Mô tả
Shell Gadus S2 V220A 1.5 – Mỡ chịu nước NLGI 1.5 cho ổ trục tải nặng và hệ thống bôi trơn tập trung
Shell Gadus S2 V220A 1.5 là mỡ bôi trơn đa dụng chịu cực áp EP hiệu suất cao của Shell, được thiết kế cho các ổ lăn, ổ trượt và các vị trí bôi trơn phải làm việc trong điều kiện tải trọng lớn, rung động, tải va đập, nhiệt độ cao và thường xuyên có nước.
Khác với dòng Shell Gadus S2 V220 thông thường sử dụng chất làm đặc Lithium, Shell Gadus S2 V220A 1.5 sử dụng hệ chất làm đặc hỗn hợp Lithium/Calcium. Công thức này kết hợp với dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao và hệ phụ gia EP, chống mài mòn, chống oxy hóa, chống ăn mòn nhằm tăng khả năng bảo vệ thiết bị trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của sản phẩm là ngành thép, đặc biệt tại những vị trí có hiện tượng nước rửa trôi mạnh như hot strip mill – dây chuyền cán nóng. Shell cũng khuyến nghị Gadus S2 V220A 1.5 cho các hệ thống bôi trơn tập trung trong ngành thép.
Tên trước đây của sản phẩm là Shell Alvania Grease WR, vì vậy các nhà máy đang sử dụng tài liệu máy hoặc danh mục vật tư cũ có thể gặp tên này thay cho Shell Gadus S2 V220A 1.5.
Shell Gadus S2 V220A 1.5 là gì?
Shell Gadus S2 V220A 1.5 là mỡ bôi trơn đa dụng thuộc dòng Shell Gadus S2, nhưng được phát triển theo hướng tăng khả năng làm việc trong môi trường có nước và rung động.
Theo TDS chính thức của Shell, sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao, chất làm đặc hỗn hợp Lithium/Calcium và chứa các phụ gia chịu cực áp, chống mài mòn, chống oxy hóa và chống ăn mòn.
Cấp độ đặc của sản phẩm là NLGI 1.5. Đây là độ đặc nằm giữa NLGI 1 và NLGI 2, giúp tạo sự cân bằng giữa khả năng bơm mỡ qua hệ thống và khả năng duy trì mỡ tại vị trí bôi trơn.
Điểm đặc biệt cần lưu ý là tên V220A không có nghĩa độ nhớt dầu gốc của sản phẩm bằng 220 cSt. TDS Shell công bố độ nhớt động học điển hình của Gadus S2 V220A 1.5 là 180 cSt tại 40°C và 16 cSt tại 100°C.
Đây là thông tin quan trọng khi chuyển đổi từ một loại mỡ khác sang Shell, bởi không nên chỉ nhìn tên “V220” để kết luận sản phẩm có dầu gốc ISO VG 220.
Ưu điểm nổi bật của Shell Gadus S2 V220A 1.5
1. Khả năng chống nước tốt
Khả năng làm việc trong điều kiện có nước là một trong những lợi thế nổi bật nhất của Shell Gadus S2 V220A 1.5.
Hệ chất làm đặc Lithium/Calcium kết hợp với công thức phụ gia giúp sản phẩm phù hợp với các vị trí có nguy cơ bị nước rửa trôi. Shell đặc biệt đề cập đến thiết bị xây dựng thường xuyên chịu water washout và ứng dụng trong các nhà máy thép.
Đây là điểm đáng cân nhắc đối với thiết bị ngoài trời, máy công trình, hệ thống băng tải, dây chuyền cán thép và các ổ trục ở khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước.
2. Độ ổn định cơ học tốt khi có rung động
Trong các thiết bị công nghiệp nặng, rung động liên tục có thể làm cấu trúc mỡ thay đổi, dẫn đến mềm hóa, chảy mỡ hoặc thất thoát khỏi ổ trục.
Theo Shell, Gadus S2 V220A có độ ổn định cơ học tốt ngay cả trong điều kiện rung động, giúp duy trì độ đặc trong thời gian sử dụng dài hơn.
Đặc tính này đặc biệt quan trọng đối với máy cán, băng tải, thiết bị khai khoáng, máy công trình và các cụm ổ trục phải chịu rung thường xuyên.
3. Chịu tải và tải va đập
Shell Gadus S2 V220A 1.5 sử dụng hệ phụ gia Extreme Pressure – EP và chống mài mòn nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt kim loại khi thiết bị vận hành dưới tải trọng cao.
