Mô tả
Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 – Mỡ chịu tải cực nặng chứa MoS₂ cho thiết bị công nghiệp
Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 là mỡ bôi trơn hiệu suất cao được Shell phát triển cho các ổ trục và chi tiết cơ khí làm việc trong điều kiện tải cực nặng, tải va đập, rung động mạnh, tốc độ thấp và môi trường ẩm ướt.
Sản phẩm sử dụng dầu gốc bán tổng hợp có độ nhớt rất cao khoảng 1.000 mm²/s tại 40°C, hệ chất làm đặc hỗn hợp Lithium/Calcium cùng các phụ gia chịu cực áp EP, chống mài mòn, chống ăn mòn và tăng độ bám dính. Đặc biệt, Shell bổ sung Molybdenum Disulfide – MoS₂ để tăng khả năng bảo vệ khi xảy ra tải va đập hoặc điều kiện bôi trơn giới hạn.
Khách hàng đang tìm Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 chính hãng, cần tư vấn chuyển đổi từ loại mỡ khác hoặc báo giá có thể tham khảo thêm các dòng mỡ chịu tải nặng Shell tại Dầu Chính Hãng hoặc liên hệ Ms. Mai: 0962 114 920.
Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 là gì?
Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 là mỡ chịu tải nặng có chất bôi trơn rắn, được thiết kế cho những vị trí mà mỡ đa dụng thông thường có thể không cung cấp đủ độ dày màng dầu hoặc khả năng chịu tải.
Độ nhớt dầu gốc khoảng 1.000 mm²/s tại 40°C là điểm rất đáng chú ý. Đây là độ nhớt cao, phù hợp với các cơ cấu chuyển động chậm nhưng chịu tải lớn, chẳng hạn bạc trượt, chốt và bạc máy công trình, ổ trục máy ép hoặc những cụm chịu tải va đập thường xuyên.
Sản phẩm có cấp độ đặc NLGI 1.5, mềm hơn mỡ NLGI 2 thông dụng. Độ đặc này giúp mỡ có khả năng phân bố tốt ở những vị trí phù hợp, trong khi hệ phụ gia tăng bám dính giúp hạn chế hiện tượng mỡ bị văng khỏi bề mặt.
Ưu điểm của Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5
Khả năng bảo vệ dưới tải trọng rất lớn
Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 được phát triển cho những ứng dụng có điều kiện vận hành nặng.
Công thức kết hợp phụ gia Extreme Pressure – EP và Molybdenum Disulfide giúp hỗ trợ bôi trơn trong các tình huống:
- Tải trọng lớn
- Tải va đập
- Rung động mạnh
- Chuyển động tốc độ thấp
- Điều kiện bôi trơn giới hạn
MoS₂ đóng vai trò là chất bôi trơn rắn, giúp tăng thêm khả năng bảo vệ bề mặt khi màng dầu chịu áp lực cao hoặc trong các giai đoạn tải sốc. Shell đặc biệt nhấn mạnh khả năng này đối với những ứng dụng có shock loading và severe vibration.
Dầu gốc độ nhớt cao cho thiết bị tốc độ thấp
Độ nhớt dầu gốc của Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 đạt khoảng 1.000 mm²/s tại 40°C và 60 mm²/s tại 100°C.
Dầu gốc có độ nhớt cao giúp tạo màng bôi trơn dày hơn tại vùng tiếp xúc, đặc biệt hữu ích với bạc trượt và ổ lăn tốc độ thấp chịu tải cao.
Đây cũng là lý do sản phẩm không được Shell khuyến nghị cho ổ bi tốc độ cao. Việc sử dụng mỡ dầu gốc quá nhớt ở tốc độ cao có thể làm tăng lực cản và nhiệt độ ổ đỡ.
Khả năng chống nước tốt
Thiết bị khai khoáng, máy công trình, máy mía đường hoặc các dây chuyền sản xuất nặng thường phải làm việc trong điều kiện nước, độ ẩm và bụi bẩn.
Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 có khả năng chống rửa trôi bởi nước tốt, giúp duy trì lớp mỡ bảo vệ trên bề mặt và hạn chế sự xâm nhập của nước hoặc chất bẩn.
Theo TDS, giá trị Water Washout điển hình của sản phẩm là dưới 3% theo ASTM D1264.
Đây là ưu điểm quan trọng ở các thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc phải vệ sinh trong quá trình sản xuất.
Độ bám dính cao, hạn chế văng mỡ
Shell thiết kế Gadus S2 V1000 AD 1.5 với hệ phụ gia tăng độ bám dính, tạo lớp màng bám chắc trên bề mặt.
Đặc tính này giúp hạn chế hiện tượng fling-off – mỡ bị văng khỏi vị trí bôi trơn, đặc biệt ở các cơ cấu chịu rung hoặc chuyển động cơ học mạnh.
Khả năng bám dính tốt cũng góp phần duy trì lượng mỡ tại vị trí cần bảo vệ lâu hơn và hỗ trợ kéo dài khoảng thời gian giữa các lần tái bôi trơn trong điều kiện phù hợp.
