Mô tả
Shell Gadus S2 OG 20 – Mỡ bôi trơn bánh răng hở chịu tải nặng
Trong các hệ thống khai khoáng, xi măng, xây dựng và thiết bị công nghiệp nặng, bánh răng hở – open gear thường phải làm việc trong điều kiện rất khắc nghiệt: tải lớn, tốc độ thấp, bụi bẩn, nước, rung động và tải va đập. Những điều kiện này đòi hỏi chất bôi trơn không chỉ có khả năng giảm ma sát mà còn phải bám chắc lên bề mặt răng, chịu tải EP tốt, chống nước và bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.
Shell Gadus S2 OG 20 là chất bôi trơn bánh răng hở hiệu suất cao thuộc dòng Shell Gadus S2 OG. Theo tài liệu kỹ thuật Shell, sản phẩm được phát triển để bôi trơn và bảo vệ bánh răng hở, cáp thép và nhiều thiết bị công nghiệp nặng, đặc biệt trong khai khoáng và xây dựng. Công thức sử dụng hỗn hợp dầu khoáng paraffin chất lượng cao và dầu gốc tổng hợp, kết hợp hệ phụ gia được lựa chọn để duy trì khả năng bảo vệ trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Tên cũ của sản phẩm là Shell Malleus Grease GL 65, vì vậy những khách hàng đang tìm Shell Malleus GL 65 trong hồ sơ thiết bị cũ có thể cần đối chiếu với Shell Gadus S2 OG 20.
Shell Gadus S2 OG 20 là gì?
Shell Gadus S2 OG 20 là chất bôi trơn chuyên dụng cho bánh răng hở và cáp thép, không phải mỡ Lithium NLGI 2 đa dụng.
Dòng Shell Gadus S2 OG được Shell thiết kế không chứa chì và dung môi, nhằm cung cấp khả năng bôi trơn chịu tải cao đồng thời duy trì lớp bảo vệ trên các bề mặt kim loại tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Công thức được thiết kế để sản phẩm duy trì trạng thái mềm và dẻo trong thời gian dài, giúp hạn chế hiện tượng chất bôi trơn đóng cục hoặc tích tụ tại chân răng bánh răng.
Điểm này đặc biệt quan trọng đối với các bộ truyền bánh răng hở đường kính lớn như:
- vành răng lò quay;
- bánh răng máy nghiền;
- hệ thống truyền động khai khoáng;
- máy xúc gầu;
- cần cẩu;
- thiết bị nâng hạ;
- các cơ cấu bánh răng hở tốc độ thấp.
1. Khả năng chịu tải EP cao
Bánh răng hở trong máy nghiền, lò quay hoặc thiết bị khai khoáng thường truyền mô-men rất lớn. Khi tải tăng, màng dầu giữa các bề mặt răng có thể bị ép mỏng, làm tăng nguy cơ tiếp xúc kim loại với kim loại.
Shell Gadus S2 OG 20 sử dụng hệ phụ gia Extreme Pressure – EP và chất bôi trơn rắn để hỗ trợ bảo vệ trong điều kiện tải nặng.
Theo TDS, sản phẩm đạt Four Ball Weld Load 6.200 N theo ASTM D2596, trong khi đường kính vết mài mòn Four Ball được công bố tối đa 0,57 mm. Đây là những chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng chịu tải và chống mài mòn của chất bôi trơn.
Shell cũng cho biết sự kết hợp của molybdenum disulfide – MoS₂ và các chất bôi trơn rắn khác giúp giảm nhiệt tại vùng tiếp xúc răng, hạn chế pitting trên bề mặt kim loại và giảm rung động ma sát.
2. Giảm mài mòn bề mặt bánh răng
Ở bánh răng hở, bề mặt răng không được bảo vệ trong một hộp kín giống hộp giảm tốc thông thường. Chất bôi trơn phải trực tiếp duy trì một lớp màng trên mặt răng trong khi thiết bị hoạt động.
Shell cho biết Gadus S2 OG có khả năng hình thành lớp bảo vệ giữa các bề mặt răng khi vận hành trong giới hạn nhiệt độ, tốc độ và tải phù hợp. Điều này giúp giảm sự tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại và hạn chế mài mòn.
Đây là lý do Shell Gadus S2 OG 20 đáng được xem xét cho những thiết bị mà chi phí thay thế vành răng hoặc pinion rất lớn.
3. Khả năng chống pitting
Pitting là hiện tượng bề mặt răng bánh răng xuất hiện các hố nhỏ do ứng suất tiếp xúc lặp lại.
Khi pitting tiến triển, bề mặt bánh răng trở nên thô hơn, rung và tiếng ồn tăng, đồng thời tuổi thọ bộ truyền giảm.
