Dầu chính hãng Nam Việt > Sản phẩm > Shell Gadus S2 U100L 2 – Mỡ Chịu Nhiệt Bentonite Cao Cấp

Shell Gadus S2 U100L 2 – Mỡ Chịu Nhiệt Bentonite Cao Cấp

Shell Gadus S2 U100L 2 là mỡ chịu nhiệt NLGI 2 sử dụng chất làm đặc Bentonite và dầu gốc khoáng độ nhớt khoảng 100 cSt tại 40°C. Sản phẩm có dải nhiệt độ sử dụng từ -25°C đến +150°C, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống nước, ổn định cơ học, chống gỉ và tuổi thọ bôi trơn dài. Phù hợp cho thiết bị ngành thép, giấy, xi măng, lò nung và dệt. Liên hệ Ms. Mai: 0962 114 920 để được tư vấn và báo giá.

Compare

Mô tả

Shell Gadus S2 U100L 2 – Mỡ chịu nhiệt Bentonite cho ổ bi và thiết bị công nghiệp

Shell Gadus S2 U100L 2 là mỡ bôi trơn chịu nhiệt cao thuộc dòng Shell Gadus S2, được phát triển cho ổ đỡ và các thiết bị công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao, nơi mỡ Lithium thông thường có thể không đáp ứng tốt về độ ổn định nhiệt và tuổi thọ bôi trơn.

Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng tinh chế cao, chất làm đặc vô cơ Bentonite, cấp độ đặc NLGI 2 và dầu gốc có độ nhớt động học khoảng 100 mm²/s tại 40°C. Theo TDS Shell Nhật Bản, dải nhiệt độ sử dụng của sản phẩm là -25°C đến +150°C.

Shell Gadus S2 U100L 2 đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng như bánh xe pallet trong nhà máy thép, xe goòng lò nung, xy lanh sấy máy giấy, máy sấy nỉ, máy làm nguội clinker xi măng và thiết bị ngành dệt.

Khách hàng cần tìm Shell Gadus S2 U100L 2 chính hãng, cần báo giá hoặc tư vấn chuyển đổi từ loại mỡ đang sử dụng có thể tham khảo thêm tại dauchinhhang.vn hoặc liên hệ Ms. Mai: 0962 114 920.

Shell Gadus S2 U100L 2 là gì?

Shell Gadus S2 U100L 2 là mỡ đa dụng chịu nhiệt sử dụng chất làm đặc Bentonite không phải xà phòng.

Khác với nhiều loại mỡ Lithium thông dụng, Bentonite là chất làm đặc vô cơ. Theo Shell, cấu trúc này giúp mỡ khó chuyển sang trạng thái lỏng khi nhiệt độ tăng cao, nhờ đó hạn chế hiện tượng mỡ chảy ra khỏi ổ đỡ trong những ứng dụng nhiệt độ cao.

Sản phẩm sử dụng dầu khoáng với độ nhớt khoảng 100 mm²/s tại 40°C và 11 mm²/s tại 100°C. Đây là mức độ nhớt phù hợp với nhiều ổ đỡ công nghiệp hoạt động ở tốc độ và tải trọng phù hợp.

Điểm mạnh chính của Gadus S2 U100L 2 không phải là chịu cực áp cực lớn như các dòng mỡ chứa MoS₂, mà là khả năng duy trì trạng thái mỡ và hiệu suất bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ cao trong thời gian dài.

Ưu điểm của Shell Gadus S2 U100L 2

Khả năng chịu nhiệt tốt

Đây là ưu điểm nổi bật nhất của Shell Gadus S2 U100L 2.

Shell sử dụng Bentonite làm chất làm đặc nhằm giúp mỡ duy trì cấu trúc khi nhiệt độ tăng cao. TDS chính thức ghi nhận điểm nhỏ giọt trên 300°C và dải nhiệt độ sử dụng từ -25°C đến +150°C.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: điểm nhỏ giọt trên 300°C không có nghĩa sản phẩm có thể vận hành liên tục ở 300°C. Dải nhiệt độ sử dụng Shell công bố là -25°C đến +150°C. Khi nhiệt độ thiết bị cao hơn, cần đánh giá cụ thể chu kỳ tái bôi trơn và yêu cầu của nhà sản xuất máy.

Độ ổn định cơ học tốt

Mỡ trong ổ đỡ phải chịu lực cắt liên tục trong quá trình máy hoạt động. Nếu cấu trúc mỡ không ổn định, sản phẩm có thể mềm nhanh, chảy ra khỏi ổ và làm giảm lượng chất bôi trơn thực tế.

Shell cho biết Gadus S2 U100L 2 có độ ổn định cơ học tốt, giúp hạn chế hiện tượng mềm và thất thoát mỡ ngay cả khi vận hành trong điều kiện khắc nghiệt trong thời gian dài.

Đặc tính này đặc biệt quan trọng với các thiết bị chạy liên tục trong nhà máy thép, giấy, xi măng và các dây chuyền sản xuất có nhiệt độ cao.

Khả năng chống nước và chống gỉ

Nhiệt độ cao không phải là điều kiện khắc nghiệt duy nhất trong nhà máy. Nhiều thiết bị còn phải làm việc trong môi trường có độ ẩm, hơi nước hoặc nước làm mát.

Shell Gadus S2 U100L 2 có khả năng chống rửa trôi bởi nước, giúp mỡ duy trì tốt hơn trong điều kiện nhiệt độ cao và độ ẩm lớn. Shell đồng thời nhấn mạnh khả năng chống gỉ, hỗ trợ bảo vệ ổ đỡ trong môi trường có độ ẩm cao.

Độ ổn định hóa học tốt

Một điểm đáng chú ý khác là khả năng duy trì cấu trúc mỡ trong môi trường có tác nhân hóa học.

Theo Shell, Gadus S2 U100L 2 khó phản ứng hoặc mềm hóa trong môi trường có khí hơi ăn mòn nhẹ, axit hoặc kiềm ở mức phù hợp, giúp duy trì trạng thái bôi trơn ổn định hơn.

Đây là lợi thế với một số dây chuyền sản xuất nơi nhiệt, độ ẩm và môi trường hóa chất xuất hiện đồng thời.

Tuổi thọ bôi trơn dài

Sự kết hợp giữa khả năng chịu nhiệt, chống nước, ổn định cơ học, chống gỉ và ổn định hóa học giúp Shell Gadus S2 U100L 2 duy trì hiệu quả bôi trơn trong thời gian dài hơn trong những điều kiện ứng dụng phù hợp. Shell liệt kê long lubrication life là một trong những đặc tính chính của sản phẩm.

Điều này có thể giúp giảm số lần tái bôi trơn và giảm thời gian bảo dưỡng, nhưng chu kỳ bơm mỡ thực tế vẫn phải xác định theo tốc độ, nhiệt độ, kích thước ổ và hướng dẫn OEM.

Ứng dụng của Shell Gadus S2 U100L 2

Theo TDS Shell, sản phẩm được thiết kế cho nhiều ứng dụng nhiệt độ cao, tiêu biểu gồm:

  • Bánh xe pallet trong nhà máy thép
  • Xe goòng trong các loại lò gia nhiệt
  • Xy lanh sấy trong nhà máy giấy
  • Felt dryer – hệ thống sấy nỉ máy giấy
  • Clinker cooler trong nhà máy xi măng
  • Thiết bị slasher trong ngành dệt
  • Các ổ đỡ công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao

Những ứng dụng này thường có đặc điểm chung là nhiệt độ cao, vận hành kéo dài và khó bôi trơn thường xuyên, do đó yêu cầu mỡ có độ ổn định tốt.

Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 U100L 2

Thông số Giá trị điển hình
Tên sản phẩm Shell Gadus S2 U100L 2
Cấp độ đặc NLGI 2
Chất làm đặc Bentonite
Dầu gốc Dầu khoáng
Ngoại quan Mịn, màu nâu
Độ nhớt dầu gốc tại 40°C 100 mm²/s
Độ nhớt dầu gốc tại 100°C 11,0 mm²/s
Độ xuyên kim sau giã 279
Điểm nhỏ giọt >300°C
Tách dầu 100°C × 24 giờ 1,5% khối lượng
Độ ổn định oxy hóa 99°C × 100 giờ 25 kPa
Dải nhiệt độ sử dụng -25°C đến +150°C
Quy cách TDS Nhật Bản Xô 16 kg

Các giá trị trên là giá trị điển hình, Shell lưu ý thông số sản phẩm có thể được điều chỉnh trong quá trình cải tiến sản phẩm.

Có thể xem trực tiếp TDS Shell Gadus S2 U100L 2 chính thức của Shell Nhật Bản.

SDS hiện hành của Shell Nhật Bản cũng xác nhận tên sản phẩm Shell Gadus S2 U100L 2, mã sản phẩm 001H7505, và phân loại mục đích sử dụng là mỡ bôi trơn ô tô và công nghiệp.

Shell Gadus S2 U100L 2 khác U1000 2 như thế nào?

Hai sản phẩm có tên khá giống nhau nhưng không nên nhầm lẫn.

Shell Gadus S2 U100L 2 sử dụng dầu gốc độ nhớt khoảng 100 cSt tại 40°C, trong khi dòng Shell Gadus S2 U1000 2 sử dụng dầu gốc có độ nhớt cao hơn rất nhiều, khoảng 1.000 cSt.

Do đó, U100L 2 thích hợp với những ứng dụng ổ đỡ nhiệt độ cao có yêu cầu độ nhớt thấp hơn, trong khi U1000 2 thường được xem xét cho những cơ cấu tải nặng, tốc độ thấp hơn.

Không nên chuyển đổi giữa hai sản phẩm chỉ vì cả hai đều sử dụng chất làm đặc Bentonite và cùng có NLGI 2.

Lưu ý khi chuyển sang Shell Gadus S2 U100L 2

Shell khuyến cáo khi bổ sung mỡ mới cần làm sạch đầu bơm mỡ và, nếu có thể, vận hành máy không tải trong quá trình cấp mỡ để đẩy lượng mỡ cũ ra ngoài cho đến khi mỡ mới xuất hiện tại cửa xả.

Không nên trộn Gadus S2 U100L 2 với mỡ khác khi chưa xác định khả năng tương thích. Đặc biệt, Bentonite là hệ chất làm đặc khác với Lithium, Lithium Complex, Polyurea hay Calcium Sulfonate Complex.

Việc trộn các hệ mỡ khác nhau có thể làm thay đổi độ đặc và giảm hiệu quả bôi trơn. Khi chuyển đổi nên làm sạch lượng mỡ cũ càng triệt để càng tốt và tuân thủ khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.

Mua Shell Gadus S2 U100L 2 chính hãng

Shell Gadus S2 U100L 2 là lựa chọn đáng chú ý cho các thiết bị cần mỡ chịu nhiệt cao, đặc biệt trong nhà máy thép, giấy, xi măng, lò nung và ngành dệt.

Khách hàng cần báo giá, TDS hoặc muốn chuyển từ Mobil, Castrol, Fuchs, Klüber hay thương hiệu khác sang Shell nên cung cấp mã mỡ hiện tại để được đối chiếu kỹ thuật.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Ms. Mai: 0962 114 920

Website: dauchinhhang.vn

Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp tên máy, loại ổ đỡ, tốc độ, tải trọng, nhiệt độ làm việc và loại mỡ hiện tại để được tư vấn chính xác hơn.

Customer Reviews

Customer Rating

0
0 Ratings
Stars 5
(0)
Stars 4
(0)
Stars 3
(0)
Stars 2
(0)
Stars 1
(0)
Be the first to review “Shell Gadus S2 U100L 2 – Mỡ Chịu Nhiệt Bentonite Cao Cấp”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Reviews

There are no reviews yet.

Item added To cart

Select at least 2 products
to compare