Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S2 V220 3 – Mỡ NLGI 3 Chịu Tải Nặng Chính Hãng

Shell Gadus S2 V220 3 – Mỡ NLGI 3 Chịu Tải Nặng Chính Hãng

Shell Gadus S2 V220 3 là mỡ bôi trơn chịu cực áp Lithium EP cấp NLGI 3, sử dụng dầu gốc khoáng độ nhớt 220 cSt tại 40°C. Sản phẩm phù hợp cho ổ lăn, ổ trượt tải nặng, thiết bị chịu tải va đập, rung động và làm việc trong môi trường ẩm. Độ đặc NLGI 3 giúp tăng khả năng bám giữ mỡ tại vị trí bôi trơn.

Compare

Mô tả

Shell Gadus S2 V220 3 – Mỡ bôi trơn chịu cực áp NLGI 3 cho ổ bi, ổ trục tải nặng

Shell Gadus S2 V220 3 là mỡ bôi trơn đa dụng chịu cực áp EP của Shell, được phát triển cho các ổ lăn, ổ trượt và nhiều vị trí bôi trơn trong công nghiệp và vận tải. Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao, chất làm đặc Lithium và hệ phụ gia chịu cực áp nhằm tăng khả năng bảo vệ thiết bị khi làm việc dưới tải trọng lớn, tải va đập, rung động hoặc trong môi trường ẩm.

Điểm khác biệt nổi bật của Shell Gadus S2 V220 3 là cấp độ đặc NLGI 3. So với Gadus S2 V220 2, sản phẩm có kết cấu đặc hơn, giúp mỡ bám giữ tốt tại vị trí bôi trơn và hạn chế chảy hoặc thất thoát trong những ứng dụng yêu cầu mỡ có độ đặc cao.

Tài liệu an toàn Shell Việt Nam cập nhật tháng 4/2024 vẫn xác nhận sản phẩm Shell Gadus S2 V220 3, mã sản phẩm 001D8452, với mục đích sử dụng cho các ứng dụng dầu mỡ công nghiệp và ô tô.

Tên cũ của dòng sản phẩm gồm Shell Alvania Grease EP(LF) và Shell Retinax EP. TDS Shell cũng bao gồm đầy đủ cấp NLGI 3 trong dòng Gadus S2 V220.

Shell Gadus S2 V220 3 là gì?

Shell Gadus S2 V220 3 thuộc dòng Shell Gadus S2 V220, nhóm mỡ chịu cực áp đa dụng được Shell thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp và vận tải.

Theo TDS của Shell, dòng sản phẩm này được chế tạo từ:

  • Dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao
  • Chất làm đặc Lithium hydroxystearate
  • Phụ gia chịu cực áp EP
  • Các phụ gia tăng cường khả năng bảo vệ và độ ổn định

Shell cho biết dòng Gadus S2 V220 được thiết kế để bôi trơn ổ trượt, ổ lăn, khớp bản lề và các bề mặt trượt thường gặp trong công nghiệp và vận tải.

Riêng cấp NLGI 3, mỡ có kết cấu đặc hơn NLGI 2. Điều này đặc biệt hữu ích tại những vị trí cần mỡ bám chắc, hạn chế chảy hoặc thất thoát khỏi ổ trục.

Tuy nhiên, NLGI 3 không phải lúc nào cũng tốt hơn NLGI 2. Việc lựa chọn cần dựa vào thiết kế máy, tốc độ ổ trục, nhiệt độ, tải trọng và phương pháp cấp mỡ.

Ưu điểm nổi bật của Shell Gadus S2 V220 3

1. Khả năng chịu tải và tải va đập tốt

Shell Gadus S2 V220 sử dụng hệ phụ gia Extreme Pressure – EP, giúp duy trì lớp màng bôi trơn dưới điều kiện tải trọng cao.

Theo Shell, các phụ gia cực áp cho phép sản phẩm chịu được tải trọng lớn và tải va đập mà không dễ xảy ra phá vỡ màng bôi trơn.

Đây là đặc tính rất quan trọng đối với:

  • Ổ trục tải nặng
  • Máy nghiền
  • Băng tải
  • Máy cán
  • Thiết bị khai khoáng
  • Máy móc xây dựng
  • Các cơ cấu thường xuyên có rung hoặc tải va đập

2. NLGI 3 – độ đặc cao, khả năng bám giữ tốt

Điểm khác biệt lớn nhất của Shell Gadus S2 V220 3 so với V220 2 là độ đặc NLGI 3.

