Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Dầu Thủy Lực Shell Tellus Chính Hãng – Phân Loại & Báo Giá

Mô tả

Dầu Thủy Lực Shell Tellus Chính Hãng – Bảng Giá, Phân Loại Và Cách Chọn Đúng Dầu

Dầu thủy lực Shell Tellus là một trong những dòng dầu thủy lực công nghiệp chủ lực của Shell, được phát triển cho máy móc công nghiệp, máy công trình và các hệ thống truyền động thủy lực hiện đại.

Tùy điều kiện vận hành, Shell có nhiều dòng Tellus khác nhau: dầu HM/HLP cho hệ thống công nghiệp, dầu HV/HVLP có chỉ số độ nhớt cao, dầu Zinc-Free không chứa kẽm, và các dòng cao cấp hướng tới tuổi thọ dầu hoặc hiệu suất năng lượng tốt hơn.

Điều quan trọng là không nên lựa chọn dầu chỉ dựa vào con số 32, 46 hay 68. Cần xác định đồng thời cấp độ nhớt, tiêu chuẩn OEM, loại dầu HM/HV, nhiệt độ làm việc và yêu cầu của hệ thống.

Tư vấn chọn dầu Shell Tellus và báo giá:
Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn

Dầu thủy lực Shell Tellus là gì?

Shell Tellus là dòng dầu thủy lực của Shell được thiết kế để truyền lực, bôi trơn và bảo vệ các thành phần trong hệ thống như bơm, van, piston, xi lanh và cơ cấu chấp hành.

Theo Shell, dòng Tellus được phát triển cho cả thiết bị thủy lực cố định và di động, với các mục tiêu chính gồm bảo vệ chống mài mòn, kéo dài tuổi thọ dầu, tăng độ tin cậy và duy trì hiệu suất hệ thống. Shell

Trong thực tế, dầu Shell Tellus được sử dụng rộng rãi cho:

  • Máy ép thủy lực.
  • Máy CNC và máy công cụ.
  • Máy ép nhựa.
  • Máy đúc áp lực.
  • Máy xúc, máy đào.
  • Xe nâng.
  • Cần cẩu.
  • Máy công trình.
  • Thiết bị khai khoáng.
  • Dây chuyền sản xuất.
  • Nhà máy thép.
  • Nhà máy xi măng.
  • Nhà máy giấy.
  • Hệ thống thủy lực hàng hải.

Bạn có thể tham khảo toàn bộ danh mục dầu thủy lực Shell Tellus để lựa chọn theo từng cấp độ nhớt và điều kiện làm việc.

Ưu điểm của dầu thủy lực Shell Tellus

Không phải tất cả các mã Shell Tellus đều có cùng công nghệ hoặc cấp hiệu năng. Tuy nhiên, tùy từng dòng sản phẩm, Shell tập trung vào bốn nhóm lợi ích chính: giảm downtime, kéo dài tuổi thọ dầu, nâng cao hiệu suất hệ thống và bảo vệ thiết bị. Shell

Bảo vệ bơm và chi tiết chống mài mòn

Hệ thống thủy lực thường làm việc dưới áp suất cao. Bề mặt bơm, van và piston có thể bị mài mòn nếu màng dầu không đủ hoặc dầu không đáp ứng đúng tiêu chuẩn.

Các dòng Shell Tellus được phát triển với hệ phụ gia chống mài mòn phù hợp từng cấp sản phẩm, giúp hỗ trợ bảo vệ các chi tiết chịu tải và duy trì hiệu suất của hệ thống.

Khả năng chống oxy hóa tốt

Oxy hóa dầu có thể hình thành sludge, varnish và các sản phẩm phân hủy làm bẩn hệ thống.