TDS Shell liệt kê rõ các điều kiện ứng dụng gồm heavy load và shock load, tức tải trọng nặng và tải va đập.
Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều ổ lăn và ổ trượt trong thiết bị công nghiệp nặng.
4. Khả năng chống ăn mòn tốt
Trong môi trường có nước, nguy cơ ăn mòn bề mặt kim loại tăng lên đáng kể.
Shell Gadus S2 V220A 1.5 được bổ sung phụ gia chống ăn mòn nhằm bảo vệ các chi tiết kim loại trước tác động của môi trường. Shell xác định good corrosion resistance là một trong những đặc tính chính của sản phẩm.
5. Kéo dài chu kỳ bảo trì ở nhiệt độ vừa phải
Theo tài liệu Shell, khả năng ổn định của mỡ cho phép kéo dài khoảng thời gian giữa các chu kỳ bảo trì trong một số điều kiện vận hành phù hợp, từ đó góp phần giảm thời gian dừng máy và lượng mỡ tiêu thụ. Shell cũng ghi nhận kinh nghiệm thực tế với chu kỳ tái bôi trơn trên 30.000 km trong một số ứng dụng vận tải đòi hỏi cao như khớp truyền động.
Con số này không nên hiểu là chu kỳ cố định cho mọi thiết bị. Thời gian tái bôi trơn thực tế vẫn phải dựa trên tải, nhiệt độ, tốc độ, môi trường và khuyến nghị của OEM.
6. NLGI 1.5 phù hợp hệ thống bôi trơn tập trung
Độ đặc NLGI 1.5 mềm hơn NLGI 2 nhưng đặc hơn NLGI 1, giúp sản phẩm có khả năng phân phối tốt đồng thời vẫn duy trì lớp mỡ tại nhiều vị trí bôi trơn.
Shell đặc biệt khuyến nghị Gadus S2 V220A 1.5 cho centralized lubrication systems – hệ thống bôi trơn tập trung trong các ứng dụng chung của ngành thép.
Ứng dụng của Shell Gadus S2 V220A 1.5
Theo TDS chính thức của Shell, sản phẩm được thiết kế cho các ổ trượt và ổ lăn chịu tải nặng làm việc trong môi trường có rung động, tải cao, nhiệt độ cao, tải va đập hoặc có nước. Sản phẩm cũng phù hợp với lĩnh vực vận tải, nơi có thể sử dụng cho ổ bánh xe và hệ thống bôi trơn chassis trên xe con, xe tải nhẹ và xe tải hạng nặng.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Ổ lăn và ổ trượt tải nặng.
- Hệ thống bôi trơn tập trung.
- Dây chuyền cán nóng trong nhà máy thép.
- Ổ trục và con lăn trong môi trường thường xuyên có nước.
- Máy công trình chịu nước rửa trôi.
- Thiết bị có rung động và tải va đập.
- Ổ bánh xe và các vị trí bôi trơn chassis phù hợp.
- Thiết bị công nghiệp ngoài trời và môi trường ẩm.
Shell nhấn mạnh riêng Gadus S2 V220A 1.5 đặc biệt phù hợp cho ứng dụng thép có hiện tượng nước rửa trôi, chẳng hạn hot strip mill.
Trên dauchinhhang.vn hiện sản phẩm cũng đang được xếp trong nhóm mỡ công nghiệp Shell và mô tả theo hướng ứng dụng ngành thép, tải nặng, rung động và môi trường ẩm.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 V220A 1.5
| Chỉ tiêu | Shell Gadus S2 V220A 1.5 |
|---|---|
| Cấp độ NLGI | 1.5 |
| Màu sắc | Nâu |
| Chất làm đặc | Lithium/Calcium |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Độ nhớt động học @40°C | 180 cSt |
| Độ nhớt động học @100°C | 16 cSt |
| Độ xuyên kim sau giã @25°C | 305 (0,1 mm) |
| Điểm nhỏ giọt | 175°C |
| Tải hàn 4 bi | 315 kg tối thiểu |
| Tiêu chuẩn | ASTM D4950-08 LB |
| Dải nhiệt độ vận hành khuyến nghị | -20°C đến +130°C |
| Nhiệt độ đỉnh | +140°C |
Các giá trị trên là đặc tính điển hình, không phải giới hạn specification tuyệt đối của từng lô sản xuất. Dữ liệu chính về NLGI, chất làm đặc, dầu gốc, độ nhớt, penetration và dropping point được công bố trong TDS của Shell; tải hàn 4 bi 315 kg cũng xuất hiện trong phiên bản TDS Shell được lưu hành tại châu Âu.
