Mô tả
Shell Tellus S2 VX 100 – Dầu thủy lực HVLP ISO VG 100 cho dải nhiệt độ rộng
Trong nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp, máy công trình và thiết bị di động, nhiệt độ môi trường có thể thay đổi rất lớn giữa thời điểm khởi động và khi máy đạt tải làm việc. Khi đó, dầu thủy lực không chỉ cần có khả năng chống mài mòn mà còn phải duy trì độ nhớt đủ ổn định để hệ thống không quá ì khi lạnh và không bị quá loãng khi nhiệt độ tăng cao.
Shell Tellus S2 VX 100 là dầu thủy lực hiệu suất cao thuộc nhóm ISO HV, cấp độ nhớt ISO VG 100, được Shell phát triển cho các hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ rộng. Theo tài liệu kỹ thuật chính thức của Shell, Tellus S2 VX 100 có độ nhớt động học 100 cSt tại 40°C, 14,0 cSt tại 100°C, chỉ số độ nhớt VI 143, điểm chớp cháy 230°C và điểm rót chảy -30°C. Shell LiveDocs
Shell cũng mô tả dòng Tellus S2 VX là dầu thủy lực hiệu suất cao cung cấp khả năng bảo vệ và vận hành tốt trong dải nhiệt độ rộng, phù hợp với phần lớn thiết bị phải chịu sự thay đổi lớn của nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ vận hành khi hệ thống yêu cầu dầu ISO HV. Shell
Tư vấn lựa chọn dầu và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn
Shell Tellus S2 VX 100 là dầu gì?
Shell Tellus S2 VX 100 là dầu thủy lực chống mài mòn chỉ số độ nhớt cao, thuộc nhóm ISO HV / DIN HVLP, được thiết kế cho các hệ thống cần khả năng duy trì độ nhớt tốt trong điều kiện nhiệt độ thay đổi lớn.
Con số 100 thể hiện cấp độ nhớt ISO VG 100. Đây là cấp dầu tương đối đặc so với VG 32, VG 46 hoặc VG 68, vì vậy thường được sử dụng cho những thiết bị được OEM chỉ định ISO VG 100 hoặc các hệ thống cần màng dầu dày hơn trong điều kiện tải và nhiệt độ vận hành cao.
Theo TDS Shell cập nhật năm 2025, Shell Tellus S2 VX 100 có VI 143 và độ bền cắt được công bố ở mức 15% loss tại 100°C theo CEC L45-A-99. Những thông số này phản ánh khả năng kiểm soát độ nhớt và chống suy giảm độ nhớt do ứng suất cơ học trong quá trình vận hành. Shell LiveDocs
👉 Xem Shell Tellus S2 VX 100 tại Dauchinhhang.vn
👉 Xem danh mục dầu thủy lực Shell
Dauchinhhang.vn hiện có trang riêng cho Shell Tellus S2 VX 100 và xếp sản phẩm trong nhóm dầu thủy lực Shell ISO VG 100, phù hợp với máy công trình, hệ thống thủy lực ngoài trời và nhiều thiết bị tải nặng. Dầu chính hãng Nam Việt
Tải TDS Shell Tellus S2 VX 100 chính hãng
TDS là tài liệu quan trọng để kỹ thuật viên, bộ phận bảo trì hoặc mua hàng kiểm tra chính xác độ nhớt, chỉ số độ nhớt, tiêu chuẩn, điểm chớp cháy, điểm rót chảy và khả năng tương thích trước khi đưa dầu vào hệ thống.
👉 Tải TDS Shell Tellus S2 VX 100 chính hãng từ Shell
Theo TDS Shell, sản phẩm được thiết kế đáp ứng ISO 11158 HV, DIN 51524 Part 3 HVLP, ASTM D6158 HV và GB 11118.1-2011 L-HV. Shell LiveDocs
Vì sao Shell Tellus S2 VX 100 phù hợp với hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ rộng?
1. Chỉ số độ nhớt cao – VI 143
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của Shell Tellus S2 VX 100.
