng nhiều yêu cầu như độ nhớt ổn định, khả năng tách nước tốt, chống gỉ và giải phóng khí hiệu quả.
Shell Morlina S1 B 150 là dòng dầu tuần hoàn và bôi trơn ổ trục công nghiệp (Industrial Bearing & Circulating Oil) của Shell, được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế bằng dung môi, phục vụ các hệ thống bôi trơn thông dụng có yêu cầu dầu ISO VG 150.
Sản phẩm được phát triển nhằm bảo vệ ổ trục, hỗ trợ duy trì màng dầu, tách nước, giải phóng khí và hạn chế ăn mòn trong điều kiện vận hành công nghiệp.
Với cấp độ nhớt ISO VG 150, Shell Morlina S1 B 150 phù hợp cho hệ thống tuần hoàn dầu, ổ trượt, ổ lăn, ổ cổ trục máy cán thép và một số hộp số kín tải nhẹ đến trung bình không yêu cầu phụ gia cực áp EP.
Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu Morgan MORGOIL® Lubricant Specification (New Oil Rev. 1.1) và DIN 51517-1 – Oil Type C, giúp doanh nghiệp lựa chọn dầu theo tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống.
1. Shell Morlina S1 B 150 là dầu gì?
Shell Morlina S1 B 150 là dầu bôi trơn công nghiệp thuộc dòng Shell Morlina S1 B, được thiết kế cho hệ thống ổ trục và tuần hoàn dầu.
Sản phẩm có tên gọi trước đây là Shell Vitrea M.
Dầu được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế bằng dung môi, kết hợp các thành phần được Shell lựa chọn nhằm duy trì đặc tính bôi trơn, tách nước và giải phóng khí.
Trong hệ thống tuần hoàn, dầu được bơm từ thùng chứa qua đường ống đến những vị trí như ổ trục, bạc trượt và các chi tiết chuyển động. Sau khi thực hiện nhiệm vụ bôi trơn và mang nhiệt ra khỏi vùng tiếp xúc, dầu quay lại thùng chứa để tiếp tục chu trình.
Đối với hệ thống như vậy, độ nhớt là một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng hình thành màng dầu và mức độ tổn thất do ma sát.
Shell Morlina S1 B 150 có độ nhớt động học 150 mm²/s tại 40°C, thuộc cấp ISO VG 150 theo ISO 3448.
So với dầu ISO VG 100, cấp độ nhớt này cao hơn, phù hợp với những hệ thống yêu cầu lớp dầu có độ nhớt lớn hơn theo thiết kế.
Tuy nhiên, không thể mặc định dầu càng đặc càng tốt. Dầu có độ nhớt không phù hợp có thể làm tăng tổn thất năng lượng, ảnh hưởng đến lưu lượng cấp dầu hoặc gây khó khăn khi khởi động.
Vì vậy, lựa chọn Shell Morlina S1 B 150 cần dựa trên tài liệu kỹ thuật của máy và yêu cầu bôi trơn của từng cụm thiết bị.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Morlina S1 B 150
Khả năng tách nước tốt, bảo vệ màng dầu bôi trơn
Một trong những đặc tính nổi bật của Shell Morlina S1 B 150 là khả năng tách nước (Demulsibility).
Trong nhà máy cán thép, giấy và nhiều dây chuyền công nghiệp, nước có thể xâm nhập vào hệ thống bôi trơn thông qua phớt làm kín, thiết bị làm mát hoặc hơi nước ngưng tụ.
Khi nước hòa trộn với dầu thành nhũ tương, chất lượng bôi trơn có thể suy giảm và các bề mặt kim loại dễ bị ăn mòn hơn.
Shell Morlina S1 B 150 được Shell phát triển với đặc tính tách nước tốt, giúp nước phân tách khỏi dầu trong điều kiện thích hợp.
Theo TDS, sản phẩm có thời gian tách nhũ điển hình 20 phút tại 82°C theo ASTM D1401.
Đặc tính này giúp nước có điều kiện lắng xuống đáy thùng dầu để được loại bỏ bằng phương pháp xả nước hoặc thiết bị xử lý phù hợp.
Nhờ đó, dầu hỗ trợ duy trì lớp màng bôi trơn tại các ổ trục và hạn chế ảnh hưởng bất lợi của nước đến hệ thống.