Với độ xuyên kim làm việc chỉ 220–250, V220 3 có kết cấu đặc hơn đáng kể so với V220 2 có độ xuyên kim 265–295.

Độ đặc cao giúp mỡ:

  • Bám tốt hơn tại vị trí bôi trơn
  • Giảm nguy cơ chảy mỡ
  • Hạn chế thất thoát mỡ tại các vị trí hở
  • Phù hợp với một số ổ trục tốc độ thấp đến trung bình
  • Thích hợp với những vị trí mà OEM yêu cầu NLGI 3

Đây cũng là lý do không nên tự ý thay V220 2 bằng V220 3 chỉ vì hai loại cùng dùng dầu gốc độ nhớt 220 cSt.

3. Độ ổn định cơ học tốt

Trong môi trường rung động mạnh, một loại mỡ có độ ổn định cơ học kém có thể bị mềm dần trong quá trình vận hành, dẫn đến rò rỉ và giảm hiệu quả bôi trơn.

Shell xác định độ ổn định cơ học được cải thiện là một trong những đặc tính quan trọng của Gadus S2 V220.

Đây là lợi thế khi sử dụng cho thiết bị tải nặng hoặc các cụm ổ trục thường xuyên chịu rung động.

4. Chống rửa trôi bởi nước

Shell Gadus S2 V220 được pha chế để chống lại hiện tượng rửa trôi bởi nước.

Đặc tính này giúp mỡ duy trì tại vị trí bôi trơn tốt hơn trong các môi trường:

  • Nhà máy thép
  • Xi măng
  • Khai khoáng
  • Vật liệu xây dựng
  • Thiết bị ngoài trời
  • Khu vực có độ ẩm cao

5. Bảo vệ chống ăn mòn

Shell cũng cho biết Gadus S2 V220 có khả năng bám vào bề mặt kim loại và bảo vệ ổ trục trước ăn mòn ngay cả khi mỡ bị nhiễm nước.

Đặc tính này giúp hạn chế rỉ sét và suy giảm bề mặt kim loại trong môi trường khắc nghiệt.

6. Khả năng chống oxy hóa

Các thành phần dầu gốc của Gadus S2 V220 được lựa chọn nhằm mang lại khả năng chống oxy hóa tốt.

Theo TDS Shell, độ đặc của mỡ không bị thay đổi đáng kể trong quá trình bảo quản và sản phẩm có thể chịu nhiệt độ vận hành cao mà hạn chế hiện tượng cứng mỡ hoặc hình thành cặn trên ổ trục.

Ứng dụng của Shell Gadus S2 V220 3

Shell xếp Gadus S2 V220 2 và V220 3 vào nhóm ứng dụng tương tự nhau.

Theo TDS, hai cấp này được thiết kế cho:

  • Các ổ đỡ tải trọng nặng.
  • Các vị trí bôi trơn công nghiệp nói chung.
  • Ổ lăn chịu tải nặng.
  • Ổ trượt chịu tải nặng.
  • Thiết bị làm việc trong điều kiện có tải va đập.
  • Thiết bị hoạt động trong môi trường ẩm.
  • Các ứng dụng yêu cầu mỡ Lithium EP có độ nhớt dầu gốc khoảng 220 cSt.

Trong thực tế, V220 3 đặc hơn V220 2, vì vậy thường nên ưu tiên khi tài liệu kỹ thuật của thiết bị yêu cầu rõ NLGI 3 hoặc ứng dụng cần khả năng giữ mỡ tốt.

Không nên chọn NLGI 3 chỉ vì muốn mỡ “đặc hơn và bền hơn”. Đối với ổ bi tốc độ cao hoặc hệ thống đường ống cấp mỡ dài, mỡ quá đặc có thể làm tăng trở lực và không phù hợp với thiết kế bôi trơn.

Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 V220 3

Chỉ tiêu Shell Gadus S2 V220 3
Cấp độ NLGI 3
Chất làm đặc Lithium
Dầu gốc Dầu khoáng
Độ nhớt động học @40°C 220 cSt
Độ nhớt động học @100°C 19 cSt
Độ xuyên kim sau giã @25°C 220–250 (0,1 mm)
Điểm nhỏ giọt 180°C
Phương pháp đo độ nhớt IP 71 / ASTM D445
Phương pháp đo độ xuyên kim IP 50 / ASTM D217
Dải vận hành theo TDS -20°C đến 100°C*

* Shell nêu dải -20°C đến 100°C đối với ổ đỡ hoạt động trong phạm vi khoảng 75% tốc độ tối đa; sản phẩm có thể chịu đến 120°C không liên tục.