Nhiều dòng Tellus thế hệ mới có tuổi thọ oxy hóa cao. Ví dụ, Shell công bố Tellus S2 MX có TOST life 5.000 giờ trong phép thử tiêu chuẩn, trong khi một số dòng cao hơn có mức thử nghiệm dài hơn. Shell

Cần lưu ý rằng TOST là kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, không phải chu kỳ thay dầu cố định của mọi máy.

Hỗ trợ giữ hệ thống sạch

Cặn bẩn có thể gây kẹt van, tắc lọc hoặc tăng mài mòn.

Một loại dầu phù hợp giúp hạn chế hình thành cặn trong quá trình vận hành và hỗ trợ duy trì độ sạch của hệ thống lâu hơn.

Khả năng kiểm soát bọt và không khí

Không khí lẫn trong dầu có thể gây:

  • Rung.
  • Tiếng ồn.
  • Cavitation.
  • Phản hồi van không ổn định.
  • Giảm hiệu quả truyền lực.

Khả năng thoát khí và chống tạo bọt vì vậy là thông số quan trọng đối với hệ thống thủy lực tốc độ cao.

Khả năng tách nước

Nước xâm nhập có thể làm tăng nguy cơ gỉ, ăn mòn và suy giảm chất lượng dầu.

Nhiều dòng Shell Tellus được thiết kế có khả năng tách nước tốt. Riêng một số sản phẩm đặc biệt như Shell Tellus S2 VA lại sử dụng công nghệ detergent và được Shell định hướng cho các ứng dụng cần khả năng dung nạp nước cao hơn. Shell

Các cấp độ nhớt dầu thủy lực Shell phổ biến

Các cấp thường gặp gồm:

ISO VG 15 – 22 – 32 – 46 – 68 – 100

Trong đó:

Cấp độ nhớt Ứng dụng thường gặp
ISO VG 15 Hệ thống tốc độ cao, yêu cầu dầu rất loãng
ISO VG 22 Máy công cụ, hệ thống có đường dầu nhỏ
ISO VG 32 CNC, máy công cụ, hệ thống cần lưu thông nhanh
ISO VG 46 Cấp độ phổ biến trong thủy lực công nghiệp
ISO VG 68 Tải cao hoặc nhiệt độ dầu cao hơn
ISO VG 100 Một số hệ thống tải lớn, OEM yêu cầu dầu đặc

Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Không nên tự đổi từ VG 32 lên VG 46 hoặc từ VG 46 lên VG 68 nếu chưa kiểm tra yêu cầu của nhà sản xuất máy.

Phân biệt HM, HV, HLP và HVLP khi chọn Shell Tellus

Đây là phần khách hàng rất dễ nhầm.

Dầu HM / HLP

Đây là nhóm dầu thủy lực chống mài mòn thường dùng trong hệ thống có nhiệt độ tương đối ổn định.

Các dòng như Shell Tellus S2 MX thuộc nhóm này.

Dầu HV / HVLP

Dầu HV/HVLP có chỉ số độ nhớt cao hơn, phù hợp khi nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ vận hành thay đổi lớn.

Ví dụ điển hình là Shell Tellus S2 VX 46.

Shell mô tả Tellus S2 VX là dòng dầu có khả năng bảo vệ và vận hành trong phạm vi nhiệt độ rộng hơn. Shell

Cùng ISO VG 46 nhưng HLP 46 và HVLP 46 không hoàn toàn giống nhau.

Danh mục dầu thủy lực Shell Tellus

Shell Tellus S2 MX

Shell Tellus S2 MX là dòng dầu thủy lực công nghiệp chống mài mòn thuộc nhóm HM/HLP, phù hợp với nhiều hệ thống sản xuất và thiết bị công nghiệp.

Shell hiện mô tả S2 MX là dầu thủy lực monograde có khả năng chống mài mòn tốt và tuổi thọ TOST khoảng 5.000 giờ trong thử nghiệm của hãng. Shell

Các cấp phổ biến gồm:

  • Shell Tellus S2 MX 22
  • Shell Tellus S2 MX 32
  • Shell Tellus S2 MX 46
  • Shell Tellus S2 MX 68
  • Shell Tellus S2 MX 100

Trong đó Shell Tellus S2 MX 46 là một trong những cấp độ nhớt được sử dụng phổ biến trong hệ thống thủy lực công nghiệp.

