Mô tả
Shell Tellus S2 VX 68 – Dầu thủy lực HVLP ISO VG 68 cho hệ thống tải nặng và dải nhiệt độ rộng
Trong các hệ thống thủy lực tải nặng, đặc biệt là máy công trình, thiết bị ngoài trời hoặc máy móc có nhiệt độ dầu thay đổi lớn, dầu thủy lực cần vừa duy trì được màng bôi trơn đủ dày, vừa ổn định độ nhớt khi nhiệt độ thay đổi.
Nếu dầu quá đặc khi khởi động, hệ thống có thể phản hồi chậm. Ngược lại, nếu dầu bị loãng quá mức khi nóng, khả năng bảo vệ bơm, van và các chi tiết chịu tải có thể suy giảm.
Shell Tellus S2 VX 68 là dầu thủy lực hiệu suất cao thuộc nhóm ISO HV, cấp độ nhớt ISO VG 68, sử dụng dầu gốc khoáng Group II và hệ phụ gia chứa kẽm. Shell thiết kế dòng Tellus S2 VX cho các hệ thống cần khả năng bảo vệ tốt và làm việc ổn định trong dải nhiệt độ rộng. Shell
Theo TDS chính thức của Shell, sản phẩm có độ nhớt 68 cSt tại 40°C, 10,5 cSt tại 100°C, chỉ số độ nhớt VI 143, điểm chớp cháy 230°C và điểm rót chảy -30°C. Shell LiveDocs
Tư vấn lựa chọn dầu và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn
Shell Tellus S2 VX 68 là dầu gì?
Shell Tellus S2 VX 68 là dầu thủy lực chống mài mòn chỉ số độ nhớt cao, thuộc nhóm ISO HV / DIN HVLP, cấp độ nhớt ISO VG 68.
Điểm khác biệt của dòng S2 VX so với dầu thủy lực HM/HLP thông thường nằm ở khả năng kiểm soát độ nhớt tốt hơn khi nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ vận hành thay đổi lớn.
Shell hiện xếp Tellus S2 VX trong nhóm dầu thủy lực Group II mineral, zinc based, với các cấp độ nhớt ISO VG 15, 22, 32, 46, 68 và 100. Shell
Theo TDS Shell Tellus S2 VX 68:
- Độ nhớt động học @ 40°C: 68 cSt
- Độ nhớt động học @ 100°C: 10,5 cSt
- Chỉ số độ nhớt: 143
- Độ ổn định trượt: 14% loss
- Khối lượng riêng @15°C: 0,860 kg/L
- Điểm chớp cháy COC: 230°C
- Điểm rót chảy: -30°C Shell LiveDocs
👉 Xem nhóm dầu thủy lực ISO VG 68 tại Dauchinhhang.vn
👉 Xem danh mục dầu thủy lực Shell Tellus
Dauchinhhang.vn hiện có nội dung riêng về Shell Tellus S2 VX 68 và mô tả sản phẩm là dầu thủy lực chống mài mòn chỉ số độ nhớt cao ISO VG 68, phù hợp hệ thống công nghiệp và thiết bị di động. Dầu chính hãng Nam Việt
Tải TDS Shell Tellus S2 VX 68 chính hãng
TDS là tài liệu quan trọng để bộ phận kỹ thuật, bảo trì và mua hàng kiểm tra chính xác độ nhớt, tiêu chuẩn, chỉ số VI và khả năng tương thích trước khi sử dụng.
👉 Tải TDS Shell Tellus S2 VX 68 tiếng Việt chính hãng
👉 Tải TDS Shell Tellus S2 VX 68 tiếng Anh chính hãng
TDS tiếng Việt của Shell được cập nhật ngày 27/05/2025, trong khi bản tiếng Anh tương ứng được cập nhật tháng 04/2025. Shell LiveDocs
Vì sao Shell Tellus S2 VX 68 phù hợp với dải nhiệt độ rộng?
1. Chỉ số độ nhớt cao – VI 143
Một trong những điểm mạnh nhất của Shell Tellus S2 VX 68 là Viscosity Index 143. Shell LiveDocs
VI cao giúp dầu ít thay đổi độ nhớt hơn khi nhiệt độ tăng hoặc giảm.
Điều này giúp:
- Dầu không quá đặc khi nhiệt độ thấp.
- Hệ thống phản hồi tốt hơn khi khởi động.
- Hạn chế dầu loãng quá nhanh khi nhiệt độ tăng.
- Duy trì màng dầu ổn định hơn.
- Giúp bơm và van vận hành ổn định hơn trong dải nhiệt độ rộng.