Các giá trị 220 cSt, 19 cSt, điểm nhỏ giọt 180°C và độ xuyên kim 220–250 được công bố trong bảng đặc tính điển hình của TDS Shell cho cấp V220 3.

TDS hãng Shell: Tài liệu Shell Gadus S2 V220 chính thức có đầy đủ cấp 00, 0, 1, 2 và 3. Tải TDS Shell Gadus S2 V220

Shell Gadus S2 V220 3 khác gì V220 0, V220 1 và V220 2?

Điểm khác nhau quan trọng nhất giữa các sản phẩm là cấp độ NLGI.

Sản phẩm NLGI Độ xuyên kim Đặc điểm
Shell Gadus S2 V220 0 0 355–385 Mềm, phù hợp nhiều hệ thống cấp mỡ tập trung
Shell Gadus S2 V220 1 1 310–340 Mềm vừa, dễ bơm hơn NLGI 2
Shell Gadus S2 V220 2 2 265–295 Cấp thông dụng cho nhiều ổ bi và ổ trục
Shell Gadus S2 V220 3 3 220–250 Đặc hơn, khả năng giữ mỡ tốt

Các giá trị độ xuyên kim trên được Shell công bố chung trong bảng đặc tính của dòng Gadus S2 V220.

Cả bốn cấp đều có dầu gốc khoảng 220 cSt tại 40°C và 19 cSt tại 100°C, nhưng chúng không nên tự động thay thế cho nhau.

Cấp NLGI ảnh hưởng trực tiếp tới:

  • Khả năng bơm mỡ
  • Khả năng giữ mỡ
  • Khả năng phân bố trong ổ trục
  • Mức độ rò rỉ
  • Khả năng làm việc trong đường ống
  • Tổn thất ma sát trong ổ bi

Khi nào nên chọn Shell Gadus S2 V220 3?

Nên xem xét sản phẩm khi:

Thiết bị yêu cầu NLGI 3: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu manual của máy quy định NLGI 3, không nên tự ý chuyển sang NLGI 2 hoặc ngược lại.

Cần mỡ có khả năng bám giữ cao: V220 3 đặc hơn V220 2 nên phù hợp với một số vị trí cần hạn chế mỡ chảy hoặc thất thoát.

Ổ trục chịu tải nặng: Dầu gốc độ nhớt 220 cSt kết hợp phụ gia EP thích hợp cho nhiều ứng dụng tải cao.

Thiết bị có tải va đập và rung động: Đây là nhóm điều kiện mà Shell xác định cho dòng V220 2 và 3.

Môi trường ẩm hoặc có nước: Khả năng chống rửa trôi và chống ăn mòn là lợi thế đáng kể.

Đang sử dụng Shell Alvania EP(LF) 3 hoặc Retinax EP 3: đây là các tên cũ liên quan đến dòng sản phẩm.

Lưu ý kỹ thuật khi chuyển sang Shell Gadus S2 V220 3

Do NLGI 3 có độ đặc cao, khách hàng đặc biệt không nên chuyển từ NLGI 2 sang NLGI 3 chỉ vì muốn mỡ “đặc hơn”.

Trước khi chuyển đổi cần kiểm tra:

  • Tên và model máy
  • Loại ổ bi hoặc ổ trượt
  • Tốc độ vòng quay
  • Tải trọng
  • Nhiệt độ
  • Cấp NLGI đang sử dụng
  • Độ nhớt dầu gốc
  • Loại chất làm đặc
  • Phương pháp cấp mỡ
  • Chu kỳ tái bôi trơn
  • Khuyến cáo của OEM

Nếu sử dụng hệ thống bơm mỡ tập trung, cần đặc biệt kiểm tra khả năng bơm của NLGI 3, vì sản phẩm đặc hơn đáng kể so với V220 0, 1 và 2.

Khi chuyển từ loại mỡ khác sang Shell Gadus S2 V220 3, cũng cần kiểm tra khả năng tương thích giữa chất làm đặc của mỡ cũ và mỡ mới.