Shell Tellus S2 VX

Shell Tellus S2 VX thuộc nhóm ISO HV / DIN HVLP, được thiết kế cho thiết bị làm việc trong dải nhiệt độ rộng.

Dòng này đặc biệt phù hợp với máy công trình, thiết bị ngoài trời và hệ thống cần duy trì độ nhớt ổn định hơn khi nhiệt độ thay đổi. Shell Marine hiện liệt kê đầy đủ S2 VX từ VG 15 đến VG 100. Shell

Các sản phẩm gồm:

  • Shell Tellus S2 VX 15
  • Shell Tellus S2 VX 22
  • Shell Tellus S2 VX 32
  • Shell Tellus S2 VX 46
  • Shell Tellus S2 VX 68
  • Shell Tellus S2 VX 100

Khách hàng cần dầu cho máy công trình có thể tham khảo thêm nhóm dầu thủy lực máy công trình.

Shell Tellus S2 VA

Shell Tellus S2 VA là một dòng thủy lực đặc biệt.

Sản phẩm không nên được mô tả đơn giản là “dầu dành cho nhiệt độ cao”. Theo tài liệu Shell, S2 VA sử dụng dầu khoáng, phụ gia chứa kẽm và công nghệ detergent, được định hướng cho các hệ thống yêu cầu khả năng water tolerant – dung nạp nước tốt hơn. Shell

Cấp phổ biến:

  • Shell Tellus S2 VA 46

Shell Tellus S3 M

Shell Tellus S3 M là dòng dầu thủy lực công nghiệp không chứa kẽm – Zinc-Free, tập trung vào tuổi thọ dầu và khả năng bảo vệ cao hơn.

Tài liệu Shell liệt kê S3 M là dầu khoáng không kẽm thuộc nhóm HM, với các cấp từ VG 22 đến VG 100. Shell

Các sản phẩm gồm:

  • Shell Tellus S3 M 22
  • Shell Tellus S3 M 32
  • Shell Tellus S3 M 46
  • Shell Tellus S3 M 68
  • Shell Tellus S3 M 100

Dòng này phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp cần dầu HM/HLP zinc-free.

Shell Tellus S3 V

Shell Tellus S3 V kết hợp công nghệ Zinc-Free với chỉ số độ nhớt cao.

Khác S3 M thuộc nhóm HM, S3 V thuộc nhóm HV/HVLP, vì vậy phù hợp hơn với hệ thống làm việc trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.

Các cấp gồm:

  • Shell Tellus S3 V 32
  • Shell Tellus S3 V 46
  • Shell Tellus S3 V 68

Ví dụ, Shell Tellus S3 V 46 phù hợp với các hệ thống yêu cầu Zinc-Free HVLP ISO VG 46.

Shell Tellus Zinc Free S3 MX

Đây là thế hệ dầu Zinc-Free mới hơn của Shell dành cho các ứng dụng thủy lực công nghiệp.

Shell hiện nhấn mạnh nhóm Shell Tellus Zinc-Free S3 MX và VX cho những hệ thống mà nhà sản xuất thiết bị yêu cầu hoặc khuyến nghị dầu thủy lực không kẽm. Shell

Tùy thị trường, các cấp độ nhớt có thể gồm:

  • Shell Tellus Zinc Free S3 MX 22
  • Shell Tellus Zinc Free S3 MX 32
  • Shell Tellus Zinc Free S3 MX 46
  • Shell Tellus Zinc Free S3 MX 68
  • Shell Tellus Zinc Free S3 MX 100

Danh mục thực tế có thể khác nhau theo từng quốc gia và thời điểm cung ứng. Product Catalogue hiện tại của Shell tại một số thị trường đã liệt kê Tellus Zinc Free S3 MX 22 và 46. Shell PSG

Shell Tellus Zinc Free S3 VX

Shell Tellus Zinc Free S3 VX kết hợp:

công nghệ không chứa kẽm + chỉ số độ nhớt cao + khả năng làm việc trong dải nhiệt độ rộng.

