Mô tả
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 – Dầu Máy Nén Lạnh Tổng Hợp Alkylbenzene ISO VG 100 Chính Hãng
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 là dòng dầu máy nén lạnh tổng hợp cao cấp gốc Alkylated Benzene (AB), cấp độ nhớt ISO VG 100, được Shell phát triển cho các hệ thống làm lạnh công nghiệp và thương mại sử dụng những môi chất lạnh phù hợp như Amoniac NH3 (R717), R22, R12, CO2 (R744) và Propane (R290).
Sản phẩm nổi bật với khả năng ổn định nhiệt, chống oxy hóa, kiểm soát cặn bùn và hỗ trợ duy trì hiệu suất hệ thống lạnh. Công nghệ dầu gốc Alkylated Benzene giúp tăng khả năng hòa tan các sản phẩm lắng đọng, góp phần giữ sạch hệ thống và hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng dầu.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 đáp ứng yêu cầu DIN 51503 KAA và KC, thích hợp cho những máy nén lạnh được nhà sản xuất chỉ định sử dụng dầu tổng hợp Alkylbenzene ISO VG 100.
Sản phẩm là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp vận hành kho lạnh công nghiệp, nhà máy chế biến thủy sản, hệ thống cấp đông thực phẩm, nhà máy sản xuất đồ uống và hệ thống làm lạnh sử dụng NH3 hoặc R22.
1. Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 là dầu gì?
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 là dầu bôi trơn chuyên dụng dành cho máy nén lạnh, thuộc dòng Shell Refrigeration Oil S4 FR-V của thương hiệu Shell.
Sản phẩm trước đây được biết đến với tên thương mại Shell Clavus Oil AB.
Khác với Shell Refrigeration Oil S4 FR-F sử dụng dầu gốc POE, Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 sử dụng dầu tổng hợp Alkylated Benzene, được phát triển cho những hệ thống lạnh sử dụng môi chất không thuộc nhóm HFC.
Theo TDS Shell, dầu có cấp ISO VG 100, với độ nhớt động học điển hình 107 mm²/s tại 40°C và 7,2 mm²/s tại 100°C.
Đặc tính này cung cấp khả năng bôi trơn cho những máy nén được thiết kế sử dụng dầu Alkylbenzene có độ nhớt tương ứng.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 có thể sử dụng trong các máy nén lạnh kín, bán kín và hở thuộc hệ thống làm lạnh dân dụng, thương mại hoặc công nghiệp.
Theo tài liệu kỹ thuật, sản phẩm thích hợp với máy nén piston và máy nén kiểu quay khi đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
2. Ưu điểm nổi bật của Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100
Độ ổn định nhiệt cao, hỗ trợ bảo vệ máy nén lạnh
Trong hệ thống làm lạnh công nghiệp, máy nén thường phải hoạt động liên tục dưới điều kiện áp suất và nhiệt độ thay đổi.
Nhiệt độ xả cao có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa, khiến dầu suy giảm tính chất và hình thành những sản phẩm phân hủy.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 có độ ổn định nhiệt và khả năng chống oxy hóa tốt, giúp duy trì hiệu quả bôi trơn trong những điều kiện vận hành phù hợp.
Theo Shell, sản phẩm được phát triển để duy trì tuổi thọ dầu ngay cả trong những ứng dụng có nhiệt độ xả máy nén cao.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể hạn chế nguy cơ suy giảm chất lượng dầu, hỗ trợ duy trì độ tin cậy của hệ thống lạnh.
Kiểm soát cặn bùn và hỗ trợ duy trì độ sạch hệ thống
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 là khả năng hòa tan tốt của dầu gốc Alkylated Benzene.
Trong quá trình hoạt động, dầu lạnh có thể bị oxy hóa và hình thành cặn bùn, ảnh hưởng đến đường ống, bộ lọc và hiệu quả trao đổi nhiệt.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 được phát triển để hỗ trợ kiểm soát sự hình thành cặn và duy trì độ sạch của hệ thống.
Đặc tính này góp phần hạn chế các vấn đề liên quan đến cặn bám, hỗ trợ duy trì hiệu suất vận hành và giảm nhu cầu bảo dưỡng phát sinh.
Tuy nhiên, sản phẩm không thay thế các quy trình vệ sinh hoặc bảo dưỡng kỹ thuật cần thiết.
Chống oxy hóa, hỗ trợ kéo dài chu kỳ thay dầu
Nhờ dầu gốc tổng hợp có độ ổn định cao, Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 giúp hạn chế quá trình suy giảm chất lượng dầu do oxy hóa.