Giải phóng khí nhanh, giảm nguy cơ xâm thực bơm
Trong quá trình tuần hoàn, không khí có thể bị cuốn vào dầu do chuyển động của bơm, đường ống hoặc dòng dầu trở về thùng chứa.
Nếu khí tồn tại lâu trong dầu, hệ thống có thể xuất hiện hiện tượng tạo bọt, dao động lưu lượng hoặc giảm hiệu quả cấp dầu.
Đặc biệt, khí bị cuốn vào vùng hút bơm có thể làm tăng nguy cơ xâm thực và ảnh hưởng đến tuổi thọ bơm.
Shell Morlina S1 B 150 được Shell công bố có khả năng giải phóng khí tốt, hỗ trợ hạn chế các vấn đề liên quan đến khí lẫn trong dầu.
Những lợi ích có thể mang lại bao gồm:
- Hỗ trợ duy trì dòng dầu tuần hoàn ổn định.
- Giảm nguy cơ xâm thực tại bơm cấp dầu.
- Hạn chế ảnh hưởng bất lợi của khí lẫn trong dầu.
- Hỗ trợ phân phối dầu đến những vị trí cần bôi trơn.
- Góp phần duy trì hiệu suất hệ thống tuần hoàn.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế thùng dầu, đường ống hút và lưu lượng tuần hoàn.
Chống gỉ và chống ăn mòn kim loại
Trong điều kiện sản xuất công nghiệp, ổ trục và các bộ phận máy móc có thể tiếp xúc với hơi ẩm hoặc nước.
Nếu dầu bôi trơn không có khả năng chống gỉ phù hợp, bề mặt kim loại có thể xuất hiện ăn mòn, gây tăng ma sát và mài mòn.
Shell Morlina S1 B 150 được phát triển nhằm hỗ trợ bảo vệ kim loại trước nguy cơ ăn mòn.
Theo TDS Shell, sản phẩm đạt thử nghiệm chống gỉ ASTM D665A với nước cất.
Đây là đặc tính quan trọng đối với các hệ thống bôi trơn ổ trục có nguy cơ nhiễm nước trong quá trình vận hành.
Tuy nhiên, việc dầu có đặc tính chống gỉ tốt không có nghĩa có thể bỏ qua công tác kiểm tra rò rỉ hoặc xử lý nước xâm nhập vào hệ thống.
Duy trì màng dầu, bảo vệ ổ trượt và ổ lăn
Ổ trượt và ổ lăn là những chi tiết chịu tải cơ học trong hệ thống máy công nghiệp.
Khi trục quay, các bề mặt tiếp xúc cần được ngăn cách bằng màng dầu phù hợp để hạn chế ma sát trực tiếp giữa kim loại.
Shell Morlina S1 B 150 có độ nhớt ISO VG 150, hỗ trợ hình thành màng dầu theo yêu cầu của những ổ trục được thiết kế cho cấp độ nhớt này.
Khả năng tách nước và giải phóng khí giúp duy trì chất lượng dầu tại vùng bôi trơn trong điều kiện thích hợp.
Nhờ đó, sản phẩm hỗ trợ bảo vệ các chi tiết và góp phần hạn chế mài mòn liên quan đến thiếu bôi trơn.
Tuy nhiên, dầu không được phát triển như một loại dầu bánh răng chịu cực áp EP chuyên dụng. Những hệ thống có yêu cầu chịu tải cực áp cần sử dụng sản phẩm phù hợp hơn.
Hỗ trợ duy trì tuổi thọ dầu và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng
Trong các nhà máy hoạt động liên tục, mỗi lần dừng thiết bị để bảo dưỡng có thể ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất.
Shell Morlina S1 B 150 được Shell pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế cùng các thành phần được lựa chọn nhằm duy trì đặc tính bôi trơn trong chu kỳ sử dụng.
Khả năng tách nước tốt, chống gỉ và giải phóng khí góp phần hạn chế những nguyên nhân thường gây suy giảm điều kiện bôi trơn.
Khi được sử dụng đúng thiết bị, sản phẩm có thể giúp doanh nghiệp quản lý hệ thống ổ trục và tuần hoàn dầu hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, Shell không công bố một chu kỳ thay dầu cố định áp dụng cho mọi thiết bị trong TDS.