Shell khuyến nghị Gadus S2 V220A cho các ổ trục tải nặng vận hành tới tốc độ định mức tối đa trong khoảng -20°C đến +130°C, với nhiệt độ đỉnh tới +140°C.
TDS chính thức Shell Gadus S2 V220A 1.5: Tải TDS Shell Gadus S2 V220A 1.5
Shell Gadus S2 V220A 1.5 khác gì Shell Gadus S2 V220 1 và V220 2?
Điểm khác biệt không chỉ nằm ở cấp NLGI.
| Đặc điểm | Gadus S2 V220A 1.5 | Gadus S2 V220 1/2 |
|---|---|---|
| Chất làm đặc | Lithium/Calcium | Lithium |
| NLGI | 1.5 | 1 hoặc 2 |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | 180 cSt | khoảng 220 cSt |
| Khả năng chống nước | Được nhấn mạnh | Tốt |
| Ứng dụng nổi bật | Thép, nước rửa trôi, bôi trơn tập trung | Công nghiệp đa dụng |
| Màu điển hình | Nâu | Tùy cấp/thị trường |
Vì vậy, không nên xem Gadus S2 V220A 1.5 đơn giản là phiên bản “NLGI 1.5 của V220”.
Chữ A thể hiện một công thức khác, trong đó chất làm đặc Lithium/Calcium và khả năng làm việc trong môi trường nước là những điểm đáng chú ý.
Khi nào nên chọn Shell Gadus S2 V220A 1.5?
Sản phẩm đặc biệt đáng xem xét khi thiết bị yêu cầu NLGI 1.5, khi ổ trục phải chịu tải nặng và rung động, khi vị trí bôi trơn thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc nước rửa trôi, hoặc khi hệ thống bôi trơn tập trung trong nhà máy thép cần loại mỡ vừa có khả năng bơm tốt vừa đảm bảo bảo vệ tải nặng.
Nếu thiết bị đang sử dụng Shell Alvania Grease WR, Gadus S2 V220A 1.5 cũng là mã cần được đối chiếu vì đây là tên sản phẩm trước đây mà Shell công bố.
Lưu ý kỹ thuật khi chuyển sang Shell Gadus S2 V220A 1.5
Không nên chuyển đổi mỡ chỉ dựa vào việc cùng cấp NLGI hoặc tên có chữ V220.
Trước khi thay thế, cần kiểm tra loại chất làm đặc, độ nhớt dầu gốc, cấp NLGI, tải trọng, tốc độ vòng bi, nhiệt độ, lượng nước tiếp xúc, phương pháp cấp mỡ và yêu cầu OEM.
Đặc biệt, Gadus S2 V220A 1.5 sử dụng chất làm đặc Lithium/Calcium, nên nếu mỡ cũ sử dụng một hệ chất làm đặc khác cần kiểm tra khả năng tương thích. Nếu không có dữ liệu chắc chắn, nên làm sạch hoặc đẩy tối đa lượng mỡ cũ khỏi hệ thống trước khi chuyển sang sản phẩm mới.
Với các ổ trục hoạt động gần giới hạn nhiệt độ cao của sản phẩm, chu kỳ tái bôi trơn cũng cần được rút ngắn hoặc tính toán lại tùy điều kiện thực tế.
Mua Shell Gadus S2 V220A 1.5 chính hãng
Nếu thiết bị đang cần mỡ NLGI 1.5, chất làm đặc Lithium/Calcium, khả năng chống nước tốt, chịu tải EP và phù hợp hệ thống bôi trơn tập trung, Shell Gadus S2 V220A 1.5 là sản phẩm nên được đưa vào đối chiếu.
Khi liên hệ tư vấn, khách hàng nên gửi tên máy + model + vị trí bôi trơn + mã mỡ hiện tại + nhiệt độ + tải trọng + tốc độ + môi trường có nước hay không. Những thông tin này giúp việc lựa chọn và chuyển đổi mỡ chính xác hơn.
DẦU CHÍNH HÃNG NAM VIỆT
Website: dauchinhhang.vn
Hotline: 0962 114 920

Reviews
There are no reviews yet.