Theo TDS chính thức, sản phẩm có Viscosity Index 143. Shell LiveDocs
Chỉ số độ nhớt cao giúp dầu:
- Ít đặc lên hơn khi nhiệt độ giảm.
- Ít bị loãng nhanh khi nhiệt độ tăng.
- Hỗ trợ hệ thống khởi động tốt hơn.
- Duy trì màng dầu ổn định hơn khi thiết bị đạt nhiệt độ vận hành.
- Giúp bơm, van và cơ cấu thủy lực hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng.
Đây là lợi thế đáng kể đối với máy móc ngoài trời hoặc thiết bị có nhiệt độ môi trường biến đổi theo mùa, ngày đêm hoặc điều kiện vận hành.
2. Cấp độ nhớt ISO VG 100 – tạo màng dầu dày hơn
Shell Tellus S2 VX 100 có độ nhớt động học điển hình:
- 100 cSt tại 40°C
- 14,0 cSt tại 100°C Shell LiveDocs
So với VG 46 hoặc VG 68, cấp VG 100 tạo màng dầu dày hơn và có thể phù hợp hơn với các hệ thống:
- tải lớn;
- khe hở thiết kế lớn hơn;
- nhiệt độ dầu vận hành cao;
- OEM yêu cầu ISO VG 100.
Tuy nhiên, không nên sử dụng VG 100 thay cho VG 46 hoặc VG 68 chỉ vì muốn “bảo vệ máy tốt hơn”. Dầu quá đặc có thể làm tăng tổn thất thủy lực, tăng tải khởi động và làm hệ thống phản hồi chậm.
3. Khả năng chống cắt tốt
Trong dầu HVLP, phụ gia cải thiện chỉ số độ nhớt phải chịu ứng suất rất lớn khi đi qua bơm, van và các khe hở nhỏ.
Shell Tellus S2 VX 100 có chỉ tiêu Shear Stability 15% loss tại 100°C theo CEC L45-A-99. Shell LiveDocs
Độ bền cắt tốt giúp hạn chế tình trạng dầu giảm độ nhớt quá nhanh trong quá trình sử dụng, đặc biệt quan trọng với:
- bơm áp suất cao;
- thiết bị vận hành liên tục;
- hệ thống tải nặng;
- thiết bị di động.
4. Khả năng chống mài mòn, bảo vệ bơm và van
Các bộ phận như bơm piston, bơm cánh gạt, van, piston và xy lanh đều phải làm việc dưới áp suất cao.
Shell Tellus S2 VX được thiết kế như dầu thủy lực chống mài mòn hiệu suất cao, giúp bảo vệ các chi tiết chịu tải trong hệ thống. Shell cũng định vị dòng S2 VX theo hướng extra protection và duy trì hiệu suất cho các hệ thống làm việc ở dải nhiệt độ rộng. Shell
Khả năng bảo vệ này có ý nghĩa đặc biệt đối với các nhà máy hoặc thiết bị vận hành nhiều ca, bởi mài mòn bơm có thể dẫn đến:
- giảm áp;
- tăng khe hở;
- tăng nhiệt;
- tăng tiếng ồn;
- giảm hiệu suất toàn hệ thống.
5. Độ bền oxy hóa cao – TOST tối thiểu 5.000 giờ
Shell công bố TOST Life tối thiểu 5.000 giờ theo ASTM D943 đối với Tellus S2 VX 100. Shell LiveDocs
Chỉ tiêu này phản ánh khả năng chống oxy hóa của dầu trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
Trong thực tế, khả năng chống oxy hóa tốt giúp:
- hạn chế hình thành sludge;
- hạn chế varnish;
- giảm nguy cơ tắc lọc;
- duy trì độ sạch hệ thống;
- hỗ trợ kéo dài chu kỳ bảo dưỡng.