Doanh nghiệp cần kết hợp hướng dẫn của nhà sản xuất máy và phân tích tình trạng dầu để xác định thời điểm thay dầu.
Tương thích với nhiều hệ thống dầu khoáng thông dụng
Theo Shell, dòng Morlina S1 B tương thích với các loại vật liệu làm kín và lớp sơn thường được sử dụng trong những hệ thống thiết kế cho dầu khoáng.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống tuần hoàn công nghiệp thông thường.
Tuy nhiên, trước khi chuyển đổi từ dầu tổng hợp hoặc dầu có hệ phụ gia khác sang Shell Morlina S1 B 150, cần kiểm tra tính tương thích và tình trạng dầu cũ.
Việc pha trộn tùy tiện có thể làm thay đổi đặc tính của dầu và ảnh hưởng đến khả năng vận hành của hệ thống.
3. Thông số kỹ thuật Shell Morlina S1 B 150
Theo TDS Shell Morlina S1 B 150 phiên bản 3.1 ngày 09/06/2014, sản phẩm có các đặc tính vật lý điển hình sau:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Morlina S1 B 150 |
| Tên gọi trước đây | Shell Vitrea M |
| Nhóm dầu | Dầu tuần hoàn và bôi trơn ổ trục |
| Công nghệ dầu gốc | Dầu khoáng tinh chế bằng dung môi |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 150 |
| Độ nhớt động học tại 40°C | 150 mm²/s |
| Độ nhớt động học tại 100°C | 14,8 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 95 |
| Khối lượng riêng tại 15°C | 882 kg/m³ |
| Điểm chớp cháy COC | 225°C |
| Điểm rót chảy | -6°C |
| Thử nghiệm chống gỉ ASTM D665A | Đạt |
| Thử nghiệm tách nhũ ASTM D1401 tại 82°C | 20 phút |
| Tiêu chuẩn DIN | DIN 51517-1 – Oil Type C |
| Tiêu chuẩn Morgan | MORGOIL® New Oil Rev. 1.1 |
Các giá trị trong bảng là thông số điển hình, có thể thay đổi trong phạm vi kiểm soát chất lượng của nhà sản xuất.
Tài liệu kỹ thuật tham khảo: Shell Morlina S1 B 150 – TDS PDF.
Đây là TDS do Shell phát hành và được lưu tại nhà phân phối quốc tế. Khi sử dụng cho thiết bị có yêu cầu phê duyệt đặc thù, nên đối chiếu thêm tài liệu Shell hiện hành tại thị trường cung cấp.
4. Tiêu chuẩn chất lượng của Shell Morlina S1 B 150
Theo tài liệu Shell, sản phẩm được liệt kê với các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật sau:
| Tiêu chuẩn | Ý nghĩa |
|---|---|
| ISO 3448 | Phân loại cấp độ nhớt ISO VG 150 |
| DIN 51517-1 – Type C | Tiêu chuẩn dầu bánh răng công nghiệp loại C |
| Morgan MORGOIL® New Oil Rev. 1.1 | Yêu cầu kỹ thuật dầu bôi trơn ổ trục Morgan |
| ASTM D445 | Phương pháp thử độ nhớt động học |
| ASTM D665A | Phương pháp thử chống gỉ |
| ASTM D1401 | Phương pháp thử khả năng tách nước |
Morgan MORGOIL® New Oil Rev. 1.1 là tiêu chuẩn đáng chú ý đối với các hệ thống ổ trục công nghiệp được thiết kế theo yêu cầu Morgan tương ứng.
DIN 51517-1 – Oil Type C là yêu cầu kỹ thuật liên quan đến dầu bôi trơn công nghiệp sử dụng cho những ứng dụng phù hợp.
Cần lưu ý rằng DIN 51517-1 Type C khác DIN 51517-2 Type CL và DIN 51517-3 Type CLP.
Vì vậy, không được giới thiệu Shell Morlina S1 B 150 như dầu đạt DIN 51517-3 CLP hoặc dầu bánh răng chịu cực áp khi TDS không công bố.
Ngoài ra, các tiêu chuẩn ASTM trong bảng là phương pháp thử nghiệm, không phải phê duyệt OEM.
5. Ứng dụng của Shell Morlina S1 B 150 trong công nghiệp
Shell Morlina S1 B 150 được phát triển cho nhiều hệ thống ổ trục và tuần hoàn dầu công nghiệp có yêu cầu ISO VG 150.
Hệ thống bôi trơn tuần hoàn: Đây là ứng dụng trọng tâm của sản phẩm. Dầu được bơm liên tục đến các bộ phận chuyển động và quay trở lại thùng chứa.
Ổ trượt công nghiệp: Phù hợp với những ổ trượt yêu cầu độ nhớt ISO VG 150 và khả năng tách nước tốt.
Ổ lăn bôi trơn bằng dầu: Có thể sử dụng khi nhà sản xuất chỉ định dầu tuần hoàn cùng cấp độ nhớt.
Ổ cổ trục máy cán thép (Roll-neck Bearings): Shell liệt kê ứng dụng này, đặc biệt với những hệ thống có yêu cầu MORGOIL tương ứng.
Hộp số kín tải nhẹ đến trung bình: Có thể sử dụng khi thiết bị không yêu cầu phụ gia chịu cực áp EP.
Nhà máy cán thép: Phù hợp với những hệ thống ổ trục hoặc tuần hoàn dầu có yêu cầu tương ứng và nguy cơ nhiễm nước cần được kiểm soát.
Nhà máy giấy: Có thể dùng tại các cụm ổ trục và hệ thống tuần hoàn được nhà sản xuất chỉ định dầu ISO VG 150.
Ngành xi măng: Phù hợp với một số ổ trục và cụm máy có hệ thống bôi trơn tuần hoàn, không sử dụng mặc định cho các hộp giảm tốc chịu tải lớn.
Ngành chế biến gỗ: Có thể dùng tại những hệ thống cơ khí và ổ trục có yêu cầu dầu tuần hoàn ISO VG 150.
Ngành khai thác khoáng sản: Có thể sử dụng ở các cụm ổ trục hoặc hệ thống tuần hoàn được thiết kế cho dầu tương ứng.
Đối với những hệ thống có tải trọng rất lớn hoặc yêu cầu dầu có phụ gia EP, cần kiểm tra sản phẩm khác phù hợp hơn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục dầu tuần hoàn Shell tại Dauchinhhang.vn để lựa chọn đúng cấp độ nhớt và nhóm dầu cho từng thiết bị.
6. So sánh Shell Morlina S1 B 150 và Shell Morlina S2 B 150
Shell Morlina S1 B 150 và Shell Morlina S2 B 150 đều thuộc nhóm dầu tuần hoàn và ổ trục công nghiệp, nhưng khác nhau về một số tiêu chuẩn và định hướng hiệu năng.
| Tiêu chí | Shell Morlina S1 B 150 | Shell Morlina S2 B 150 |
|---|---|---|
| Nhóm dầu | Dầu tuần hoàn, ổ trục | Dầu tuần hoàn, ổ trục |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 150 | ISO VG 150 |
| Công nghệ dầu | Gốc khoáng tinh chế | Gốc khoáng tinh chế |
| Đặc tính trọng tâm | Tách nước, giải phóng khí, chống gỉ | Chống oxy hóa, tách nước, bảo vệ ổ trục |
| Tiêu chuẩn DIN | DIN 51517-1 Type C | DIN 51517-2 Type CL |
| Morgan MORGOIL | New Oil Rev. 1.1 | Được Shell liệt kê trong phạm vi sản phẩm |
| Ứng dụng | Ổ trục, tuần hoàn, hộp số không yêu cầu EP | Ổ trục, tuần hoàn, thiết bị tương thích |
Shell Morlina S1 B 150 được phát triển cho các ứng dụng ổ trục và tuần hoàn công nghiệp cần dầu khoáng chất lượng tốt, với khả năng tách nước và giải phóng khí.
Trong khi đó, Shell Morlina S2 B 150 được Shell phát triển với hiệu năng bảo vệ và chống oxy hóa cho các hệ thống tuần hoàn có yêu cầu tương ứng.
Khách hàng có thể tham khảo Shell Morlina S2 B 150 – dầu tuần hoàn công nghiệp ISO VG 150 để so sánh khi lựa chọn.
Mặc dù hai sản phẩm có cùng cấp độ nhớt, không nên tự động thay thế trực tiếp nếu chưa đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
7. Hướng dẫn sử dụng Shell Morlina S1 B 150
Trước khi thay dầu, cần kiểm tra đúng cấp độ nhớt và tiêu chuẩn bôi trơn mà nhà sản xuất thiết bị yêu cầu.