Theo Shell, sản phẩm có khả năng kiểm soát cặn bùn tốt, hỗ trợ kéo dài khoảng thời gian thay dầu so với các dầu máy nén lạnh gốc khoáng thông thường trong điều kiện vận hành tương ứng.
Đặc tính này đặc biệt có ý nghĩa với các nhà máy sử dụng hệ thống lạnh vận hành nhiều giờ mỗi ngày.
Tuy nhiên, chu kỳ thay dầu thực tế vẫn phải căn cứ vào hướng dẫn OEM, điều kiện vận hành và kết quả phân tích dầu.
Khả năng tương thích với nhiều môi chất lạnh
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 được phát triển cho nhiều môi chất lạnh truyền thống và môi chất tự nhiên.
Theo TDS, sản phẩm có thể được xem xét sử dụng với NH3 (R717), CO2 (R744), R22, R12 và R290 khi phù hợp với yêu cầu của thiết bị.
Đối với hệ thống amoniac, Shell giới thiệu dòng dầu này có hiệu năng tốt ngay cả khi nhiệt độ xả máy nén cao hoặc nhiệt độ bay hơi xuống khoảng -33°C hay thấp hơn.
Tuy nhiên, khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào cấp độ nhớt, nhiệt độ, cấu hình hệ thống và khuyến nghị của nhà sản xuất.
Đặc biệt, Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 không được khuyến nghị cho hệ thống sử dụng môi chất HFC như R134a, R404A và R507.
Tương thích với nhiều loại dầu bôi trơn khác
Theo tài liệu Shell, dòng Refrigeration Oil S4 FR-V có khả năng hòa trộn với dầu khoáng, dầu Alkylated Benzene khác và dầu gốc PAO.
Đặc tính này có thể thuận lợi cho việc chuyển đổi chất bôi trơn trong những hệ thống phù hợp.
Tuy nhiên, khả năng hòa trộn về mặt hóa học không đồng nghĩa với việc các sản phẩm có thể thay thế trực tiếp mà không cần kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu OEM.
3. Thông số kỹ thuật Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100
Theo Technical Data Sheet Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100, phiên bản 2.1 ngày 08/06/2016, các đặc tính điển hình gồm:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | — | Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 |
| Tên cũ | — | Shell Clavus Oil AB |
| Loại dầu | — | Dầu máy nén lạnh tổng hợp |
| Công nghệ dầu gốc | — | Alkylated Benzene (AB) |
| Cấp độ nhớt | ISO 3448 | ISO VG 100 |
| Độ nhớt tại 40°C | ISO 3104 | 107 mm²/s |
| Độ nhớt tại 100°C | ISO 3104 | 7,2 mm²/s |
| Khối lượng riêng tại 15°C | ISO 12185 | 869 kg/m³ |
| Điểm chớp cháy COC | Theo TDS | 200°C |
| Điểm rót chảy | Theo TDS | -36°C |
| Trị số trung hòa TAN | ASTM D664 | Dưới 0,04 mg KOH/g |
| Điểm tạo bông với R12 | DIN 51351 | Dưới -15°C |
| Điểm tạo bông với R22 | DIN 51351 | Dưới -15°C |
| Điểm tạo bông với R290 | DIN 51351 | Dưới -15°C |
| Độ ổn định với môi chất tại 250°C | DIN 51393 | Trên 96 giờ |
| Tiêu chuẩn dầu lạnh | DIN 51503 | KAA, KC |
| Môi chất được Shell liệt kê | — | R717, R744, R12, R22, R290 |
Lưu ý: Các giá trị trên là thông số điển hình theo TDS Shell, không phải giới hạn bảo đảm tuyệt đối cho mọi lô sản xuất.
Độ nhớt động học 107 mm²/s tại 40°C là giá trị điển hình, trong khi ISO VG 100 là cấp phân loại độ nhớt.
Điểm chớp cháy 200°C là chỉ tiêu đánh giá theo phương pháp thử, không phải nhiệt độ vận hành liên tục cho phép của máy nén.
Tài liệu kỹ thuật Shell: Tải TDS Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 – PDF
Đây là TDS Shell phiên bản 2.1 được lưu trữ trên website bên thứ ba. Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin dòng sản phẩm tại website chính thức của Shell.
4. Tiêu chuẩn và khả năng tương thích môi chất lạnh
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 đáp ứng yêu cầu DIN 51503 KAA và KC.