Cần lưu ý rằng 5.000 giờ TOST không đồng nghĩa mọi thiết bị đều có thể vận hành đủ 5.000 giờ mới thay dầu. Chu kỳ thay dầu thực tế phụ thuộc vào tải, nhiệt độ, nước, độ sạch, môi trường và tình trạng thiết bị.
6. Tách nước, thoát khí và kiểm soát bọt tốt
Theo TDS, thời gian tách nước ASTM D1401 của Tellus S2 VX 100 là 20 phút. Shell LiveDocs
Khả năng tách nước tốt giúp hạn chế:
- gỉ;
- ăn mòn;
- giảm màng dầu;
- oxy hóa nhanh;
- nhũ hóa.
Bên cạnh đó, Shell mô tả dòng Tellus S2 VX có đặc tính hỗ trợ duy trì hiệu suất hệ thống thông qua khả năng lọc, tách nước, thoát khí và kiểm soát bọt. Shell
Ứng dụng của Shell Tellus S2 VX 100
Shell Tellus S2 VX 100 phù hợp với các hệ thống yêu cầu ISO HV / HVLP 100, đặc biệt khi nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ vận hành biến động lớn.
Trong thực tế, sản phẩm có thể được cân nhắc cho:
- Máy công trình.
- Máy xúc, máy đào.
- Thiết bị khai thác mỏ.
- Cần cẩu.
- Thiết bị nâng hạ.
- Máy ép thủy lực tải nặng.
- Hệ thống thủy lực ngoài trời.
- Máy móc công nghiệp có nhiệt độ dầu cao.
- Hệ thống thủy lực tải lớn.
- Thiết bị yêu cầu ISO VG 100.
- Hệ thống yêu cầu DIN HVLP 100.
Danh mục dầu thủy lực Shell hiện cũng mô tả S2 VX là dòng có VI cao, phù hợp với các hệ thống hoạt động ngoài trời hoặc môi trường có nhiệt độ thay đổi liên tục. Dầu chính hãng Nam Việt
Lưu ý: ISO VG 100 là cấp dầu khá đặc. Cần đối chiếu manual OEM trước khi sử dụng.
Thông số kỹ thuật Shell Tellus S2 VX 100
Theo TDS Shell cập nhật năm 2025: Shell LiveDocs
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 100 |
| Loại dầu | ISO HV |
| Độ nhớt động học @ 40°C | 100 cSt |
| Độ nhớt động học @ 100°C | 14,0 cSt |
| Chỉ số độ nhớt | 143 |
| Độ bền cắt @100°C | 15% loss |
| Khối lượng riêng @15°C | 0,870 kg/L |
| Điểm chớp cháy COC | 230°C |
| Điểm rót chảy | -30°C |
| Màu ASTM D1500 | L0.5 |
| Tách nước ASTM D1401 | 20 phút |
| TOST ASTM D943 | Tối thiểu 5.000 giờ |
Các giá trị trên là giá trị điển hình, không phải thông số giới hạn cho từng lô sản xuất. Shell cũng công bố cùng các giá trị chính 100 cSt, 14 cSt, flash point 230°C, pour point -30°C và density 870 kg/m³ trong Pocketbook 2025. Shell
Tiêu chuẩn Shell Tellus S2 VX 100
Theo TDS Shell, sản phẩm được thiết kế đáp ứng:
ISO 11158 – HV fluids
DIN 51524 Part 3 – HVLP
ASTM D6158 – HV fluids
GB 11118.1-2011 – L-HV Shell LiveDocs
Một TDS Shell khác cũng liệt kê Eaton E-FDGN-TB002-E cùng các tiêu chuẩn ISO, DIN và ASTM trên. Shell
Shell Tellus S2 VX 100 và dầu HLP 100 khác nhau thế nào?
Dầu HLP 100 thông thường thuộc nhóm dầu thủy lực HM, trong khi Shell Tellus S2 VX 100 thuộc nhóm HV/HVLP.
Khác biệt quan trọng nằm ở khả năng kiểm soát độ nhớt khi nhiệt độ thay đổi.