Dòng này hướng tới các ứng dụng cần cả hai yếu tố:

  • Zinc-Free.
  • HV/HVLP.

Các cấp độ nhớt có thể thay đổi theo thị trường, trong đó VG 32, 46 và 68 là các cấp thường được nhắc tới trong dòng sản phẩm.

Shell Tellus S4 VE

Shell Tellus S4 VE là dòng dầu thủy lực cao cấp của Shell sử dụng công nghệ dầu nền GTL/synthetic nhằm hướng tới tuổi thọ dầu dài và hiệu suất năng lượng.

Shell hiện xếp S4 VE vào nhóm sản phẩm cao cấp của gia đình Tellus và công bố 10.000 giờ TOST trong thử nghiệm của hãng. Shell

Sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần:

  • Tuổi thọ dầu cao.
  • Khả năng giữ sạch tốt.
  • Hiệu suất thủy lực cao.
  • Tiềm năng giảm tổn thất năng lượng.

Tùy thị trường có các cấp như:

  • Shell Tellus S4 VE 32
  • Shell Tellus S4 VE 46
  • Shell Tellus S4 VE 68

Shell Tellus S4 VX

Shell Tellus S4 VX là dòng chuyên dụng cho điều kiện nhiệt độ rất thấp và biên độ nhiệt rộng.

Shell Marine hiện liệt kê Shell Tellus S4 VX 32, có điểm rót chảy dưới -60°C, cho thấy sản phẩm được định hướng cho các điều kiện lạnh khắc nghiệt. Shell

Sản phẩm tiêu biểu:

  • Shell Tellus S4 VX 32

Shell Tellus S4 VK

Shell Tellus S4 VK cũng là một dòng chuyên biệt trong danh mục Tellus.

Trang Shell hiện mô tả S4 VK là dầu thủy lực hiệu suất cao cho khí hậu lạnh, sử dụng công nghệ GTL và có đặc tính chống mài mòn tiên tiến. Shell

Tùy thị trường, quy cách và cấp độ nhớt có thể khác nhau.

Các dòng Tellus khác

Ngoài các nhóm trên, tùy từng giai đoạn và từng thị trường còn có thể gặp:

  • Shell Tellus S2 M
  • Shell Tellus S2 MA
  • Shell Tellus S3 VS
  • Các biến thể Fine hoặc speciality grade khác

Một số tên là dòng sản phẩm thế hệ trước hoặc không được phân phối đồng nhất ở mọi quốc gia. Vì vậy, khi đặt hàng nên kiểm tra TDS, SDS, mã sản phẩm và tình trạng cung ứng thực tế thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

Nên chọn Shell Tellus S2 MX, S2 VX hay S3?

Đây là câu hỏi rất thường gặp.

Nhu cầu sử dụng Dòng nên kiểm tra
Thủy lực công nghiệp thông thường Shell Tellus S2 MX
Nhiệt độ thay đổi rộng Shell Tellus S2 VX
Yêu cầu Zinc-Free, hệ thống công nghiệp Shell Tellus S3 M / Zinc Free S3 MX
Zinc-Free + nhiệt độ thay đổi Shell Tellus S3 V / Zinc Free S3 VX
Yêu cầu hiệu suất và tuổi thọ cao Shell Tellus S4 VE
Nhiệt độ rất thấp Shell Tellus S4 VX / S4 VK

Đây là bảng định hướng lựa chọn, không thay thế khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.