Nhờ hệ chất bôi trơn rắn cùng phụ gia chịu tải, Shell Gadus S2 OG 20 được Shell định hướng giúp hạn chế pitting và giảm rung động do ma sát trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Tuy nhiên, mỡ không thể sửa chữa một bánh răng đã hư hỏng cơ học nghiêm trọng. Nếu bề mặt răng đã bong tróc, lệch ăn khớp hoặc pitting phát triển mạnh, cần đồng thời kiểm tra căn chỉnh và tình trạng cơ khí.
4. Bám dính và duy trì lớp bôi trơn lâu dài
Một vấn đề của bánh răng hở là chất bôi trơn có thể bị ép ra khỏi vùng tiếp xúc hoặc văng khỏi bề mặt khi bánh răng quay.
Shell Gadus S2 OG được thiết kế có độ ổn định vật lý và cơ học tốt, giúp duy trì khả năng bảo vệ trong thời gian sử dụng dài hơn. Công thức cân bằng cũng giúp sản phẩm duy trì trạng thái mềm dẻo thay vì nhanh chóng trở nên cứng hoặc đóng thành lớp dày ở chân răng.
Với hệ thống phun tự động, đây là đặc tính quan trọng vì chất bôi trơn cần vừa đủ khả năng phân bố vừa phải bám lại trên bề mặt sau khi được cấp vào.
5. Khả năng chống nước tốt
Thiết bị khai khoáng và xây dựng thường hoạt động ngoài trời hoặc tại nơi có độ ẩm cao.
Nước có thể:
- rửa trôi chất bôi trơn;
- làm tăng nguy cơ gỉ;
- gây ăn mòn bề mặt;
- giảm hiệu quả của màng bôi trơn.
Theo Shell, Gadus S2 OG có khả năng chống rửa trôi bởi nước cả khi bị ngâm hoặc nước phun trực tiếp.
Do đó sản phẩm đặc biệt đáng quan tâm cho các thiết bị khai khoáng, cần cẩu, cáp thép và cơ cấu làm việc ngoài trời.
6. Bảo vệ chống ăn mòn, kể cả môi trường nước biển
Shell Gadus S2 OG 20 không chỉ bôi trơn mà còn tạo lớp bảo vệ bề mặt kim loại.
TDS Shell cho biết sản phẩm hỗ trợ bảo vệ kim loại trước những môi trường ăn mòn mạnh như nước biển, đồng thời hạn chế bụi và chất bẩn bám trực tiếp lên bề mặt kim loại.
Điều này làm sản phẩm phù hợp để xem xét cho:
cáp thép ngoài trời, cáp neo, cáp chuyển động chậm và cáp có thời điểm bị ngâm trong nước mặn.
Đây là một điểm SEO rất tốt cho bài sản phẩm vì khách hàng không chỉ tìm “mỡ bánh răng hở” mà còn tìm mỡ bôi trơn cáp thép chịu nước.
7. Không chứa chì và dung môi
Theo TDS Shell, Shell Gadus S2 OG 20 không chứa chì và dung môi.
Điểm này giúp sản phẩm khác với một số công nghệ chất bôi trơn bánh răng hở thế hệ cũ sử dụng dung môi để hỗ trợ phun và sau đó cần dung môi bay hơi.
Việc không sử dụng dung môi cũng giúp tránh vấn đề thay đổi độ đặc do dung môi bay hơi sau khi phun.
Tuy nhiên, sản phẩm sau sử dụng vẫn phải được thu gom và xử lý phù hợp; không được xả trực tiếp xuống đất, cống hoặc nguồn nước.
Ứng dụng của Shell Gadus S2 OG 20
Tài liệu Shell liệt kê khá rộng các nhóm ứng dụng của sản phẩm.
Ứng dụng nổi bật nhất là bánh răng hở chịu tải nặng trong ngành khai khoáng và xây dựng như:
- lò quay;
- máy xúc;
- máy xúc gầu dây;
- dragline;
- stacker;
- cần trục;
- bánh răng hở tốc độ chậm;
- trục, bạc và khớp của máy khai khoáng.
Ngoài ra, Shell còn công bố sản phẩm cho mooring ropes và wire ropes, bao gồm những cáp tĩnh hoặc chuyển động chậm có thể thỉnh thoảng tiếp xúc hoặc ngâm trong nước biển.
Một lưu ý quan trọng trong TDS: sản phẩm có thể được sử dụng rộng trên nhiều hệ thống của shovel, excavator và crane, nhưng không dành cho vòng bi động cơ điện.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 OG 20
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Shell Gadus S2 OG 20 |
| Tên cũ | Shell Malleus Grease GL 65 |
| Grade | 20 |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | 88 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc @100°C | 20 mm²/s |
| Khối lượng riêng @15°C | khoảng 1.000 kg/m³ |
| Flash Point COC | tối thiểu 130°C |
| Four Ball Weld Load | 6.200 N |
| Four Ball Scar Diameter | tối đa 0,57 mm |
| Timken OK Load – không tính chất rắn | tối thiểu 50 lb |
| Copper Corrosion | tối đa 1b |
| Rust Protection ASTM D1743 | Pass |
| Falex Continuous Load Failure | tối thiểu 20.450 N |
Các thông số trên là giá trị điển hình, không phải giới hạn kiểm soát tuyệt đối cho từng lô hàng.