Nếu chưa xác định chắc chắn, nên làm sạch hoặc xả tối đa mỡ cũ trước khi chuyển đổi.

Shell Gadus S2 V220 3 có phải mỡ chịu nhiệt không?

Shell Gadus S2 V220 3 có điểm nhỏ giọt điển hình 180°C, nhưng không nên lấy điểm nhỏ giọt làm nhiệt độ vận hành liên tục.

Đây là hai khái niệm khác nhau.

Theo TDS Shell, V220 2 và V220 3 được khuyến nghị vận hành trong khoảng -20°C đến 100°C đối với điều kiện ổ đỡ được Shell nêu trong tài liệu và có thể chịu 120°C không liên tục.

Vì vậy, không nên quảng cáo sản phẩm là “mỡ chịu nhiệt 180°C” chỉ dựa trên điểm nhỏ giọt 180°C.

Nếu thiết bị thường xuyên vận hành ở nhiệt độ cao hơn 100–120°C, nên đối chiếu sang các dòng Shell Gadus chuyên cho nhiệt độ cao phù hợp hơn.

Mua Shell Gadus S2 V220 3 chính hãng

Nếu thiết bị đang yêu cầu:

  • NLGI 3
  • Mỡ Lithium EP
  • Dầu gốc khoảng 220 cSt tại 40°C
  • Khả năng chịu tải nặng
  • Khả năng chống nước
  • Khả năng bám giữ mỡ tốt
  • Mỡ cho ổ lăn hoặc ổ trượt công nghiệp

thì Shell Gadus S2 V220 3 là sản phẩm nên được đưa vào đối chiếu kỹ thuật.

Shell Việt Nam vẫn có SDS cho sản phẩm V220 3, phiên bản sửa đổi ngày 19/04/2024, mã sản phẩm 001D8452.

Khi liên hệ tư vấn, khách hàng nên gửi tên máy + model + vị trí bôi trơn + mã mỡ đang dùng + tốc độ + nhiệt độ + tải trọng để lựa chọn chính xác hơn.

DẦU CHÍNH HÃNG NAM VIỆT
Website: dauchinhhang.vn
Hotline: 0962 114 920


Bộ SEO WordPress

SEO Title:
Shell Gadus S2 V220 3 – Mỡ NLGI 3 Chịu Tải Nặng Chính Hãng

Slug đề xuất:
shell-gadus-s2-v220-3

Nếu anh/chị đang chỉnh sửa bài cũ đã đăng, tiếp tục giữ nguyên slug/đường dẫn hiện tại.

Focus Keyword:
Shell Gadus S2 V220 3

Meta Description:
Shell Gadus S2 V220 3 là mỡ Lithium EP NLGI 3, dầu gốc 220 cSt, dùng cho ổ bi, ổ trục tải nặng, tải va đập và môi trường ẩm.

Mô tả ngắn sản phẩm

Shell Gadus S2 V220 3 là mỡ bôi trơn chịu cực áp Lithium EP cấp NLGI 3, sử dụng dầu gốc khoáng độ nhớt 220 cSt tại 40°C. Sản phẩm phù hợp cho ổ lăn, ổ trượt tải nặng, thiết bị chịu tải va đập, rung động và làm việc trong môi trường ẩm. Độ đặc NLGI 3 giúp tăng khả năng bám giữ mỡ tại vị trí bôi trơn.

Từ khóa SEO

Shell Gadus S2 V220 3, mỡ Shell Gadus S2 V220 3, mỡ Gadus S2 V220 3, Shell Gadus S2 V220 3 chính hãng, giá Shell Gadus S2 V220 3, mỡ Shell NLGI 3, mỡ NLGI 3, mỡ Lithium EP, mỡ chịu cực áp Shell, mỡ chịu tải nặng Shell, mỡ ổ bi tải nặng, mỡ ổ trục tải nặng, mỡ chống nước Shell, mỡ công nghiệp Shell, mỡ đặc NLGI 3, Shell Alvania EP 3, Shell Alvania Grease EP LF 3, Shell Retinax EP 3, Shell Gadus V220 3, mua Shell Gadus S2 V220 3, đại lý mỡ Shell, mỡ Shell chính hãng

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S2 V220 3 – Mỡ NLGI 3 Chịu Tải Nặng Chính Hãng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare