Mô tả
Shell Omala S4 Wheel 680 – Dầu bánh răng tổng hợp chuyên dụng cho moay-ơ bánh xe tải mỏ
Trong ngành khai khoáng và vận tải mỏ, hệ thống truyền động bánh xe của xe tải trọng lớn phải làm việc trong điều kiện rất khắc nghiệt: tải trọng cực cao, tải va đập liên tục, nhiệt độ môi trường biến động mạnh và thời gian vận hành kéo dài. Đây là những vị trí mà dầu bánh răng thông thường có thể nhanh xuống cấp nếu khả năng chịu nhiệt, chịu tải và chống oxy hóa không đủ.
Shell Omala S4 Wheel 680 là dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp cao cấp ISO VG 680, được Shell phát triển đặc biệt cho General Electric Off-Highway Motorized Wheels trên các xe tải khai thác mỏ. Sản phẩm cung cấp khả năng chịu tải cao, chống mài mòn và ăn mòn, tuổi thọ dầu dài, đồng thời hỗ trợ duy trì hiệu suất của hệ thống bánh răng trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Tên trước đây của sản phẩm là Shell Hyperia S.
👉 TDS Shell Omala S4 Wheel 680 chính thức của Shell
👉 Tham khảo danh mục Dầu Bánh Răng Shell tại Dauchinhhang.vn
Shell Omala S4 Wheel 680 là dầu gì?
Shell Omala S4 Wheel 680 là Advanced Synthetic Industrial Gear Oil – dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp tiên tiến, cấp độ nhớt ISO VG 680.
Điểm khác biệt lớn nhất của sản phẩm này so với nhiều loại dầu bánh răng Shell khác nằm ở ứng dụng chuyên biệt cho hệ thống truyền động bánh xe tải khai khoáng.
Shell khuyến nghị sản phẩm đặc biệt cho General Electric Off-Highway Motorized Wheels được lắp trên các xe haul truck sử dụng trong mỏ. TDS của hãng cũng ghi nhận lịch sử ứng dụng lâu dài của Omala S4 Wheel trong các thiết bị off-highway hoạt động dưới tải nặng và khí hậu khắc nghiệt.
Vì vậy, Shell Omala S4 Wheel 680 không nên được hiểu đơn thuần là “một loại dầu bánh răng ISO VG 680”. Đây là sản phẩm được tối ưu hóa cho nhóm thiết bị đặc thù có yêu cầu rất cao về độ bền dầu và khả năng bảo vệ hệ truyền động.
Chuyên dụng cho xe tải khai thác mỏ tải trọng lớn
Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Shell Omala S4 Wheel 680 là gearcase của motorized wheel – cụm truyền động bánh xe điện/cơ khí trên xe tải khai khoáng cỡ lớn.
Theo Shell, sản phẩm đặc biệt phù hợp với General Electric và Hitachi motorised wheel hubs được lắp trên haul truck trong các ứng dụng khai thác mỏ. Công thức tổng hợp của dầu cũng đáp ứng yêu cầu của các nhà sản xuất thiết bị lớn như General Electric, Komatsu, Euclid-Hitachi và Liebherr trong các ứng dụng phù hợp.
Đây là môi trường vận hành rất khác với một hộp giảm tốc nhà máy thông thường. Xe tải mỏ thường phải:
- Chở tải trọng rất lớn.
- Leo dốc và xuống dốc liên tục.
- Chịu tải va đập.
- Hoạt động nhiều giờ liên tục.
- Làm việc ngoài trời trong điều kiện bụi, nóng hoặc lạnh khắc nghiệt.
Trong những điều kiện này, dầu phải vừa tạo màng bôi trơn đủ bền, vừa duy trì được tính năng khi nhiệt độ và tải thay đổi mạnh.
Tuổi thọ dầu dài – giảm thời gian dừng thiết bị
Đối với một xe tải khai khoáng cỡ lớn, chi phí dừng thiết bị không chỉ là chi phí thay dầu mà còn liên quan trực tiếp đến năng suất vận chuyển quặng, than hoặc vật liệu.
Shell Omala S4 Wheel được pha chế nhằm chống phân hủy hóa học và nhiệt, đồng thời hạn chế hình thành các sản phẩm oxy hóa có hại tại nhiệt độ vận hành cao. Nhờ đó hệ thống có thể duy trì độ sạch tốt hơn trong khoảng thời gian bảo trì kéo dài.
Shell cho biết Omala S4 Wheel có tiềm năng kéo dài đáng kể khoảng thời gian sử dụng dầu so với dầu bánh răng thông thường.
Đối với đội xe khai thác mỏ, lợi ích thực tế có thể nằm ở việc giảm tần suất can thiệp bảo dưỡng, hạn chế rủi ro liên quan đến dầu suy giảm chất lượng và tăng độ sẵn sàng của thiết bị.
Tuy nhiên, thời gian thay dầu thực tế vẫn cần dựa trên khuyến nghị OEM, điều kiện vận hành và kết quả phân tích dầu định kỳ.