Môi chất amoniac NH3 (R717)
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của dòng Refrigeration Oil S4 FR-V.
Sản phẩm được Shell giới thiệu cho hệ thống máy nén lạnh sử dụng NH3, bao gồm những điều kiện làm việc có nhiệt độ xả cao.
Đặc tính ổn định nhiệt và chống oxy hóa hỗ trợ duy trì hiệu quả bôi trơn trong những hệ thống được thiết kế cho dầu Alkylbenzene.
Môi chất R22
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 phù hợp để xem xét sử dụng trong hệ thống sử dụng R22 khi nhà sản xuất máy nén chấp thuận.
Dầu được phát triển với khả năng tương thích với môi chất HCFC này, hỗ trợ duy trì hiệu quả bôi trơn và hoạt động của máy nén.
Tại Việt Nam, việc sử dụng và kinh doanh các môi chất HCFC còn phụ thuộc những quy định về quản lý, kiểm soát môi chất lạnh hiện hành.
Môi chất CO2 (R744)
Shell cũng liệt kê khả năng sử dụng dòng FR-V trong hệ thống lạnh CO2.
Tuy nhiên, do những hệ thống CO2 có thể vận hành ở áp suất cao, doanh nghiệp phải kiểm tra điều kiện thiết kế và hướng dẫn OEM trước khi lựa chọn dầu.
Môi chất Propane R290
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 được liệt kê cho các ứng dụng sử dụng môi chất hydrocarbon như R290.
Cần tuân thủ đầy đủ các yêu cầu an toàn cháy nổ đối với môi chất lạnh dễ cháy và xác nhận loại dầu phù hợp với model máy nén.
Không khuyến nghị cho môi chất HFC
Shell không giới thiệu dòng FR-V cho các hệ thống sử dụng nhóm HFC.
Vì vậy, không nên tự động sử dụng Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 thay cho Shell Refrigeration Oil S4 FR-F 100 mặc dù cả hai đều có cấp ISO VG 100.
5. Ứng dụng Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 trong công nghiệp
Hệ thống kho lạnh sử dụng NH3
Các kho lạnh bảo quản thực phẩm, nông sản và hàng đông lạnh thường sử dụng máy nén công nghiệp cần vận hành ổn định.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 có thể được lựa chọn trong các hệ thống NH3 yêu cầu dầu Alkylbenzene ISO VG 100.
Khả năng chống oxy hóa và kiểm soát cặn giúp hỗ trợ duy trì độ tin cậy của máy nén lạnh.
Nhà máy chế biến và cấp đông thủy sản
Dây chuyền chế biến thủy sản sử dụng hệ thống làm lạnh và cấp đông để kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Đối với máy nén lạnh sử dụng NH3 và được thiết kế cho dầu Alkylbenzene ISO VG 100, sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu bôi trơn theo hướng dẫn OEM.
Nhà máy thực phẩm và đồ uống
Các nhà máy sản xuất bia, sữa, đồ uống và thực phẩm chế biến thường sử dụng hệ thống lạnh trung tâm.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 là lựa chọn có thể cân nhắc cho các hệ thống máy nén sử dụng môi chất phù hợp.
Lưu ý đây là dầu máy nén lạnh công nghiệp, không mặc định được chứng nhận NSF H1 cho ứng dụng có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Hệ thống làm lạnh thương mại
Sản phẩm có thể sử dụng trong những máy nén kín, bán kín và hở thuộc hệ thống lạnh thương mại khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Đặc biệt, cần kiểm tra môi chất lạnh và cấp độ nhớt, tránh lựa chọn nhầm dầu FR-V cho hệ thống HFC.
Máy nén piston và máy nén kiểu quay
Theo TDS Shell, dòng S4 FR-V phù hợp với máy nén piston và máy nén kiểu quay trong các hệ thống làm lạnh.
Đối với máy nén trục vít, ly tâm hoặc các thiết bị chuyên dụng, cần xác nhận riêng khuyến nghị OEM trước khi sử dụng.
6. So sánh Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 và các sản phẩm liên quan
| Chỉ tiêu | S4 FR-V 32 | S4 FR-V 68 | S4 FR-V 100 |
|---|---|---|---|
| Dầu gốc | Alkylbenzene | Alkylbenzene | Alkylbenzene |
| Cấp ISO VG | 32 | 68 | 100 |
| Độ nhớt 40°C | 29 | 68 | 107 |
| Độ nhớt 100°C | 4,1 | 6,2 | 7,2 |
| Khối lượng riêng 15°C | 870 | 871 | 869 |
| Điểm chớp cháy | 180°C | 190°C | 200°C |
| Điểm rót chảy | -45°C | -39°C | -36°C |
Độ nhớt được tính bằng mm²/s, khối lượng riêng bằng kg/m³.
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 có độ nhớt cao nhất trong ba sản phẩm được so sánh, phù hợp với những máy nén được thiết kế sử dụng dầu cấp ISO VG 100.
Tuy nhiên, độ nhớt cao không đồng nghĩa với việc sản phẩm có thể thay thế các cấp nhớt thấp hơn mà không ảnh hưởng đến vận hành.
Đặc biệt, cần phân biệt dòng FR-V gốc Alkylbenzene với dòng FR-F gốc Polyol Ester, bởi khả năng tương thích môi chất lạnh khác nhau.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục dầu máy nén lạnh Shell tại Dauchinhhang.vn để tìm hiểu các sản phẩm cùng nhóm.
7. Hướng dẫn sử dụng Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100
Trước khi sử dụng, cần xác định chính xác loại môi chất lạnh, model máy nén và cấp độ nhớt mà nhà sản xuất thiết bị yêu cầu.
Khi bổ sung hoặc thay dầu, cần lưu ý:
- Kiểm tra yêu cầu sử dụng dầu Alkylbenzene ISO VG 100.
- Làm sạch dụng cụ nạp và hạn chế tạp chất xâm nhập.
- Không tự ý thay dầu gốc POE bằng Alkylbenzene.
- Xác nhận khả năng tương thích của dầu cũ và dầu mới.
- Theo dõi nhiệt độ xả, áp suất dầu và tình trạng hoạt động máy nén.
- Kiểm tra định kỳ độ nhớt, trị số axit, hàm lượng nước và cặn bẩn.
- Thực hiện thay dầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Đối với các hệ thống sử dụng R22, NH3 hoặc CO2, cần tuân thủ quy trình an toàn riêng của từng loại môi chất.
8. Quy cách đóng gói Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 được cung cấp theo những quy cách đóng gói khác nhau tùy thị trường và nguồn hàng.
Quy cách thực tế tại Việt Nam cần xác nhận theo mã sản phẩm, nguồn cung và tình trạng hàng hóa tại thời điểm đặt mua.
Khách hàng nên kiểm tra đầy đủ tên sản phẩm, cấp ISO VG 100, tem nhãn, số lô, dung tích, tình trạng niêm phong và các chứng từ liên quan.
Để bảo đảm chất lượng, dầu nên được bảo quản trong bao bì kín, tại nơi khô ráo, tránh nước và bụi bẩn xâm nhập.
9. Giá Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 chính hãng
Giá Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 phụ thuộc vào quy cách đóng gói, số lượng mua, thời điểm đặt hàng, nguồn cung và địa điểm giao nhận.
Đối với các nhà máy vận hành hệ thống lạnh công nghiệp, việc lựa chọn đúng dầu theo yêu cầu OEM có ý nghĩa quan trọng nhằm hạn chế nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch.
Không nên lựa chọn dầu chỉ dựa trên cùng cấp ISO VG 100 mà bỏ qua công nghệ dầu gốc và môi chất lạnh đang sử dụng.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp model máy nén, loại môi chất lạnh, mã dầu đang dùng, số lượng cần mua và địa chỉ giao hàng.
10. Mua Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 ở đâu?
Dauchinhhang.vn hỗ trợ tư vấn và cung cấp thông tin về các dòng dầu mỡ bôi trơn công nghiệp Shell, bao gồm dầu máy nén lạnh tổng hợp cho hệ thống làm lạnh thương mại và công nghiệp.
Khách hàng đang tìm kiếm Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 chính hãng, cần đối chiếu thông số kỹ thuật, kiểm tra quy cách đóng gói hoặc nhận báo giá có thể liên hệ để được hỗ trợ.
Thông tin tư vấn kỹ thuật và báo giá:
📞 Ms Mai: 0962 114 920
🌐 Website: https://dauchinhhang.vn
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 100 – Dầu máy nén lạnh tổng hợp Alkylated Benzene ISO VG 100, nổi bật với khả năng ổn định nhiệt, chống oxy hóa, kiểm soát cặn bùn và phù hợp với các hệ thống lạnh sử dụng NH3, R22, CO2 cùng những môi chất được Shell khuyến nghị.

Reviews
There are no reviews yet.