Shell mô tả Tellus S2 VX là dòng dầu thủy lực hiệu suất cao, phù hợp với thiết bị phải chịu phạm vi nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ vận hành rộng khi yêu cầu dầu ISO HV. Shell
2. ISO VG 68 – màng dầu dày hơn
Shell Tellus S2 VX 68 có độ nhớt động học:
- 68 cSt tại 40°C
- 10,5 cSt tại 100°C Shell LiveDocs
So với VX 32 hoặc VX 46, VX 68 có độ nhớt cao hơn và tạo màng dầu dày hơn.
Do đó, sản phẩm thường được cân nhắc cho:
- Thiết bị tải lớn.
- Hệ thống có nhiệt độ dầu tương đối cao.
- Hệ thống có khe hở thiết kế lớn hơn.
- Máy được OEM yêu cầu ISO VG 68.
Tuy nhiên, không nên tự ý tăng từ VG 46 lên VG 68 chỉ với mục đích muốn “bảo vệ máy tốt hơn”.
Dầu quá đặc có thể làm tăng tổn thất thủy lực, tăng tải bơm và làm hệ thống phản hồi chậm.
3. Độ bền cắt tốt
Dầu HVLP sử dụng chất cải thiện chỉ số độ nhớt. Những phụ gia này phải liên tục chịu ứng suất cơ học khi dầu đi qua bơm, van và các khe hở nhỏ.
Theo Shell, Shell Tellus S2 VX 68 có Shear Stability 14% loss tại 100°C theo CEC L45-A-99. Shell LiveDocs
Đặc tính này giúp dầu duy trì độ nhớt tốt hơn trong quá trình sử dụng.
Điều đó đặc biệt quan trọng với:
- Bơm áp suất cao.
- Thiết bị làm việc liên tục.
- Máy công trình.
- Hệ thống tải nặng.
- Hệ thống thủy lực di động.
4. Khả năng chống mài mòn tốt
Shell Tellus S2 VX được thiết kế để đáp ứng yêu cầu của các hệ thống thủy lực hiện đại.
Shell liệt kê các phê duyệt và tiêu chuẩn liên quan như:
- Parker Denison HF-0, HF-1, HF-2.
- Danfoss Vickers E-FDGN-TB002-E.
- Bosch Rexroth RDE 90245. Shell LiveDocs
Khả năng chống mài mòn giúp hỗ trợ bảo vệ:
- Bơm piston.
- Bơm cánh gạt.
- Van điều khiển.
- Piston.
- Xy lanh.
- Các chi tiết thủy lực chịu tải.
Đây là yếu tố quan trọng đối với máy vận hành nhiều ca hoặc thường xuyên chịu tải cao.
5. Khả năng chống oxy hóa tốt – TOST tối thiểu 5.000 giờ
Theo TDS Shell, Tellus S2 VX 68 có TOST Life tối thiểu 5.000 giờ theo ASTM D943. Shell LiveDocs
Khả năng chống oxy hóa tốt giúp:
- Hạn chế hình thành sludge.
- Giảm cặn và varnish.
- Duy trì độ sạch hệ thống.
- Giảm nguy cơ tắc lọc.
- Hỗ trợ kéo dài thời gian bảo dưỡng.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng TOST 5.000 giờ không đồng nghĩa dầu mặc định được sử dụng 5.000 giờ mới thay.
Chu kỳ thay dầu thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, tải, nước, bụi, độ sạch và tình trạng thiết bị.
6. Tách nước tốt
Theo TDS, Shell Tellus S2 VX 68 có chỉ tiêu Water Separation ASTM D1401 là 20 phút. Shell LiveDocs
Khả năng tách nước tốt giúp hạn chế:
- Gỉ.
- Ăn mòn.
- Nhũ hóa.
- Suy giảm khả năng bôi trơn.
- Oxy hóa dầu nhanh.
Đây là đặc tính đặc biệt hữu ích trong môi trường nhà máy hoặc thiết bị ngoài trời có nguy cơ hơi ẩm và nước xâm nhập.
7. Hỗ trợ giữ hệ thống sạch
Shell Tellus S2 VX được phát triển để mang lại Extra protection – Versatile applications – Long life. Shell cũng xếp dòng này trong nhóm dầu thủy lực hiệu suất cao nhằm hỗ trợ giảm downtime và tăng độ tin cậy của thiết bị. Shell
Một hệ thống dầu sạch hơn giúp hạn chế:
- Tắc lọc.
- Kẹt van.
- Cặn bám.
- Mài mòn do hạt rắn.
- Sự cố ngoài kế hoạch.
Ứng dụng của Shell Tellus S2 VX 68
Shell Tellus S2 VX 68 phù hợp với các hệ thống yêu cầu ISO VG 68, ISO HV hoặc DIN HVLP 68.
Trong thực tế, sản phẩm thường được cân nhắc cho:
- Máy xúc.
- Máy đào.
- Máy ủi.
- Máy công trình.
- Xe nâng.
- Cần cẩu.
- Máy nông nghiệp.
- Máy ép thủy lực.
- Thiết bị khai thác mỏ.
- Thiết bị nâng hạ.
- Hệ thống thủy lực ngoài trời.
- Hệ thống công nghiệp tải nặng.
- Một số hệ thống thủy lực chính xác yêu cầu HV 68.
Dauchinhhang.vn cũng mô tả Shell Tellus S2 VX 68 là sản phẩm phù hợp cho các hệ thống thủy lực công nghiệp và thiết bị di động, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ thay đổi. Dầu chính hãng Nam Việt
Lưu ý: ISO VG 68 là cấp dầu tương đối đặc. Cần ưu tiên khuyến nghị trong manual OEM trước khi lựa chọn.
👉 Danh mục dầu thủy lực Shell Tellus
Danh mục Shell Tellus trên Dauchinhhang.vn có nhóm riêng cho dòng Shell Tellus S2 VX, phù hợp để làm trang trụ cột liên kết các sản phẩm VX 15, 22, 32, 46, 68 và 100. Dầu chính hãng Nam Việt
Thông số kỹ thuật Shell Tellus S2 VX 68
Theo TDS chính thức Shell: Shell LiveDocs
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Loại dầu theo ISO | HV |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 68 |
| Độ nhớt động học @40°C | 68 cSt |
| Độ nhớt động học @100°C | 10,5 cSt |
| Chỉ số độ nhớt | 143 |
| Độ ổn định trượt @100°C | 14% loss |
| Khối lượng riêng @15°C | 0,860 kg/L |
| Điểm chớp cháy COC | 230°C |
| Điểm rót chảy | -30°C |
| Màu ASTM D1500 | L0.5 |
| Tách nước ASTM D1401 | 20 phút |
| TOST ASTM D943 | Tối thiểu 5.000 giờ |
Các thông số trên là giá trị điển hình của sản phẩm hiện hành, không phải giới hạn bắt buộc của từng lô sản xuất. Shell lưu ý sản phẩm trong tương lai có thể có sai khác nhỏ để phù hợp với quy cách mới. Shell LiveDocs
Tiêu chuẩn Shell Tellus S2 VX 68
Theo TDS Shell, Shell Tellus S2 VX 68 được thiết kế để đáp ứng:
Parker Denison HF-0, HF-1, HF-2
Danfoss Vickers E-FDGN-TB002-E
Fives Cincinnati Machine P-69
ISO 11158 – HV fluids
DIN 51524 Part 3 – HVLP
ASTM D6158 – HV fluids
Swedish Standard SS 15 54 34 AM
Bosch Rexroth Fluid Rating RDE 90245
GB 11118.1-2011 L-HV Shell LiveDocs
Shell cũng cho biết có thể liên hệ bộ phận kỹ thuật của hãng để kiểm tra đầy đủ các phê duyệt và khuyến nghị thiết bị. Shell LiveDocs
Shell Tellus S2 VX 68 và dầu HLP 68 khác nhau thế nào?
Dầu HLP 68 thông thường thuộc nhóm dầu thủy lực HM, trong khi Shell Tellus S2 VX 68 thuộc nhóm HV/HVLP.
Điểm khác biệt chính nằm ở khả năng kiểm soát độ nhớt khi nhiệt độ thay đổi.
HLP 68
Thường phù hợp hơn với:
- Hệ thống trong nhà.
- Nhiệt độ tương đối ổn định.
- Thiết bị yêu cầu DIN HLP.
- Máy không có biên độ nhiệt lớn.
Shell Tellus S2 VX 68
Phù hợp hơn khi:
- Máy làm việc ngoài trời.
- Nhiệt độ môi trường thay đổi nhiều.
- Nhiệt độ dầu biến động lớn.
- Thiết bị yêu cầu HVLP 68.
- Hệ thống cần VI cao.
Vì vậy, cùng là ISO VG 68 không có nghĩa HLP 68 và HVLP 68 có thể thay thế trực tiếp cho nhau trong mọi trường hợp.
Shell Tellus S2 VX 68 và Shell Tellus S2 MX 68 khác nhau thế nào?
Đây là hai sản phẩm rất dễ nhầm vì đều mang cấp độ nhớt ISO VG 68.
Shell Tellus S2 MX 68 là dầu thủy lực thuộc nhóm ISO HM / DIN HLP.
Shell Tellus S2 VX 68 thuộc nhóm ISO HV / DIN HVLP và có khả năng duy trì độ nhớt tốt hơn trong dải nhiệt độ rộng.
Theo brochure Shell, Tellus S2 VX sử dụng Group II mineral, zinc based và thuộc nhóm HV, trong khi S2 MX thuộc dòng công nghiệp cho các ứng dụng HM. Shell
Do đó, nếu manual yêu cầu HVLP 68, nên chọn đúng dòng VX thay vì chỉ lựa chọn theo con số ISO VG 68.
Shell Tellus S2 VX 68 có trộn với dầu thủy lực khác được không?
Theo Shell, Tellus S2 VX tương thích với phần lớn các loại dầu thủy lực gốc khoáng khác. Shell LiveDocs
Tuy nhiên, Shell lưu ý dầu gốc khoáng không nên trộn với các loại chất lỏng thuộc công nghệ khác, ví dụ:
- Dầu thủy lực chống cháy.
- Dầu thủy lực thân thiện môi trường.
- Dầu sinh học.
- Fluid đặc chủng khác. Shell LiveDocs
Sản phẩm cũng tương thích với các vật liệu gioăng, phớt và lớp sơn thường sử dụng cùng dầu khoáng. Shell LiveDocs
Khi chuyển đổi nên:
- Xác định chính xác dầu đang sử dụng.
- Kiểm tra cấp độ nhớt.
- Xác định dầu cũ là HM hay HV.
- Kiểm tra yêu cầu OEM.
- Xả tối đa dầu cũ.
- Kiểm tra hoặc thay lọc.
- Vệ sinh bồn nếu có nhiều cặn.
- Nạp dầu mới bằng dụng cụ sạch.
- Theo dõi nhiệt độ, bọt và chênh áp lọc sau khi vận hành.
Shell Tellus S2 VX 68 có phù hợp với bơm thủy lực không?
Theo TDS Shell, Tellus S2 VX phù hợp với hầu hết các loại bơm thủy lực. Shell LiveDocs
Ngoài ra, sản phẩm còn được thiết kế đáp ứng nhiều yêu cầu liên quan tới Parker Denison, Danfoss Vickers và Bosch Rexroth.
Tuy nhiên, với các hệ thống đặc biệt hoặc bơm có vật liệu đặc thù, vẫn nên kiểm tra manual hoặc xác nhận với hãng thiết bị trước khi sử dụng.
An toàn và bảo quản Shell Tellus S2 VX 68
Shell cho biết Tellus S2 VX không gây nguy hại đáng kể về sức khỏe và an toàn khi được sử dụng đúng mục đích và tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh cá nhân. Shell LiveDocs
Khi thao tác nên:
- Tránh tiếp xúc da kéo dài.
- Dùng găng tay không thấm khi xử lý dầu đã qua sử dụng.
- Nếu dầu dính vào da, rửa bằng xà phòng và nước.
- Không xả dầu thải xuống cống, đất hoặc nguồn nước.
- Thu gom dầu đã qua sử dụng tại điểm xử lý được phép. Shell LiveDocs
Mua Shell Tellus S2 VX 68 chính hãng ở đâu?
Đối với dầu thủy lực HVLP 68, khách hàng không nên chỉ lựa chọn dựa vào giá hoặc chỉ nhìn vào con số “68”.
Nên cung cấp cho đơn vị tư vấn các thông tin:
- Tên máy.
- Model thiết bị.
- Dầu hiện đang sử dụng.
- Cấp độ nhớt.
- Tiêu chuẩn OEM.
- Nhiệt độ môi trường.
- Nhiệt độ dầu vận hành.
- Loại bơm.
Những thông tin này giúp xác định đúng Shell Tellus S2 VX 68 hay cần chuyển sang VX 46, VX 100 hoặc một dòng Tellus khác.
👉 Xem dầu thủy lực ISO VG 68 tại Dauchinhhang.vn
👉 Xem dầu thủy lực chống mài mòn Shell
👉 Xem danh mục dầu thủy lực Shell Tellus
Liên hệ tư vấn và báo giá
Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn
Khách hàng chỉ cần gửi tên máy + model + mã dầu đang sử dụng + điều kiện nhiệt độ vận hành, bên kỹ thuật có thể hỗ trợ kiểm tra sản phẩm phù hợp.

Reviews
There are no reviews yet.