TDS Shell Gadus S2 OG 20 tham khảo
Shell Gadus S2 OG 20 có phải NLGI 2 không?
Không nên gọi Shell Gadus S2 OG 20 là mỡ NLGI 2.
Số 20 trong tên sản phẩm là grade của dòng chất bôi trơn bánh răng hở, không phải cách viết rút gọn của “NLGI 2”.
TDS Shell thể hiện sản phẩm là Grade 20 và không trình bày NLGI 2 như các dòng mỡ vòng bi thông thường.
Đây là điểm rất quan trọng khi đăng sản phẩm trên website hoặc thiết kế tem hình ảnh. Nếu viết “NLGI 2” có thể khiến người đọc hiểu sản phẩm giống một loại mỡ đa dụng, trong khi công nghệ và ứng dụng của Gadus S2 OG 20 hoàn toàn khác.
Shell Gadus S2 OG 20 khác mỡ bánh răng kín như thế nào?
Bánh răng kín trong hộp giảm tốc thường sử dụng dầu bánh răng dạng lỏng như Shell Omala.
Bánh răng hở lại có bề mặt răng tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Chất bôi trơn phải có khả năng:
bám lên răng → chịu tải → chống nước → chống gỉ → không bị văng quá nhanh.
Do đó Shell Gadus S2 OG 20 không phải sản phẩm thay thế trực tiếp cho dầu hộp số Shell Omala.
Có thể hiểu:
Shell Omala → ưu tiên bánh răng trong hộp kín.
Shell Gadus S2 OG → chuyên cho nhiều ứng dụng bánh răng hở.
Tất nhiên, lựa chọn cuối cùng vẫn phải theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
Có dùng Shell Gadus S2 OG 20 cho lò quay xi măng không?
Có thể xem xét nếu thiết kế bánh răng và yêu cầu OEM phù hợp.
Shell liệt kê kilns – lò trong nhóm ứng dụng bánh răng hở chịu tải nặng của Gadus S2 OG.
Tuy nhiên không nên chỉ dựa trên việc “đây là lò quay” để chọn ngay grade 20.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm:
- kích thước vành răng;
- tốc độ;
- tải;
- nhiệt độ môi trường;
- nhiệt độ bề mặt răng;
- kiểu cấp dầu/mỡ;
- sản phẩm đang sử dụng;
- khuyến nghị OEM.
Shell cũng khuyến nghị khi lựa chọn grade cho điều kiện nhiệt độ cụ thể cần tham khảo bộ phận kỹ thuật để chọn độ nhớt thích hợp.
Có thể dùng Shell Gadus S2 OG 20 cho cáp thép?
Có.
Shell công bố ứng dụng cho cáp thép tĩnh và chuyển động chậm, bao gồm cáp đôi khi bị ngâm trong nước mặn.
Khả năng chống nước và chống ăn mòn của sản phẩm là lợi thế quan trọng trong nhóm ứng dụng này.
Tuy nhiên với cáp tốc độ cao hoặc hệ thống có yêu cầu đặc biệt về khả năng thâm nhập sâu vào lõi cáp, cần đối chiếu yêu cầu riêng trước khi sử dụng.
Có thể thay sản phẩm khác bằng Shell Gadus S2 OG 20 không?
Không nên thay chỉ dựa vào việc cùng là “mỡ bánh răng hở”.
Cần so sánh tối thiểu:
độ nhớt → hệ phụ gia EP → chất bôi trơn rắn → điều kiện nhiệt độ → hệ thống cấp mỡ → khuyến nghị OEM.
Nếu sản phẩm cũ dùng công nghệ dung môi hoặc có độ đặc khác đáng kể, quy trình chuyển đổi cũng cần được xem xét kỹ để tránh tắc đầu phun hoặc thay đổi màng bôi trơn.
Khi khách hàng gửi TDS của sản phẩm cũ, việc xác định sản phẩm Shell tương đương sẽ chính xác hơn nhiều.
Mua Shell Gadus S2 OG 20 chính hãng
Khách hàng cần báo giá Shell Gadus S2 OG 20, tìm sản phẩm thay thế Shell Malleus Grease GL 65 hoặc cần tư vấn mỡ cho bánh răng hở, cáp thép, máy nghiền, lò quay và thiết bị khai khoáng có thể liên hệ:
DẦU CHÍNH HÃNG NAM VIỆT
Hotline/Zalo: 0962 114 920
Website Dầu Chính Hãng Nam Việt
Để tư vấn chính xác, nên gửi hãng máy, model thiết bị, vị trí bôi trơn, tốc độ, nhiệt độ, kiểu cấp mỡ và mã sản phẩm hiện đang sử dụng.

Reviews
There are no reviews yet.