Ứng dụng của Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5
Theo TDS Shell, Gadus S2 V1000 AD 1.5 được khuyến nghị cho những ứng dụng tải nặng trong điều kiện ẩm ướt và khắc nghiệt, tiêu biểu gồm:
- Chốt và bạc trên máy xúc, máy công trình hạng nặng
- Ổ trượt tốc độ thấp
- Ổ trục trong nhà máy đường
- Ổ lăn tốc độ thấp
- Ổ trục máy ép con lăn xi măng
- Bàn xoay, turntable
- Các vị trí chịu rung động mạnh
- Cơ cấu thường xuyên chịu tải va đập
Shell đặc biệt lưu ý sản phẩm phù hợp với các vị trí có vấn đề về nước, rung động, văng mỡ và tải va đập lớn, nhưng không khuyến nghị sử dụng cho ổ đỡ tốc độ cao.
Vì vậy, sản phẩm phù hợp để xem xét trong các ngành xi măng, khai khoáng, mía đường, xây dựng, thiết bị công trình và công nghiệp nặng.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Cấp NLGI | 1.5 |
| Màu sắc | Đen |
| Chất làm đặc | Lithium/Calcium |
| Dầu gốc | Bán tổng hợp |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 1.000 mm²/s |
| Độ nhớt dầu gốc tại 100°C | 60 mm²/s |
| Độ xuyên kim sau giã | 290–320 (0,1 mm) |
| Điểm nhỏ giọt | 184°C |
| Water Washout ASTM D1264 | <3% |
| Four-Ball Weld Load ASTM D2596 | 500 kg |
| Timken OK Load | 34 N |
| Dải nhiệt độ vận hành | 0°C đến +130°C |
| Phân loại/đăng ký | NSF H2 |
Đây là các giá trị điển hình, có thể có sai khác nhỏ giữa các lô sản xuất trong giới hạn tiêu chuẩn của Shell.
Khách hàng có thể xem trực tiếp TDS Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 chính thức của Shell trước khi phê duyệt sản phẩm cho thiết bị.
Vì sao MoS₂ quan trọng đối với mỡ chịu tải nặng?
Molybdenum Disulfide – MoS₂ là chất bôi trơn rắn thường được sử dụng trong các loại mỡ dành cho tải trọng lớn và chuyển động chậm.
Khi ổ trục, chốt hoặc bạc chịu tải va đập, lớp dầu giữa hai bề mặt có thể bị ép rất mỏng. MoS₂ giúp tạo thêm một lớp bảo vệ tại vùng tiếp xúc, hỗ trợ giảm ma sát và mài mòn trong điều kiện bôi trơn giới hạn.
Vì vậy, Gadus S2 V1000 AD 1.5 đặc biệt phù hợp với các ứng dụng kiểu chốt – bạc, bạc trượt và ổ đỡ tốc độ thấp, hơn là các ổ bi quay với tốc độ rất cao.
Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 khác V1000AD 2 thế nào?
Shell còn có phiên bản Shell Gadus S2 V1000AD 2 với cấp độ đặc NLGI 2.
Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất là V1000 AD 1.5 mềm hơn V1000AD 2. Vì vậy, khi chuyển đổi giữa hai mã này cần kiểm tra phương pháp cấp mỡ, nhiệt độ môi trường, thiết kế ổ đỡ và yêu cầu OEM.
Không nên tự động thay NLGI 1.5 bằng NLGI 2 chỉ vì hai sản phẩm cùng thuộc nhóm V1000AD.
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng mỡ EP Shell trên dauchinhhang.vn để lựa chọn cấp mỡ phù hợp cho từng thiết bị.
Lưu ý khi chuyển đổi sang Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5
Trước khi thay loại mỡ đang sử dụng, nên kiểm tra:
- Loại ổ trục hoặc chốt bạc
- Tốc độ vận hành
- Tải trọng
- Nhiệt độ làm việc
- Điều kiện nước và độ ẩm
- Cấp NLGI yêu cầu
- Loại chất làm đặc của mỡ cũ
- Phương pháp cấp mỡ
- Khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị
Không nên trộn trực tiếp hai loại mỡ khác nhau khi chưa xác định khả năng tương thích của chất làm đặc và dầu gốc.
Nếu đang sử dụng Mobil, Castrol, Fuchs, Klüber hoặc thương hiệu khác, khách hàng nên gửi tên mã sản phẩm hoặc TDS hiện tại để đối chiếu trước khi chuyển đổi.
Mua Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 chính hãng
Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5 là lựa chọn đáng chú ý cho các thiết bị tải cực nặng, tốc độ thấp, rung động mạnh và thường xuyên tiếp xúc với nước. Dầu gốc độ nhớt cao kết hợp hệ Lithium/Calcium và MoS₂ giúp sản phẩm đáp ứng những vị trí bôi trơn khắc nghiệt mà mỡ đa dụng thông thường khó đáp ứng.
Khách hàng cần báo giá Shell Gadus S2 V1000 AD 1.5, tư vấn sản phẩm tương đương hoặc lựa chọn mỡ theo thiết bị vui lòng liên hệ:
Ms. Mai: 0962 114 920
Khi liên hệ, nên cung cấp tên máy, model, vị trí bôi trơn, tốc độ, nhiệt độ và loại mỡ đang sử dụng để được tư vấn chính xác hơn.

Reviews
There are no reviews yet.