Mô tả
Shell Gadus S2 V220D 2 – Mỡ MoS₂ chịu tải nặng, tải va đập NLGI 2
Shell Gadus S2 V220D 2 là mỡ bôi trơn đa dụng chịu cực áp EP hiệu suất cao của Shell, được thiết kế cho các thiết bị hoạt động trong điều kiện tải trọng lớn, tải va đập và môi trường làm việc khắc nghiệt.
Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng có chỉ số độ nhớt cao, chất làm đặc Lithium, kết hợp các phụ gia chịu cực áp, chống mài mòn và chống ăn mòn. Điểm khác biệt quan trọng của V220D 2 là có thêm Molybdenum Disulphide – MoS₂, một chất bôi trơn rắn giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt khi xảy ra tải va đập hoặc điều kiện mà màng dầu bôi trơn bị suy giảm. Shell công bố sản phẩm chứa 3% chất bôi trơn rắn và đáp ứng yêu cầu liên quan của Caterpillar và Volvo.
Shell hiện vẫn giới thiệu Shell Gadus S2 V220D 2 trong danh mục Gadus của hãng với mô tả là mỡ EP đa dụng chứa chất bôi trơn rắn, được thiết kế cho thiết bị tải nặng chịu shock load.
Tên trước đây của sản phẩm là Shell Retinax Grease EPX 2, vì vậy nếu catalogue máy hoặc danh mục vật tư cũ đang sử dụng tên Retinax EPX 2 thì Shell Gadus S2 V220D 2 là mã cần được đối chiếu.
Shell Gadus S2 V220D 2 là gì?
Shell Gadus S2 V220D 2 thuộc dòng mỡ công nghiệp chịu tải nặng của Shell, đặc biệt phù hợp với các vị trí mà mỡ thông thường phải làm việc dưới áp lực tiếp xúc cao hoặc thường xuyên có tải va đập.
Theo TDS Shell, công thức sản phẩm gồm:
- Dầu gốc khoáng.
- Chất làm đặc xà phòng Lithium.
- Phụ gia Extreme Pressure – EP.
- Phụ gia chống mài mòn.
- Phụ gia chống ăn mòn.
- Chất bôi trơn rắn Molybdenum Disulphide – MoS₂.
Với cấp độ NLGI 2, sản phẩm có độ đặc phù hợp với nhiều ổ trục và điểm bôi trơn trên thiết bị công nghiệp nặng, máy công trình và phương tiện off-highway.
Điểm cần lưu ý là V220D 2 khác V220 2 thông thường. Hai sản phẩm đều là Lithium NLGI 2 và có dầu gốc độ nhớt cao, nhưng V220D 2 được bổ sung chất bôi trơn rắn để tăng khả năng chịu tải va đập.
Ưu điểm nổi bật của Shell Gadus S2 V220D 2
1. Chịu tải nặng và tải va đập tốt
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của Shell Gadus S2 V220D 2.
Hệ phụ gia chịu cực áp kết hợp với MoS₂ giúp hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại khi thiết bị chịu tải lớn hoặc tải thay đổi đột ngột. Shell xác định trực tiếp sản phẩm phù hợp để bôi trơn heavy-duty bearings subjected to shock loading – các ổ trục tải nặng chịu tải va đập.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích với máy xúc, máy đào, máy ủi, thiết bị khai khoáng, các chốt và bạc lót chịu tải cao.
2. Chứa 3% chất bôi trơn rắn
Shell Gadus S2 V220D 2 chứa 3% chất bôi trơn rắn, trong đó MoS₂ là thành phần nổi bật giúp tăng khả năng chống shock load. Shell cho biết hàm lượng này đáp ứng các yêu cầu của Caterpillar và Volvo liên quan đến ứng dụng sản phẩm.
MoS₂ có khả năng tạo lớp bôi trơn rắn trên bề mặt tiếp xúc, đặc biệt hữu ích tại những điểm có:
- Tốc độ chuyển động thấp.
- Áp lực tiếp xúc cao.
- Tải trọng thay đổi đột ngột.
- Chuyển động dao động.
- Điều kiện màng dầu khó duy trì liên tục.
Đây là lý do V220D 2 được sử dụng nhiều hơn trong những ứng dụng tải nặng so với một loại mỡ Lithium EP thông thường.
3. Độ ổn định cơ học tốt
Mỡ trong máy móc công nghiệp phải liên tục chịu lực cắt và rung động. Nếu độ ổn định cơ học kém, mỡ có thể nhanh chóng mềm đi, chảy khỏi ổ trục và làm giảm hiệu quả bôi trơn.
Shell công bố Good mechanical stability là một trong những đặc tính chính của Gadus S2 V220D 2, giúp sản phẩm duy trì độ đặc giữa các chu kỳ tái bôi trơn được khuyến nghị.
4. Khả năng chống mài mòn tốt trong điều kiện shock load
Shell không chỉ thiết kế sản phẩm để chịu áp lực cực trị mà còn nhấn mạnh excellent anti-wear performance under shock load conditions.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với chốt, bạc lót, khớp quay, ổ trượt và các bề mặt chịu tải lớn, nơi hiện tượng mài mòn có thể tăng nhanh khi xảy ra tải va đập.
5. Khả năng chống nước
Shell Gadus S2 V220D 2 có khả năng chống rửa trôi bởi nước, giúp hạn chế mất lớp mỡ bảo vệ khi thiết bị tiếp xúc với nước.
Đặc tính này có lợi với thiết bị:
- Hoạt động ngoài trời.
- Máy xây dựng.
- Thiết bị khai thác mỏ.
- Máy nông nghiệp.
- Thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc bùn đất.
6. NLGI 2 phù hợp nhiều điểm bôi trơn tải nặng
Sản phẩm có cấp độ NLGI 2, là cấp mỡ phổ biến cho nhiều ổ bi, ổ trượt, chốt và bạc lót.
Độ xuyên kim làm việc mà Shell công bố là 275 (0,1 mm) tại 25°C, nằm trong vùng NLGI 2.
Ứng dụng của Shell Gadus S2 V220D 2
Shell khuyến nghị V220D 2 cho ổ trục tải nặng chịu shock load, các ứng dụng off-highway và bôi trơn fifth wheel.
Trong thực tế có thể xem xét sản phẩm cho:
- Ổ trượt tải nặng.
- Ổ lăn phù hợp.
- Chốt và bạc máy xúc.
- Khớp quay và khớp nối.
- Máy xúc, máy đào, máy ủi.
- Thiết bị khai thác mỏ.
- Máy nghiền và thiết bị xi măng.
- Máy xây dựng.
- Thiết bị nông nghiệp.
- Phương tiện off-highway.
- Mâm kéo fifth wheel của xe đầu kéo.
- Các vị trí tải nặng, tốc độ thấp và chịu va đập.
Shell hiện cũng xếp V220D 2 trong nhóm sản phẩm phù hợp cho transport, construction và agriculture, với trọng tâm là thiết bị tải nặng chịu shock load.
Thông số kỹ thuật Shell Gadus S2 V220D 2
| Chỉ tiêu | Shell Gadus S2 V220D 2 |
|---|---|
| Cấp độ NLGI | 2 |
| Màu sắc | Đen |
| Chất làm đặc | Lithium |
| Dầu gốc | Dầu khoáng |
| Độ nhớt động học @40°C | 220 cSt |
| Độ nhớt động học @100°C | 15,5 cSt |
| Độ xuyên kim sau giã @25°C | 275 (0,1 mm) |
| Điểm nhỏ giọt | 185°C |
| Phụ gia rắn | 3% |
| Chất bôi trơn rắn nổi bật | Molybdenum Disulphide – MoS₂ |
| Phương pháp độ nhớt | IP 71 / ASTM D445 |
| Phương pháp độ xuyên kim | IP 50 / ASTM D217 |
| Phương pháp điểm nhỏ giọt | IP 396 |
Các giá trị trên được lấy từ TDS Shell Gadus S2 V220D 2 phiên bản 1.2 của Shell. Shell lưu ý đây là những đặc tính điển hình của sản phẩm và có thể có sai khác trong phạm vi specification sản xuất.
TDS hãng Shell:
Tải TDS Shell Gadus S2 V220D 2
Shell Gadus S2 V220D 2 khác gì Shell Gadus S2 V220 2?
Hai sản phẩm rất dễ bị nhầm vì đều có tên V220 và đều là NLGI 2.
| Đặc điểm | Gadus S2 V220D 2 | Gadus S2 V220 2 |
|---|---|---|
| NLGI | 2 | 2 |
| Chất làm đặc | Lithium | Lithium |
| Dầu gốc | Khoáng | Khoáng |
| Độ nhớt @40°C | 220 cSt | khoảng 220 cSt |
| Màu | Đen | tùy thị trường |
| Chất bôi trơn rắn | Có – 3% | Không phải đặc tính chính |
| MoS₂ | Có | Không |
| Ứng dụng nổi bật | Shock load, tải nặng | EP đa dụng |
Điểm khác biệt quan trọng nhất là V220D 2 có chất bôi trơn rắn, bao gồm MoS₂, để tăng khả năng bảo vệ dưới tải va đập. Shell mô tả trực tiếp V220D 2 là mỡ EP đa dụng chứa solid lubricants dành cho thiết bị tải nặng chịu shock load.
Khách hàng cần mỡ EP đa dụng không nhấn mạnh phụ gia rắn có thể tham khảo thêm Shell Gadus S2 V220 2 trên dauchinhhang.vn.
Shell Gadus S2 V220D 2 khác gì V220AD 2?
V220D 2 và V220AD 2 đều có chất bôi trơn rắn và đều hướng tới tải nặng, nhưng công thức không giống nhau.
V220D 2 sử dụng chất làm đặc Lithium, trong khi V220AD 2 dùng Lithium/Calcium và Shell nhấn mạnh khả năng chống nước của dòng AD hơn. V220D 2 tập trung vào khả năng bảo vệ thiết bị tải nặng chịu shock load bằng chất bôi trơn rắn.
Vì vậy không nên tự động thay thế hai sản phẩm chỉ vì cả hai đều NLGI 2 và màu đen.
Có thể tham khảo thêm:
Shell Gadus S2 V220AD 2 trên dauchinhhang.vn
Khi nào nên chọn Shell Gadus S2 V220D 2?
Nên xem xét V220D 2 khi thiết bị yêu cầu mỡ Lithium NLGI 2 và phải hoạt động dưới tải trọng cao hoặc tải va đập.
Sản phẩm đặc biệt đáng cân nhắc khi:
- Máy thường xuyên chịu shock load.
- Chốt và bạc chịu tải lớn.
- Thiết bị chạy tốc độ thấp hoặc chuyển động dao động.
- Máy công trình hoặc khai khoáng hoạt động ngoài trời.
- Cần mỡ có chất bôi trơn rắn MoS₂.
- Ứng dụng fifth wheel.
- Đang sử dụng Shell Retinax Grease EPX 2.
Nếu manual của thiết bị chỉ yêu cầu mỡ Lithium EP thông thường mà không cần phụ gia rắn, nên đối chiếu lại trước khi chuyển sang V220D 2.
Lưu ý kỹ thuật khi chuyển sang Shell Gadus S2 V220D 2
Không nên lựa chọn mỡ chỉ dựa trên việc “cùng NLGI 2” hoặc “cùng độ nhớt 220”.
Trước khi chuyển đổi cần kiểm tra:
- Loại chất làm đặc.
- Cấp NLGI.
- Độ nhớt dầu gốc.
- Có yêu cầu MoS₂ hay không.
- Loại ổ trục.
- Tốc độ.
- Tải trọng.
- Mức độ shock load.
- Nhiệt độ vận hành.
- Điều kiện nước.
- Yêu cầu của OEM.
Đặc biệt, vì sản phẩm chứa chất bôi trơn rắn nên cần thận trọng với những ứng dụng tốc độ cao hoặc những thiết bị mà OEM không cho phép sử dụng grease chứa solid lubricants.
Nếu mỡ cũ có hệ chất làm đặc khác, nên kiểm tra khả năng tương thích; khi chưa có dữ liệu rõ ràng, nên loại bỏ tối đa mỡ cũ trước khi chuyển đổi.
Shell Gadus S2 V220D 2 có phải mỡ chịu nhiệt 185°C không?
Không nên ghi Shell Gadus S2 V220D 2 là mỡ làm việc liên tục ở 185°C.
Con số 185°C là điểm nhỏ giọt – Dropping Point, không phải nhiệt độ vận hành liên tục.
Điểm nhỏ giọt chỉ cho biết một đặc tính vật lý của cấu trúc mỡ trong phép thử tiêu chuẩn. Nhiệt độ vận hành thực tế phải được xác định theo tốc độ ổ trục, tải, chu kỳ tái bôi trơn và khuyến nghị của OEM.
Do đó trên website nên tránh câu kiểu “mỡ chịu nhiệt 185°C”, vì dễ khiến khách hàng hiểu sai.
Mua Shell Gadus S2 V220D 2 chính hãng
Nếu thiết bị đang cần loại mỡ:
NLGI 2 + Lithium + dầu gốc độ nhớt cao + EP + MoS₂ + chất bôi trơn rắn + chịu shock load, thì Shell Gadus S2 V220D 2 là sản phẩm cần được đưa vào đối chiếu kỹ thuật.
Khi liên hệ tư vấn, khách hàng nên cung cấp tên máy + model + vị trí bôi trơn + mã mỡ đang dùng + tốc độ + tải trọng + nhiệt độ + môi trường làm việc để xác định sản phẩm phù hợp.
DẦU CHÍNH HÃNG NAM VIỆT
Website: dauchinhhang.vn
Hotline: 0962 114 920

Reviews
There are no reviews yet.