Khả năng chịu tải cao và chống mài mòn
Hệ thống motorized wheel của xe tải mỏ phải chịu mô-men xoắn và tải trọng rất lớn. Ngoài tải ổn định, thiết bị còn thường xuyên chịu shock load – tải va đập khi xe tăng tốc, thay đổi địa hình hoặc vận hành với tải nặng.
Shell Omala S4 Wheel cung cấp khả năng chịu tải cao ngay cả trong điều kiện tải va đập. Theo Shell, sản phẩm mang lại khả năng bảo vệ bánh răng và vòng bi tốt hơn so với các sản phẩm bánh răng gốc khoáng trong những điều kiện ứng dụng phù hợp.
Thử nghiệm FZG của sản phẩm đạt Failure Load Stage tối thiểu 12, trong khi Timken OK Load đạt tối thiểu 80 lb.
Đây là những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng chịu tải của dầu bánh răng.
Bảo vệ chống gỉ và ăn mòn
Môi trường khai thác mỏ thường có nhiều bụi, độ ẩm và điều kiện thời tiết thay đổi. Nếu nước hoặc hơi ẩm xâm nhập vào hệ thống, nguy cơ ăn mòn bề mặt kim loại sẽ tăng lên.
Shell công bố Omala S4 Wheel có khả năng chống gỉ và ăn mòn cao trên các bề mặt kim loại, giúp bảo vệ bánh răng, ổ lăn và các chi tiết bên trong hệ truyền động.
Đối với các cụm bánh xe có giá trị lớn, việc kiểm soát ăn mòn có ý nghĩa rất quan trọng vì những tổn thương nhỏ trên bề mặt bánh răng hoặc vòng bi có thể phát triển thành hư hỏng nghiêm trọng khi thiết bị tiếp tục chịu tải lớn.
Khả năng tách nước và giải phóng khí tốt
Hai đặc tính thường ít được chú ý nhưng rất quan trọng đối với dầu bánh răng là water shedding – tách nước và air release – giải phóng khí.
Shell Omala S4 Wheel có khả năng tách nước và giải phóng khí tốt, giúp duy trì màng dầu cần thiết và khả năng bôi trơn hiệu quả.
Nếu nước không tách khỏi dầu tốt, dầu có thể hình thành nhũ tương, giảm khả năng bôi trơn và tăng nguy cơ ăn mòn.
Tương tự, nếu không khí bị giữ lại trong dầu quá lâu, màng dầu có thể bị gián đoạn, dầu dễ tạo bọt và khả năng truyền nhiệt cũng có thể bị ảnh hưởng.
Đây là những yếu tố đặc biệt quan trọng trong các hệ thống bánh răng tải nặng vận hành liên tục.
Hỗ trợ hiệu suất hệ thống ở nhiệt độ thấp
Shell cũng nhấn mạnh đặc tính low-temperature performance – khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp của Omala S4 Wheel.
Công thức dầu tổng hợp giúp dầu cung cấp khả năng bôi trơn tốt hơn trong giai đoạn khởi động ở nhiệt độ thấp, từ đó có thể hỗ trợ duy trì hoặc nâng cao hiệu suất của hệ thống bánh răng.
Với điểm rót chảy -43°C, Shell Omala S4 Wheel 680 có khả năng làm việc trong phạm vi nhiệt độ rộng hơn nhiều sản phẩm dầu bánh răng độ nhớt cao thông thường.
Đây là lợi thế rõ rệt với xe tải khai khoáng hoạt động tại những khu vực có nhiệt độ môi trường thấp hoặc chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các mùa.
Thông số kỹ thuật Shell Omala S4 Wheel 680
Theo TDS chính thức Shell Omala S4 Wheel 680 Version 2.3, các giá trị điển hình như sau:
| Thông số | Phương pháp | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG | 680 |
| Độ nhớt động học @40°C | ISO 3104 | 680 mm²/s |
| Độ nhớt động học @100°C | ISO 3104 | 61 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | ISO 2909 | 157 |
| Điểm chớp cháy COC | ISO 2592 | 274°C |
| Điểm rót chảy | ISO 3016 | -43°C |
| Khối lượng riêng @15°C | ISO 12185 | 860,7 kg/m³ |
| FZG A/8.3/90 | DIN 51354-2 | Load Stage 12 |
| Timken OK Load | ASTM D2782 | ≥80 lb |
Các thông số trên là Typical Physical Characteristics – giá trị điển hình, không phải giới hạn tuyệt đối của từng lô sản xuất.
Tiêu chuẩn và phê duyệt Shell Omala S4 Wheel 680
Theo TDS Shell, Shell Omala S4 Wheel 680 đáp ứng hoặc được ghi nhận theo:
David Brown S1.53.106H
US Steel 224
DIN 51517-3 CLP.
Đặc biệt, sản phẩm được General Electric phê duyệt theo GEK-30375H, trong đó cấp ISO VG 680 tương ứng với:
GE Specification D50E35E.
Đây là một trong những thông tin kỹ thuật quan trọng nhất khi khách hàng cần dầu cho các GE motorized wheel hubs trên haul truck.