Vì vậy:
HLP 100 có thể phù hợp với hệ thống trong nhà, nơi nhiệt độ vận hành tương đối ổn định.
Shell Tellus S2 VX 100 phù hợp hơn với hệ thống ngoài trời hoặc thiết bị có biên độ nhiệt lớn, nếu OEM yêu cầu hoặc cho phép dầu HVLP 100.
Không nên chỉ dựa vào cùng cấp ISO VG 100 để kết luận hai sản phẩm hoàn toàn giống nhau.
Shell Tellus S2 VX 100 có trộn với dầu thủy lực khác được không?
Theo TDS Shell, Tellus S2 VX tương thích với phần lớn các loại dầu thủy lực gốc khoáng khác. Tuy nhiên, dầu gốc khoáng không nên trộn với những loại dầu thuộc công nghệ khác như:
- dầu chống cháy;
- dầu thủy lực thân thiện môi trường;
- một số dầu sinh học hoặc dầu tổng hợp khác hệ. Shell LiveDocs
Shell cũng cho biết Tellus S2 VX phù hợp với phần lớn bơm thủy lực và tương thích với các vật liệu gioăng, phớt, sơn thông thường dùng với dầu khoáng. Shell LiveDocs
Khi chuyển đổi dầu nên:
- Xác định chính xác dầu cũ.
- Kiểm tra cấp độ nhớt.
- Kiểm tra loại dầu HM hay HV.
- Đối chiếu khả năng tương thích.
- Xả tối đa lượng dầu cũ.
- Kiểm tra hoặc thay lọc.
- Vệ sinh bồn nếu có nhiều cặn.
- Nạp dầu mới bằng dụng cụ sạch.
- Theo dõi nhiệt độ, bọt và chênh áp lọc sau khi vận hành.
Shell Tellus S2 VX 100 và Shell Tellus S2 V 100 khác nhau thế nào?
Hai sản phẩm đều thuộc nhóm dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao và cùng cấp ISO VG 100.
Shell Tellus S2 V là dòng trước đây được Shell sử dụng cho các ứng dụng dải nhiệt rộng. Trong khi đó, Tellus S2 VX là dòng được Shell hiện đang giới thiệu rộng rãi trong danh mục Tellus và tài liệu Marine 2025. Shell
Về thông số chính, cả hai đều có đặc tính độ nhớt cao, nhưng khi chuyển đổi không nên chỉ dựa trên tên gần giống nhau. Cần kiểm tra:
- TDS.
- Tiêu chuẩn OEM.
- Mã hàng.
- Thị trường cung ứng.
- Điều kiện vận hành.
Nếu máy đang sử dụng Tellus S2 V 100 và muốn chuyển sang S2 VX 100, nên đối chiếu tài liệu kỹ thuật mới nhất trước khi thay.
Mua Shell Tellus S2 VX 100 chính hãng ở đâu?
Đối với dầu HVLP ISO VG 100, việc lựa chọn đúng mã dầu đặc biệt quan trọng vì đây không phải cấp nhớt được dùng mặc định cho mọi hệ thống.
Khi cần Shell Tellus S2 VX 100, khách hàng có thể gửi:
- Tên máy.
- Model máy.
- Dầu đang sử dụng.
- Cấp độ nhớt.
- Nhiệt độ môi trường.
- Nhiệt độ dầu vận hành.
- Điều kiện tải.
để được hỗ trợ đối chiếu trước khi đặt hàng.
👉 Xem Shell Tellus S2 VX 100 tại Dauchinhhang.vn
👉 Xem danh mục dầu thủy lực Shell Tellus
Liên hệ tư vấn và báo giá
Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn
Khách hàng chỉ cần gửi tên máy + model + mã dầu hiện tại + nhiệt độ môi trường + nhiệt độ dầu vận hành, bên kỹ thuật có thể hỗ trợ kiểm tra Shell Tellus S2 VX 100 có phù hợp hay cần chuyển sang cấp độ nhớt khác.

Reviews
There are no reviews yet.