Cách chọn dầu thủy lực Shell Tellus đúng cho máy

1. Kiểm tra cấp độ nhớt

Trước tiên hãy xác định máy yêu cầu:

ISO VG 22, 32, 46, 68 hay 100.

Không nên đổi cấp nhớt tùy ý.

2. Xác định HM/HLP hay HV/HVLP

Nếu manual yêu cầu DIN HLP, thường cần dầu nhóm HM.

Nếu yêu cầu DIN HVLP, nên sử dụng dầu nhóm HV có chỉ số độ nhớt cao.

Ví dụ, cùng ISO VG 46 nhưng Shell Tellus S2 MX 46 và Shell Tellus S2 VX 46 phục vụ những yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

3. Kiểm tra có yêu cầu Zinc-Free hay không

Một số hệ thống hoặc OEM yêu cầu dầu thủy lực không chứa kẽm.

Khi đó cần cân nhắc các dòng như:

  • Shell Tellus S3 M.
  • Shell Tellus S3 V.
  • Shell Tellus Zinc Free S3 MX.
  • Shell Tellus Zinc Free S3 VX.

4. Xem tiêu chuẩn OEM

Ngoài ISO và DIN, cần kiểm tra các yêu cầu như:

  • Bosch Rexroth.
  • Parker Denison.
  • Eaton.
  • Fives Cincinnati.
  • Các tiêu chuẩn riêng của nhà sản xuất máy.

Các approval khác nhau theo từng sản phẩm và cấp độ nhớt, vì vậy không nên áp dụng một danh sách tiêu chuẩn cho toàn bộ dòng Shell Tellus. Shell cũng lưu ý các approval và claim thay đổi tùy cấp độ nhớt. Shell

5. Kiểm tra điều kiện vận hành

Nên cung cấp thêm:

  • Nhiệt độ môi trường.
  • Nhiệt độ dầu.
  • Áp suất hệ thống.
  • Loại bơm.
  • Thời gian vận hành/ngày.
  • Máy làm việc trong nhà hay ngoài trời.

Những thông tin này giúp chọn chính xác hơn giữa MX, VX, S3 hoặc S4.

Có thể thay dầu thủy lực hãng khác bằng Shell Tellus không?

Có thể trong nhiều trường hợp, nhưng phải đối chiếu kỹ thuật, không nên chuyển đổi chỉ dựa vào độ nhớt.

Ví dụ một dầu của thương hiệu khác ghi ISO VG 46 chưa đủ để kết luận Shell Tellus S2 MX 46 hay S2 VX 46 là sản phẩm thay thế phù hợp.

Cần đối chiếu ít nhất:

  1. ISO VG.
  2. HM hay HV.
  3. HLP hay HVLP.
  4. Công nghệ phụ gia.
  5. Approval OEM.
  6. Dầu gốc.
  7. Điều kiện vận hành.

Nếu cần hỗ trợ chuyển đổi, khách hàng có thể gửi tên dầu đang dùng hoặc ảnh tem sản phẩm để kỹ thuật kiểm tra trước.

Có nên trộn hai loại dầu thủy lực Shell khác nhau?

Không nên trộn dầu chỉ vì chúng có cùng độ nhớt.

Ví dụ:

Tellus S2 MX 46 và Tellus S2 VX 46 đều có ISO VG 46 nhưng thuộc hai nhóm dầu khác nhau.

Tương tự, dầu Zinc-Free và dầu có hệ phụ gia chứa kẽm cũng nên được xem xét kỹ trước khi chuyển đổi.

Khi đổi dầu nên:

  • Xả tối đa dầu cũ.
  • Kiểm tra tình trạng bồn.
  • Kiểm tra hoặc thay lọc.
  • Làm sạch hệ thống nếu dầu cũ nhiều cặn.
  • Dùng thiết bị bơm dầu sạch.
  • Theo dõi nhiệt độ và chênh áp lọc sau khi vận hành.

Bao lâu nên thay dầu thủy lực Shell?