Shell Omala S4 Wheel 680 còn dùng cho ứng dụng nào?
Ngoài ứng dụng chuyên biệt cho motorized wheel, Shell cũng cho phép sử dụng Omala S4 Wheel trong hộp giảm tốc công nghiệp kín làm việc dưới điều kiện khắc nghiệt như:
tải cao, nhiệt độ rất thấp hoặc cao và biên độ nhiệt lớn.
Sản phẩm cũng có thể dùng cho vòng bi và các chi tiết sử dụng hệ thống tuần hoàn dầu hoặc bôi trơn vung té, nếu yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Tuy nhiên, với bộ truyền trục vít chịu tải cao, Shell khuyến nghị sử dụng dòng Omala “W”. Với bánh răng hypoid của phương tiện, nên sử dụng dầu Shell Spirax tương ứng.
Điều này cho thấy không nên dùng Shell Omala S4 Wheel 680 chỉ vì một hộp số yêu cầu ISO VG 680.
Chuyển từ dầu khoáng sang Shell Omala S4 Wheel 680
Khác với dòng PAG như Shell Omala S4 WE, Omala S4 Wheel sử dụng advanced synthetic base fluids tương thích với dầu khoáng gốc dầu mỏ.
Theo Shell, không cần một quy trình chuyển đổi đặc biệt khi chuyển từ dầu bánh răng khoáng tương thích sang Omala S4 Wheel. Tuy nhiên, để khai thác đầy đủ hiệu năng của sản phẩm, hãng khuyến nghị không pha trộn với dầu khác và nên bảo đảm hệ thống sạch, không chứa chất nhiễm bẩn trước khi nạp dầu mới.
Shell cũng cho biết sản phẩm tương thích với các vật liệu phớt và lớp sơn thường được quy định sử dụng với dầu khoáng.
Shell Omala S4 Wheel 680 có phải Shell Hyperia S không?
Có. TDS Shell ghi rõ:
Previous Name: Shell Hyperia S.
Vì vậy, với những thiết bị cũ hoặc manual lâu năm đang ghi Shell Hyperia S, bộ phận bảo trì có thể gặp tên Shell Omala S4 Wheel trong danh mục sản phẩm Shell hiện nay.
Khi thay dầu cho thiết bị khai khoáng giá trị lớn, vẫn nên kiểm tra lại model motorized wheel và yêu cầu OEM cụ thể trước khi đặt hàng.
Mua Shell Omala S4 Wheel 680 chính hãng
Shell Omala S4 Wheel 680 là sản phẩm có tính chuyên dụng cao, đặc biệt đối với xe tải khai thác mỏ sử dụng motorized wheel của GE hoặc Hitachi. Vì vậy, trước khi chào hàng hoặc thay thế dầu khác, cần xác định chính xác:
hãng xe – model haul truck – model motorized wheel – yêu cầu GE/OEM – mã dầu đang sử dụng – dung tích dầu – điều kiện nhiệt độ vận hành.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng nhóm tại Danh mục dầu bánh răng Shell trên Dauchinhhang.vn. Danh mục hiện có nhiều sản phẩm Omala và các cấp dầu bánh răng công nghiệp để đối chiếu.
Với khách hàng cần lựa chọn dầu ISO VG 680, có thể tham khảo thêm nhóm dầu bánh răng ISO VG 680 trên Dauchinhhang.vn.
Liên hệ tư vấn và báo giá: Ms Mai – 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn
Câu hỏi thường gặp về Shell Omala S4 Wheel 680
Shell Omala S4 Wheel 680 dùng cho thiết bị nào?
Ứng dụng nổi bật nhất là General Electric và Hitachi motorized wheel hubs trên xe tải khai thác mỏ, ngoài ra có thể dùng cho một số hộp giảm tốc kín và hệ thống tuần hoàn dầu phù hợp.
Shell Omala S4 Wheel 680 có phải dầu tổng hợp không?
Có. Shell mô tả sản phẩm là Advanced Synthetic Industrial Gear Oil sử dụng dầu gốc tổng hợp tiên tiến.
Tên cũ của Shell Omala S4 Wheel 680 là gì?
Tên trước đây là Shell Hyperia S.
Shell Omala S4 Wheel 680 có được GE phê duyệt không?
Có. Sản phẩm được phê duyệt theo GEK-30375H; cấp ISO VG 680 tương ứng GE Specification D50E35E.
Có thể trộn Shell Omala S4 Wheel 680 với dầu khoáng không?
Sản phẩm tương thích với dầu khoáng gốc dầu mỏ, nhưng Shell khuyến nghị không pha trộn nếu muốn đạt đầy đủ lợi ích của Omala S4 Wheel.
Shell Omala S4 Wheel 680 có phải dầu cho bánh vít – trục vít không?
Không phải lựa chọn ưu tiên. Với bộ truyền trục vít chịu tải cao, Shell khuyến nghị dòng Omala “W”.

Reviews
There are no reviews yet.