Đối với hệ thống tuần hoàn, nên kiểm tra tình trạng bơm dầu, bộ lọc, thùng chứa, đường ống và các điểm có nguy cơ nhiễm nước.
Nếu hệ thống đang sử dụng dầu cũ có nhiều cặn hoặc nước, cần xử lý nguyên nhân nhiễm bẩn trước khi châm dầu mới.
Khi thay dầu, nên vệ sinh thùng chứa và bộ lọc theo quy trình bảo dưỡng, sau đó châm đúng lượng dầu quy định.
Không tự ý pha trộn Shell Morlina S1 B 150 với dầu hộp số chịu cực áp, dầu thủy lực hoặc dầu tổng hợp khác loại khi chưa xác nhận tính tương thích.
Đối với các hệ thống hoạt động liên tục, nên phân tích dầu định kỳ để theo dõi độ nhớt, trị số axit, hàm lượng nước, độ sạch và các dấu hiệu mài mòn.
Chu kỳ thay dầu phải căn cứ vào tài liệu OEM và tình trạng dầu thực tế, không sử dụng một mốc giờ cố định cho mọi thiết bị.
8. Quy cách đóng gói Shell Morlina S1 B 150
Shell Morlina S1 B 150 có thể được phân phối theo nhiều quy cách tùy thị trường và nguồn cung.
Đối với xưởng bảo dưỡng có nhu cầu sử dụng lượng nhỏ, nên lựa chọn dung tích bao bì phù hợp với lượng dầu cần thay.
Đối với nhà máy có hệ thống tuần hoàn dầu dung tích lớn, hình thức đóng phuy công nghiệp có thể thuận tiện cho việc lưu kho và cấp phát.
Dung tích bao bì cụ thể tại Việt Nam cần được xác nhận theo mã hàng thực tế, tránh công bố can hoặc phuy không đúng nguồn cung.
Khi đặt mua, khách hàng nên kiểm tra tên sản phẩm, mã lô, quy cách đóng gói, xuất xứ và thời gian giao hàng.
9. Giá Shell Morlina S1 B 150 chính hãng
Giá Shell Morlina S1 B 150 phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, quy cách đóng gói, thị trường cung ứng và địa điểm giao nhận.
Đối với hệ thống bôi trơn tuần hoàn, lựa chọn dầu đúng độ nhớt và tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng hơn việc chỉ so sánh giá bán ban đầu.
Nếu sử dụng dầu có độ nhớt không phù hợp, hệ thống có thể gặp tình trạng tăng ma sát, thay đổi lưu lượng cấp dầu hoặc ảnh hưởng đến khả năng tạo màng bôi trơn.
Doanh nghiệp nên cung cấp loại máy, thông số dầu đang sử dụng, dung tích hệ thống và số lượng cần mua để được tư vấn chính xác.
10. Mua Shell Morlina S1 B 150 ở đâu?
Đối với nhà máy cán thép, sản xuất giấy, xi măng, chế biến gỗ và đơn vị bảo trì cơ khí, lựa chọn đúng dầu tuần hoàn giúp duy trì độ tin cậy của thiết bị và hạn chế rủi ro sử dụng sai chủng loại.
Dauchinhhang.vn cung cấp thông tin và hỗ trợ tư vấn các dòng dầu tuần hoàn, dầu ổ trục và dầu công nghiệp Shell.
Ngoài Shell Morlina S1 B 150, khách hàng có thể tìm hiểu thêm Shell Morlina S2 B 220 – dầu tuần hoàn ISO VG 220 nếu hệ thống có yêu cầu cấp độ nhớt khác.
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp hãng máy, model thiết bị, loại ổ trục, tiêu chuẩn dầu, dung tích hệ thống và số lượng cần mua.
Thông tin tư vấn kỹ thuật và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: https://dauchinhhang.vn
Shell Morlina S1 B 150 – Dầu tuần hoàn và bôi trơn ổ trục công nghiệp gốc khoáng ISO VG 150, nổi bật với khả năng tách nước, giải phóng khí, chống gỉ và hỗ trợ bảo vệ các chi tiết trong hệ thống tuần hoàn, đáp ứng DIN 51517-1 Type C và Morgan MORGOIL New Oil Rev. 1.1.

Reviews
There are no reviews yet.