Mô tả
Shell Gadus S2 OGH 0/00 – Mỡ bánh răng hở nhiệt độ cao cho lò quay xi măng
Trong các nhà máy xi măng và công nghiệp nặng, hệ thống bánh răng hở của lò quay phải làm việc trong điều kiện đặc biệt khắc nghiệt: nhiệt độ cao, tải trọng lớn, chuyển động chậm, tải va đập và bề mặt răng kích thước lớn. Đây là những ứng dụng mà mỡ đa dụng thông thường hoặc dầu bánh răng kín không thể được lựa chọn theo cách thông thường.
Shell Gadus S2 OGH 0/00 là mỡ bôi trơn hiệu suất cao được Shell phát triển chuyên biệt cho bánh răng hở làm việc ở nhiệt độ cao, điển hình là bánh răng của rotary cement kiln – lò quay xi măng. Sản phẩm sử dụng chất làm đặc vô cơ Bentonite Clay, dầu gốc khoáng có độ nhớt rất cao và chứa tới 15% graphite nhằm tăng khả năng chịu tải và bảo vệ bề mặt răng trong điều kiện khắc nghiệt.
Tên cũ của sản phẩm là:
Shell Malleus Grease OGH
Thông tin này đặc biệt hữu ích với những nhà máy còn sử dụng tên Malleus Grease OGH trong catalogue máy, danh mục vật tư hoặc hồ sơ bảo trì cũ.
Shell Gadus S2 OGH 0/00 là gì?
Shell Gadus S2 OGH 0/00 thuộc nhóm High Performance Open Gear and Wire Rope Grease, nhưng điểm mạnh nổi bật nhất là ứng dụng open gear ở nhiệt độ cao.
Theo TDS chính thức của Shell, sản phẩm được thiết kế cho những ứng dụng như bánh răng hở của lò quay xi măng, và được thiết kế để có thể phun lên bề mặt răng bằng hệ thống spray lubrication.
Công thức của sản phẩm bao gồm chất làm đặc vô cơ không xà phòng, phân tán trong dầu gốc độ nhớt cao và có chứa graphite.
Điểm này khiến Shell Gadus S2 OGH 0/00 khác khá rõ so với nhiều loại mỡ Lithium NLGI 2 dùng cho vòng bi.
NLGI 0/00 có ý nghĩa gì?
Khác với Shell Gadus S2 OG 15, OG 20 hay OG 85, ký hiệu 0/00 của Gadus S2 OGH 0/00 là cấp độ đặc NLGI.
Theo Shell:
NLGI Consistency: 0/00
Đây là loại mỡ tương đối mềm, có độ lưu động cao hơn đáng kể so với NLGI 1 hoặc NLGI 2.
Tính chất này rất quan trọng với hệ thống bôi trơn phun tự động. Mỡ phải đủ lưu động để:
được bơm qua đường ống → tới vòi phun → tạo tia phun phù hợp → phân bố tương đối đều trên mặt răng.
Theo TDS, độ xuyên kim sau giã của sản phẩm là khoảng 395 × 0,1 mm tại 25°C, theo ASTM D217.
1. Khả năng bơm và phun tốt
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Shell Gadus S2 OGH 0/00 là excellent pumpability – khả năng bơm rất tốt.
Shell thiết kế sản phẩm để có thể được phân phối qua hệ thống bơm và spray system, sau đó phun trực tiếp lên bề mặt bánh răng.
Đây là đặc tính đặc biệt quan trọng trong lò quay xi măng.
Vành răng của lò có kích thước rất lớn. Việc bôi thủ công không thực tế và khó đảm bảo lượng mỡ đồng đều. Hệ thống phun tự động giúp kiểm soát lượng mỡ, tần suất cấp và vùng tiếp xúc giữa girth gear và pinion.
Nếu mỡ quá đặc, hệ thống có thể gặp khó khăn khi bơm, tăng áp đường ống hoặc giảm chất lượng tia phun. Nếu mỡ quá loãng, lớp bôi trơn lại có thể không duy trì đủ trên bề mặt.
NLGI 0/00 được thiết kế để cân bằng hai yêu cầu này.
2. Dầu gốc có độ nhớt rất cao
Theo TDS Shell, độ nhớt dầu gốc của Shell Gadus S2 OGH 0/00 đạt:
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 1.000 cSt |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 42 cSt |
Đây là mức độ nhớt rất cao so với dầu công nghiệp thông thường.
Đối với bánh răng hở tải nặng, dầu gốc có độ nhớt cao giúp hình thành màng bôi trơn dày hơn tại vùng tiếp xúc giữa răng bánh lớn và pinion.
Về mặt kỹ thuật, đây là điều cần thiết vì open gear thường có:
tốc độ thấp + tải tiếp xúc lớn + chuyển động trượt đáng kể.