Không có một con số cố định áp dụng cho tất cả các máy.

Chu kỳ thay dầu phụ thuộc vào:

  • Dòng Shell Tellus đang sử dụng.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Mức độ nhiễm nước.
  • Độ sạch dầu.
  • Tải máy.
  • Số giờ hoạt động.
  • Điều kiện môi trường.

Với các hệ thống quan trọng, cách chính xác hơn là phân tích dầu định kỳ thay vì chỉ thay dầu dựa trên số giờ.

Vì sao dầu Shell Tellus được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp?

Một lợi thế của Shell Tellus là danh mục tương đối rộng, từ sản phẩm cho hệ thống thủy lực tiêu chuẩn đến thiết bị làm việc ngoài trời, hệ thống zinc-free và các ứng dụng cao cấp.

Shell hiện nhấn mạnh bốn lợi ích chính của Tellus: giảm thời gian dừng máy, kéo dài tuổi thọ dầu, tăng hiệu suất hệ thống và bảo vệ tuổi thọ thiết bị. Shell

Điều này cho phép doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật thay vì sử dụng một loại dầu cho mọi máy.

Mua dầu thủy lực Shell Tellus chính hãng ở đâu?

Khi mua dầu thủy lực Shell, ngoài giá bán nên kiểm tra:

  • Tên sản phẩm chính xác.
  • Cấp độ nhớt.
  • Bao bì và tem nhãn.
  • Số lô.
  • TDS/SDS.
  • Hóa đơn VAT.
  • Nguồn cung và chứng từ liên quan theo lô hàng.

Dauchinhhang.vn cung cấp nhiều dòng dầu thủy lực Shell Tellus cho nhà máy, doanh nghiệp và khách hàng công nghiệp.

Khách hàng chưa xác định đúng mã dầu có thể gửi:

Tên máy + model + dầu hiện đang sử dụng + cấp độ nhớt + ảnh tem dầu

để được hỗ trợ đối chiếu trước khi đặt hàng.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Ms Mai: 0962 114 920
Website: Dauchinhhang.vn


Câu hỏi thường gặp về dầu thủy lực Shell Tellus

Dầu thủy lực Shell 46 là loại nào?

Shell có nhiều dầu thủy lực ISO VG 46, không phải chỉ một mã.

Ví dụ có Shell Tellus S2 MX 46, Shell Tellus S2 VX 46, Shell Tellus S3 M 46, Shell Tellus S3 V 46 và các dòng Zinc-Free hoặc cao cấp khác.

Cần biết máy yêu cầu HM/HLP hay HV/HVLP trước khi chọn.

Shell Tellus S2 MX 46 và S2 VX 46 có giống nhau không?

Không.

S2 MX 46 thuộc nhóm dầu thủy lực HM/HLP, còn S2 VX 46 thuộc nhóm HV/HVLP và phù hợp hơn với dải nhiệt độ rộng.

Dầu thủy lực Shell Tellus có dùng cho máy xúc không?

Có nhiều dòng có thể phù hợp, đặc biệt các sản phẩm HV như Shell Tellus S2 VX, nhưng phải kiểm tra đúng độ nhớt và yêu cầu của nhà sản xuất máy.

Dầu Zinc-Free có phải là dầu không chống mài mòn?

Không.

“Zinc-Free” chỉ mô tả công nghệ phụ gia không sử dụng kẽm. Các dòng Shell Tellus Zinc-Free vẫn được phát triển để cung cấp khả năng chống mài mòn cho hệ thống thủy lực.

ISO VG 46 có thể thay bằng ISO VG 68 không?

Không nên tự ý thay.

VG 68 đặc hơn VG 46 và có thể làm thay đổi lưu lượng, tổn thất thủy lực, khả năng khởi động và phản hồi của hệ thống.

 

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Dầu Thủy Lực Shell Tellus Chính Hãng – Phân Loại & Báo Giá”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare