Mô tả
Shell Catenex Oil S 579 – Dầu Công Nghệ Paraffinic Dùng Làm Extender & Carrier Fluid
Shell Catenex Oil S 579 là dầu công nghệ paraffinic (Paraffinic Process Oil) của Shell, được sản xuất bằng quy trình chiết xuất dung môi (solvent extraction). Sản phẩm thuộc nhóm dầu công nghệ đa dụng, được sử dụng làm extender hoặc carrier fluid trong nhiều công thức và quy trình sản xuất công nghiệp.
Với độ nhớt cao và đặc tính paraffinic, Shell Catenex Oil S 579 phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng cần dầu công nghệ có khả năng hỗ trợ phối trộn, điều chỉnh tính chất và cải thiện khả năng gia công của nguyên liệu.
Shell Catenex Oil S 579 là gì?
Shell Catenex Oil S 579 không phải là dầu bôi trơn máy móc thông thường mà là process oil – dầu công nghệ, được sử dụng như một thành phần trong công thức sản xuất hoặc làm môi trường mang cho các chất khác.
Theo tài liệu kỹ thuật của Shell, dòng Catenex Oils S là các loại dầu process oil gốc paraffinic được sản xuất bằng phương pháp chiết xuất dung môi và được sử dụng phổ biến như extender hoặc carrier fluid.
Sản phẩm có độ nhớt động học ở 40°C khoảng 500 mm²/s (cSt) và ở 100°C khoảng 32 mm²/s, thuộc nhóm process oil có độ nhớt tương đối cao.
Đặc tính nổi bật của Shell Catenex Oil S 579
Dầu công nghệ gốc paraffinic
Catenex Oil S 579 được phân loại là Paraffinic Process Oil, phù hợp với nhiều công thức cần dầu công nghệ gốc paraffinic.
Dầu có thể đóng vai trò:
• Extender oil – dầu mở rộng.
• Carrier fluid – chất mang.
• Thành phần hỗ trợ phối trộn.
• Chất hỗ trợ quá trình gia công.
Độ nhớt cao
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của Catenex Oil S 579 là độ nhớt cao:
- 2.300 cSt @ 20°C
- 500 cSt @ 40°C
- 32,0 cSt @ 100°C
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với các công thức cần process oil có độ nhớt cao và khả năng tạo độ mềm hoặc điều chỉnh tính chất của hỗn hợp.
Điểm chớp cháy cao
Shell Catenex Oil S 579 có điểm chớp cháy COC khoảng 300°C, cao hơn đáng kể so với Catenex S 523 trong cùng dòng sản phẩm. Đây là đặc tính có lợi đối với các quy trình sản xuất sử dụng dầu công nghệ ở nhiệt độ tương đối cao.
Đặc tính paraffinic rõ rệt
Theo dữ liệu phân bố carbon, Catenex Oil S 579 có:
• C/A: 6%
• C/N: 23%
• C/P: 71%
Đây là những chỉ tiêu giúp mô tả cấu trúc hydrocarbon của dầu và hỗ trợ nhà sản xuất đánh giá khả năng tương thích với công thức nguyên liệu.
Ứng dụng của Shell Catenex Oil S 579
Shell Catenex Oil S 579 là dầu công nghệ đa dụng, có thể được sử dụng trong nhiều ngành sản xuất.
Ngành cao su
Process oil là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức cao su. Catenex S 579 có thể được sử dụng làm extender oil hoặc carrier fluid, giúp hỗ trợ quá trình phối trộn và gia công compound.
Một số lợi ích có thể đạt được khi sử dụng đúng công thức:
• Hỗ trợ phối trộn nguyên liệu.
• Điều chỉnh độ nhớt của compound.
• Hỗ trợ khả năng gia công.
• Điều chỉnh tính chất của hỗn hợp cao su.
• Hỗ trợ phân tán các thành phần trong quá trình phối trộn.
Ngành polymer và nhựa
Dầu công nghệ paraffinic có thể được sử dụng trong một số công thức polymer và nhựa với vai trò chất hỗ trợ gia công hoặc chất mang.
Tuy nhiên, khả năng tương thích cần được kiểm tra dựa trên loại polymer, nhiệt độ gia công và yêu cầu của sản phẩm cuối cùng.
Ngành keo và chất kết dính
Catenex Oil S 579 cũng có thể được xem xét trong các công thức adhesive và sealant cần dầu công nghệ có độ nhớt cao.
Dầu có thể giúp điều chỉnh tính chất lưu biến và khả năng gia công của hỗn hợp tùy theo công thức cụ thể.
Thông số kỹ thuật Shell Catenex Oil S 579
| Chỉ tiêu | Shell Catenex Oil S 579 |
|---|---|
| Thương hiệu | Shell |
| Tên sản phẩm | Catenex Oil S 579 |
| Nhóm sản phẩm | Paraffinic Process Oil |
| Phương pháp sản xuất | Solvent Extraction |
| Vai trò | Extender / Carrier Fluid |
| Màu ASTM | 5,5 |
| Khối lượng riêng @ 15°C | 905 kg/m³ |
| Chỉ số khúc xạ @ 20°C | 1,498 |
| Điểm chớp cháy COC | 300°C |
| Điểm đông đặc | -6°C |
| Độ nhớt @ 20°C | 2.300 cSt |
| Độ nhớt @ 40°C | 500 cSt |
| Độ nhớt @ 100°C | 32,0 cSt |
| Lưu huỳnh | 1,3% m/m |
| Aniline Point | 122°C |
| C/A | 6% |
| C/N | 23% |
| C/P | 71% |
| Polar Components | 3,0% |
| Aromatic Components | 48,5% |
| Saturated Components | 48,5% |
| Evaporation Loss | <0,1% |
| PCA Content (DMSO) | <3,0% |
Các giá trị trên là đặc tính điển hình được công bố trong tài liệu kỹ thuật của Shell, không phải thông số đảm bảo cho từng lô sản phẩm.
Shell Catenex Oil S 579 có phải dầu bôi trơn không?
Không.
Catenex Oil S 579 là dầu công nghệ (process oil) chứ không phải dầu thủy lực, dầu bánh răng hay dầu động cơ.
Do đó, sản phẩm không được lựa chọn theo cấp ISO VG 32, 46, 68 như dầu bôi trơn công nghiệp thông thường. Khi lựa chọn Catenex S 579, cần xem xét các yếu tố như:
• Độ nhớt.
• Thành phần hydrocarbon.
• Độ tương thích với polymer/cao su.
• Nhiệt độ gia công.
• Yêu cầu về màu sắc.
• Độ bay hơi.
• Yêu cầu của công thức sản xuất.
Điều này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp đang tìm sản phẩm thay thế cho một loại process oil khác.
Catenex Oil S 579 và Catenex S 523
Trong dòng Catenex Oil S, S 579 có độ nhớt cao hơn đáng kể so với S 523.
| Chỉ tiêu | Catenex S 523 | Catenex S 579 |
|---|---|---|
| Màu ASTM | 1,0 | 5,5 |
| Density @ 15°C | 868 kg/m³ | 905 kg/m³ |
| Flash Point | 210°C | 300°C |
| Pour Point | -15°C | -6°C |
| Viscosity @ 40°C | 23 cSt | 500 cSt |
| Viscosity @ 100°C | 4,5 cSt | 32 cSt |
| Sulphur | 0,6% | 1,3% |
S 579 phù hợp hơn với các công thức cần process oil có độ nhớt cao, trong khi S 523 có độ nhớt thấp hơn và đặc tính khác biệt.
Ưu điểm của Shell Catenex Oil S 579
Độ nhớt cao: 500 cSt tại 40°C, phù hợp với các công thức cần process oil có độ nhớt lớn.
Dầu paraffinic: thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu process oil thuộc nhóm paraffinic.
Điểm chớp cháy cao: khoảng 300°C.
Đa dụng: có thể sử dụng làm extender hoặc carrier fluid.
Độ bay hơi thấp: evaporation loss điển hình dưới 0,1%.
Tính chất ổn định: phù hợp với các quy trình sản xuất yêu cầu nguyên liệu có tính chất nhất quán.
Lưu ý khi sử dụng
Catenex Oil S 579 cần được lựa chọn dựa trên công thức và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.
Không nên thay thế trực tiếp một loại process oil khác bằng Catenex S 579 chỉ dựa trên độ nhớt. Cần kiểm tra thêm cấu trúc hydrocarbon, khả năng tương thích, độ bay hơi, aniline point và ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của sản phẩm.
Khi sử dụng trong sản xuất cao su, polymer, nhựa hoặc adhesive, nên tiến hành thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Mua Shell Catenex Oil S 579 chính hãng
Dầu Chính Hãng Nam Việt cung cấp Shell Catenex Oil S 579 phục vụ các doanh nghiệp sản xuất cao su, nhựa, polymer, keo và các ngành công nghiệp sử dụng paraffinic process oil.
• Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
• Có TDS, SDS và chứng từ hàng hóa.
• Tư vấn lựa chọn process oil theo công thức sản xuất.
• Hỗ trợ báo giá cho nhà máy và đơn hàng số lượng lớn.
• Giao hàng toàn quốc.
Website: dauchinhhang.vn
Hotline/Zalo: 0962 114 920

Reviews
There are no reviews yet.