Do đó, khi khách hàng thấy thông số ISO VG khoảng 1000, không nên hiểu rằng sản phẩm “quá đặc”. Đây là đặc tính được chủ động thiết kế cho ứng dụng bánh răng hở tải nặng.
3. Chứa 15% Graphite
Một trong những thông số đặc biệt nhất của Shell Gadus S2 OGH 0/00 là:
Graphite: 15%
Theo Shell, graphite đóng vai trò solid lubricant – chất bôi trơn rắn.
Trong những vùng tiếp xúc chịu tải rất lớn, màng dầu có thể bị ép mỏng. Khi đó, chất bôi trơn rắn giúp hỗ trợ duy trì lớp bảo vệ giữa hai bề mặt kim loại.
Graphite đặc biệt phù hợp với các ứng dụng:
tốc độ thấp – tải rất nặng – nhiệt độ cao.
Đây cũng là lý do sản phẩm có màu xám đậm – dark grey, thay vì màu vàng hoặc nâu thường thấy ở mỡ Lithium.
4. Khả năng chịu tải rất cao
Shell Gadus S2 OGH 0/00 được phát triển cho điều kiện tải nghiêm trọng.
Theo TDS, sản phẩm đạt:
Four Ball Test: 800 kg
theo phương pháp IP 239/ASTM D2596 tương ứng.
Đây là thông số đáng chú ý đối với mỡ bánh răng hở.
Shell cũng công bố kết quả:
FZG Scuffing Test A/2.76/50: 12 Pass
Thử nghiệm FZG đánh giá khả năng chống scuffing/xước dính của chất bôi trơn trong điều kiện tải tăng dần. Kết quả đạt cấp 12 cho thấy sản phẩm được định hướng cho những ứng dụng cần khả năng chịu tải tốt.
5. Chịu nhiệt tốt nhờ Bentonite Clay
Shell Gadus S2 OGH 0/00 sử dụng chất làm đặc:
Bentonite Clay
Đây là chất làm đặc vô cơ, không phải xà phòng Lithium thông thường.
Theo Shell, ưu điểm của hệ chất làm đặc vô cơ này là điểm nóng chảy rất cao, vì vậy hiệu năng ở nhiệt độ cao chủ yếu bị giới hạn bởi dầu gốc và hệ phụ gia chứ không phải do chất làm đặc nóng chảy.
TDS ghi:
Dropping Point: >250°C
Tuy nhiên, giống các bài trước, cần hiểu chính xác:
Điểm nhỏ giọt trên 250°C không có nghĩa mỡ được phép vận hành liên tục ở 250°C.
Nhiệt độ làm việc thực tế phải dựa trên nhiệt độ bề mặt răng, tốc độ, tải, lượng cấp mỡ và hướng dẫn OEM.
6. Phù hợp đặc biệt với lò quay xi măng
Đây là một trong những mã Shell mà ứng dụng được công bố rất rõ.
Shell nêu trực tiếp:
High temperature open gears
Rotary cement kiln gears
là ứng dụng chính của Gadus S2 OGH 0/00.
Trong lò quay xi măng, vành răng lớn thường phải hoạt động gần khu vực có nhiệt độ môi trường cao. Bộ truyền phải liên tục quay trong thời gian dài và chịu tải đáng kể.
Nếu lớp mỡ không duy trì đúng trạng thái, bề mặt răng có thể tăng ma sát, tăng nhiệt, phát sinh scuffing và mài mòn.
Shell Gadus S2 OGH 0/00 được thiết kế chính xác để giải quyết nhóm điều kiện này.
7. Có kinh nghiệm sử dụng thực tế trong nhà máy xi măng
Shell cho biết sản phẩm đã có proven performance in large cement plants, tức đã có lịch sử vận hành thực tế tại một số nhà máy xi măng quy mô lớn.
Đối với sản phẩm bôi trơn open gear, đây là yếu tố đáng chú ý.
Một sản phẩm có thông số phòng thí nghiệm tốt vẫn cần chứng minh được khả năng:
bơm ổn định, phun đều, bám trên răng, chịu nhiệt và duy trì màng bôi trơn trong môi trường nhiều bụi.
Việc Shell công bố kinh nghiệm ứng dụng thực tế trong nhà máy xi măng cho thấy OGH 0/00 được phát triển khá chuyên sâu cho nhóm thiết bị này.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 OGH 0/00
| Chỉ tiêu | Shell Gadus S2 OGH 0/00 |
|---|---|
| Tên cũ | Shell Malleus Grease OGH |
| NLGI | 0/00 |
| Màu sắc | Dark Grey – xám đậm |
| Chất làm đặc | Bentonite Clay |
| Dầu gốc | Mineral – dầu khoáng |
| Graphite | 15% |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | 1.000 cSt |
| Độ nhớt dầu gốc @100°C | 42 cSt |
| Worked Penetration @25°C | 395 × 0,1 mm |
| Điểm nhỏ giọt | >250°C |
| Four Ball Test | 800 kg |
| FZG Scuffing Test | 12 Pass |
| Ứng dụng chính | Open gear nhiệt độ cao, bánh răng lò quay xi măng |
Các giá trị trên là đặc tính điển hình của sản phẩm theo TDS Shell Gadus S2 OGH 0/00 v1.2 ngày 08/04/2016. Shell lưu ý dữ liệu thực tế giữa các lô có thể có biến động trong phạm vi tiêu chuẩn sản xuất.
Xem TDS chính thức Shell Gadus S2 OGH 0/00
Shell Gadus S2 OGH 0/00 có dùng cho máy nghiền không?
Có thể xem xét nếu thiết kế và yêu cầu OEM phù hợp, bởi đây là mỡ open gear chịu tải cao. Tuy nhiên, ứng dụng được Shell nhấn mạnh rõ nhất trong TDS là bánh răng hở nhiệt độ cao và rotary cement kiln gears.
Do đó, với máy nghiền nên kiểm tra kỹ:
hãng máy, tốc độ vành răng, nhiệt độ mặt răng, tải, loại hệ thống phun và mã mỡ OEM yêu cầu.
Nếu máy nghiền hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn hoặc yêu cầu độ nhớt khác, một grade Gadus S2 OG khác có thể phù hợp hơn.
Shell Gadus S2 OGH 0/00 khác Gadus S2 OG 15, OG 20 và OG 85 như thế nào?
Điểm khác biệt cơ bản là OGH 0/00 được nhấn mạnh cho ứng dụng nhiệt độ cao và sử dụng Graphite 15%, trong khi các mã OG 15/20/85 có cấu trúc grade khác nhau.
| Tiêu chí | Gadus S2 OGH 0/00 | Gadus S2 OG |
|---|---|---|
| Trọng tâm | Open gear nhiệt độ cao | Open gear tải nặng |
| Ứng dụng nổi bật | Lò quay xi măng | Máy nghiền, khai khoáng, open gear |
| Độ đặc | NLGI 0/00 | Thể hiện bằng grade tùy mã |
| Chất làm đặc | Bentonite Clay | Tùy grade |
| Chất rắn | Graphite 15% | MoS₂/chất rắn tùy mã |
| Dầu gốc @40°C | 1.000 cSt | Khác nhau theo grade |
Vì vậy không nên thay thế qua lại chỉ dựa trên việc cả hai đều dùng cho open gear.
Shell Gadus S2 OGH 0/00 có phải mỡ chịu nhiệt 250°C không?
Không nên quảng cáo theo cách đó.
TDS công bố dropping point >250°C, nhưng đó là điểm nhỏ giọt trong điều kiện thử phòng thí nghiệm.
Cách mô tả chính xác hơn là:
“Mỡ bánh răng hở hiệu suất cao dành cho ứng dụng nhiệt độ cao.”
Đây cũng là cách Shell định vị sản phẩm.
Khi tư vấn khách, cần hỏi nhiệt độ vận hành thực tế thay vì chỉ hỏi “mỡ chịu bao nhiêu độ”.
Chứng nhận và khuyến nghị
TDS Shell liệt kê các hãng/đơn vị trong phần Specifications, Approvals & Recommendations gồm:
Ferry-Capitain, FLSmidth và Danieli.
Đây là thông tin rất hữu ích đối với ngành xi măng và luyện kim, đặc biệt những nhà máy đang sử dụng thiết bị hoặc hệ truyền động liên quan tới FLSmidth hoặc Danieli.
Tuy nhiên, với từng model máy cụ thể, vẫn nên đối chiếu manual OEM hoặc yêu cầu bôi trơn trước khi chuyển đổi.
Mua Shell Gadus S2 OGH 0/00 chính hãng
Khách hàng cần báo giá Shell Gadus S2 OGH 0/00, cần chuyển đổi từ Shell Malleus Grease OGH, hoặc cần tư vấn mỡ cho lò quay xi măng, bánh răng hở nhiệt độ cao và hệ thống phun mỡ tự động có thể liên hệ:
DẦU CHÍNH HÃNG NAM VIỆT – Hotline/Zalo: 0962 114 920 – Website: dauchinhhang.vn
Khi yêu cầu tư vấn, nên cung cấp hãng máy, model, loại open gear, tốc độ, nhiệt độ mặt răng, hệ thống bơm/phun và mã chất bôi trơn đang sử dụng. Đây là những thông tin quan trọng để xác định đúng sản phẩm và tránh chọn mỡ chỉ theo NLGI.

Reviews
There are no reviews yet.